Danh sách bài học
N1 · Từ vựng

N1 · Bài 003: 扱い – 甘口

Bài 3/154 · 20 từ N1 xếp theo cách đọc, có nghĩa Việt, loại từ, ví dụ Nhật–Việt và lưu ý sử dụng. Bộ từ nâng cao bổ sung sau nền tảng N5–N2. Học thử không cần đăng nhập.

20

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

20/20 mục
  1. 扱い

    あつかい

    danh từ

    sự đối xử, cách đối đãi; việc xử lý

    Cách dùng: Thường dùng trong các cụm như 「扱いを受ける」(nhận sự đối xử) hoặc làm hậu tố như 「客扱い」(coi như khách), 「子供扱い」(coi như trẻ con).

    Ví dụ & cách dùng

    アルバイトだからといって、不当な扱いを受けるのは納得がいかない。

    Dù là nhân viên làm thêm, tôi cũng không thể chấp nhận việc bị đối xử bất công.

  2. 呆気ない

    あっけない

    tính từ đuôi -i

    chóng vánh, hụt hẫng (kết thúc nhanh hơn mong đợi)

    Cách dùng: Diễn tả cảm giác thất vọng, hụt hẫng vì một sự việc kết thúc quá nhanh hoặc đơn giản ngoài dự tính. Hay đi với 「呆気ない幕切れ」「呆気なく終わる」.

    Ví dụ & cách dùng

    決勝戦はもっと接戦になるかと思ったが、呆気ない幕切れだった。

    Tôi cứ ngỡ trận chung kết sẽ gay cấn hơn, nhưng cái kết lại diễn ra quá đỗi chóng vánh.

  3. 悪口

    あっこう

    danh từ, danh từ làm động từ suru (tự động từ)

    sự nói xấu, lời lăng mạ

    Cách dùng: Âm Hán Nhật là 「あっこう」 (từ trang trọng/văn viết), trong khi khẩu ngữ hằng ngày thường đọc là 「わるくち」. Hay gặp trong thành ngữ 「悪口雑言」(あっこうぞうごん - đủ lời thóa mạ).

    Ví dụ & cách dùng

    陰で他人の悪口を言うのは、決して気持ちのいいものではない。

    Nói xấu người khác sau lưng tuyệt nhiên chẳng phải là điều gì hay ho.

  4. あっさり

    あっさり

    phó từ, danh từ làm động từ suru

    thanh đạm; nhẹ nhàng, dễ dàng, dứt khoát

    Cách dùng: Vừa miêu tả vị thanh nhẹ (thức ăn), vừa miêu tả tính cách bộc trực/không để bụng, hoặc thất bại/từ bỏ một cách chóng vánh, dễ dàng (あっさり負ける).

    Ví dụ & cách dùng

    体調が優れないときは、あっさりしたスープを飲むようにしている。

    Khi cảm thấy trong người không khỏe, tôi thường uống món súp thanh đạm.

  5. 圧迫

    あっぱく

    danh từ, danh từ làm động từ suru (tha động từ)

    sự đè nặng, áp bách, chèn ép (vật lý hoặc kinh tế, tinh thần)

    Cách dùng: Hay dùng với nghĩa chèn ép kinh tế, đè nặng gánh nặng như 「経営を圧迫する」, hoặc đè ép mạch máu/ngực trong y tế.

    Ví dụ & cách dùng

    原材料費の高騰が、中小企業の経営を圧迫している。

    Chi phí nguyên vật liệu tăng cao đang đè nặng lên việc kinh doanh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

  6. アップ

    アップ

    danh từ, danh từ làm động từ suru (tự/tha động từ)

    tăng lên, nâng cao; cận cảnh (quay phim)

    Cách dùng: Bắt nguồn từ tiếng Anh 'up'. Dùng nhiều trong ghép từ chỉ sự gia tăng: 「ベースアップ」(tăng lương cơ bản), 「イメージアップ」(nâng cao hình ảnh).

    Ví dụ & cách dùng

    スキルを磨いてキャリアアップを目指す若者が増えている。

    Ngày càng có nhiều người trẻ nâng cao kỹ năng để hướng tới mục tiêu thăng tiến trong sự nghiệp.

  7. 誂える

    あつらえる

    động từ nhóm 2 (ichidan), tha động từ

    may/đặt làm riêng (theo số đo, yêu cầu)

    Cách dùng: Thường dùng cho trang phục, đồ gỗ thủ công làm theo đơn đặt hàng cá nhân. Tránh nhầm với 「注文する」(gọi món/đặt hàng đại trà).

    Ví dụ & cách dùng

    結婚式に出席するため、仕立て屋で特注のスーツを誂えることにした。

    Để tham dự lễ cưới, tôi đã quyết định đặt may riêng một bộ âu phục ở tiệm may.

  8. 圧力

    あつりょく

    danh từ

    áp lực, sức ép (vật lý hoặc tinh thần, chính trị)

    Cách dùng: Hay dùng trong các cụm như 「圧力をかける」(gây áp lực), 「圧力に屈する」(khuất phục trước áp lực), 「圧力団体」(nhóm gây sức ép).

    Ví dụ & cách dùng

    上層部からの圧力に屈することなく、真相を究明し続けた。

    Không chịu khuất phục trước áp lực từ ban lãnh đạo cấp cao, họ đã tiếp tục điều tra làm rõ sự thật.

  9. 宛

    あて

    hậu tố

    gửi tới, kính gửi (người nhận)

    Cách dùng: Đứng sau tên người, chức vụ hoặc cơ quan nhận thư/email (ví dụ: 「田中様宛」, 「編集部宛」).

    Ví dụ & cách dùng

    社長宛の重要な親展書類が届いたので、すぐに秘書に手渡した。

    Có một tập tài liệu quan trọng gửi đích danh giám đốc vừa tới nên tôi đã trao ngay cho thư ký.

  10. 当て

    あて

    danh từ

    mục tiêu, nơi trông cậy, manh mối

    Cách dùng: Thường dùng trong các quán dụng ngữ: 「当てにする」(trông cậy vào), 「当てが外れる」(trật dự tính/thất vọng), 「当てがない」(không có nơi nương tựa).

    Ví dụ & cách dùng

    就職の当てが外れてしまい、また一から仕事を探すことになった。

    Hy vọng xin việc đã không thành, tôi lại phải bắt đầu tìm việc từ con số không.

  11. 当て字

    あてじ

    danh từ

    chữ Hán mượn âm (chỉ mượn âm đọc, không xét nghĩa gốc)

    Cách dùng: Chỉ việc dùng chữ Hán để ghi lại từ mượn hoặc từ thuần Nhật dựa trên cách phát âm, không dựa vào tự nghĩa gốc.

    Ví dụ & cách dùng

    「珈琲」や「寿司」などの表記は、漢字本来の意味とは関係のない当て字だ。

    Các cách viết như 'cà phê' (珈琲) hay 'sushi' (寿司) là chữ Hán mượn âm, không liên quan đến nghĩa gốc của chữ.

  12. 宛てる

    あてる

    động từ nhóm 2 (ichidan), tha động từ

    gửi đến, đề tên người nhận

    Cách dùng: Thường đi với trợ từ 「〜に/へ宛てる」. Hiện nay dạng động từ ít dùng độc lập hơn so với dạng liên dụng 「〜宛て」 hoặc 「宛て名」.

    Ví dụ & cách dùng

    恩師へ感謝の気持ちを伝えるため、心を込めて手紙を宛てることにした。

    Để bày tỏ lòng biết ơn tới người thầy cũ, tôi đã quyết định viết bức thư gửi đến thầy với tất cả tấm lòng.

  13. 跡継ぎ

    あとつぎ

    danh từ

    người nối dõi, người kế thừa

    Cách dùng: Thường dùng trong gia đình truyền thống, doanh nghiệp gia đình. Đồng nghĩa với 「後継ぎ」「後継者」.

    Ví dụ & cách dùng

    老舗旅館の跡継ぎとして、伝統を守りながら新しい工夫を取り入れている。

    Với tư cách là người kế thừa lữ quán lâu đời, anh ấy vừa giữ gìn truyền thống vừa đưa vào những cải tiến mới.

  14. 後回し

    あとまわし

    danh từ

    việc hoãn lại, để làm sau

    Cách dùng: Hay đi kèm động từ 「〜を後回しにする」(hoãn cái gì lại để sau mới làm).

    Ví dụ & cách dùng

    面倒な仕事を後回しにする癖をやめないと、後で困ることになる。

    Nếu không bỏ thói quen để lại những việc phiền phức làm sau, về sau bạn sẽ gặp rắc rối đấy.

  15. 油絵

    あぶらえ

    danh từ

    tranh sơn dầu

    Cách dùng: Từ ghép giữa 「油」(dầu) và 「絵」(tranh). Phân biệt với 「水彩画」(tranh màu nước).

    Ví dụ & cách dùng

    美術館の静かな展示室で、色鮮やかな油絵をじっくり鑑賞した。

    Trong phòng trưng bày yên tĩnh của bảo tàng mỹ thuật, tôi đã ngắm nhìn thật kỹ bức tranh sơn dầu rực rỡ sắc màu.

  16. アプローチ

    アプローチ

    danh từ, danh từ làm động từ suru (tự động từ)

    sự tiếp cận, phương pháp tiếp cận; cú đánh bóng cận lỗ (golf)

    Cách dùng: Hay dùng với nghĩa tiếp cận vấn đề 「問題へのアプローチ」 hoặc tiếp cận khách hàng/đối tượng trong kinh doanh, tình cảm. Trong môn golf, chỉ cú đánh bóng ngắn về phía lỗ cờ.

    Ví dụ & cách dùng

    未開拓の市場を獲得するため、新規顧客へのアプローチを強化している。

    Để giành lấy thị trường chưa khai phá, chúng tôi đang tăng cường tiếp cận các khách hàng mới.

  17. あべこべ

    あべこべ

    danh từ, tính từ đuôi -na, tính từ mang trợ từ -no

    ngược ngạo, đảo lộn, trái ngược

    Cách dùng: Dùng khi trật tự, vị trí (trong ngoài, trước sau, trái phải) hoặc ý nghĩa bị đảo ngược một cách buồn cười hoặc sai lầm.

    Ví dụ & cách dùng

    急いで靴を履いたら、左右があべこべになっていて恥ずかしかった。

    Do vội vàng xỏ giày nên tôi đã mang ngược bên trái phải, thật là xấu hổ.

  18. 甘える

    あまえる

    động từ nhóm 2 (ichidan), tự động từ

    nũng nịu; ỷ lại, nhờ cậy

    Cách dùng: Thường dùng trong lời cảm ơn lịch sự: 「お言葉に甘えて...」(vậy xin nghe theo lời anh/chị...). Đi với 「〜に甘える」.

    Ví dụ & cách dùng

    困ったときは一人で抱え込まず、周囲の好意に甘えることも大切だ。

    Khi gặp khó khăn thì đừng ôm đồm một mình, việc biết đón nhận lòng tốt của những người xung quanh cũng rất quan trọng.

  19. 雨具

    あまぐ

    danh từ

    đồ đi mưa (áo mưa, ô, ủng...)

    Cách dùng: Danh từ chung chỉ tất cả các dụng cụ che mưa như áo mưa (かっぱ/レインコート), ô dù (傘), ủng cao su (長靴).

    Ví dụ & cách dùng

    山の天気は変わりやすいため、登山に出かける際は雨具の準備が欠かせない。

    Thời tiết trên núi rất dễ thay đổi nên việc chuẩn bị đồ đi mưa là không thể thiếu khi đi leo núi.

  20. 甘口

    あまくち

    danh từ, tính từ đuôi -na, tính từ mang trợ từ -no

    vị ngọt (đồ ăn, rượu); người thích ngọt; lời ngon ngọt; dễ dãi

    Cách dùng: Đối nghĩa với 「辛口」(cay, gắt, khắt khe). Ngoài chỉ vị giác còn dùng để chỉ người hảo ngọt hoặc lời đánh giá dễ dãi.

    Ví dụ & cách dùng

    普段はお酒をあまり飲まないが、この甘口の白ワインなら飲みやすい。

    Bình thường tôi không hay uống rượu, nhưng loại vang trắng vị ngọt này thì lại rất dễ uống.

Từ vựng N1 nâng cao, học tiếp sau N5–N2; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục đối chiếu OpenJLPT (Jonathan Waller, JMdict/EDRDG). Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được tạo bằng công cụ biên soạn của trang, đã kiểm tra cấu trúc và kiểm tra mẫu; chưa có giáo viên duyệt độc lập toàn bộ. Dữ liệu theo CC BY-SA 4.0.