Danh sách bài học
N2 · Từ vựng

N2 · Bài 12: 為替 – 飢饉

Bài 12/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 為替

    かわせ

    Danh từ

    hối đoái, trao đổi ngoại tệ

    Ví dụ & cách dùng

    円高の影響で為替相場が大きく変動した。

    Do ảnh hưởng của việc đồng Yên tăng giá, tỷ giá hối đoái đã biến động mạnh.

  2. 瓦

    かわら

    Danh từ

    ngói (lợp nhà)

    Ví dụ & cách dùng

    台風の強い風で屋根の瓦が何枚か飛んだ。

    Gió bão lớn đã thổi bay mất vài viên ngói trên mái nhà.

  3. 代る

    かわる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    thay thế, đại diện (tự động từ; thường viết là 代わる)

    Ví dụ & cách dùng

    体調を崩した父に代わって私が運転した。

    Tôi đã lái xe thay cho bố vì sức khỏe của ông không tốt.

  4. 間隔

    かんかく

    Danh từ

    khoảng cách, cự ly (thời gian hoặc không gian)

    Ví dụ & cách dùng

    前の車と十分な間隔を空けて走る。

    Chạy xe giữ khoảng cách an toàn vừa đủ với xe phía trước.

  5. 換気

    かんき

    Danh từ · する · tự động từ

    thông gió, thông khí (danh từ, tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    窓を二か所開けて部屋の換気をする。

    Mở hai cánh cửa sổ để làm thông thoáng phòng.

  6. 感激

    かんげき

    Danh từ · する · tự động từ

    cảm kích, xúc động sâu sắc (danh từ, tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    ファンの温かい応援に深く感激した。

    Tôi đã vô cùng cảm kích trước sự cổ vũ nồng nhiệt của người hâm mộ.

  7. 関西

    かんさい

    Danh từ

    vùng Kansai (phía tây Nhật Bản gồm Osaka, Kyoto, v.v.)

    Ví dụ & cách dùng

    関西弁の独特なイントネーションが好きだ。

    Tôi thích ngữ điệu độc đáo của giọng Kansai.

  8. 鑑賞

    かんしょう

    Danh từ · する · tha động từ

    thưởng thức, cảm thụ nghệ thuật (danh từ, tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    休日は美術館で絵画を鑑賞して過ごす。

    Ngày nghỉ tôi thường dành thời gian đi ngắm tranh ở bảo tàng mỹ thuật.

  9. 感ずる

    かんずる

    Động từ đuôi ずる · tha động từ · tự động từ

    cảm thấy, cảm nhận (dạng cổ/trang trọng của 感じる)

    Ví dụ & cách dùng

    彼の説明にはどこか疑問を感ずる。

    Tôi cảm thấy lời giải thích của anh ấy có chỗ nào đó đáng nghi ngờ.

  10. 間接

    かんせつ

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    gián tiếp

    Ví dụ & cách dùng

    友人を介して間接的にその噂を聞いた。

    Tôi đã nghe được tin đồn đó một cách gián tiếp qua một người bạn.

  11. 乾燥

    かんそう

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    khô hanh, sấy khô (danh từ, tự/tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    冬は空気が乾燥して肌が荒れやすい。

    Mùa đông không khí khô hanh nên da rất dễ bị nẻ.

  12. 感想

    かんそう

    Danh từ

    cảm tưởng, suy nghĩ sau khi trải nghiệm

    Ví dụ & cách dùng

    読み終わった本の感想をノートに書いた。

    Tôi đã viết cảm tưởng về cuốn sách vừa đọc xong vào sổ.

  13. 観測

    かんそく

    Danh từ · する · tha động từ

    quan sát, đo đạc (khí tượng, thiên văn)

    Ví dụ & cách dùng

    気象庁が台風の進路を観測している。

    Cơ quan Khí tượng đang theo dõi và quan sát đường đi của cơn bão.

  14. 寒帯

    かんたい

    Danh từ

    hàn đới, vùng khí hậu lạnh cực đới

    Ví dụ & cách dùng

    寒帯に属する地域では年中雪に覆われる。

    Những khu vực thuộc vùng hàn đới quanh năm bị tuyết bao phủ.

  15. 勘違い

    かんちがい

    Danh từ · する · tự động từ

    hiểu lầm, tưởng bở (danh từ, tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    時間を勘違いして一時間早く着いてしまった。

    Tôi nhìn nhầm giờ nên đã đến sớm mất một tiếng.

  16. 官庁

    かんちょう

    Danh từ

    cơ quan chính phủ, công quyền

    Ví dụ & cách dùng

    中央官庁が集まる地域でデモが行われた。

    Một cuộc biểu tình đã diễn ra ở khu vực tập trung các cơ quan chính phủ trung ương.

  17. 缶詰

    かんづめ

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    đồ hộp, đóng hộp; (nghĩa bóng) bị nhốt kín để làm việc

    Ví dụ & cách dùng

    非常食として魚の缶詰を買い置きした。

    Tôi đã mua dự trữ sẵn mấy hộp cá đóng hộp để phòng khi khẩn cấp.

  18. 乾電池

    かんでんち

    Danh từ

    pin khô (loại pin dùng một lần thông thường)

    Ví dụ & cách dùng

    リモコンの乾電池を取り替えてみた。

    Tôi đã thử thay pin khô cho chiếc điều khiển từ xa.

  19. 関東

    かんとう

    Danh từ

    vùng Kanto (miền đông Nhật Bản gồm Tokyo và lân cận)

    Ví dụ & cách dùng

    関東地方では今夜から大雪になる見込みだ。

    Khu vực Kanto dự báo sẽ có tuyết lớn bắt đầu từ đêm nay.

  20. 観念

    かんねん

    Danh từ

    quan niệm, ý niệm; chấp nhận số phận/từ bỏ (観念する)

    Ví dụ & cách dùng

    逃げ切れないと観念して警察に出頭した。

    Biết rằng không thể trốn thoát mãi nên anh ta chấp nhận đầu thú với cảnh sát.

  21. 乾杯

    かんぱい

    Danh từ · する · tự động từ

    nâng ly, cạn chén (danh từ, tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    二人の新しい門出を祝って乾杯しましょう。

    Chúng ta cùng nâng ly chúc mừng sự khởi đầu mới của hai người nhé.

  22. 看板

    かんばん

    Danh từ

    biển hiệu, bảng quảng cáo; bộ mặt của quán/công ty

    Ví dụ & cách dùng

    駅前に目立つ大きな看板が設置された。

    Một tấm biển hiệu lớn nổi bật vừa được dựng lên trước nhà ga.

  23. 看病

    かんびょう

    Danh từ · する · tha động từ

    chăm sóc bệnh nhân (danh từ, tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    夜通しで病気の子供を看病した。

    Tôi đã thức suốt đêm để chăm sóc đứa con bị ốm.

  24. 冠

    かんむり

    Danh từ

    vương miện; bộ thủ trên đỉnh chữ Hán

    Ví dụ & cách dùng

    優勝者の頭の上に輝く冠が載せられた。

    Chiếc vương miện lấp lánh đã được đặt lên đầu người chiến thắng.

  25. 漢和

    かんわ

    Danh từ

    Hán - Hòa (thường dùng trong từ điển Hán - Nhật)

    Ví dụ & cách dùng

    漢字の成り立ちを調べるために漢和辞典を引く。

    Tôi tra từ điển Hán - Nhật để tìm hiểu nguồn gốc của chữ Hán.

  26. 気圧

    きあつ

    Danh từ

    áp suất khí quyển, khí áp

    Ví dụ & cách dùng

    台風が近づくと気圧が急激に下がる。

    Khi bão đến gần, khí áp sẽ giảm xuống nhanh chóng.

  27. 器械

    きかい

    Danh từ

    dụng cụ, khí cụ (thường là máy móc cơ học, dụng cụ y tế/thể thao)

    Ví dụ & cách dùng

    体育館に器械体操用の設備が整っている。

    Nhà thi đấu được trang bị đầy đủ dụng cụ tập thể dục dụng cụ.

  28. 着替え

    きがえ

    Danh từ · する · tự động từ

    quần áo thay thế; sự thay đồ (danh từ, tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    汗をかいたので別の服に着替えた。

    Vì đổ mồ hôi nên tôi đã thay sang bộ quần áo khác.

  29. 機関車

    きかんしゃ

    Danh từ

    đầu máy xe lửa

    Ví dụ & cách dùng

    古い蒸気機関車が観光客を乗せて走る。

    Chiếc đầu máy xe lửa hơi nước cổ đang chạy chở theo khách du lịch.

  30. 飢饉

    ききん

    Danh từ

    nạn đói, sự mất mùa nghiêm trọng

    Ví dụ & cách dùng

    長引く干ばつによって深刻な飢饉が起きた。

    Hạn hán kéo dài đã gây ra nạn đói trầm trọng.

Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.

N2 · Bài 12: 為替 – 飢饉 - Từ vựng JLPT N2