N2 · Bài 17: 顕微鏡 – 交通機関
Bài 17/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục顕微鏡
けんびきょう
Danh từ
kính hiển vi
Ví dụ & cách dùng
顕微鏡を使って植物の細胞を観察する。
Sử dụng kính hiển vi để quan sát tế bào thực vật.
原理
げんり
Danh từ
nguyên lý, nguyên tắc cơ bản
Ví dụ & cách dùng
飛行機が空を飛ぶ原理を分かりやすく説明する。
Giải thích một cách dễ hiểu về nguyên lý máy bay bay trên bầu trời.
原料
げんりょう
Danh từ
nguyên liệu (chất ban đầu để chế biến, biến đổi chất)
Ví dụ & cách dùng
ビールは麦芽やホップを原料として作られる。
Bia được sản xuất từ nguyên liệu là mạch nha và hoa bia.
碁
ご
Danh từ
cờ vây
Ví dụ & cách dùng
祖父にルールを教わりながら碁を打った。
Tôi đã chơi cờ vây trong khi được ông dạy luật chơi.
恋しい
こいしい
Tính từ い
nhớ nhung, tha thiết muốn gặp lại (người, quê hương...)
Ví dụ & cách dùng
留学中は母の手料理が無性に恋しかった。
Hồi đi du học, tôi nhớ da diết những món ăn mẹ nấu.
請う
こう
Động từ nhóm 1 · tha động từ
cầu xin, thỉnh cầu (tha động từ, văn phong trang trọng)
Ví dụ & cách dùng
指導教官に今後の研究について助言を請うた。
Tôi đã xin lời khuyên từ giảng viên hướng dẫn về việc nghiên cứu sắp tới.
工員
こういん
Danh từ
công nhân nhà máy
Ví dụ & cách dùng
その工場では多くの工員が交代で働いている。
Tại nhà máy đó, nhiều công nhân đang làm việc theo ca.
強引
ごういん
Tính từ な · Danh từ
cưỡng ép, ép buộc, gượng gạo (tính từ đuôi な)
Ví dụ & cách dùng
強引な勧誘を断る勇気を持つことが大切だ。
Có dũng khí từ chối những lời chèo kéo ép buộc là điều rất quan trọng.
公害
こうがい
Danh từ
ô nhiễm môi trường, vấn nạn công cộng
Ví dụ & cách dùng
工場からの排水による公害が社会問題になった。
Vấn nạn ô nhiễm do nước thải từ nhà máy đã trở thành vấn đề xã hội.
高級
こうきゅう
Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
cao cấp, xa xỉ (tính từ đuôi な)
Ví dụ & cách dùng
記念日に高級なレストランでディナーを楽しんだ。
Chúng tôi đã thưởng thức bữa tối tại một nhà hàng cao cấp vào ngày kỷ niệm.
公共
こうきょう
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
công cộng, thuộc về cộng đồng
Ví dụ & cách dùng
公園や図書館などの公共施設を大切に利用する。
Giữ gìn cẩn thận khi sử dụng các cơ sở công cộng như công viên và thư viện.
工芸
こうげい
Danh từ
thủ công mỹ nghệ
Ví dụ & cách dùng
京都で伝統的な工芸品を作る体験をした。
Tôi đã trải nghiệm làm đồ thủ công mỹ nghệ truyền thống ở Kyoto.
孝行
こうこう
Danh từ · する · Tính từ な
hiếu thảo, lòng hiếu thảo (danh từ, động từ する)
Ví dụ & cách dùng
初任給で両親に旅行をプレゼントして親孝行した。
Tôi đã báo hiếu bố mẹ bằng việc tặng chuyến du lịch bằng tháng lương đầu tiên.
交差
こうさ
Danh từ · する · tự động từ
giao nhau, cắt nhau (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
二本の道路が斜めに交差している交差点だ。
Đó là ngã tư nơi hai con đường cắt chéo nhau.
講師
こうし
Danh từ
giảng viên, người thuyết trình
Ví dụ & cách dùng
外部から招いた専門家の講師に講演を依頼した。
Chúng tôi đã mời một giảng viên là chuyên gia bên ngoài đến diễn thuyết.
工事
こうじ
Danh từ · する · tha động từ · tự động từ
công trình, sự thi công xây dựng (danh từ, động từ する)
Ví dụ & cách dùng
道路工事のため、この先は車両通行止めです。
Do công trình làm đường nên phía trước cấm xe cộ lưu thông.
公式
こうしき
Bổ nghĩa danh từ với の · Hậu tố · Danh từ
chính thức; công thức (toán học)
Ví dụ & cách dùng
新商品の発売日がメーカーから公式に発表された。
Ngày mở bán sản phẩm mới đã được nhà sản xuất công bố chính thức.
口実
こうじつ
Danh từ
cớ, viện cớ, lý do bao biện
Ví dụ & cách dùng
彼は体調不良を口実に、飲み会への参加を断った。
Anh ấy đã lấy cớ không khỏe để từ chối tham gia buổi nhậu.
こうして
こうして
Liên từ
như thế này, cứ thế này (liên từ)
Ví dụ & cách dùng
こうして無事に計画を達成することができました。
Cứ như thế này, chúng tôi đã có thể hoàn thành kế hoạch một cách suôn sẻ.
校舎
こうしゃ
Danh từ
khu nhà trường, dãy phòng học
Ví dụ & cách dùng
地震の後、古い校舎の耐震工事が行われた。
Sau trận động đất, việc gia cố chống động đất cho khu phòng học cũ đã được tiến hành.
公衆
こうしゅう
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
công chúng, quần chúng công cộng
Ví dụ & cách dùng
駅の公衆電話を利用する人は年々減っている。
Số người sử dụng điện thoại công cộng ở nhà ga đang giảm đi qua từng năm.
香水
こうすい
Danh từ
nước hoa, dầu thơm
Ví dụ & cách dùng
彼女はほのかに甘い香水の香りを漂わせている。
Cô ấy thoang thoảng mùi nước hoa ngọt ngào.
公正
こうせい
Tính từ な · Danh từ
công bằng, công chính (tính từ đuôi な)
Ví dụ & cách dùng
審査員は公正な立場で作品を評価しなければならない。
Ban giám khảo phải đánh giá các tác phẩm trên lập trường công bằng.
功績
こうせき
Danh từ
công lao, thành tích đóng góp to lớn
Ví dụ & cách dùng
医学の発展に尽くした彼の功績は非常に大きい。
Công lao cống hiến cho sự phát triển của y học của ông ấy là vô cùng to lớn.
光線
こうせん
Danh từ
tia sáng, chùm ánh sáng
Ví dụ & cách dùng
カーテンの隙間から強い光線が差し込んできた。
Một tia sáng mạnh chiếu xuyên qua khe hở của rèm cửa.
高層
こうそう
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
tầng cao; cao tầng
Ví dụ & cách dùng
都心に新しく建てられた超高層マンションに住む。
Sống trong căn hộ siêu cao tầng mới xây ở trung tâm thủ đô.
構造
こうぞう
Danh từ
cấu trúc, cơ cấu tổ chức
Ví dụ & cách dùng
この建物の免震構造は地震の揺れを大きく減らす。
Cấu trúc cách chấn của tòa nhà này giúp giảm thiểu đáng kể rung chấn của động đất.
交替
こうたい
Danh từ · する · tha động từ · tự động từ
luân phiên, thay phiên, đổi ca (tự/tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
長時間の運転なので、途中で運転手を交替した。
Vì lái xe đường dài nên giữa chừng chúng tôi đã thay phiên tài xế.
耕地
こうち
Danh từ
đất canh tác, đất trồng trọt
Ví dụ & cách dùng
この地域では広い耕地を利用して米を作っている。
Khu vực này tận dụng đất canh tác rộng lớn để trồng lúa.
交通機関
こうつうきかん
Danh từ
phương tiện giao thông công cộng
Ví dụ & cách dùng
大雪の影響で市内の交通機関が大きく乱れた。
Do ảnh hưởng của tuyết lớn, hệ thống phương tiện giao thông trong thành phố bị gián đoạn nghiêm trọng.
Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.