Phân biệt ngữ pháp N3 hay nhầm: 6 cặp cấu trúc trọng tâm

JLPT Master ·

Khi làm phần Ngữ pháp (文法 — ぶんぽう / Bunpō) ở cấp độ N3, điều khiến thí sinh đau đầu nhất không phải là những mẫu câu hoàn toàn xa lạ, mà là lúc 4 đáp án A, B, C, D dịch sang tiếng Việt đều có nghĩa gần giống hệt nhau! Nếu chỉ học nghĩa tiếng Việt đại khái như "trong khi", "nhờ vào", "dường như", bạn rất dễ sập bẫy của đề thi. Bài viết hôm nay sẽ giúp bạn phân biệt ngữ pháp N3 hay nhầm thông qua 6 cặp cấu trúc xuất hiện thường xuyên nhất, kèm mẹo nhận diện nhanh trong 5 giây.

Lưu ý: Về cấu trúc phần thi Ngữ pháp và các dạng câu hỏi chính thức của cấp độ N3, thí sinh cần kiểm tra thông báo mới nhất trên trang chính thức của JLPT (jlpt.jp / Japan Foundation Việt Nam).

Tại sao cần phân biệt ngữ pháp N3 hay nhầm theo sắc thái và ngữ cảnh?

Ở trình độ N5 và N4, mỗi mẫu câu thường đại diện cho một chức năng cơ bản riêng biệt. Nhưng lên đến N3, tiếng Nhật đòi hỏi người học phân biệt rõ:

  • Chủ quan (主観的 — しゅかんてき) hay Khách quan (客観的 — きゃっかんてき)?
  • Vế sau có được dùng câu ý chí, mệnh lệnh, rủ rê (~よう、~てください、~たい) hay không?
  • Sắc thái của người nói là tích cực (プラス) hay tiêu cực (マイナス)?

Nắm được 3 chìa khóa này khi ôn tập tại chuyên mục Học từ vựng và ngữ pháp, bạn sẽ loại trừ ngay được các đáp án nhiễu.

Chi tiết 6 cặp ngữ pháp N3 hay nhầm lẫn nhất và cách phân biệt

Cặp 1: ~うちに (~uchi ni) và ~あいだに (~aida ni) — "Trong lúc / Nhân lúc..."

  • ~うちに: Nhấn mạnh ý "Tranh thủ nhân lúc trạng thái A vẫn còn tiếp diễn (trước khi nó thay đổi sang trạng thái khác) thì làm B", hoặc trong lúc làm A thì một sự thay đổi B tự nhiên diễn ra lúc nào không hay.
    • Ví dụ 1: スープが温かいうちに、飲んでください (Sūpu ga atatakai uchi ni, nonde kudasai — Nhân lúc súp còn đang nóng, xin hãy uống đi — vì để lâu sẽ nguội mất).
  • ~あいだに (間に): Đơn thuần chỉ một mốc/khoảng thời gian xác định rõ đầu cuối mà hành động B xảy ra bên trong khoảng thời gian A đó (không mang hàm ý "tranh thủ sợ trạng thái biến đổi").
    • Ví dụ: 留守のあいだに、荷物が届いた (Rusu no aida ni, nimotsu ga todoita — Trong lúc tôi vắng nhà thì bưu kiện đã được giao đến).

Cặp 2: ~おかげで (~okage de) và ~せいで (~sei de) — "Nhờ có..." và "Tại vì..."

  • ~おかげで: Diễn tả lòng biết ơn, dẫn đến kết quả tốt đẹp, tích cực ("Nhờ có...").
    • Ví dụ: 先生が丁寧に教えてくださったおかげで、文法がよく分かりました (Sensei ga teinei ni oshiete kudasatta okage de, bunpō ga yoku wakarimashita — Nhờ có cô giáo chỉ dạy tận tình nên tôi đã hiểu rõ ngữ pháp).
  • ~せいで: Diễn tả sự đổ lỗi, tiếc nuối, dẫn đến kết quả xấu, bất lợi ("Tại vì / Do...").
    • Ví dụ: 台風のせいで、飛行機の便がキャンセルされた (Taifū no sei de, hikōki no bin ga kyanseru sareta — Tại vì cơn bão nên chuyến bay đã bị hủy).

Cặp 3: ~によって (~ni yotte) và ~のおかげで (~no okage de) — Nguyên nhân khách quan vs. Tích cực

  • ~によって: Mang tính khách quan, văn viết, chỉ nguyên nhân dẫn đến một sự việc (có thể tốt, xấu hoặc trung tính), phương tiện thực hiện, hoặc sự khác biệt tùy theo đối tượng ("Tùy thuộc vào / Do...").
    • Ví dụ 1 (Nguyên nhân khách quan): 大雨によって、橋が壊れた (Ōame ni yotte, hashi ga kowareta — Do mưa lớn nên cây cầu đã bị hỏng).
  • ~のおかげで: Mang tính cảm xúc chủ quan khen ngợi/biết ơn và kết quả bắt buộc phải tốt. Không bao giờ nói 大雨のおかげで橋が壊れた (trừ khi nói mỉa mai).

Cặp 4: ~ため(に) (~tame ni) và ~ように (~yō ni) — "Để mà..." (Chỉ mục đích)

  • ~ため(に): Đi với Động từ có ý chí (意志動詞 — いしどうし) ở dạng nguyên mẫu V-る hoặc Danh từ + の. Chủ ngữ của hai vế phải cùng một người.
    • Ví dụ: 日本へ留学するために、毎月貯金しています (Nihon e ryūgaku suru tame ni, maitsuki chokin shite imasu — Để đi du học Nhật Bản, mỗi tháng tôi đều tiết kiệm tiền).
  • ~ように: Đi với Động từ không có ý chí (無意志動詞), Động từ thể khả năng (可能形), hoặc Thể phủ định (V-ない). Hai vế có thể khác chủ ngữ.
    • Ví dụ 1 (Thể khả năng): 日本語の新聞が読めるように、毎日漢字を勉強します (Nihongo no shinbun ga yomeru yō ni, mainichi kanji o benkyō shimasu — Để có thể đọc được báo tiếng Nhật, tôi học Kanji mỗi ngày).

Cặp 5: ~ことにする (~koto ni suru) và ~ことになる (~koto ni naru) — Tự quyết định vs. Được quyết định

  • ~ことにする (V-る / V-ない + ことにする): Do bản thân chủ ngữ tự đưa ra quyết định bằng ý chí của mình.
    • Ví dụ: 健康のために、今日からエレベーターを使わないことにしました (Kenkō no tame ni, kyō kara erebētā o tsukawanai koto ni shimashita — Vì sức khỏe, từ hôm nay tôi đã tự quyết định không dùng thang máy nữa).
  • ~ことになる (V-る / V-ない + ことになる): Do tổ chức, quy định, hoàn cảnh bên ngoài quyết định, hoặc kết quả đã được thống nhất khách quan ("Có quyết định là / Thành ra là...").
    • Ví dụ: 来月から大阪支社へ転勤することになりました (Raigetsu kara Ōsaka shisha e tenkin suru koto ni narimashita — Đã có quyết định là từ tháng sau tôi sẽ chuyển công tác đến chi nhánh Osaka).

Cặp 6: ~らしい (~rashii) và ~みたいだ / ~ようだ (~mitai da / ~yō da) — Phỏng đoán

  • ~らしい: Phỏng đoán dựa trên thông tin nghe được từ nguồn khác, tin đồn hoặc dữ kiện khách quan bên ngoài (dịch: "Nghe nói là / Hình như theo thông tin thì...").
    • Ví dụ: 天気予報によると、明日は雪が降るらしい (Tenki yohō ni yoru to, ashita wa yuki ga furu rashii — Theo dự báo thời tiết thì nghe nói ngày mai trời sẽ có tuyết rơi).
  • ~ようだ / ~みたいだ: Phỏng đoán dựa trên cảm nhận trực tiếp bằng giác quan của chính người nói (nhìn thấy, nghe thấy, sờ thấy) hoặc so sánh ví von (~みたい dùng nhiều trong văn nói, ~よう trang trọng hơn).
    • Ví dụ: 部屋の電気が消えているから、誰もいないようだ (Heya no denki ga kiete iru kara, dare mo inai yō da — Vì đèn phòng đang tắt nên có vẻ như không có ai ở trong).

Bảng tóm tắt mẹo nhận biết nhanh 6 cặp ngữ pháp N3

Cặp ngữ phápDấu hiệu chọn Mẫu thứ nhấtDấu hiệu chọn Mẫu thứ hai
1. ~うちに vs ~あいだにTranh thủ trước khi trạng thái biến đổi; hoặc thay đổi tự nhiên diễn raKhoảng thời gian xác định rõ ràng (vắng nhà, kỳ nghỉ hè)
2. ~おかげで vs ~せいでKết quả vế sau mang nghĩa tốt, biết ơnKết quả vế sau mang nghĩa xấu, phàn nàn, đổ lỗi
3. ~によって vs ~おかげでVăn viết khách quan, nguyên nhân trung tính, hoặc "tùy theo"Văn phong cảm xúc chủ quan, kết quả tích cực
4. ~ために vs ~ようにTrước nó là Động từ ý chí (V-る) hoặc N + の (cùng chủ ngữ)Trước nó là Động từ khả năng (V-られる), tự động từ hoặc V-ない
5. ~ことにする vs ~ことになるCá nhân tự mình quyết định làmCông ty, nhà trường, hoàn cảnh sắp đặt / quy định
6. ~らしい vs ~ようだ/みたいCó thông tin truyền đạt (~によると), nguồn khách quanTự mắt nhìn thấy, tai nghe thấy rồi suy đoán trực tiếp

Lời kết và nguồn tham khảo chính thức

Việc nắm rõ sắc thái và dấu hiệu đi kèm giúp việc phân biệt ngữ pháp N3 hay nhầm trở nên nhẹ nhàng và chính xác hơn rất nhiều. Sau khi đọc xong bài viết này, bạn hãy mở ngay chuyên mục Học từ vựng và ngữ pháp để luyện tập thêm các câu hỏi trắc nghiệm theo chủ đề, thử sức với các bài thi hoàn chỉnh tại Đề thi thử và kiểm tra điểm chuẩn N3 tại Cách tính điểm JLPT trên JLPT Master nhé!

Nguồn tham khảo chính thức:

  • #ngữ pháp N3
  • #phân biệt ngữ pháp N3
  • #JLPT N3
  • #mẹo thi ngữ pháp

Bài viết khác