Danh sách bài học
N2 · Từ vựng

N2 · Bài 18: 校庭 – 五十音

Bài 18/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 校庭

    こうてい

    Danh từ

    sân trường

    Ví dụ & cách dùng

    休み時間になると、生徒たちが校庭に出て遊ぶ。

    Cứ đến giờ ra chơi là học sinh lại ra sân trường chơi đùa.

  2. 肯定

    こうてい

    Danh từ · する · tha động từ

    sự khẳng định, tán thành (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    相手の意見を肯定した上で、自分の考えを述べた。

    Tôi khẳng định ý kiến của đối phương trước rồi mới trình bày suy nghĩ của mình.

  3. 高度

    こうど

    Danh từ

    độ cao; trình độ cao, tiên tiến

    Ví dụ & cách dùng

    この製品には高度な技術が使われている。

    Sản phẩm này sử dụng công nghệ tiên tiến.

  4. 高等

    こうとう

    Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    cao đẳng, cao cấp (chỉ cấp bậc học vấn, chuyên môn)

    Ví dụ & cách dùng

    彼女は大学で高等な数学を研究している。

    Cô ấy đang nghiên cứu toán học cao cấp tại trường đại học.

  5. 合同

    ごうどう

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    sự kết hợp, liên doanh, cùng nhau (làm gì đó)

    Ví dụ & cách dùng

    二つの会社が合同で新しい企画を立ち上げた。

    Hai công ty đã phối hợp cùng nhau để triển khai dự án mới.

  6. 後輩

    こうはい

    Danh từ

    đàn em, hậu bối

    Ví dụ & cách dùng

    職場の後輩に仕事の進め方を丁寧に教えた。

    Tôi đã chỉ dẫn cặn kẽ cách tiến hành công việc cho đàn em ở nơi làm việc.

  7. 公表

    こうひょう

    Danh từ · する · tha động từ

    công bố rộng rãi, công khai (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    調査の結果は来週の月曜日に公表される予定だ。

    Kết quả điều tra dự kiến sẽ được công bố công khai vào thứ Hai tuần tới.

  8. 鉱物

    こうぶつ

    Danh từ

    khoáng vật, khoáng sản

    Ví dụ & cách dùng

    この山では珍しい鉱物がたくさん採掘されている。

    Ở ngọn núi này khai thác được rất nhiều khoáng vật quý hiếm.

  9. 公務

    こうむ

    Danh từ

    công vụ, việc công

    Ví dụ & cách dùng

    公務で海外に出張することが決まった。

    Tôi đã có quyết định đi công tác nước ngoài vì công vụ.

  10. 項目

    こうもく

    Danh từ

    hạng mục, điều khoản, mục

    Ví dụ & cách dùng

    アンケートの必須項目をすべて入力してください。

    Xin vui lòng nhập đầy đủ các mục bắt buộc của phiếu khảo sát.

  11. 紅葉

    こうよう

    Danh từ · する · tự động từ

    lá đỏ, lá đổi màu mùa thu (tự động từ: lá chuyển màu đỏ)

    Ví dụ & cách dùng

    秋になると、山々の木々が見事に紅葉する。

    Vào mùa thu, cây cối trên khắp các ngọn núi chuyển sang màu đỏ tuyệt đẹp.

  12. 合理

    ごうり

    Danh từ

    sự hợp lý (thường dùng trong 合理的: mang tính hợp lý)

    Ví dụ & cách dùng

    作業工程を見直して、より合理的な方法を採用した。

    Chúng tôi đã xem xét lại quy trình làm việc và áp dụng phương pháp hợp lý hơn.

  13. 交流

    こうりゅう

    Danh từ · する · tự động từ

    sự giao lưu (văn hóa, con người); dòng điện xoay chiều

    Ví dụ & cách dùng

    留学生と地域住民の交流イベントが開かれた。

    Sự kiện giao lưu giữa du học sinh và người dân địa phương đã được tổ chức.

  14. 合流

    ごうりゅう

    Danh từ · する · tự động từ

    sự hợp dòng (sông); hội ngộ, nhập vào (đoàn, nhóm)

    Ví dụ & cách dùng

    駅の前で待ち合わせて、後から来る友達と合流した。

    Chúng tôi hẹn trước ga rồi nhập hội với người bạn đến sau.

  15. 効力

    こうりょく

    Danh từ

    hiệu lực, tác dụng (của pháp luật, thuốc, quy tắc)

    Ví dụ & cách dùng

    この契約書の効力は来月末で切れることになっている。

    Hiệu lực của bản hợp đồng này dự kiến sẽ hết hạn vào cuối tháng sau.

  16. 超える

    こえる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    vượt quá (tiêu chuẩn, số lượng, ranh giới) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    今月の電気代がついに一万円を超えてしまった。

    Tiền điện tháng này rốt cuộc đã vượt quá mười ngàn yên.

  17. コース

    コース

    Danh từ

    khóa học; lộ trình, tuyến đường; suất ăn nhiều món

    Ví dụ & cách dùng

    初心者向けのパソコンコースに申し込んだ。

    Tôi đã đăng ký một khóa học máy tính dành cho người mới bắt đầu.

  18. コーラス

    コーラス

    Danh từ

    hợp xướng, dàn hợp xướng; điệp khúc

    Ví dụ & cách dùng

    文化祭でクラス全員でコーラスを披露した。

    Cả lớp đã cùng nhau biểu diễn hợp xướng trong lễ hội văn hóa.

  19. 焦がす

    こがす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    làm cháy, làm khét (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    魚を焼くのに夢中で、鍋の底を焦がしてしまった。

    Mải nướng cá nên tôi đã lỡ làm cháy đáy nồi.

  20. 国王

    こくおう

    Danh từ

    quốc vương, vua

    Ví dụ & cách dùng

    国民は新しく即位した国王を温かく迎えた。

    Người dân đã nồng nhiệt chào đón vị quốc vương mới lên ngôi.

  21. 国籍

    こくせき

    Danh từ

    quốc tịch

    Ví dụ & cách dùng

    入国審査でパスポートを提示し、国籍を確認された。

    Tại quầy kiểm tra nhập cảnh, tôi xuất trình hộ chiếu và được xác nhận quốc tịch.

  22. 国立

    こくりつ

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    thuộc quốc gia, công lập (do nhà nước thành lập)

    Ví dụ & cách dùng

    兄は国立の大学を目指して毎日勉強している。

    Anh trai tôi mỗi ngày đều học tập hướng tới mục tiêu vào trường đại học công lập.

  23. ごくろうさま

    ごくろうさま

    Tính từ な · Cụm từ

    cảm ơn đã vất vả (lời chào người trên nói với người dưới khi xong việc)

    Ví dụ & cách dùng

    部長が「今日も一日ご苦労様でした」と声をかけた。

    Trưởng phòng đã cất lời chào: "Hôm nay mọi người cũng đã vất vả rồi".

  24. 焦げる

    こげる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    bị cháy, khét (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    トーストが黒く焦げて苦くなってしまった。

    Bánh mì nướng bị cháy đen và trở nên đắng ngắt.

  25. 凍える

    こごえる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    đóng băng, lạnh cóng (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    雪道で手足が凍えて、感覚がなくなってきた。

    Đi trên đường tuyết, tay chân tôi cóng buốt đến mức mất dần cảm giác.

  26. 心当たり

    こころあたり

    Danh từ

    manh mối, sự hình dung hoặc biết trước về điều gì

    Ví dụ & cách dùng

    鍵をどこかに落としたが、全く心当たりがない。

    Tôi đánh rơi chìa khóa ở đâu đó nhưng hoàn toàn không nhớ ra manh mối nào.

  27. 心得る

    こころえる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    thấu hiểu, ghi nhớ kỹ, tuân thủ (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    規則をよく心得た上で、安全に行動してください。

    Hãy nắm rõ quy tắc rồi hành động một cách an toàn.

  28. 腰掛け

    こしかけ

    Danh từ

    ghế ngồi, ghế dài; công việc tạm thời

    Ví dụ & cách dùng

    庭の木陰にある腰掛けで少し休憩した。

    Tôi đã nghỉ ngơi một chút trên chiếc ghế dài dưới bóng râm ngoài vườn.

  29. 腰掛ける

    こしかける

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    ngồi xuống (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    どうぞそちらのソファーに腰掛けてお待ちください。

    Xin mời ngồi xuống ghế sofa đằng kia và chờ một chút.

  30. 五十音

    ごじゅうおん

    Danh từ

    bảng 50 âm tiếng Nhật

    Ví dụ & cách dùng

    日本語の辞書は五十音の順に並んでいる。

    Từ điển tiếng Nhật được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái năm mươi âm.

Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.