Danh sách bài học
N2 · Từ vựng

N2 · Bài 01: あいかわらず – あぶる

Bài 1/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. あいかわらず

    あいかわらず

    Bổ nghĩa danh từ với の · Phó từ

    như mọi khi, vẫn thế (phó từ chỉ trạng thái không thay đổi)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は相変わらず元気に働いている。

    Anh ấy vẫn khỏe mạnh làm việc như mọi khi.

  2. アイデア

    アイデア

    Danh từ

    ý tưởng, sáng kiến

    Ví dụ & cách dùng

    会議で新しい企画のアイデアを出した。

    Tôi đã đưa ra ý tưởng cho kế hoạch mới trong cuộc họp.

  3. あいまい

    あいまい

    Tính từ な · Danh từ

    mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng (tính từ đuôi な)

    Ví dụ & cách dùng

    曖昧な返事をして相手を困らせた。

    Tôi đã đưa ra câu trả lời mập mờ khiến đối phương bối rối.

  4. 遭う

    あう

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    gặp phải, chịu (chuyện xấu, rủi ro như tai nạn, mưa bão; tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    旅行の途中でひどい雨に遭ってしまった。

    Tôi đã gặp phải cơn mưa lớn giữa chuyến du lịch.

  5. 扇ぐ

    あおぐ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    quạt (dùng quạt để tạo gió; tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    暑いのでうちわで顔を扇いだ。

    Vì trời nóng nên tôi dùng quạt tròn quạt vào mặt.

  6. 青白い

    あおじろい

    Tính từ い

    xanh xao, nhợt nhạt (sắc mặt)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は体調が悪そうで顔が青白い。

    Anh ấy trông có vẻ không khỏe, sắc mặt xanh xao.

  7. 明き

    あき

    Danh từ

    chỗ trống, phòng trống, thời gian rảnh (danh từ, hay viết là 空き)

    Ví dụ & cách dùng

    午後のスケジュールに少し明きがある。

    Lịch trình buổi chiều có một chút thời gian trống.

  8. あきれる

    あきれる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    ngạc nhiên đến ngán ngẩm, cạn lời, sốc (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    彼のあまりの無責任さにあきれてしまった。

    Tôi cạn lời trước sự vô trách nhiệm đến thế của anh ấy.

  9. アクセント

    アクセント

    Danh từ

    trọng âm, ngữ điệu giọng nói; điểm nhấn

    Ví dụ & cách dùng

    日本語のアクセントを正しく覚える。

    Ghi nhớ chính xác trọng âm trong tiếng Nhật.

  10. あくび

    あくび

    Danh từ · する · tự động từ

    ngáp (danh từ / động từ suru)

    Ví dụ & cách dùng

    退屈な授業中についあくびが出た。

    Trong giờ học nhàm chán, tôi lỡ ngáp một cái.

  11. あくまで

    あくまで

    Phó từ

    đến cùng, triệt để; suy cho cùng chỉ là (phó từ)

    Ví dụ & cách dùng

    これはあくまで私個人の意見にすぎない。

    Đây rốt cuộc cũng chỉ là ý kiến cá nhân của tôi mà thôi.

  12. 明け方

    あけがた

    Phó từ · Danh từ

    rạng đông, bình minh, lúc hửng sáng

    Ví dụ & cách dùng

    明け方に強い地震が発生した。

    Một trận động đất mạnh đã xảy ra vào lúc rạng sáng.

  13. 挙げる

    あげる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    giơ (tay); nêu (ví dụ); dốc toàn lực (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    質問がある人は手を挙げてください。

    Ai có câu hỏi xin hãy giơ tay lên.

  14. 揚げる

    あげる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    chiên, rán (ngập dầu; tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    油で魚をからっと揚げた。

    Tôi đã chiên giòn cá ngập dầu.

  15. 憧れる

    あこがれる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    ngưỡng mộ, ao ước, khao khát (tự động từ, đi với に)

    Ví dụ & cách dùng

    都会での一人暮らしにずっと憧れていた。

    Tôi đã luôn ao ước cuộc sống tự lập ở thành phố lớn.

  16. 足跡

    あしあと

    Danh từ

    dấu chân; dấu vết để lại

    Ví dụ & cách dùng

    雪道に動物の足跡が残っていた。

    Dấu chân của động vật vẫn còn lưu lại trên con đường tuyết.

  17. 味わう

    あじわう

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    nếm trải, thưởng thức, cảm nhận sâu sắc (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    地元の新鮮な海の幸をじっくり味わった。

    Tôi đã thong thả thưởng thức hải sản tươi ngon của địa phương.

  18. 預かる

    あずかる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    trông nom, giữ hộ, nhận trách nhiệm (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    出張の間、友人にペットを預かってもらう。

    Tôi nhờ bạn trông hộ thú cưng trong thời gian đi công tác.

  19. 暖まる

    あたたまる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    ấm lên (nhiệt độ không khí, cơ thể, lòng người; tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    お風呂に入ったら体が芯まで暖まった。

    Vừa ngâm bồn tắm thì cơ thể tôi đã ấm lên tận bên trong.

  20. 暖める

    あたためる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    làm ấm (không khí, cơ thể; tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    ストーブをつけて部屋を暖めた。

    Tôi bật lò sưởi để làm ấm căn phòng.

  21. あたりまえ

    あたりまえ

    Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    đương nhiên, dĩ nhiên; bình thường (tính từ đuôi な / danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    お世話になった人にお礼を言うのは当たり前だ。

    Nói lời cảm ơn với người đã giúp đỡ mình là điều đương nhiên.

  22. あちらこちら

    あちらこちら

    Danh từ · する · Đại từ · Phó từ

    khắp nơi, chỗ này chỗ kia

    Ví dụ & cách dùng

    春になるとあちらこちらで花が咲く。

    Hễ mùa xuân đến là hoa lại nở rộ khắp nơi.

  23. 厚かましい

    あつかましい

    Tính từ い

    trơ trẽn, mặt dày, không biết xấu hổ (tính từ đuôi い)

    Ví dụ & cách dùng

    厚かましいお願いで恐縮ですが、お貸しください。

    Tôi rất ngại vì đưa ra yêu cầu mặt dày, nhưng xin hãy cho tôi mượn.

  24. 圧縮

    あっしゅく

    Danh từ · する · tha động từ

    nén, thu nhỏ (dữ liệu, áp suất; danh từ / tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    メールで送るためにファイルを圧縮した。

    Tôi đã nén tệp lại để gửi qua email.

  25. 宛名

    あてな

    Danh từ

    tên và địa chỉ người nhận (trên thư từ, bưu phẩm)

    Ví dụ & cách dùng

    封筒の表に宛名を丁寧に書いた。

    Tôi đã nắn nót viết tên người nhận lên mặt trước phong bì.

  26. あてはまる

    あてはまる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    phù hợp, thỏa mãn, đúng với (tiêu chuẩn, điều kiện; tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    条件に当てはまる人に応募してほしい。

    Tôi muốn những ai thỏa mãn các điều kiện hãy ứng tuyển.

  27. あてはめる

    あてはめる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    áp dụng, đối chiếu và gán vào (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    理論を実際のケースに当てはめて考える。

    Tôi đối chiếu và áp dụng lý thuyết vào tình huống thực tế để suy ngẫm.

  28. 暴れる

    あばれる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    quậy phá, làm loạn, vùng vẫy dữ dội (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    酒に酔った男が駅前で暴れている。

    Một người đàn ông say xỉn đang quậy phá trước nhà ga.

  29. 脂

    あぶら

    Danh từ

    mỡ (động vật), chất béo động vật, mỡ nhờn trên da

    Ví dụ & cách dùng

    この肉は脂が多くてとても柔らかい。

    Miếng thịt này nhiều mỡ nên rất mềm.

  30. あぶる

    あぶる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    hơ lửa, nướng sơ qua lửa (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    のりを火であぶると香りが良くなる。

    Hơ rong biển qua lửa thì mùi vị sẽ thơm ngon hơn.

Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.

N2 · Bài 01: あいかわらず – あぶる - Từ vựng JLPT N2