Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

Bộ từ vựng tiếng Nhật JLPT N3: Chủ đề Thể thao

Tổng hợp 40 từ vựng trình độ N3 thường gặp thuộc chủ đề thể thao và vận động, kèm phiên âm, giải nghĩa và ví dụ thực tế.

40

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

40/40 mục
  1. 勝負

    しょうぶ

    thắng thua, cuộc đọ sức

    Ví dụ & cách dùng

    最後まで諦めずに勝負する。

    Quyết tâm phân định thắng thua, không bỏ cuộc cho đến phút cuối.

  2. 戦う

    たたかう

    chiến đấu, thi đấu

    Ví dụ & cách dùng

    強豪チームと正々堂々と戦った。

    Chúng tôi đã thi đấu đường đường chính chính với một đội rất mạnh.

  3. 勝敗

    しょうはい

    thắng bại, kết quả thắng thua

    Ví dụ & cách dùng

    勝敗にこだわらず、全力を尽くすことが大切だ。

    Điều quan trọng là nỗ lực hết mình chứ không quá đặt nặng chuyện thắng bại.

  4. 優勝

    ゆうしょう

    vô địch

    Ví dụ & cách dùng

    私たちのチームが全国大会で優勝した。

    Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch giải đấu toàn quốc.

  5. 準優勝

    じゅんゆうしょう

    á quân, giải nhì

    Ví dụ & cách dùng

    惜しくも決勝で負けて準優勝になった。

    Thật đáng tiếc khi để thua ở trận chung kết và giành vị trí á quân.

  6. 引き分け

    ひきわけ

    hòa (tỉ số)

    Ví dụ & cách dùng

    試合は1対1の引き分けに終わった。

    Trận đấu đã kết thúc với tỉ số hòa 1-1.

  7. 敗れる

    やぶれる

    thua, thất bại

    Ví dụ & cách dùng

    ライバルに惜しくも敗れてしまった。

    Tôi đã tiếc nuối để thua trước đối thủ truyền kiếp.

  8. 選手

    せんしゅ

    vận động viên, cầu thủ

    Ví dụ & cách dùng

    将来はプロのサッカー選手になりたい。

    Tương lai tôi muốn trở thành một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.

  9. 監督

    かんとく

    huấn luyện viên trưởng, đạo diễn

    Ví dụ & cách dùng

    監督の指示に従ってフォーメーションを変えた。

    Chúng tôi đã thay đổi đội hình theo chỉ đạo của huấn luyện viên.

  10. 審判

    しんぱん

    trọng tài

    Ví dụ & cách dùng

    審判の判定に選手たちが抗議した。

    Các cầu thủ đã khiếu nại quyết định của trọng tài.

  11. 観客

    かんきゃく

    khán giả

    Ví dụ & cách dùng

    スタジアムは大勢の観客で埋まった。

    Sân vận động chật kín một lượng lớn khán giả.

  12. 応援

    おうえん

    cổ vũ

    Ví dụ & cách dùng

    地元のチームを大きな声で応援した。

    Tôi đã hò hét cổ vũ hết mình cho đội bóng địa phương.

  13. 大会

    たいかい

    đại hội, giải đấu

    Ví dụ & cách dùng

    来月、テニスの市民大会が開かれる。

    Tháng sau giải đấu quần vợt cấp thành phố sẽ được tổ chức.

  14. 出場

    しゅつじょう

    tham gia thi đấu

    Ví dụ & cách dùng

    彼は怪我のため、今夜の試合に出場できない。

    Vì chấn thương nên anh ấy không thể ra sân thi đấu tối nay.

  15. 延長

    えんちょう

    hiệp phụ, kéo dài thời gian

    Ví dụ & cách dùng

    同点のまま延長戦に入った。

    Trận đấu bước vào hiệp phụ khi tỉ số vẫn đang hòa.

  16. 得点

    とくてん

    ghi bàn, điểm số đạt được

    Ví dụ & cách dùng

    試合終了直前に貴重な得点を挙げた。

    Đội đã ghi một điểm quý giá ngay trước khi trận đấu kết thúc.

  17. 逆転

    ぎゃくてん

    lội ngược dòng, đảo ngược tình thế

    Ví dụ & cách dùng

    後半のゴールで見事に逆転勝ちした。

    Nhờ bàn thắng ở hiệp hai, đội đã lội ngược dòng giành chiến thắng ngoạn mục.

  18. 基礎

    きそ

    cơ bản, nền tảng

    Ví dụ & cách dùng

    スポーツの上達には基礎練習が欠かせない。

    Để tiến bộ trong thể thao thì việc luyện tập cơ bản là không thể thiếu.

  19. 筋トレ

    きんとれ

    tập thể hình, rèn luyện cơ bắp

    Ví dụ & cách dùng

    体力をつけるために毎日筋トレをしている。

    Tôi tập thể hình mỗi ngày để tăng cường thể lực.

  20. 持久力

    じきゅうりょく

    sức bền

    Ví dụ & cách dùng

    マラソンを完走するには持久力が必要だ。

    Để chạy hết cự ly marathon thì cần phải có sức bền.

  21. 技

    わざ

    kỹ thuật, chiêu thức

    Ví dụ & cách dùng

    柔道で新しい技を決めることができた。

    Tôi đã thực hiện thành công một kỹ thuật mới trong môn Judo.

  22. 競技

    きょうぎ

    môn thi đấu thể thao

    Ví dụ & cách dùng

    陸上競技には様々な種目がある。

    Môn điền kinh có rất nhiều nội dung thi đấu khác nhau.

  23. 種目

    しゅもく

    nội dung thi đấu, hạng mục

    Ví dụ & cách dùng

    オリンピックで新しい種目が追加された。

    Nội dung thi đấu mới đã được thêm vào Thế vận hội Olympic.

  24. 体育館

    たいいくかん

    nhà thi đấu, phòng tập thể dục

    Ví dụ & cách dùng

    放課後は体育館でバスケの練習がある。

    Sau giờ học có buổi tập bóng rổ tại nhà thi đấu.

  25. 道具

    どうぐ

    dụng cụ

    Ví dụ & cách dùng

    スポーツ用具や道具は大切に手入れする。

    Tôi luôn bảo quản cẩn thận dụng cụ và đồ dùng thể thao.

  26. 反則

    はんそく

    phạm quy, phạm lỗi

    Ví dụ & cách dùng

    危険なタックルで反則を取られた。

    Cầu thủ bị bắt lỗi vì cú tắc bóng nguy hiểm.

  27. 記録

    きろく

    kỷ lục, thành tích

    Ví dụ & cách dùng

    彼は100メートル走で世界記録を更新した。

    Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới ở nội dung chạy 100 mét.

  28. 怪我

    けが

    chấn thương, vết thương

    Ví dụ & cách dùng

    運動する前に怪我を防ぐ準備運動をしよう。

    Hãy khởi động trước khi vận động để phòng tránh chấn thương.

  29. 回復

    かいふく

    hồi phục

    Ví dụ & cách dùng

    試合後の疲労を早く回復させるために休む。

    Tôi nghỉ ngơi để nhanh chóng hồi phục sự mệt mỏi sau trận đấu.

  30. 握る

    にぎる

    cầm, nắm

    Ví dụ & cách dùng

    ラケットをしっかりと握って構える。

    Cầm chắc vợt và vào tư thế sẵn sàng.

  31. 投げる

    なげる

    ném

    Ví dụ & cách dùng

    ピッチャーが速い球を投げた。

    Cầu thủ ném bóng đã ném một quả bóng rất nhanh.

  32. 蹴る

    ける

    đá

    Ví dụ & cách dùng

    強くボールを蹴ってゴールを狙った。

    Tôi đã sút bóng thật mạnh nhắm thẳng vào khung thành.

  33. 跳ぶ

    とぶ

    nhảy (bật cao, xa)

    Ví dụ & cách dùng

    高く跳んで相手のシュートをブロックした。

    Tôi bật nhảy lên cao để chặn cú ném bóng của đối thủ.

  34. 防ぐ

    ふせぐ

    phòng ngự, ngăn chặn

    Ví dụ & cách dùng

    ゴールキーパーが見事に失点を防いだ。

    Thủ môn đã ngăn chặn bàn thua một cách xuất sắc.

  35. 攻める

    せめる

    tấn công

    Ví dụ & cách dùng

    後半は積極的に相手の陣地へ攻め込んだ。

    Vào hiệp hai, đội đã chủ động tấn công mạnh mẽ sang phần sân đối phương.

  36. 争う

    あらそう

    tranh giành, cạnh tranh

    Ví dụ & cách dùng

    二人の選手がトップの座を争っている。

    Hai vận động viên đang cạnh tranh vị trí dẫn đầu.

  37. 奪う

    うばう

    cướp, đoạt lấy

    Ví dụ & cách dùng

    相手からボールを奪ってカウンターを仕掛けた。

    Chúng tôi cướp được bóng từ đối thủ và tổ chức phản công.

  38. 補欠

    ほけつ

    dự bị

    Ví dụ & cách dùng

    彼は補欠からレギュラーの座を勝ち取った。

    Anh ấy đã nỗ lực từ vị trí dự bị để giành được suất đá chính.

  39. 表彰

    ひょうしょう

    biểu dương, khen thưởng, trao giải

    Ví dụ & cách dùng

    大会で優秀な成績を収めた選手が表彰された。

    Những vận động viên đạt thành tích xuất sắc tại đại hội đã được biểu dương khen thưởng.

  40. 健闘

    けんとう

    chiến đấu quả cảm, thi đấu hết mình

    Ví dụ & cách dùng

    負けはしたが、チーム全員が健闘した。

    Dù thua trận nhưng toàn đội đã thi đấu vô cùng quả cảm.