N1 · Bài 001: 嗚呼 – アクセル
Bài 1/154 · 20 từ N1 xếp theo cách đọc, có nghĩa Việt, loại từ, ví dụ Nhật–Việt và lưu ý sử dụng. Bộ từ nâng cao bổ sung sau nền tảng N5–N2. Học thử không cần đăng nhập.
20
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
20/20 mục嗚呼
ああ
thán từ
ôi chao, than ôi (thán từ bộc lộ cảm xúc sâu sắc)
Cách dùng: Thường được viết bằng hiragana là ああ. Dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh bộc lộ cảm xúc cảm thán, tiếc nuối mãnh liệt.
Ví dụ & cách dùng
嗚呼、青春の日々はなんと瞬く間に過ぎ去ってしまったのだろうか。
Than ôi, những ngày tháng thanh xuân trôi qua nhanh biết bao.
相
あい
tiền tố
cùng nhau, lẫn nhau (tiền tố tăng cường sắc thái tương hỗ hoặc trang trọng)
Cách dùng: Thường ghép vào động từ hoặc danh từ (như 相変わらず, 相身互い, 相前後) để tăng tính cổ kính, trang trọng hoặc diễn tả sự tương hỗ.
Ví dụ & cách dùng
厳しい冬の寒さの中、村人たちは相身互いの精神で助け合って暮らしている。
Giữa cái lạnh khắc nghiệt của mùa đông, dân làng nương tựa giúp đỡ nhau sống bằng tinh thần tương thân tương ái.
愛想
あいそ
danh từ
sự niềm nở, khéo cư xử, hòa nhã
Cách dùng: Thường dùng trong các cụm như 愛想がいい (niềm nở), 愛想を尽かす (mất hết cảm tình, cạn kiệt kiên nhẫn). Cũng có âm đọc là あいそう.
Ví dụ & cách dùng
あの店員はいつも愛想がよく、常連客からも非常に好かれている。
Nhân viên đó lúc nào cũng niềm nở nên được khách quen vô cùng quý mến.
愛憎
あいぞう
danh từ
yêu ghét, ân oán tình thù
Cách dùng: Thường gặp trong cụm 愛憎劇 (vở kịch yêu hận) hoặc 愛憎半ばする (vừa yêu vừa ghét).
Ví dụ & cách dùng
長年にわたる愛憎が入り乱れ、二人の関係は修復不可能なほど冷え切った。
Yêu ghét lẫn lộn suốt bao năm dài khiến mối quan hệ giữa hai người nguội lạnh đến mức không thể cứu vãn.
相対
あいたい
danh từ, danh từ sở hữu cách thêm の
đối mặt trực tiếp, trực tiếp hai bên (không qua trung gian)
Cách dùng: Trong thương mại/tài chính, 相対取引 (giao dịch song phương trực tiếp) là cụm từ rất phổ biến. Cần phân biệt với âm đọc そうたい (tương đối).
Ví dụ & cách dùng
今回の契約は仲介業者を挟まず、当事者同士の相対で行う方針だ。
Hợp đồng lần này theo phương châm thực hiện trực tiếp giữa hai bên đương sự mà không qua bên môi giới.
間柄
あいだがら
danh từ
mối quan hệ, quan hệ qua lại
Cách dùng: Diễn tả mức độ thân sơ giữa người với người (thường đi với 親密な間柄, 気心の知れた間柄).
Ví dụ & cách dùng
彼とは幼い頃から何でも腹を割って話せる間柄だ。
Tôi với anh ấy là mối quan hệ có thể dốc hết ruột gan tâm sự từ thuở nhỏ.
合間
あいま
danh từ
thời gian rảnh rỗi giữa chừng, khoảng trống giữa hai việc
Cách dùng: Cụm từ rất hay gặp là 仕事の合間に (trong lúc nghỉ giữa giờ làm việc) hoặc 合間を縫う (tranh thủ thời gian rảnh rỗi hiếm hoi).
Ví dụ & cách dùng
忙しい仕事の合間を縫って、資格試験の勉強を続けている。
Tôi tranh thủ chút thời gian rảnh giữa công việc bận rộn để tiếp tục học thi chứng chỉ.
敢えて
あえて
phó từ
dám, mạo muội, cất công làm điều không nhất thiết phải làm
Cách dùng: Thường dùng khi làm một việc dù biết là mạo hiểm, khó khăn, hoặc đi ngược lại số đông; hay đi cùng cấu trúc phủ định hoặc nhượng bộ.
Ví dụ & cách dùng
周囲の強い反対を押し切って、彼は敢えて厳しい道を選ぶことになった。
Bất chấp sự phản đối gay gắt từ xung quanh, anh ấy đã dám chọn con đường gian nan.
仰ぐ
あおぐ
động từ nhóm 1, tha động từ
ngước nhìn lên; kính trọng; xin (chỉ thị, ý kiến)
Cách dùng: Ngoài nghĩa đen là ngước nhìn lên trời (空を仰ぐ), trong văn bản trang trọng từ này dùng nhiều với nghĩa xin chỉ đạo/ý kiến: 指示を仰ぐ, 助言を仰ぐ.
Ví dụ & cách dùng
今後の事業計画については、外部の専門家の助言を仰ぐ方針です。
Về kế hoạch kinh doanh sắp tới, chúng tôi có phương châm xin lời khuyên từ chuyên gia bên ngoài.
亜科
あか
danh từ
phân họ (trong phân loại sinh học)
Cách dùng: Thuật ngữ sinh học nằm giữa họ (科) và chi (属). Tiền tố 亜- biểu thị cấp phụ, bán hoặc thứ cấp.
Ví dụ & cách dùng
この新種と見られる昆虫は、コウチュウ目の特定の亜科に分類される。
Loài côn trùng được cho là mới này được xếp vào một phân họ cụ thể thuộc bộ cánh cứng.
垢
あか
danh từ
cáu ghét, chất bẩn bám trên da/vật dụng
Cách dùng: Nghĩa đen là ghét bẩn trên cơ thể. Thành ngữ: 垢抜ける (trở nên sành điệu, thanh thoát, hết quê mùa).
Ví dụ & cách dùng
湯船にゆっくり浸かって、体に溜まった垢をきれいに洗い流した。
Ngâm mình thong thả trong bồn tắm, tôi kỳ cọ sạch sẽ lớp ghét bám trên cơ thể.
証
あかし
danh từ
bằng chứng, minh chứng
Cách dùng: Khác với 証拠 mang tính pháp lý cứng nhắc, 証 thường dùng cho minh chứng mang tính trừu tượng, tình cảm, sự nỗ lực (như 友情の証, 努力の証).
Ví dụ & cách dùng
この指輪は、二人が永遠の愛を誓い合った証として大切にされている。
Chiếc nhẫn này được trân trọng như một minh chứng cho lời thề nguyền tình yêu vĩnh cửu của hai người.
赤字
あかじ
danh từ
thâm hụt, thua lỗ (tài chính)
Cách dùng: Trái nghĩa với 黒字 (thặng dư, có lãi). Cụm từ thông dụng: 赤字を出す, 赤字に陥る, 赤字決算. Ngoài ra còn có nghĩa là chữ đỏ sửa bài.
Ví dụ & cách dùng
原材料費の高騰が響き、今年度の決算は大幅な赤字に転落した。
Do ảnh hưởng bởi chi phí nguyên vật liệu tăng cao, quyết toán tài chính năm nay đã rơi vào cảnh thâm hụt nặng.
明かす
あかす
động từ nhóm 1, tha động từ
tiết lộ, làm sáng tỏ; thức suốt (đêm)
Cách dùng: Có 2 nét nghĩa chính: tiết lộ bí mật/sự thật (秘密を明かす, 手品を明かす) và thức trọn đêm (夜を明かす).
Ví dụ & cách dùng
彼は記者会見で、これまで隠してきた重大な秘密を明かす決意を固めた。
Tại buổi họp báo, anh ấy đã hạ quyết tâm tiết lộ bí mật quan trọng bấy lâu nay che giấu.
赤らむ
あからむ
động từ nhóm 1, tự động từ
ửng đỏ, đỏ ửng (mặt, quả chín)
Cách dùng: Chủ yếu dùng cho má/mặt ửng đỏ do ngượng ngùng, xấu hổ hoặc say rượu (顔が赤らむ, 頬が赤らむ).
Ví dụ & cách dùng
大勢の前で急に褒められて恥ずかしかったのか、彼の頬が赤らむのが見えた。
Chắc do ngại ngùng vì bất ngờ được khen trước đám đông, tôi thấy gò má anh ấy ửng đỏ lên.
上がり
あがり
danh từ
kết thúc; doanh thu; trà nóng (quán sushi); sự hoàn thành
Cách dùng: Đa nghĩa: mưa tạnh/kết thúc (雨上がり), thu nhập/lợi nhuận (売上の上がり), hoặc tiếng lóng chỉ trà xanh nóng trong tiệm sushi (お茶/あがり).
Ví dụ & cách dùng
今年の第3四半期は天候に恵まれ、農作物の収穫と売上の上がりも上々だ。
Quý ba năm nay thời tiết thuận lợi nên vụ thu hoạch nông sản và khoản thu từ doanh số đều rất khả quan.
空き間
あきま
danh từ
phòng trống; khe hở, khoảng trống
Cách dùng: Chỉ khoảng trống giữa các vật thể hoặc phòng còn trống trong nhà trọ/nhà ở. Đôi khi đọc là あきあい nhưng あきま là phổ biến nhất.
Ví dụ & cách dùng
家具を配置し直したことで、部屋の隅に小さな空き間ができた。
Nhờ sắp xếp lại đồ đạc nội thất, ở góc phòng đã tạo ra một khoảng trống nhỏ.
諦め
あきらめ
danh từ
sự từ bỏ, sự cam chịu, thái độ buông xuôi
Cách dùng: Thường đi trong các cụm như 諦めがつかない (không đành lòng từ bỏ), 諦めが早い (dễ nản lòng/mau bỏ cuộc).
Ví dụ & cách dùng
どんなに苦境に立たされても、彼には一切の諦めが見られなかった。
Dù bị đẩy vào cảnh ngặt nghèo đến đâu, ở anh ấy cũng chẳng hề thấy một chút buông xuôi nào.
悪
あく
danh từ
cái ác, điều xấu xa, tội ác
Cách dùng: Khái niệm trừu tượng chỉ cái ác, đối lập với 善 (thiện). Trong văn nói thường gặp cụm 善と悪, 悪に手を染める (nhúng chàm vào việc xấu).
Ví dụ & cách dùng
社会の秩序を乱すような絶対的な悪を断じて許してはならない。
Tuyệt đối không được dung thứ cho cái ác tuyệt đối làm rối loạn trật tự xã hội.
アクセル
アクセル
danh từ
chân ga, bàn đạp ga (ô tô)
Cách dùng: Bắt nguồn từ accelerator trong tiếng Anh. Đi với các động từ: アクセルを踏む (đạp ga), アクセルを緩める (nhả bớt ga), アクセルとブレーキを踏み違える (đạp nhầm chân ga với phanh).
Ví dụ & cách dùng
前方の信号が青に変わったのを確認してから、静かにアクセルを踏み込んだ。
Sau khi xác nhận đèn tín hiệu phía trước chuyển sang xanh, tôi mới nhẹ nhàng nhấn chân ga.
Từ vựng N1 nâng cao, học tiếp sau N5–N2; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục đối chiếu OpenJLPT (Jonathan Waller, JMdict/EDRDG). Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được tạo bằng công cụ biên soạn của trang, đã kiểm tra cấu trúc và kiểm tra mẫu; chưa có giáo viên duyệt độc lập toàn bộ. Dữ liệu theo CC BY-SA 4.0.