Danh sách bài học
N2 · Từ vựng

N2 · Bài 24: 社会科学 – 重力

Bài 24/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 社会科学

    しゃかいかがく

    Danh từ

    khoa học xã hội

    Ví dụ & cách dùng

    大学で社会科学全般について幅広く学んだ。

    Tôi đã học rộng về toàn bộ các môn khoa học xã hội ở trường đại học.

  2. しゃがむ

    しゃがむ

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    ngồi xổm (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    疲れたのでその場にしゃがんで休んだ。

    Vì mệt nên tôi đã ngồi xổm xuống ngay tại chỗ đó để nghỉ ngơi.

  3. 蛇口

    じゃぐち

    Danh từ

    vòi nước

    Ví dụ & cách dùng

    水を止めるために蛇口をしっかりひねった。

    Tôi đã vặn chặt vòi nước để khóa nước lại.

  4. 弱点

    じゃくてん

    Danh từ

    điểm yếu, nhược điểm

    Ví dụ & cách dùng

    自分の弱点を克服するために練習を重ねる。

    Tôi tích cực luyện tập để khắc phục điểm yếu của bản thân.

  5. 車庫

    しゃこ

    Danh từ

    nhà để xe, ga-ra

    Ví dụ & cách dùng

    車をバックさせて車庫に入れた。

    Tôi đã lùi xe vào trong nhà để xe.

  6. 車掌

    しゃしょう

    Danh từ

    nhân viên soát vé, trưởng tàu

    Ví dụ & cách dùng

    車掌に切符を見せて確認してもらった。

    Tôi đưa vé cho nhân viên soát vé để kiểm tra.

  7. 写生

    しゃせい

    Danh từ · する · tha động từ

    vẽ ký họa, vẽ tả thực (danh từ, tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    公園で風景の写生をしている人がいる。

    Có người đang vẽ ký họa phong cảnh ở công viên.

  8. 社説

    しゃせつ

    Danh từ

    bài xã luận (trên báo)

    Ví dụ & cách dùng

    今朝の新聞の社説は環境問題を取り上げていた。

    Bài xã luận trên báo sáng nay đã đề cập đến vấn đề môi trường.

  9. しゃっくり

    しゃっくり

    Danh từ · する · tự động từ

    nấc cụt (danh từ, tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    しゃっくりが一度出るとなかなか止まらない。

    Một khi đã bị nấc cụt thì mãi mà không dứt.

  10. シャッター

    シャッター

    Danh từ

    cửa cuốn; màn trập máy ảnh

    Ví dụ & cách dùng

    閉店時間になり、店のシャッターを下ろした。

    Đã đến giờ đóng cửa nên tôi kéo cửa cuốn của tiệm xuống.

  11. しゃぶる

    しゃぶる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    mút, ngậm (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    赤ちゃんが指をしゃぶりながら眠っている。

    Em bé đang vừa mút ngón tay vừa ngủ.

  12. 車輪

    しゃりん

    Danh từ

    bánh xe

    Ví dụ & cách dùng

    電車の車輪に異常がないか点検する。

    Kiểm tra xem bánh xe của tàu điện có bất thường gì không.

  13. 洒落

    しゃれ

    Danh từ

    chuyện đùa, chơi chữ hài hước

    Ví dụ & cách dùng

    彼はいつもくだらない洒落ばかり言って笑わせる。

    Anh ấy lúc nào cũng nói mấy trò đùa nhảm nhí để chọc cười.

  14. じゃんけん

    じゃんけん

    Danh từ · する · tự động từ

    trò chơi oẳn tù tì (danh từ, tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    じゃんけんで勝った人が順番を決めよう。

    Người thắng trò oẳn tù tì sẽ quyết định thứ tự nhé.

  15. 集会

    しゅうかい

    Danh từ · する · tự động từ

    cuộc mít tinh, buổi hội họp (danh từ, tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    市民会館で住民の集会が開かれた。

    Một cuộc họp dân cư đã được tổ chức tại hội trường thị đồng.

  16. 住居

    じゅうきょ

    Danh từ · する · tự động từ

    chỗ ở, nơi cư trú (danh từ, tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    安全で快適な住居を探している。

    Tôi đang tìm kiếm một nơi cư trú vừa an toàn vừa thoải mái.

  17. 集金

    しゅうきん

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    sự thu tiền, gom tiền (danh từ, tha/tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    自治会の会費を集金して回る。

    Tôi đi một vòng để thu hội phí của hội tự quản khu phố.

  18. 集合

    しゅうごう

    Danh từ · する · tự động từ

    tập hợp, tập trung lại (danh từ, tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    明日の朝八時に駅の改札前に集合してください。

    Sáng mai đúng 8 giờ xin vui lòng tập trung trước cổng soát vé của nhà ga.

  19. 習字

    しゅうじ

    Danh từ

    môn luyện viết chữ đẹp, thư pháp cơ bản

    Ví dụ & cách dùng

    小学生のころ毎週習字の教室に通っていた。

    Hồi tiểu học, tuần nào tôi cũng đến lớp luyện viết chữ đẹp.

  20. 修繕

    しゅうぜん

    Danh từ · する · tha động từ

    sửa chữa, tu bổ (đồ dùng, nhà cửa) (danh từ, tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    破れた障子をきれいに修繕した。

    Tôi đã sửa chữa lại đẹp đẽ cánh cửa trượt shoji bị rách.

  21. 重体

    じゅうたい

    Danh từ

    tình trạng nguy kịch, bệnh nặng

    Ví dụ & cách dùng

    事故で重体だった患者が一命を取り留めた。

    Bệnh nhân rơi vào tình trạng nguy kịch do tai nạn đã qua khỏi cơn hiểm nghèo.

  22. じゅうたん

    じゅうたん

    Danh từ

    thảm trải sàn

    Ví dụ & cách dùng

    部屋の床に新しいじゅうたんを敷いた。

    Tôi đã trải một tấm thảm mới lên sàn phòng.

  23. 終点

    しゅうてん

    Danh từ

    trạm cuối, bến cuối (xe buýt, tàu điện)

    Ví dụ & cách dùng

    この電車は終点の東京駅まで止まりません。

    Chuyến tàu này sẽ chạy thẳng không dừng cho tới bến cuối là ga Tokyo.

  24. 重点

    じゅうてん

    Danh từ

    trọng điểm, điểm nhấn quan trọng

    Ví dụ & cách dùng

    今回の講義では文法に重点を置いて説明します。

    Trong bài giảng lần này, tôi sẽ tập trung trọng điểm vào giải thích ngữ pháp.

  25. 就任

    しゅうにん

    Danh từ · する · tự động từ

    nhậm chức (danh từ, tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    田中氏が新社長に就任することが決まった。

    Ông Tanaka đã được quyết định sẽ nhậm chức giám đốc mới.

  26. 周辺

    しゅうへん

    Hậu tố · Danh từ

    vùng xung quanh, vùng lân cận

    Ví dụ & cách dùng

    駅の周辺には多くの飲食店が並んでいる。

    Xung quanh khu vực nhà ga có rất nhiều hàng quán ăn uống san sát nhau.

  27. 重役

    じゅうやく

    Danh từ

    ủy viên ban giám đốc, cán bộ cấp cao

    Ví dụ & cách dùng

    役員会議で重役たちが熱心に議論している。

    Các cán bộ cấp cao đang thảo luận sôi nổi trong cuộc họp hội đồng quản trị.

  28. 終了

    しゅうりょう

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    kết thúc, chấm dứt (danh từ, tự/tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    予定していたすべての試験が終了した。

    Tất cả các bài thi theo dự định đều đã kết thúc.

  29. 重量

    じゅうりょう

    Danh từ

    trọng lượng, sức nặng

    Ví dụ & cách dùng

    荷物の重量が制限を超えてしまい追加料金を払った。

    Trọng lượng của hành lý vượt quá mức quy định nên tôi đã phải trả thêm phí.

  30. 重力

    じゅうりょく

    Danh từ

    trọng lực, lực hút Trái Đất

    Ví dụ & cách dùng

    地球上ではすべての物体に重力が働いている。

    Trên Trái Đất, lực hấp dẫn tác động lên mọi vật thể.

Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.