Danh sách bài học
N2 · Từ vựng

N2 · Bài 02: あふれる – 生け花

Bài 2/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. あふれる

    あふれる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    tràn ra, dâng trào (tự động từ; dùng cho chất lỏng hoặc cảm xúc, tài năng)

    Ví dụ & cách dùng

    大雨で川の水があふれそうになっている。

    Do mưa lớn nên nước sông suýt nữa thì tràn bờ.

  2. 雨戸

    あまど

    Danh từ

    cửa che mưa bão (loại cửa kéo bên ngoài cửa chớp/cửa kính ở nhà kiểu Nhật)

    Ví dụ & cách dùng

    台風が近づいているので、雨戸をしっかり閉めた。

    Vì bão đang đến gần nên tôi đã đóng chặt cửa chắn mưa.

  3. 甘やかす

    あまやかす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    chiều chuộng, nuông chiều quá mức (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    子供を甘やかして育てると、我慢できなくなる。

    Nếu nuông chiều con cái khi nuôi dạy, chúng sẽ không biết nhẫn nhịn.

  4. 余る

    あまる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    còn thừa, dư thừa (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    料理を作りすぎて、たくさん余ってしまった。

    Tôi nấu quá nhiều đồ ăn nên đã bị thừa lại rất nhiều.

  5. 編物

    あみもの

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    đồ đan len, việc đan len

    Ví dụ & cách dùng

    祖母は冬になると、よくこたつで編み物をする。

    Cứ đến mùa đông là bà tôi lại hay ngồi bên bàn sưởi đan len.

  6. 編む

    あむ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    đan (len), tết (tóc), biên tập (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    母へのプレゼントに、手袋を編んでいる。

    Tôi đang đan một đôi găng tay làm quà tặng mẹ.

  7. 危うい

    あやうい

    Tính từ い

    nguy hiểm, suýt soát, ngàn cân treo sợi tóc

    Ví dụ & cách dùng

    合格ラインぎりぎりで、危ういところだった。

    Điểm số suýt soát mức đỗ, thật là nguy hiểm trong gang tấc.

  8. 怪しい

    あやしい

    Tính từ い

    đáng ngờ, khả nghi, bất an (thời tiết)

    Ví dụ & cách dùng

    夜道に見知らぬ怪しい男が立っていた。

    Có một gã đàn ông khả nghi lạ mặt đứng trên con đường đêm.

  9. 荒い

    あらい

    Tính từ い

    hung dữ, thô bạo (tính cách, sóng gió, thở gấp)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は怒ると言葉遣いが荒くなる。

    Mỗi khi tức giận là cách ăn nói của anh ấy lại trở nên thô lỗ.

  10. 粗い

    あらい

    Tính từ い

    thô ráp, hạt to, sơ sài (bề mặt, kết cấu)

    Ví dụ & cách dùng

    この布は目が粗くて風通しが良い。

    Tấm vải này thưa sợi nên rất thoáng khí.

  11. あらすじ

    あらすじ

    Danh từ

    cốt truyện, tóm tắt nội dung

    Ví dụ & cách dùng

    映画を見る前に、ネットであらすじを読んだ。

    Trước khi xem phim, tôi đã đọc tóm tắt nội dung trên mạng.

  12. 争う

    あらそう

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    tranh chấp, cạnh tranh, cãi nhau (tha/tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    彼らは遺産をめぐって法廷で争っている。

    Họ đang tranh chấp trước tòa về vấn đề tài sản thừa kế.

  13. 改めて

    あらためて

    Phó từ

    lại, một lần nữa; (lúc) khác (phó từ biểu thị làm lại một cách trang trọng)

    Ví dụ & cách dùng

    詳細については、後日改めてご連絡いたします。

    Về chi tiết, chúng tôi xin phép liên lạc lại vào một ngày khác.

  14. 改める

    あらためる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    sửa đổi, cải thiện, chỉnh đốn (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    悪い生活習慣を改めるのは簡単ではない。

    Việc sửa đổi các thói quen sinh hoạt xấu không hề dễ dàng.

  15. 著す

    あらわす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    viết sách, soạn tác phẩm (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    その教授は長年の研究成果を本に著した。

    Vị giáo sư đó đã viết sách về thành quả nghiên cứu suốt nhiều năm.

  16. 有難い

    ありがたい

    Tính từ い

    biết ơn, cảm kích; may mắn, quý giá

    Ví dụ & cách dùng

    困っていたときに助けてもらえて、本当にありがたい。

    Được giúp đỡ lúc đang gặp khó khăn, tôi thật sự vô cùng biết ơn.

  17. あれこれ

    あれこれ

    Đại từ · Phó từ

    cái này cái kia, chuyện này chuyện nọ (đủ thứ chuyện)

    Ví dụ & cách dùng

    あれこれ悩むより、まず行動してみよう。

    Thay vì lo nghĩ đủ chuyện, hãy bắt tay vào hành động trước đã.

  18. あわただしい

    あわただしい

    Tính từ い

    bận rộn, tất bật, dồn dập

    Ví dụ & cách dùng

    引越しの準備で、ここ数日は慌ただしい毎日だ。

    Do chuẩn bị chuyển nhà nên mấy ngày nay ngày nào cũng tất bật.

  19. あわてる

    あわてる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    vội vàng, hoảng hốt, cuống cuồng (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    地震が起きても、慌てて外に飛び出してはいけない。

    Dù có động đất xảy ra cũng không được cuống cuồng lao ra ngoài.

  20. 安易

    あんい

    Tính từ な · Danh từ

    dễ dãi, qua loa, cẩu thả (tính từ đuôi な)

    Ví dụ & cách dùng

    安易な考えで仕事を決めると後悔する。

    Nếu quyết định công việc với suy nghĩ dễ dãi thì sẽ hối hận đấy.

  21. 案外

    あんがい

    Phó từ

    bất ngờ, không ngờ tới (vượt ngoài dự đoán)

    Ví dụ & cách dùng

    この問題は難しそうに見えて、案外簡単だった。

    Câu hỏi này trông có vẻ khó nhưng không ngờ lại dễ.

  22. アンテナ

    アンテナ

    Danh từ

    ăng-ten; (nghĩa bóng) khả năng nhạy bén thu thập thông tin

    Ví dụ & cách dùng

    常にアンテナを張って、最新の情報を集める。

    Luôn nhạy bén dò tìm để thu thập những thông tin mới nhất.

  23. 言い出す

    いいだす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    bắt đầu nói, mở lời, đề xuất (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    彼が急に仕事を辞めると言い出して驚いた。

    Tôi rất bất ngờ khi anh ấy đột nhiên nói rằng sẽ nghỉ việc.

  24. 言い付ける

    いいつける

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    mách tội, chỉ thị, sai bảo (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    弟は悪さをすると、すぐ母に言いつける。

    Hễ làm điều sai trái là em trai tôi lại mách mẹ ngay.

  25. 意義

    いぎ

    Danh từ

    ý nghĩa, giá trị thực tiễn to lớn

    Ví dụ & cách dùng

    ボランティア活動に参加することは意義深い。

    Việc tham gia vào các hoạt động tình nguyện rất giàu ý nghĩa.

  26. 生き生き

    いきいき

    Danh từ · する · Phó từ

    sinh động, tràn đầy sức sống, hoạt bát

    Ví dụ & cách dùng

    子供たちが校庭で生き生きと遊んでいる。

    Lũ trẻ đang chơi đùa đầy sức sống ở sân trường.

  27. いきなり

    いきなり

    Bổ nghĩa danh từ với の · Phó từ

    đột ngột, bất thình lình, không báo trước

    Ví dụ & cách dùng

    後ろからいきなり肩を叩かれてびっくりした。

    Tôi giật bắn mình khi bất thình lình bị vỗ vai từ phía sau.

  28. 育児

    いくじ

    Danh từ · する · tự động từ

    chăm sóc con cái, nuôi dạy trẻ

    Ví dụ & cách dùng

    働きながら育児をするのは本当に大変だ。

    Vừa đi làm vừa nuôi con nhỏ thực sự rất vất vả.

  29. 幾分

    いくぶん

    Phó từ · Danh từ

    hơi hơi, phần nào, có đôi chút (phó từ)

    Ví dụ & cách dùng

    薬を飲んだら、痛みが幾分和らいだ。

    Sau khi uống thuốc thì cơn đau đã dịu đi phần nào.

  30. 生け花

    いけばな

    Danh từ

    nghệ thuật cắm hoa Ikebana của Nhật

    Ví dụ & cách dùng

    日本の伝統文化に興味があり、生け花を習っている。

    Tôi có hứng thú với văn hóa truyền thống Nhật Bản nên đang học cắm hoa.

Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.