Danh sách bài học
N2 · Từ vựng

N2 · Bài 22: しあさって – 自治

Bài 22/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. しあさって

    しあさって

    Phó từ · Danh từ

    ngày kìa (3 ngày sau tính từ hôm nay)

    Ví dụ & cách dùng

    しあさっての午後に友達と会う約束がある。

    Tôi có hẹn gặp bạn vào chiều ngày kìa.

  2. シーズン

    シーズン

    Danh từ

    mùa, vụ (thể thao, du lịch, nông sản)

    Ví dụ & cách dùng

    プロ野球の新しいシーズンが始まった。

    Mùa giải mới của bóng chày chuyên nghiệp đã bắt đầu.

  3. シーツ

    シーツ

    Danh từ

    ga trải giường

    Ví dụ & cách dùng

    週末にシーツを洗って天日に干した。

    Cuối tuần tôi đã giặt ga trải giường và phơi dưới nắng.

  4. 寺院

    じいん

    Danh từ

    chùa chiền, đền chùa

    Ví dụ & cách dùng

    京都には歴史ある寺院がたくさんある。

    Ở Kyoto có rất nhiều ngôi đền chùa giàu tính lịch sử.

  5. しいんと

    しいんと

    Danh từ

    im phăng phắc, tĩnh mịch

    Ví dụ & cách dùng

    先生が教室に入ると、部屋はしいんとした。

    Khi thầy giáo bước vào lớp, cả căn phòng trở nên im phăng phắc.

  6. 自衛

    じえい

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ · Bổ nghĩa danh từ với の

    tự vệ, tự bảo vệ mình

    Ví dụ & cách dùng

    危険から身を守るために自衛の手段を学ぶ。

    Học các biện pháp tự vệ để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm.

  7. 塩辛い

    しおからい

    Tính từ い

    mặn chát, mặn

    Ví dụ & cách dùng

    このスープは塩を入れすぎて塩辛い。

    Món súp này cho nhiều muối quá nên mặn chát.

  8. 司会

    しかい

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    chủ trì, MC, người dẫn chương trình

    Ví dụ & cách dùng

    明日の結婚式で司会を務めることになった。

    Tôi được giao đảm nhận vai trò MC trong đám cưới ngày mai.

  9. 四角

    しかく

    Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    hình vuông, tứ giác

    Ví dụ & cách dùng

    折り紙を四角に折って箱を作った。

    Tôi gấp giấy màu thành hình vuông để làm chiếc hộp.

  10. 四角い

    しかくい

    Tính từ い

    vuông vắn, có hình vuông

    Ví dụ & cách dùng

    四角いテーブルの周りにみんなで座った。

    Mọi người cùng ngồi quây quần quanh chiếc bàn vuông.

  11. 時間割

    じかんわり

    Danh từ

    thời khóa biểu, lịch học

    Ví dụ & cách dùng

    新学期の時間割を確認してノートを用意する。

    Tôi kiểm tra thời khóa biểu học kỳ mới rồi chuẩn bị vở.

  12. 四季

    しき

    Danh từ

    bốn mùa (xuân, hạ, thu, đông)

    Ví dụ & cách dùng

    日本には四季があり、季節ごとの美しさがある。

    Nhật Bản có bốn mùa, mỗi mùa lại mang một vẻ đẹp riêng.

  13. 敷地

    しきち

    Danh từ

    khu đất, khuôn viên, mặt bằng xây dựng

    Ví dụ & cách dùng

    学校の敷地内はすべて禁煙となっている。

    Toàn bộ khuôn viên bên trong trường học đều cấm hút thuốc.

  14. 至急

    しきゅう

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    khẩn cấp, gấp rút

    Ví dụ & cách dùng

    至急、この書類を部長に届けてください。

    Xin hãy chuyển gấp tài liệu này cho trưởng phòng.

  15. 敷く

    しく

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    trải, lót (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    和室の畳の上に布団を敷いて寝た。

    Tôi trải nệm lên chiếu tatami trong phòng kiểu Nhật rồi ngủ.

  16. 茂る

    しげる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    rậm rạp, um tùm, mọc tốt tươi (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    庭の木に青々とした葉が生い茂っている。

    Cây trong vườn lá xanh tươi tốt, mọc um tùm.

  17. 持参

    じさん

    Danh từ · する · tha động từ

    mang theo, đem theo bên mình

    Ví dụ & cách dùng

    面接の当日は履歴書をご持参ください。

    Vào ngày phỏng vấn, quý vị vui lòng mang theo sơ yếu lý lịch.

  18. 磁石

    じしゃく

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    nam châm

    Ví dụ & cách dùng

    磁石を使って鉄のクリップを集めた。

    Tôi đã dùng nam châm để gom những chiếc kẹp sắt lại.

  19. 四捨五入

    ししゃごにゅう

    Danh từ · する · tha động từ

    làm tròn số (tính từ 4 trở xuống thì bỏ, 5 trở lên thì làm tròn tăng)

    Ví dụ & cách dùng

    小数点以下を四捨五入して計算してください。

    Xin hãy làm tròn số sau dấu phẩy thập phân rồi tính toán.

  20. 始終

    しじゅう

    Phó từ · Danh từ

    liên tục, suốt từ đầu đến cuối

    Ví dụ & cách dùng

    彼は仕事中、始終時計を気にしていた。

    Trong suốt giờ làm việc, anh ấy cứ liên tục để ý đồng hồ.

  21. 自習

    じしゅう

    Danh từ · する · tha động từ

    tự học (trên lớp khi giáo viên vắng, tự ôn bài)

    Ví dụ & cách dùng

    休講になったので、図書館で自習することにした。

    Vì giờ học bị hủy nên tôi quyết định vào thư viện tự học.

  22. 静まる

    しずまる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    yên tĩnh trở lại, lắng xuống, dịu bớt (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    夜遅くになると、町の騒音も静まってきた。

    Về khuya, tiếng ồn ào của phố xá cũng dần lắng xuống.

  23. 姿勢

    しせい

    Danh từ

    tư thế, dáng điệu; thái độ (đối với công việc, học tập)

    Ví dụ & cách dùng

    パソコンを使う時は正しい姿勢を保とう。

    Khi dùng máy tính, hãy duy trì tư thế đúng.

  24. 自然科学

    しぜんかがく

    Danh từ

    khoa học tự nhiên

    Ví dụ & cách dùng

    大学で物理などの自然科学を専攻している。

    Tôi đang theo học chuyên ngành khoa học tự nhiên như vật lý tại đại học.

  25. 時速

    じそく

    Danh từ

    tốc độ mỗi giờ (km/h)

    Ví dụ & cách dùng

    この道路は時速六十キロで走る車が多い。

    Tuyến đường này có nhiều xe chạy với vận tốc 60 km/h.

  26. 子孫

    しそん

    Danh từ

    con cháu, hậu duệ

    Ví dụ & cách dùng

    豊かな自然を未来の子孫に残したい。

    Tôi muốn để lại thiên nhiên trù phú cho con cháu mai sau.

  27. 死体

    したい

    Danh từ

    thi thể, xác chết

    Ví dụ & cách dùng

    事件の現場から身元不明の死体が発見された。

    Một thi thể chưa rõ danh tính đã được phát hiện tại hiện trường vụ án.

  28. 下書き

    したがき

    Danh từ · する

    bản nháp, viết nháp

    Ví dụ & cách dùng

    作文を清書する前に、まずノートに下書きする。

    Trước khi chép sạch bài văn, tôi viết nháp vào vở trước.

  29. 下町

    したまち

    Danh từ

    khu phố cổ, khu bình dân buôn bán truyền thống

    Ví dụ & cách dùng

    東京の下町には昔ながらの商店街が残る。

    Ở khu phố cổ Tokyo vẫn còn giữ được những con phố buôn bán xưa cũ.

  30. 自治

    じち

    Danh từ

    tự trị, quyền tự quản

    Ví dụ & cách dùng

    住民が自らの手で地域を治める自治活動を行う。

    Cư dân thực hiện các hoạt động tự quản để tự tay chăm lo cho địa phương.

Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.