Danh sách bài học
N2 · Từ vựng

N2 · Bài 25: 熟語 – 商社

Bài 25/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 熟語

    じゅくご

    Danh từ

    từ ghép Hán tự, thành ngữ

    Ví dụ & cách dùng

    この漢字の熟語の意味を辞書で調べた。

    Tôi đã tra từ điển ý nghĩa của cụm từ ghép Hán tự này.

  2. 祝日

    しゅくじつ

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    ngày lễ quốc gia

    Ví dụ & cách dùng

    明日は祝日なので会社は休みです。

    Ngày mai là ngày lễ nên công ty được nghỉ.

  3. 縮小

    しゅくしょう

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    thu nhỏ, cắt giảm (tự/tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    不況の影響で事業の規模を縮小した。

    Do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế, quy mô kinh doanh đã bị thu nhỏ.

  4. 受験

    じゅけん

    Danh từ · する · tha động từ

    dự thi, thi cử (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    志望大学を受験するために毎日勉強している。

    Tôi học bài mỗi ngày để dự thi vào trường đại học mơ ước.

  5. 主語

    しゅご

    Danh từ

    chủ ngữ (ngữ pháp)

    Ví dụ & cách dùng

    日本語の文では主語が省略されることが多い。

    Trong câu tiếng Nhật, chủ ngữ thường hay bị lược bỏ.

  6. 出勤

    しゅっきん

    Danh từ · する · tự động từ

    đi làm, có mặt tại nơi làm việc (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    毎朝八時半までに会社へ出勤します。

    Mỗi sáng tôi đến công ty làm việc trước 8 giờ 30.

  7. 述語

    じゅつご

    Danh từ

    vị ngữ (ngữ pháp)

    Ví dụ & cách dùng

    主語と述語の関係に注意して文を読みましょう。

    Hãy chú ý mối quan hệ giữa chủ ngữ và vị ngữ khi đọc câu.

  8. 出張

    しゅっちょう

    Danh từ · する · tự động từ

    đi công tác (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    来週から三日間大阪へ出張することになった。

    Tôi được quyết định đi công tác ở Osaka ba ngày từ tuần tới.

  9. 寿命

    じゅみょう

    Danh từ

    tuổi thọ (sinh mệnh, đồ vật)

    Ví dụ & cách dùng

    医療の発展により人間の平均寿命が延びた。

    Nhờ sự phát triển của y tế mà tuổi thọ trung bình của con người đã tăng lên.

  10. 主役

    しゅやく

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    vai chính, nhân vật chính

    Ví dụ & cách dùng

    彼女はオーディションで映画の主役に選ばれた。

    Cô ấy đã được chọn đóng vai chính trong bộ phim qua buổi thử vai.

  11. 受話器

    じゅわき

    Danh từ

    ống nghe điện thoại

    Ví dụ & cách dùng

    用件が終わると、彼は静かに受話器を置いた。

    Sau khi xong việc, anh ấy lặng lẽ đặt ống nghe xuống.

  12. 循環

    じゅんかん

    Danh từ · する · tự động từ

    tuần hoàn, chu kỳ (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    適度な運動は血液の循環を良くする。

    Vận động điều độ sẽ giúp việc tuần hoàn máu tốt hơn.

  13. 巡査

    じゅんさ

    Danh từ

    cảnh sát tuần tra (cấp bậc thấp nhất trong cảnh sát Nhật)

    Ví dụ & cách dùng

    交番の巡査に駅までの道を尋ねた。

    Tôi đã hỏi anh cảnh sát ở bốt chỉ đường đến ga.

  14. 順々

    じゅんじゅん

    Phó từ · Danh từ

    lần lượt, theo thứ tự

    Ví dụ & cách dùng

    名前を呼ばれた人から順々に部屋に入ってください。

    Những ai được gọi tên xin hãy lần lượt bước vào phòng.

  15. 順序

    じゅんじょ

    Danh từ

    thứ tự, trình tự

    Ví dụ & cách dùng

    マニュアルの手順に従って順序よく作業を進めた。

    Tôi tiến hành công việc theo đúng trình tự dựa theo hướng dẫn.

  16. 純情

    じゅんじょう

    Tính từ な · Danh từ

    ngây thơ, trong sáng, thuần khiết (tính cách/tình cảm)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は純情な心の持ち主で、人を疑わない。

    Anh ấy là người có tâm hồn thuần khiết, chẳng bao giờ nghi ngờ ai.

  17. 純粋

    じゅんすい

    Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    tinh khiết, thuần chất, trong sáng

    Ví dụ & cách dùng

    彼女の純粋な笑顔を見ていると癒やされる。

    Nhìn nụ cười trong sáng của cô ấy, tôi cảm thấy được an ủi.

  18. 消化

    しょうか

    Danh từ · する · tha động từ

    tiêu hóa (thức ăn, kiến thức, lịch trình) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    うどんは胃に優しく、消化が良い食べ物だ。

    Mì udon rất êm dịu cho dạ dày và là món ăn dễ tiêu hóa.

  19. 小学生

    しょうがくせい

    Danh từ

    học sinh tiểu học

    Ví dụ & cách dùng

    ランドセルを背負った小学生たちが登校している。

    Các em học sinh tiểu học đeo cặp randoseru đang đến trường.

  20. しょうがない

    しょうがない

    Tính từ い · Cụm từ

    không còn cách nào khác, đành chịu (văn nói của 仕様がない)

    Ví dụ & cách dùng

    電車が遅れたのだから、遅刻してもしょうがない。

    Vì tàu điện bị trễ nên việc đến muộn cũng đành chịu thôi.

  21. 将棋

    しょうぎ

    Danh từ

    cờ tướng Nhật Bản (Shogi)

    Ví dụ & cách dùng

    祖父と将棋を指すのが休日の楽しみです。

    Chơi cờ Shogi với ông là niềm vui ngày nghỉ của tôi.

  22. 蒸気

    じょうき

    Danh từ

    hơi nước

    Ví dụ & cách dùng

    やかんの口から白い蒸気が勢いよく出ている。

    Hơi nước trắng đang bốc ra mạnh mẽ từ vòi ấm đun nước.

  23. 定規

    じょうぎ

    Danh từ

    thước kẻ

    Ví dụ & cách dùng

    定規を使ってノートにまっすぐな線を引いた。

    Tôi dùng thước kẻ để vạch một đường thẳng vào vở.

  24. 上級

    じょうきゅう

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    thượng cấp, trình độ cao cấp

    Ví dụ & cách dùng

    日本語の上級クラスに入って難しい表現を学ぶ。

    Tôi vào lớp tiếng Nhật cao cấp để học những cách diễn đạt nâng cao.

  25. 商業

    しょうぎょう

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    thương mại, buôn bán

    Ví dụ & cách dùng

    駅の周辺は商業施設が集まっていて賑やかだ。

    Khu vực quanh ga tập trung nhiều cơ sở thương mại nên rất nhộn nhịp.

  26. 消極的

    しょうきょくてき

    Tính từ な

    thụ động, tiêu cực, không chủ động

    Ví dụ & cách dùng

    彼は会議で意見を言わず、いつも消極的だ。

    Anh ấy chẳng bao giờ phát biểu ý kiến trong cuộc họp, lúc nào cũng thụ động.

  27. 賞金

    しょうきん

    Danh từ

    tiền thưởng (cuộc thi, giải thưởng)

    Ví dụ & cách dùng

    スピーチコンテストで優勝して賞金を獲得した。

    Tôi đã giành giải nhất cuộc thi hùng biện và nhận được tiền thưởng.

  28. 上下

    じょうげ

    Danh từ

    trên dưới, lên xuống, biến động

    Ví dụ & cách dùng

    景気の変動によって物価が激しく上下する。

    Giá cả biến động lên xuống dữ dội do sự thay đổi của tình hình kinh tế.

  29. 障子

    しょうじ

    Danh từ

    cửa lùa dán giấy kiểu Nhật

    Ví dụ & cách dùng

    和室の障子を張り替えたら部屋が明るくなった。

    Sau khi dán lại giấy cho cửa shoji của phòng kiểu Nhật, căn phòng đã sáng hẳn lên.

  30. 商社

    しょうしゃ

    Danh từ

    công ty thương mại

    Ví dụ & cách dùng

    兄は商社に勤めていて、よく海外へ行く。

    Anh trai tôi làm việc cho một công ty thương mại nên thường xuyên đi nước ngoài.

Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.

N2 · Bài 25: 熟語 – 商社 - Từ vựng JLPT N2