Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

Bộ từ vựng JLPT N3 - Chủ đề Nghề nghiệp và Công việc

Tổng hợp 40 từ vựng tiếng Nhật trình độ N3 thông dụng nhất liên quan đến tên nghề nghiệp, công việc và hoạt động nghề nghiệp.

40

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

40/40 mục
  1. 職業

    しょくぎょう

    nghề nghiệp

    Ví dụ & cách dùng

    調査票に現在の職業を記入してください。

    Hãy điền nghề nghiệp hiện tại vào phiếu điều tra.

  2. 会社員

    かいしゃいん

    nhân viên công ty

    Ví dụ & cách dùng

    大学を卒業して、普通の会社員になりました。

    Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi đã trở thành một nhân viên công ty bình thường.

  3. 公務員

    こうむいん

    công chức, viên chức nhà nước

    Ví dụ & cách dùng

    安定した生活を送るために公務員を目指しています。

    Tôi đang hướng tới trở thành công chức để có một cuộc sống ổn định.

  4. 医師

    いし

    bác sĩ

    Ví dụ & cách dùng

    彼は地域医療に貢献する医師として働いている。

    Anh ấy đang làm việc với tư cách là một bác sĩ cống hiến cho y tế địa phương.

  5. 看護師

    かんごし

    y tá, điều dưỡng

    Ví dụ & cách dùng

    姉は総合病院で看護師として夜勤もこなしている。

    Chị gái tôi làm điều dưỡng ở bệnh viện đa khoa và đảm nhiệm cả ca trực đêm.

  6. 薬剤師

    やくざいし

    dược sĩ

    Ví dụ & cách dùng

    薬局で薬剤師に薬の正しい飲み方を教わった。

    Tôi đã được dược sĩ ở hiệu thuốc hướng dẫn cách uống thuốc đúng.

  7. 弁護士

    べんごし

    luật sư

    Ví dụ & cách dùng

    トラブルを解決するために弁護士に相談した。

    Tôi đã tham vấn luật sư để giải quyết rắc rối.

  8. 会計士

    かいけいし

    kế toán viên, kiểm toán viên

    Ví dụ & cách dùng

    公認会計士の資格を取るために毎日勉強している。

    Tôi học mỗi ngày để lấy chứng chỉ kiểm toán viên công chứng.

  9. 税理士

    ぜいりし

    chuyên viên tư vấn thuế

    Ví dụ & cách dùng

    確定申告の作成を税理士に依頼した。

    Tôi đã nhờ chuyên viên tư vấn thuế lập tờ khai quyết toán thuế.

  10. 教員

    きょういん

    giáo viên, giảng viên

    Ví dụ & cách dùng

    父は高校で数学の教員をしています。

    Bố tôi là giáo viên dạy Toán ở trường cấp ba.

  11. 教授

    きょうじゅ

    giáo sư

    Ví dụ & cách dùng

    大学の教授から卒業論文の指導を受けた。

    Tôi đã nhận được sự hướng dẫn khóa luận tốt nghiệp từ giáo sư đại học.

  12. 記者

    きしゃ

    phóng viên, nhà báo

    Ví dụ & cách dùng

    新聞記者として事件の現場を取材した。

    Với tư cách là phóng viên báo chí, tôi đã thu thập thông tin tại hiện trường vụ án.

  13. 警察官

    けいさつかん

    cảnh sát

    Ví dụ & cách dùng

    警察官が交番の前で周囲を見回している。

    Cảnh sát đang quan sát xung quanh phía trước đồn công an.

  14. 消防士

    しょうぼうし

    lính cứu hỏa

    Ví dụ & cách dùng

    消防士たちが素早く火を消し止めた。

    Những người lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy một cách nhanh chóng.

  15. 建築士

    けんちくし

    kiến trúc sư

    Ví dụ & cách dùng

    有名な建築士にマイホームの設計を頼んだ。

    Tôi đã nhờ một kiến trúc sư nổi tiếng thiết kế ngôi nhà của mình.

  16. 技術者

    ぎじゅつしゃ

    kỹ sư, chuyên viên kỹ thuật

    Ví dụ & cách dùng

    この工場では多くの優秀な技術者が働いている。

    Nhiều kỹ sư xuất sắc đang làm việc tại nhà máy này.

  17. 事務員

    じむいん

    nhân viên văn phòng, nhân viên hành chính

    Ví dụ & cách dùng

    事務員が書類の整理を丁寧に行っている。

    Nhân viên văn phòng đang sắp xếp tài liệu một cách cẩn thận.

  18. 店員

    てんいん

    nhân viên bán hàng

    Ví dụ & cách dùng

    コンビニの店員が明るく挨拶してくれた。

    Nhân viên cửa hàng tiện lợi đã chào hỏi tôi một cách tươi vui.

  19. 調理師

    ちょうりし

    đầu bếp (có bằng cấp)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は専門学校に通って調理師の免許を取った。

    Anh ấy đã học trường chuyên môn và lấy được chứng chỉ đầu bếp.

  20. 美容師

    びようし

    thợ làm tóc, chuyên viên thẩm mỹ

    Ví dụ & cách dùng

    いつも同じ美容師に髪を切ってもらっている。

    Tôi luôn nhờ cùng một thợ làm tóc cắt tóc cho mình.

  21. 農家

    のうか

    nông dân, nhà nông

    Ví dụ & cách dùng

    近所の農家から新鮮な野菜を直接分けてもらった。

    Tôi đã nhận được rau tươi trực tiếp từ một nhà nông gần đó.

  22. 運転手

    うんてんしゅ

    tài xế, người lái xe

    Ví dụ & cách dùng

    バスの運転手が安全運転を心がけている。

    Tài xế xe buýt luôn chú ý lái xe an toàn.

  23. 通訳

    つうやく

    phiên dịch viên

    Ví dụ & cách dùng

    国際会議で同時通訳の仕事を担当した。

    Tôi đã đảm nhận công việc phiên dịch đồng thời tại hội nghị quốc tế.

  24. 翻訳者

    ほんやくしゃ

    biên dịch viên

    Ví dụ & cách dùng

    彼女は英語の小説を日本語にする翻訳者だ。

    Cô ấy là một biên dịch viên dịch tiểu thuyết tiếng Anh sang tiếng Nhật.

  25. 研究者

    けんきゅうしゃ

    nhà nghiên cứu

    Ví dụ & cách dùng

    新薬の開発に向けて研究者たちが実験を続けている。

    Các nhà nghiên cứu đang tiếp tục thí nghiệm nhằm hướng tới việc phát triển thuốc mới.

  26. 役員

    やくいん

    ủy viên ban quản trị, cán bộ điều hành

    Ví dụ & cách dùng

    来週の役員会議で新しい事業計画が発表される。

    Kế hoạch kinh doanh mới sẽ được công bố tại cuộc họp ban giám đốc vào tuần tới.

  27. 経営者

    けいえいしゃ

    nhà kinh doanh, người quản lý doanh nghiệp

    Ví dụ & cách dùng

    彼は若くして会社を立ち上げた経営者だ。

    Anh ấy là một nhà kinh doanh đã thành lập công ty từ khi còn trẻ.

  28. 職人

    しょくにん

    thợ thủ công, nghệ nhân

    Ví dụ & cách dùng

    熟練の職人が一つずつ手作業で家具を作る。

    Những người thợ thủ công lành nghề làm từng món đồ nội thất bằng tay.

  29. 作家

    さっか

    nhà văn, tác giả

    Ví dụ & cách dùng

    その作家の新しい作品はベストセラーになった。

    Tác phẩm mới của nhà văn đó đã trở thành sách bán chạy nhất.

  30. 画家

    がか

    họa sĩ

    Ví dụ & cách dùng

    個展を開くために画家は制作に没頭している。

    Để mở triển lãm cá nhân, người họa sĩ đang chìm đắm trong việc sáng tác.

  31. 俳優

    はいゆう

    diễn viên

    Ví dụ & cách dùng

    その映画には有名な俳優が多数出演している。

    Có rất nhiều diễn viên nổi tiếng xuất hiện trong bộ phim đó.

  32. 就職

    しゅうしょく

    tìm việc làm, xin được việc

    Ví dụ & cách dùng

    来年の春からIT企業に就職することが決まった。

    Tôi đã được quyết định sẽ vào làm tại một công ty IT từ mùa xuân năm sau.

  33. 転職

    てんしょく

    chuyển việc

    Ví dụ & cách dùng

    キャリアアップのために転職を考えています。

    Tôi đang cân nhắc việc chuyển việc để phát triển sự nghiệp.

  34. 退職

    たいしょく

    nghỉ việc, từ chức

    Ví dụ & cách dùng

    定年まであと一年残して早期退職した。

    Còn một năm nữa mới tới tuổi về hưu nhưng tôi đã nghỉ việc sớm.

  35. 勤務

    きんむ

    làm việc, công tác

    Ví dụ & cách dùng

    彼は東京本社での勤務を希望している。

    Anh ấy nguyện vọng làm việc tại trụ sở chính ở Tokyo.

  36. 担当

    たんとう

    đảm nhiệm, phụ trách

    Ví dụ & cách dùng

    営業部門を担当することになりました。

    Tôi đã được giao phụ trách bộ phận kinh doanh.

  37. 専門

    せんもん

    chuyên môn

    Ví dụ & cách dùng

    自分の専門知識を仕事で生かしたい。

    Tôi muốn phát huy kiến thức chuyên môn của mình trong công việc.

  38. 資格

    しかく

    chứng chỉ, bằng cấp, tư cách

    Ví dụ & cách dùng

    業務に必要な資格を取得するために講座を受ける。

    Tôi tham gia khóa học để lấy chứng chỉ cần thiết cho nghiệp vụ.

  39. 労働

    ろうどう

    lao động

    Ví dụ & cách dùng

    一日八時間以上の労働には残業手当が出る。

    Lao động trên 8 tiếng một ngày sẽ được nhận phụ cấp làm thêm giờ.

  40. 給与

    きゅうよ

    tiền lương, thù lao

    Ví dụ & cách dùng

    毎月二十五日に給与が銀行口座に振り込まれる。

    Tiền lương được chuyển vào tài khoản ngân hàng vào ngày 25 hàng tháng.