Danh sách bài học
N2 · Từ vựng

N2 · Bài 10: かしこまりました – 活躍

Bài 10/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. かしこまりました

    かしこまりました

    Cụm từ

    tôi đã hiểu rồi, xin tuân lệnh (khiêm nhường ngữ dùng trong giao tiếp thương mại, dịch vụ khi nhận chỉ thị/yêu cầu từ khách hoặc cấp trên)

    Ví dụ & cách dùng

    かしこまりました。ただちにご注文の品を用意いたします。

    Tôi đã rõ rồi ạ. Tôi sẽ chuẩn bị món đồ quý khách đặt ngay lập tức.

  2. 貸し出し

    かしだし

    Danh từ · する

    sự cho mượn (sách, tài liệu, thiết bị ra ngoài)

    Ví dụ & cách dùng

    この図書館では一度に五冊まで図書の貸し出しが可能です。

    Tại thư viện này, mỗi lần có thể mượn tối đa năm cuốn sách.

  3. 過失

    かしつ

    Danh từ

    sơ suất, bất cẩn, lỗi vô ý (thường dùng trong bối cảnh pháp lý, giao thông)

    Ví dụ & cách dùng

    運転手の重大な過失によって事故が起きてしまった。

    Tai nạn xảy ra do sự bất cẩn nghiêm trọng của tài xế.

  4. 果実

    かじつ

    Danh từ

    quả, trái cây, quả thực vật (chứa hạt)

    Ví dụ & cách dùng

    秋になると、庭の木にたくさんの果実が実る。

    Cứ đến mùa thu, cây trong vườn lại ra rất nhiều quả.

  5. 貸間

    かしま

    Danh từ

    phòng cho thuê

    Ví dụ & cách dùng

    大学の近くで手頃な家賃の貸間を探している。

    Tôi đang tìm một phòng trọ cho thuê có giá vừa phải ở gần trường đại học.

  6. 貸家

    かしや

    Danh từ

    nhà nguyên căn cho thuê

    Ví dụ & cách dùng

    駅前に新築の貸家があるか不動産屋に問い合わせた。

    Tôi đã hỏi công ty bất động sản xem có căn nhà mới xây nào cho thuê ở trước ga không.

  7. 個所

    かしょ

    Danh từ

    chỗ, nơi, điểm, phần (vị trí cần sửa, kiểm tra trong văn bản hoặc công trình)

    Ví dụ & cách dùng

    契約書の修正すべき個所に赤いペンで印をつけた。

    Tôi đã đánh dấu bằng bút đỏ vào những chỗ cần sửa trong bản hợp đồng.

  8. 過剰

    かじょう

    Tính từ な · Danh từ

    vượt quá, dư thừa, quá mức (dinh dưỡng, tự tin, sản xuất)

    Ví dụ & cách dùng

    塩分の過剰な摂取は健康に悪影響を及ぼす。

    Việc nạp quá nhiều muối sẽ gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

  9. かじる

    かじる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    cắn, gặm; (nghĩa bóng) học lỏm, biết sơ qua một chút

    Ví dụ & cách dùng

    学生のころにフランス語を少しだけかじったことがある。

    Hồi còn là sinh viên tôi từng học lỏm qua loa tiếng Pháp một chút.

  10. 課税

    かぜい

    Danh từ · する · tự động từ

    sự đánh thuế, sự áp thuế

    Ví dụ & cách dùng

    海外から輸入した高級品に高い税率で課税された。

    Hàng xa xỉ nhập khẩu từ nước ngoài bị áp mức thuế suất cao.

  11. カセット

    カセット

    Danh từ

    băng cát-sét, hộp băng, khay chứa (giấy in)

    Ví dụ & cách dùng

    昔録音したカセットテープを久しぶりに聴いてみた。

    Lâu lắm rồi tôi mới nghe lại cuốn băng cát-sét thu âm ngày xưa.

  12. 下線

    かせん

    Danh từ

    dấu gạch dưới (để nhấn mạnh hoặc dẫn liên kết)

    Ví dụ & cách dùng

    問題用紙の下線が引かれた言葉の意味を答えなさい。

    Hãy trả lời ý nghĩa của từ được gạch chân trong đề thi.

  13. 加速

    かそく

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    tăng tốc, gia tốc; thúc đẩy nhanh tiến độ

    Ví dụ & cách dùng

    少子高齢化の影響で人口減少がますます加速している。

    Do ảnh hưởng của già hóa và giảm sinh, đà giảm dân số ngày càng tăng tốc.

  14. 加速度

    かそくど

    Danh từ

    gia tốc, độ gia tốc (vật lý); đà tăng trưởng

    Ví dụ & cách dùng

    車は猛烈な加速度で坂道を下っていった。

    Chiếc xe lao xuống dốc với gia tốc dữ dội.

  15. 固い

    かたい

    Tính từ い

    chặt chẽ, vững chắc (lời hứa, ý chí); cứng nhắc (tính cách, thái độ, văn phong)

    Ví dụ & cách dùng

    二人は将来を固い約束で結ばれている。

    Hai người gắn kết với nhau bằng một lời hứa vững chắc về tương lai.

  16. 片仮名

    かたかな

    Danh từ

    chữ Katakana (chữ viết cứng dùng phiên âm từ ngoại lai, tượng thanh)

    Ví dụ & cách dùng

    外来語は基本的に片仮名で表記することになっている。

    Từ mượn tiếng nước ngoài về cơ bản được quy định viết bằng chữ Katakana.

  17. 片付く

    かたづく

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    (tự động từ) được dọn dẹp gọn gàng; (công việc, rắc rối) được giải quyết xong xuôi

    Ví dụ & cách dùng

    山積みだった書類の処理が夕方までにようやく片付いた。

    Đống giấy tờ chất như núi cuối cùng cũng được xử lý xong xuôi trước chiều tối.

  18. 塊

    かたまり

    Danh từ

    cục, tảng, khối; (nghĩa bóng) hiện thân của, sự tập hợp lớn

    Ví dụ & cách dùng

    彼は好奇心の塊のような人で、何にでも挑戦する。

    Anh ấy là người như một khối tò mò, việc gì cũng muốn thử sức.

  19. 固まる

    かたまる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    (tự động từ) đông cứng, đông lại; (ý chí, quyết định, phòng thủ) củng cố vững chắc

    Ví dụ & cách dùng

    何度も話し合いを重ねて、ようやく方針が固まった。

    Sau nhiều lần bàn bạc thảo luận, cuối cùng phương châm cũng đã được chốt vững chắc.

  20. 片道

    かたみち

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    một chiều, chuyến đi một lượt

    Ví dụ & cách dùng

    実家までの片道切符を買って列車に乗り込んだ。

    Tôi đã mua vé một chiều về quê rồi bước lên tàu.

  21. 傾く

    かたむく

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    (tự động từ) nghiêng, lệch; (kinh tế, vận mệnh) suy sụp, sa sút; (mặt trời) xế bóng

    Ví dụ & cách dùng

    不況の影響でその会社の経営が急激に傾き始めた。

    Do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế, tình hình kinh doanh của công ty đó bắt đầu sa sút nhanh chóng.

  22. 片寄る

    かたよる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    (tự động từ) lệch sang một bên, mất cân đối, thiên lệch (dinh dưỡng, suy nghĩ)

    Ví dụ & cách dùng

    栄養が偏らないように、野菜もたくさん食べましょう。

    Hãy ăn nhiều rau củ nữa để dinh dưỡng không bị mất cân đối.

  23. 学科

    がっか

    Danh từ

    ngành học, khoa (trong trường học)

    Ví dụ & cách dùng

    大学では工学部の電子工学科を専攻していました。

    Ở đại học, tôi từng theo học chuyên ngành Điện tử thuộc khoa Kỹ thuật.

  24. 学会

    がっかい

    Danh từ

    hội nghị học thuật, hội khoa học chuyên môn

    Ví dụ & cách dùng

    来月東京で開かれる学会で研究成果を発表する予定だ。

    Tôi dự định sẽ thuyết trình về thành quả nghiên cứu tại hội nghị học thuật diễn ra ở Tokyo vào tháng tới.

  25. 楽器

    がっき

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    nhạc cụ

    Ví dụ & cách dùng

    彼女はピアノをはじめ、いくつかの楽器を上手に演奏できる。

    Cô ấy có thể chơi thành thạo nhiều loại nhạc cụ, bắt đầu từ piano.

  26. 学級

    がっきゅう

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    lớp học (đơn vị lớp cấp trường tiểu học/THCS)

    Ví dụ & cách dùng

    新学期が始まり、新しい学級の担任の先生と挨拶を交わした。

    Học kỳ mới bắt đầu, tôi đã chào hỏi giáo viên chủ nhiệm của lớp mới.

  27. 担ぐ

    かつぐ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    (tha động từ) khiêng, vác lên vai; mê tín (tin vào điềm may rủi); lừa gạt

    Ví dụ & cách dùng

    重い荷物を肩に担いで、急な階段を上がっていった。

    Anh ấy vác hành lý nặng trên vai rồi bước lên những bậc cầu thang dốc.

  28. 括弧

    かっこ

    Danh từ · する · tha động từ

    dấu ngoặc đơn, dấu ngoặc kép

    Ví dụ & cách dùng

    重要なキーワードを括弧で囲んで強調してください。

    Hãy đặt từ khóa quan trọng vào trong dấu ngoặc để nhấn mạnh.

  29. 活字

    かつじ

    Danh từ

    chữ in, kiểu chữ in (trong sách báo in ấn)

    Ví dụ & cách dùng

    最近は本を読む人が減り、活字離れが進んでいると言われる。

    Gần đây người ta nói rằng hiện tượng xa rời văn hóa đọc chữ in đang ngày càng gia tăng do người đọc sách giảm.

  30. 活躍

    かつやく

    Danh từ · する · tự động từ

    hoạt động tích cực, thể hiện xuất sắc (trong công việc, thể thao, nghệ thuật)

    Ví dụ & cách dùng

    彼はプロ野球の選手として世界を舞台に大活躍している。

    Anh ấy đang thi đấu vô cùng xuất sắc với tư cách là một cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp trên đấu trường thế giới.

Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.

N2 · Bài 10: かしこまりました – 活躍 - Từ vựng JLPT N2