Danh sách bài học
N2 · Từ vựng

N2 · Bài 09: 帰す – 火山

Bài 9/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 帰す

    かえす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    cho về, bảo về (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    熱がある生徒を早く家に帰した。

    Tôi đã cho học sinh bị sốt về nhà sớm.

  2. 却って

    かえって

    Phó từ

    ngược lại, trái lại (kết quả trái với mong đợi)

    Ví dụ & cách dùng

    薬を飲んだら、かえって具合が悪くなった。

    Uống thuốc xong thì trái lại tình trạng sức khỏe còn tệ hơn.

  3. 代える

    かえる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    thay thế, đổi lấy (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    命には代えられない大切なものなどない。

    Không có thứ gì quý giá có thể đánh đổi bằng sinh mạng.

  4. 家屋

    かおく

    Danh từ

    nhà cửa (từ mang tính pháp lý, hành chính hoặc miêu tả công trình)

    Ví dụ & cách dùng

    地震で多くの家屋が倒壊した。

    Nhiều căn nhà đã bị sụp đổ do trận động đất.

  5. 係わる

    かかわる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    liên quan tới, dính líu tới, ảnh hưởng đến (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    人の命に係わる問題だから慎重に扱おう。

    Vì là vấn đề liên quan đến mạng người nên hãy xử lý thật thận trọng.

  6. 書留

    かきとめ

    Danh từ

    thư gửi bảo đảm (bưu điện)

    Ví dụ & cách dùng

    重要書類は書留で送ることにした。

    Tôi đã quyết định gửi các tài liệu quan trọng bằng thư bảo đảm.

  7. 書取

    かきとり

    Danh từ

    sự nghe viết, chính tả

    Ví dụ & cách dùng

    日本語の授業で漢字の書き取りテストをした。

    Chúng tôi đã làm bài kiểm tra viết chính tả chữ Hán trong giờ học tiếng Nhật.

  8. 垣根

    かきね

    Danh từ

    hàng rào (cây cối bao quanh nhà); rào cản

    Ví dụ & cách dùng

    隣の家との垣根にきれいな花が咲いている。

    Hoa nở rất đẹp ở hàng rào ngăn với nhà bên cạnh.

  9. 掻く

    かく

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    gãi; toát (mồ hôi); ngáy (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    蚊に刺されたところを掻いてはいけない。

    Không được gãi vào chỗ bị muỗi đốt đâu.

  10. 嗅ぐ

    かぐ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    ngửi (mùi) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    犬がくんくんと匂いを嗅いでいる。

    Chú chó đang hít hà ngửi mùi.

  11. 架空

    かくう

    Từ bổ nghĩa danh từ

    hư cấu, tưởng tượng, không có thật

    Ví dụ & cách dùng

    この小説は架空の町を舞台にしている。

    Cuốn tiểu thuyết này lấy bối cảnh là một thị trấn hư cấu.

  12. 各自

    かくじ

    Phó từ · Danh từ

    mỗi người, từng người tự mình

    Ví dụ & cách dùng

    昼食は各自で用意してください。

    Bữa trưa thì mỗi người hãy tự chuẩn bị nhé.

  13. 拡充

    かくじゅう

    Danh từ · する · tha động từ

    mở rộng và tăng cường (quy mô, cơ sở vật chất, dịch vụ)

    Ví dụ & cách dùng

    市は子育て支援の制度を拡充している。

    Thành phố đang mở rộng chế độ hỗ trợ nuôi dạy trẻ.

  14. 学術

    がくじゅつ

    Danh từ

    học thuật, tính khoa học

    Ví dụ & cách dùng

    学術的な研究成果を論文にまとめた。

    Tôi đã tổng hợp các kết quả nghiên cứu mang tính học thuật vào luận văn.

  15. 各地

    かくち

    Danh từ

    các nơi, khắp nơi

    Ví dụ & cách dùng

    台風の影響で各地に大きな被害が出た。

    Do ảnh hưởng của bão, nhiều nơi đã phải chịu thiệt hại lớn.

  16. 拡張

    かくちょう

    Danh từ · する · tha động từ

    mở rộng, khuếch trương (diện tích, phạm vi, đường sá)

    Ví dụ & cách dùng

    交通量が増えたため、道路を拡張した。

    Vì lưu lượng giao thông tăng lên nên người ta đã mở rộng con đường.

  17. 角度

    かくど

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    góc độ; quan điểm nhìn nhận

    Ví dụ & cách dùng

    違う角度からこの問題を考えてみよう。

    Hãy thử suy nghĩ về vấn đề này từ một góc độ khác xem sao.

  18. 学年

    がくねん

    Danh từ

    niên khóa, năm học, khối lớp

    Ví dụ & cách dùng

    彼女は私と同じ学年だが、専攻が違う。

    Cô ấy học cùng năm với tôi nhưng khác chuyên ngành.

  19. 学部

    がくぶ

    Danh từ

    khoa (trong trường đại học)

    Ví dụ & cách dùng

    大学の法学部で法律を学んでいる。

    Tôi đang học luật tại khoa Luật của trường đại học.

  20. 格別

    かくべつ

    Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    đặc biệt, khác thường

    Ví dụ & cách dùng

    苦労した後のビールは格別の味だ。

    Bia uống sau những vất vả quả là có hương vị đặc biệt tuyệt vời.

  21. 確率

    かくりつ

    Danh từ

    xác suất, tỉ lệ phần trăm xảy ra

    Ví dụ & cách dùng

    降水確率が八十パーセントだから傘を持とう。

    Vì xác suất mưa là 80% nên hãy mang theo ô nhé.

  22. 学力

    がくりょく

    Danh từ

    học lực, khả năng học tập

    Ví dụ & cách dùng

    毎日の積み重ねが学力の向上につながる。

    Sự tích lũy mỗi ngày sẽ dẫn đến việc nâng cao học lực.

  23. 掛け算

    かけざん

    Danh từ

    phép nhân (toán học)

    Ví dụ & cách dùng

    小学校で掛け算の九九を暗記した。

    Tôi đã học thuộc bảng cửu chương phép nhân ở trường tiểu học.

  24. 可決

    かけつ

    Danh từ · する · tha động từ

    thông qua, tán thành (dự luật, nghị quyết)

    Ví dụ & cách dùng

    議会で新しい法律案が可決された。

    Dự thảo luật mới đã được thông qua tại quốc hội.

  25. 下降

    かこう

    Danh từ · する · tự động từ

    hạ xuống, đi xuống, sụt giảm (nhiệt độ, xu hướng)

    Ví dụ & cách dùng

    飛行機が着陸に向けて下降し始めた。

    Máy bay đã bắt đầu hạ độ cao để chuẩn bị hạ cánh.

  26. 火口

    かこう

    Danh từ

    miệng núi lửa

    Ví dụ & cách dùng

    火口から白い煙が激しく立ち上っている。

    Khói trắng đang bốc lên dữ dội từ miệng núi lửa.

  27. 重なる

    かさなる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    chồng chất lên nhau, trùng lặp (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    偶然が重なって、彼と再会できた。

    Nhờ nhiều sự trùng hợp liên tiếp mà tôi đã có thể gặp lại anh ấy.

  28. 重ねる

    かさねる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    chồng lên, xếp chồng; lặp đi lặp lại (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    練習を重ねて、本番に自信を持って臨んだ。

    Sau nhiều lần tích lũy luyện tập, tôi đã tự tin bước vào buổi diễn chính thức.

  29. 飾り

    かざり

    Hậu tố · Danh từ

    đồ trang trí, sự trang trí

    Ví dụ & cách dùng

    部屋にクリスマスの飾りをつけた。

    Tôi đã treo đồ trang trí Giáng sinh trong phòng.

  30. 火山

    かざん

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    núi lửa

    Ví dụ & cách dùng

    日本には現在も活動している火山が多い。

    Ở Nhật Bản có rất nhiều ngọn núi lửa hiện vẫn đang hoạt động.

Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.