Cấu trúc đề thi JLPT N5 đến N1 và thời gian làm bài mới
JLPT Master ·
Bước vào phòng thi mà chưa nắm rõ bài thi gồm mấy phần, phần nào gộp chung thời gian, phần nào tách riêng là nguyên nhân khiến nhiều thí sinh làm không kịp giờ dù kiến thức rất vững. Hiểu tường tận cấu trúc đề thi JLPT từ N5 đến N1 cùng thời gian làm bài cập nhật mới nhất sẽ giúp bạn xây dựng chiến thuật phân bổ từng phút giây hợp lý và tối đa hóa điểm số.
Toàn cảnh cấu trúc đề thi JLPT từ N5 đến N1
Kỳ thi JLPT đánh giá toàn diện 3 mảng kiến thức và kỹ năng lớn của người học tiếng Nhật:
- Kiến thức ngôn ngữ — Chữ viết & Từ vựng: 言語知識(文字・語彙) (げんごちしき・もじ・ごい / Gengo chishiki - Moji / Goi).
- Kiến thức ngôn ngữ — Ngữ pháp & Đọc hiểu: 言語知識(文法)・読解 (ぶんぽう・どっかい / Bunpō / Dokkai).
- Nghe hiểu: 聴解 (ちょうかい / Chōkai).
Tuy nhiên, cách chia ca thi (số lần phát đề và thu bài) giữa nhóm cấp độ sơ – trung cấp (N5, N4, N3) và nhóm trung – thượng cấp (N2, N1) có sự khác biệt rất quan trọng:
- Đối với cấp độ N5, N4 và N3: Đề thi được chia thành 3 phần thi tách biệt (3 ca thi có nghỉ giải lao ở giữa): Phần 1 thi Từ vựng (文字・語彙), Phần 2 thi Ngữ pháp & Đọc hiểu (文法・読解), và Phần 3 thi Nghe hiểu (聴解).
- Đối với cấp độ N2 và N1: Đề thi được gộp thành 2 phần thi: Phần 1 gộp chung toàn bộ Kiến thức ngôn ngữ (Từ vựng + Ngữ pháp) và Đọc hiểu vào một bài thi liên tục duy nhất; Phần 2 là bài thi Nghe hiểu.
Lưu ý: Từ kỳ thi tháng 12/2020 (đối với N4, N5) và kỳ thi tháng 12/2022 (đối với N1), Ban tổ chức đã điều chỉnh thời gian làm bài một số phần. Ngoài ra, thí sinh cần kiểm tra thông báo mới nhất trên trang chính thức của JLPT (jlpt.jp / Japan Foundation Việt Nam) trước mỗi kỳ thi.
Bảng thời gian làm bài từng cấp độ N5 – N1 theo quy định hiện hành
Dưới đây là bảng tổng hợp thời gian làm bài chính thức của từng cấp độ được công bố trên trang chủ JLPT:
| Cấp độ | Phần 1: Từ vựng (文字・語彙) | Phần 2: Ngữ pháp + Đọc hiểu (文法・読解) | Phần 3: Nghe hiểu (聴解) | Tổng thời gian làm bài |
|---|---|---|---|---|
| N5 | 20 phút | 40 phút | 30 phút | 90 phút |
| N4 | 25 phút | 55 phút | 35 phút | 115 phút |
| N3 | 30 phút | 70 phút | 40 phút | 140 phút |
| N2 | Gộp chung Kiến thức ngôn ngữ (Từ vựng + Ngữ pháp) & Đọc hiểu: 105 phút | (Đã gộp vào Phần 1) | 50 phút | 155 phút |
| N1 | Gộp chung Kiến thức ngôn ngữ (Từ vựng + Ngữ pháp) & Đọc hiểu: 110 phút | (Đã gộp vào Phần 1) | 55 phút | 165 phút |
Chi tiết các dạng câu hỏi (問題 — Mondai) trong từng phần thi
Tất cả câu hỏi trong kỳ thi JLPT đều ở dạng trắc nghiệm 4 đáp án (hoặc 3 đáp án ở một số câu nghe phản xạ), tô bằng bút chì vào phiếu trả lời (マークシート / mākushīto). Hãy cùng điểm qua các dạng bài cốt lõi.
1. Phần Từ vựng & Chữ Hán — 文字・語彙 (Moji・Goi)
Phần này kiểm tra khả năng đọc âm Hán Tự, viết Hiragana sang Kanji, hiểu nghĩa từ trong ngữ cảnh và cách dùng từ chuẩn xác:
- Cách đọc Kanji (漢字読み — かんじよみ / Kanji yomi): Chọn cách đọc Hiragana đúng cho từ Kanji gạch chân. (Có ở cả N5–N1).
- Ví dụ minh họa: 毎朝、新聞を読みます (Maiasa, shinbun o yomimasu — Mỗi sáng tôi đọc báo) → Chọn よみます (yomimasu).
- Cách viết Kanji (表記 — ひょうき / Hyōki): Chọn chữ Kanji đúng cho từ viết bằng Hiragana. (Có từ N5 đến N2; cấp N1 không có dạng riêng này).
- Từ vựng theo ngữ cảnh (文脈規定 — ぶんみゃくきてい / Bunmyaku kitei): Điền từ vựng có nghĩa phù hợp vào chỗ trống trong câu. (Có ở cả N5–N1).
2. Phần Ngữ pháp — 文法 (Bunpō)
Phần ngữ pháp trong tất cả các cấp độ từ N5 đến N1 đều xoay quanh 3 dạng câu hỏi (Mondai) kinh điển:
- Ngữ pháp trong câu đơn (文の文法1 — ぶんのぶんぽう1): Chọn cấu trúc ngữ pháp, trợ từ hoặc dạng chia động từ/tính từ đúng nhất để điền vào chỗ trống.
- Ví dụ minh họa: 雨が降っているのに、彼は傘をささない (Ame ga futte iru noni, kare wa kasa o sasanai — Mặc dù trời đang mưa nhưng anh ấy không che ô).
- Sắp xếp câu — Dạng bài dấu sao ★ (文の文法2 — ぶんのぶんぽう2): Cho 4 mảnh ghép câu và 4 ô trống, trong đó có 1 ô gắn dấu sao
★. Thí sinh phải sắp xếp thành câu hoàn chỉnh rồi chọn mảnh ghép nằm ở vị trí dấu sao★. - Ngữ pháp trong đoạn văn (文章の文法 — ぶんしょうのぶんぽう): Một đoạn văn ngắn có các ô trống đánh số, yêu cầu chọn liên từ, đại từ chỉ thị hoặc mẫu câu cuối câu sao cho mạch văn logic, tự nhiên như bài đọc Cloze test.
3. Phần Đọc hiểu — 読解 (Dokkai)
Tùy theo cấp độ, phần đọc hiểu bao gồm sự kết hợp của các dạng văn bản từ ngắn đến dài:
- Đoạn văn ngắn (内容理解・短文 — Tanbun): Khoảng 100–200 chữ (email, thông báo nội bộ, ghi chú, đoạn văn ngắn), mỗi bài đi kèm 1–2 câu hỏi (N5–N1).
- Đoạn văn dài (内容理解・長文 — Chōbun) & Đọc hiểu chủ đề (主張理解): Khoảng 800–1.000 chữ trở lên, đòi hỏi khả năng nắm bắt lập luận xuyên suốt của tác giả (tập trung ở N3, N2, N1).
- Tìm kiếm thông tin (情報検索 — じょうほうけんさく / Jōhō kensaku): Cho một tờ rơi quảng cáo, thông báo tuyển dụng hoặc bảng lịch trình, yêu cầu tìm thông tin thỏa mãn điều kiện của nhân vật trong câu hỏi (N5–N1). Đây là dạng bài "ăn điểm" nhanh nhất nếu bạn luyện kỹ kỹ năng đọc lướt (skimming & scanning).
4. Phần Nghe hiểu — 聴解 (Chōkai)
Ở phần thi cuối cùng này, băng chỉ phát duy nhất 1 lần, không tua lại:
- Nghe giải quyết vấn đề (課題理解 — かだいりかい / Kadai rikai): Nghe hội thoại để biết sau cuộc nói chuyện nhân vật cần làm hành động gì tiếp theo (N5–N1).
- Nghe điểm chính (ポイント理解 — Pointo rikai): Nghe để nắm lý do, thời gian hoặc chi tiết cụ thể được hỏi trước (N5–N1).
- Phản xạ nhanh (即時応答 — そくじおうとう / Sokuji ōtō): Nghe 1 câu nói ngắn và chọn ngay câu đáp lại tự nhiên nhất trong 3 lựa chọn (N5–N1).
Chiến thuật phân bổ thời gian làm bài cho từng nhóm cấp độ
Hiểu cấu trúc đề thi JLPT mới chỉ là điều kiện cần; biết chia thời gian cho từng Mondai mới là chìa khóa giúp bạn không bị bỏ trống câu trả lời cuối giờ:
- Với N5, N4, N3: Vì phần Ngữ pháp và Đọc hiểu gộp chung (40 phút ở N5, 55 phút ở N4, 70 phút ở N3), bạn tuyệt đối không nên sa lầy quá lâu ở phần Ngữ pháp. Quy tắc vàng là hoàn thành toàn bộ phần Ngữ pháp trong 15–20 phút đầu, dành trọn thời gian còn lại cho phần Đọc hiểu.
- Với N2 và N1: Cả 3 mảng Từ vựng, Ngữ pháp và Đọc hiểu nằm chung trong 105 phút (N2) hoặc 110 phút (N1). Bạn nên giải gọn Từ vựng + Ngữ pháp trong vòng 30–35 phút, sau đó dành 70–75 phút cho Đọc hiểu (nên làm bài Tìm kiếm thông tin 情報検索 và Đoạn văn ngắn trước để cầm chắc điểm).
Lời kết và nguồn tham khảo chính thức
Nắm vững cấu trúc đề thi JLPT từ N5 đến N1 và thời gian làm bài của từng phần sẽ giúp bạn xóa bỏ cảm giác bỡ ngỡ trong phòng thi. Để rèn luyện phản xạ căn giờ chuẩn xác, bạn hãy bắt đầu ôn luyện tại mục Học từ vựng và ngữ pháp, làm thử ngay các bài thi mô phỏng bấm giờ tại Đề thi thử và kiểm tra tiêu chí đánh giá tại Cách tính điểm JLPT trên JLPT Master nhé!
Nguồn tham khảo chính thức:
- Cấu trúc các phần thi và thời gian làm bài chính thức: Composition of Test Sections and Items — JLPT Official (jlpt.jp)
- #cấu trúc đề thi JLPT
- #thời gian thi JLPT
- #JLPT N5-N1
- #kinh nghiệm thi JLPT