Danh sách bài học
N2 · Từ vựng

N2 · Bài 06: 応ずる – 御辞儀

Bài 6/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 応ずる

    おうずる

    Động từ đuôi ずる · tự động từ

    đáp ứng, hưởng ứng, làm theo (tự động từ, thường đi với に)

    Ví dụ & cách dùng

    住民の要望に応ずるのは行政の役目だ。

    Đáp ứng nguyện vọng của người dân là trách nhiệm của chính quyền.

  2. 応接

    おうせつ

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    tiếp khách (danh từ/tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    社長は今、応接室で大切なお客様を応接している。

    Giám đốc hiện đang tiếp khách quý trong phòng tiếp khách.

  3. 応対

    おうたい

    Danh từ · する · tự động từ

    tiếp đãi, ứng đối, giải quyết (khách hàng, điện thoại) (danh từ/tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    電話の応対が丁寧な社員は好印象を与える。

    Nhân viên có cách tiếp chuyện qua điện thoại lịch sự sẽ tạo ấn tượng tốt.

  4. 往復

    おうふく

    Danh từ · する · tự động từ

    khứ hồi, đi và về (danh từ/tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    家から職場まで毎日電車で往復している。

    Hằng ngày tôi đi đi về về giữa nhà và chỗ làm bằng tàu điện.

  5. 欧米

    おうべい

    Danh từ

    Âu Mỹ, phương Tây (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    欧米の文化と日本の文化には大きな違いがある。

    Văn hóa Âu Mỹ và văn hóa Nhật Bản có sự khác biệt rất lớn.

  6. 応用

    おうよう

    Danh từ · する · tha động từ

    ứng dụng, áp dụng vào thực tế (danh từ/tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    基礎理論を応用して新しい技術を開発した。

    Chúng tôi đã ứng dụng lý thuyết cơ bản để phát triển công nghệ mới.

  7. オーケストラ

    オーケストラ

    Danh từ

    dàn nhạc giao hưởng (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    有名なオーケストラの生演奏を聴きに行った。

    Tôi đã đi nghe biểu diễn trực tiếp của một dàn nhạc giao hưởng nổi tiếng.

  8. おおざっぱ

    おおざっぱ

    Tính từ な

    đại khái, qua loa, sơ sài (tính từ đuôi な)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は大ざっぱな性格だが、仕事は早い。

    Anh ấy có tính cách đại khái nhưng làm việc lại rất nhanh nhẹn.

  9. 大通り

    おおどおり

    Danh từ

    đường lớn, đại lộ (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    パレードを見るために大通りに多くの人が集まった。

    Rất đông người đã tập trung tại đại lộ để xem lễ diễu hành.

  10. オートメーション

    オートメーション

    Danh từ

    tự động hóa (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    工場のオートメーション化により生産性が向上した。

    Nhờ tự động hóa nhà máy mà năng suất lao động đã tăng lên.

  11. オーバーコート

    オーバーコート

    Danh từ

    áo khoác ngoài, áo măng tô (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    寒くなってきたので、厚手のオーバーコートを着た。

    Trời trở lạnh nên tôi đã mặc chiếc áo măng tô dày.

  12. おおよそ

    おおよそ

    Phó từ

    khoảng chừng, đại khái (phó từ)

    Ví dụ & cách dùng

    計画はおおよそ予定通りに進んでいます。

    Kế hoạch nhìn chung đang tiến triển theo đúng dự kiến.

  13. お帰り

    おかえり

    Danh từ

    sự trở về; lời chào khi ai đó về nhà (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    父のお帰りを家族全員で笑顔で迎えた。

    Cả nhà tươi cười chào đón sự trở về của bố.

  14. おかけください

    おかけください

    Cụm từ

    xin mời ngồi (cách nói lịch sự/kính ngữ)

    Ví dụ & cách dùng

    準備ができるまで、こちらの席におかけください。

    Xin mời quý khách ngồi vào ghế này trong lúc chờ chúng tôi chuẩn bị.

  15. おかげさまで

    おかげさまで

    Cụm từ

    nhờ ơn trời/nhờ có bạn (lời cảm ơn khi được hỏi thăm)

    Ví dụ & cách dùng

    おかげさまで、体調はすっかり良くなりました。

    Nhờ ơn trời, sức khỏe của tôi đã hoàn toàn hồi phục.

  16. おかず

    おかず

    Danh từ

    món ăn kèm với cơm, thức ăn (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    今日のお弁当のおかずは卵焼きと唐揚げだ。

    Thức ăn trong hộp cơm trưa hôm nay là trứng cuộn và gà rán.

  17. 拝む

    おがむ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    chắp tay cầu nguyện, vái lạy (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    神社で家族の健康と安全を神様に拝んだ。

    Tôi đã chắp tay cầu xin thần linh ban cho gia đình sức khỏe và bình an tại đền thờ.

  18. お代わり

    おかわり

    Danh từ · する · tha động từ

    bát/ly nữa, phần ăn thêm (danh từ/tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    ご飯がとても美味しかったので、お代わりをした。

    Cơm ngon quá nên tôi đã xin thêm một bát nữa.

  19. 補う

    おぎなう

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    bổ sung, bù đắp phần thiếu (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    不足している栄養素をサプリメントで補う。

    Tôi bổ sung các chất dinh dưỡng còn thiếu bằng thực phẩm chức năng.

  20. おきのどくに

    おきのどくに

    Cụm từ

    thật đáng tiếc/thật tội nghiệp (lời chia buồn, an ủi lịch sự)

    Ví dụ & cách dùng

    大切なお荷物を失くされたとは、お気の毒に。

    Thật đáng tiếc khi bạn lại đánh mất món hành lý quan trọng như vậy.

  21. 屋外

    おくがい

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    ngoài trời (danh từ, bổ nghĩa danh từ bằng の)

    Ví dụ & cách dùng

    雨が降り始めたので、屋外のイベントは中止された。

    Vì trời bắt đầu mưa nên sự kiện ngoài trời đã bị hủy bỏ.

  22. 送り仮名

    おくりがな

    Danh từ

    chữ kana ghi âm tiếp sau kanji (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    送り仮名を間違えると、漢字の読み方が変わる。

    Nếu viết sai okurigana thì cách đọc của chữ Hán sẽ bị thay đổi.

  23. おげんきで

    おげんきで

    Cụm từ giao tiếp

    chúc mạnh khỏe, giữ gìn sức khỏe nhé (lời chào khi tạm biệt lâu ngày)

    Ví dụ & cách dùng

    また会う日まで、どうぞお元気でお過ごしください。

    Từ giờ cho đến ngày gặp lại, chúc bạn luôn giữ gìn sức khỏe nhé.

  24. 怠る

    おこたる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    sao nhãng, bỏ bê, lơ là (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    日々の努力を怠ると、良い結果は出せない。

    Nếu lơ là nỗ lực hàng ngày thì sẽ không thể đạt được kết quả tốt.

  25. 押える

    おさえる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    giữ chặt, đè nén, kìm chế (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    風で飛ばされないように帽子を手で押さえた。

    Tôi lấy tay giữ chặt chiếc mũ để không bị gió thổi bay.

  26. おさきに

    おさきに

    Phó từ

    trước (như trong lời chào xin phép về trước 'お先に失礼します')

    Ví dụ & cách dùng

    急用がありますので、お先に失礼いたします。

    Vì có việc gấp nên tôi xin phép được về trước.

  27. 治める

    おさめる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    cai trị, thống trị, dẹp yên (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    優れた指導者が長い間この国を平和に治めた。

    Một nhà lãnh đạo kiệt xuất đã cai trị đất nước này trong thái bình suốt thời gian dài.

  28. 納める

    おさめる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    nộp, đóng (thuế, tiền), cất trữ (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    期限内に今年度の税金を全額納めた。

    Tôi đã nộp toàn bộ tiền thuế của năm tài chính này trong thời hạn quy định.

  29. 惜しい

    おしい

    Tính từ い

    đáng tiếc, uổng phí (tính từ đuôi い)

    Ví dụ & cách dùng

    あと一歩のところで試合に負けてしまい、惜しかった。

    Chỉ thiếu một bước nữa thôi mà để thua trận đấu, thật là đáng tiếc.

  30. 御辞儀

    おじぎ

    Danh từ · する · tự động từ

    sự cúi chào (danh từ/tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    面接室に入る前に、面接官に深く御辞儀をした。

    Trước khi bước vào phòng phỏng vấn, tôi đã cúi đầu chào sâu người phỏng vấn.

Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.