Danh sách bài học
N2 · Từ vựng

N2 · Bài 26: 乗車 – シリーズ

Bài 26/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 乗車

    じょうしゃ

    Danh từ · する · tự động từ

    sự lên xe, đi tàu xe (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    駆け込み乗車は大変危険ですのでおやめください。

    Việc cố chen lên tàu khi cửa đang đóng rất nguy hiểm nên xin hãy dừng lại.

  2. 上旬

    じょうじゅん

    Danh từ

    thượng tuần (10 ngày đầu của tháng)

    Ví dụ & cách dùng

    来月の四月上旬に桜が満開になる見込みです。

    Dự kiến hoa anh đào sẽ nở rộ vào đầu tháng 4 tới.

  3. 小数

    しょうすう

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    số thập phân (toán học)

    Ví dụ & cách dùng

    計算結果は小数第二位を四捨五入してください。

    Kết quả tính toán hãy làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai.

  4. 生ずる

    しょうずる

    Động từ đuôi ずる · tự động từ

    phát sinh, nảy sinh (tự/tha động từ nhóm 3)

    Ví dụ & cách dùng

    計画の変更により新たな問題が生じた。

    Do việc thay đổi kế hoạch nên đã nảy sinh vấn đề mới.

  5. 商店

    しょうてん

    Danh từ

    cửa hàng, tiệm buôn bán

    Ví dụ & cách dùng

    駅前の商店街には個人商店がたくさん並んでいる。

    Trên phố mua sắm trước nhà ga có rất nhiều cửa tiệm tư nhân nối tiếp nhau.

  6. 焦点

    しょうてん

    Danh từ

    tiêu điểm, trọng tâm (vấn đề, ống kính)

    Ví dụ & cách dùng

    議論の焦点を絞って話し合いを進めましょう。

    Chúng ta hãy thu hẹp trọng tâm của cuộc thảo luận rồi tiếp tục bàn bạc.

  7. 消毒

    しょうどく

    Danh từ · する · tha động từ

    sự khử trùng, sát khuẩn (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    料理を作る前にアルコールで手を消毒した。

    Tôi đã sát trùng tay bằng cồn trước khi nấu ăn.

  8. 勝敗

    しょうはい

    Danh từ

    sự thắng bại, kết quả được thua

    Ví dụ & cách dùng

    最後の1点で試合の勝敗が決まった。

    Điểm số cuối cùng đã quyết định sự thắng bại của trận đấu.

  9. 蒸発

    じょうはつ

    Danh từ · する · tự động từ

    sự bốc hơi; sự biến mất tăm tích (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    水たまりの水が強い日差しで蒸発した。

    Nước trong vũng nước đã bốc hơi dưới ánh nắng gay gắt.

  10. 賞品

    しょうひん

    Danh từ

    phần thưởng, giải thưởng (hiện vật)

    Ví dụ & cách dùng

    スピーチコンテストで優勝して賞品をもらった。

    Tôi đã giành giải nhất trong cuộc thi hùng biện và nhận được phần thưởng.

  11. 勝負

    しょうぶ

    Danh từ · する · tự động từ

    cuộc thi đấu, sự phân định thắng thua (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    全力でライバルと勝負したが、負けてしまった。

    Tôi đã dốc toàn lực đấu một trận với đối thủ, nhưng lại thua cuộc.

  12. 小便

    しょうべん

    Danh từ · する · tự động từ

    tiểu tiện, nước tiểu (từ thông tục)

    Ví dụ & cách dùng

    長時間のドライブの前に小便を済ませておいた。

    Trước chuyến lái xe đường dài, tôi đã đi tiểu sẵn.

  13. 消防署

    しょうぼうしょ

    Danh từ

    trạm cứu hỏa, sở cứu hỏa

    Ví dụ & cách dùng

    火災を発見したので、すぐに消防署に通報した。

    Vì phát hiện ra đám cháy nên tôi đã lập tức báo cho trạm cứu hỏa.

  14. 正味

    しょうみ

    Danh từ

    trọng lượng tịnh; thời gian thực tế

    Ví dụ & cách dùng

    休憩時間を除くと、正味の作業時間は5時間だ。

    Nếu trừ thời gian nghỉ giải lao, thì thời gian làm việc thực tế là 5 tiếng.

  15. 正面

    しょうめん

    Bổ nghĩa danh từ với の · Tiền tố · Danh từ

    chính diện, mặt trước

    Ví dụ & cách dùng

    ホテルの正面玄関の前でタクシーを待った。

    Tôi đã đứng đợi taxi trước cửa chính diện của khách sạn.

  16. 消耗

    しょうもう

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    sự tiêu hao, hao mòn, kiệt sức (tha/tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    長距離マラソンで体力を激しく消耗した。

    Tôi bị tiêu hao thể lực dữ dội sau cuộc chạy marathon đường dài.

  17. 省略

    しょうりゃく

    Danh từ · する · tha động từ

    sự lược bỏ, rút gọn (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    時間の都合により、詳しい説明は省略します。

    Do hạn hẹp thời gian, tôi xin phép lược bỏ phần giải thích chi tiết.

  18. 初級

    しょきゅう

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    sơ cấp, trình độ cơ bản

    Ví dụ & cách dùng

    来月から初級者向けの日本語講座が始まります。

    Từ tháng sau, khóa học tiếng Nhật dành cho người mới bắt đầu sẽ khai giảng.

  19. 助教授

    じょきょうじゅ

    Danh từ

    phó giáo sư (cách gọi cũ trong đại học Nhật Bản)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は若いながらも助教授として研究室を率いていた。

    Dù còn trẻ nhưng anh ấy đã dẫn dắt phòng nghiên cứu với tư cách phó giáo sư.

  20. 食塩

    しょくえん

    Danh từ

    muối ăn (dùng trong nấu nướng)

    Ví dụ & cách dùng

    スープに食塩を少し加えて味を調えた。

    Tôi đã thêm một chút muối ăn vào súp để nêm lại vị.

  21. 職人

    しょくにん

    Danh từ

    thợ thủ công, nghệ nhân lành nghề

    Ví dụ & cách dùng

    この伝統工芸品は熟練の職人によって作られた。

    Món đồ thủ công truyền thống này được làm bởi một người thợ lành nghề.

  22. 初旬

    しょじゅん

    Phó từ · Danh từ

    đầu tháng, thượng tuần (đồng nghĩa với 上旬)

    Ví dụ & cách dùng

    5月初旬の連休に家族で旅行する予定です。

    Tôi dự định đi du lịch cùng gia đình vào đợt nghỉ lễ đầu tháng 5.

  23. 書籍

    しょせき

    Danh từ

    sách vở, ấn phẩm xuất bản

    Ví dụ & cách dùng

    専門的な書籍はインターネットで購入することが多い。

    Tôi thường mua sách chuyên ngành qua mạng Internet.

  24. 食器

    しょっき

    Danh từ

    bát đĩa, đồ dùng ăn uống

    Ví dụ & cách dùng

    食事が終わったら、食器を台所に運んで洗った。

    Sau bữa ăn, tôi mang bát đĩa vào bếp để rửa.

  25. ショップ

    ショップ

    Danh từ

    cửa hàng, shop (thời trang, đồ lưu niệm...)

    Ví dụ & cách dùng

    旅行先のお土産ショップで特産品を買った。

    Tôi đã mua đặc sản ở cửa hàng quà lưu niệm tại điểm du lịch.

  26. 書店

    しょてん

    Danh từ

    hiệu sách, nhà sách

    Ví dụ & cách dùng

    駅前の書店に立ち寄って新しい雑誌を買った。

    Tôi đã ghé vào hiệu sách trước ga để mua cuốn tạp chí mới.

  27. 書道

    しょどう

    Danh từ

    thư đạo, nghệ thuật viết chữ thư pháp

    Ví dụ & cách dùng

    子どもの頃から書道を習っているので字が綺麗だ。

    Vì học thư đạo từ nhỏ nên nét chữ của bạn ấy rất đẹp.

  28. 白髪

    しらが

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    tóc bạc, tóc trắng

    Ví dụ & cách dùng

    最近、苦労が多いせいか白髪が急に増えてきた。

    Dạo gần đây có lẽ do vất vả nhiều nên tóc bạc mọc lên trông thấy.

  29. 知り合い

    しりあい

    Danh từ

    người quen, chỗ quen biết

    Ví dụ & cách dùng

    パーティーで偶然古い知り合いに出会った。

    Tôi tình cờ gặp lại một người quen cũ tại bữa tiệc.

  30. シリーズ

    シリーズ

    Danh từ

    bộ, chuỗi, loạt (phim ảnh, sách, sản phẩm)

    Ví dụ & cách dùng

    この人気アニメの新しいシリーズが来週から始まる。

    Phần mới của loạt phim hoạt hình được yêu thích này sẽ bắt đầu từ tuần tới.

Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.