Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

Bộ từ vựng JLPT N3 - Chủ đề Giao tiếp

Danh sách 40 từ vựng tiếng Nhật trình độ N3 quan trọng và thông dụng nhất trong chủ đề giao tiếp, hội thoại và ứng xử hàng ngày.

40

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

40/40 mục
  1. 挨拶

    あいさつ

    chào hỏi

    Ví dụ & cách dùng

    毎朝、近所の人に笑顔で挨拶をします。

    Mỗi sáng, tôi đều cười chào hỏi những người hàng xóm.

  2. 遠慮

    えんりょ

    ngại ngần, khách khí

    Ví dụ & cách dùng

    どうぞ遠慮しないで、たくさん食べてください。

    Xin đừng khách khí, hãy ăn thật nhiều vào nhé.

  3. 相談

    そうだん

    thảo luận, trao đổi, bàn bạc

    Ví dụ & cách dùng

    進路について両親に相談することにしました。

    Tôi đã quyết định trao đổi với bố mẹ về định hướng tương lai.

  4. 断る

    ことわる

    từ chối

    Ví dụ & cách dùng

    都合が悪かったので、飲み会の誘いを断りました。

    Vì bận nên tôi đã từ chối lời mời đi nhậu.

  5. 謝る

    あやまる

    xin lỗi

    Ví dụ & cách dùng

    自分の間違いに気づいて、すぐに謝りました。

    Nhận ra lỗi của mình, tôi đã xin lỗi ngay lập tức.

  6. お礼

    おれい

    sự cảm ơn, quà cảm ơn

    Ví dụ & cách dùng

    手伝ってくれた友人にお礼を言いました。

    Tôi đã nói lời cảm ơn tới người bạn đã giúp đỡ mình.

  7. お詫び

    おわび

    lời xin lỗi, tạ lỗi

    Ví dụ & cách dùng

    ご迷惑をおかけしたことを心からお詫び申し上げます。

    Tôi xin chân thành gửi lời xin lỗi vì đã làm phiền quý vị.

  8. 話題

    わだい

    chủ đề câu chuyện

    Ví dụ & cách dùng

    初対面の人と共通の話題を見つけるのは難しいです。

    Thật khó để tìm được chủ đề chung với người mới gặp lần đầu.

  9. 伝える

    つたえる

    truyền đạt, nhắn lại

    Ví dụ & cách dùng

    田中さんに伝言を伝えていただけますか。

    Bạn có thể nhắn lại lời nhắn cho anh Tanaka giúp tôi được không?

  10. 握手

    あくしゅ

    bắt tay

    Ví dụ & cách dùng

    会議の終わりに笑顔で握手を交わしました。

    Vào cuối cuộc họp, chúng tôi đã mỉm cười bắt tay nhau.

  11. 冗談

    じょうだん

    chuyện đùa, nói đùa

    Ví dụ & cách dùng

    彼は冗談を言って、みんなを笑わせました。

    Anh ấy nói đùa làm cho mọi người cười.

  12. 本気

    ほんき

    nghiêm túc, thật lòng

    Ví dụ & cách dùng

    冗談だと思ったら、彼は本気だったようです。

    Tôi cứ tưởng là đùa, hóa ra anh ấy lại nói thật lòng.

  13. 感謝

    かんしゃ

    biết ơn, cảm tạ

    Ví dụ & cách dùng

    先生の温かい指導に深く感謝しています。

    Em vô cùng biết ơn sự chỉ bảo tận tình của thầy cô.

  14. 頼む

    たのむ

    nhờ vả, yêu cầu

    Ví dụ & cách dùng

    同僚に書類の確認を頼みました。

    Tôi đã nhờ đồng nghiệp kiểm tra lại giấy tờ.

  15. 断り

    ことわり

    sự xin phép, sự từ chối

    Ví dụ & cách dùng

    何の断りもなく人の物を使うのは良くありません。

    Tự tiện dùng đồ của người khác mà không xin phép là không tốt.

  16. 文句

    もんく

    phàn nàn, cằn nhằn

    Ví dụ & cách dùng

    彼はいつも料理の味に文句を言っています。

    Anh ta lúc nào cũng phàn nàn về hương vị món ăn.

  17. 噂

    うわさ

    tin đồn

    Ví dụ & cách dùng

    根拠のない噂を信じてはいけません。

    Không được tin vào những tin đồn vô căn cứ.

  18. 嘘

    うそ

    lời nói dối

    Ví dụ & cách dùng

    嘘をつくと、後で信用を失うことになります。

    Nếu nói dối thì sau này sẽ đánh mất lòng tin.

  19. 誤解

    ごかい

    sự hiểu lầm

    Ví dụ & cách dùng

    言葉遣いが悪くて誤解を招いてしまいました。

    Do cách dùng từ không khéo nên tôi đã gây ra sự hiểu lầm.

  20. 黙る

    だまる

    im lặng

    Ví dụ & cách dùng

    怒られた子供は黙ってうつむいていました。

    Bị mắng, đứa trẻ im lặng cúi gầm mặt xuống.

  21. 喋る

    しゃべる

    nói chuyện, tán gẫu

    Ví dụ & cách dùng

    図書館では大きな声で喋ってはいけません。

    Không được nói chuyện to tiếng trong thư viện.

  22. 頷く

    うなずく

    gật đầu (đồng ý)

    Ví dụ & cách dùng

    相手の話をしっかり聞きながら頷きました。

    Tôi vừa chăm chú lắng nghe câu chuyện của đối phương vừa gật đầu.

  23. 伝える

    つたえる

    nhắn tin, truyền đạt

    Ví dụ & cách dùng

    感謝の気持ちを言葉で伝えるのは大切です。

    Việc truyền đạt lòng biết ơn bằng lời nói là rất quan trọng.

  24. 話しかける

    はなしかける

    bắt chuyện

    Ví dụ & cách dùng

    隣の席の人に思い切って話しかけてみました。

    Tôi đã lấy hết can đảm để bắt chuyện với người ngồi cạnh.

  25. 意見

    いけん

    ý kiến

    Ví dụ & cách dùng

    会議で自分の意見をはっきり述べました。

    Tôi đã trình bày rõ ràng ý kiến của mình trong cuộc họp.

  26. 賛成

    さんせい

    tán thành, đồng ý

    Ví dụ & cách dùng

    彼の新しい提案に全員が賛成しました。

    Tất cả mọi người đều tán thành đề xuất mới của anh ấy.

  27. 反対

    はんたい

    phản đối

    Ví dụ & cách dùng

    計画の変更に対して強く反対しました。

    Tôi đã phản đối kịch liệt việc thay đổi kế hoạch.

  28. 同情

    どうじょう

    đồng cảm, thương cảm

    Ví dụ & cách dùng

    彼の辛い境遇に深く同情しました。

    Tôi rất thương cảm trước hoàn cảnh khó khăn của anh ấy.

  29. 慰める

    なぐさめる

    an ủi, động viên

    Ví dụ & cách dùng

    試験に落ちて落ち込んでいる友人を慰めました。

    Tôi đã an ủi người bạn đang suy sụp vì trượt kỳ thi.

  30. からかう

    からかう

    trêu chọc

    Ví dụ & cách dùng

    あまり人をからかうと、嫌われてしまいますよ。

    Nếu trêu chọc người khác quá mức thì sẽ bị ghét đấy.

  31. 褒める

    ほめる

    khen ngợi

    Ví dụ & cách dùng

    テストで満点を取って、先生に褒められました。

    Đạt điểm tối đa trong bài kiểm tra, tôi đã được thầy khen.

  32. 叱る

    しかる

    mắng mỏ, trách mắng

    Ví dụ & cách dùng

    悪戯をした子供を厳しく叱りました。

    Tôi đã nghiêm khắc mắng đứa trẻ vì nghịch ngợm.

  33. 喧嘩

    けんか

    cãi cọ, đánh nhau

    Ví dụ & cách dùng

    つまらないことで弟と喧嘩してしまいました。

    Tôi đã cãi nhau với em trai chỉ vì một chuyện vặt vãnh.

  34. 仲直り

    なかなおり

    làm lành, làm hòa

    Ví dụ & cách dùng

    喧嘩した友達と次の日に仲直りしました。

    Tôi đã làm lành với người bạn cãi nhau hôm trước vào ngay ngày hôm sau.

  35. 言い訳

    いいわけ

    biện minh, lý do lý trấu

    Ví dụ & cách dùng

    遅刻した理由をあれこれ言い訳するのはやめなさい。

    Đừng có tìm đủ lý lẽ để biện minh cho việc đi muộn nữa.

  36. 敬語

    けいご

    kính ngữ

    Ví dụ & cách dùng

    目上の人と話すときは敬語を使わなければなりません。

    Khi nói chuyện với người trên thì phải dùng kính ngữ.

  37. お辞儀

    おじぎ

    cúi chào

    Ví dụ & cách dùng

    日本人は挨拶をするときに深くお辞儀をします。

    Người Nhật thường cúi đầu thật sâu khi chào hỏi.

  38. 態度

    たいど

    thái độ

    Ví dụ & cách dùng

    客に対する彼の態度は非常に失礼でした。

    Thái độ của anh ấy đối với khách hàng hết sức thô lỗ.

  39. 失礼

    しつれい

    thất lễ, bất lịch sự

    Ví dụ & cách dùng

    途中で電話を切るのは相手に対して失礼です。

    Cúp máy giữa chừng là hành động bất lịch sự đối với đối phương.

  40. 世間話

    せけんばなし

    chuyện phiếm, chuyện trên trời dưới biển

    Ví dụ & cách dùng

    近所の人としばらく世間話を楽しみました。

    Tôi đã nói chuyện phiếm vui vẻ một lúc với người hàng xóm.

Bộ từ vựng JLPT N3 - Chủ đề Giao tiếp - Từ vựng JLPT N3