Danh sách bài học
N2 · Từ vựng

N2 · Bài 29: スピーカー – 生年月日

Bài 29/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. スピーカー

    スピーカー

    Danh từ

    loa phát thanh, loa nghe nhạc; người phát biểu

    Ví dụ & cách dùng

    Bluetoothスピーカーで音楽を聴く。

    Tôi nghe nhạc bằng loa Bluetooth.

  2. 図表

    ずひょう

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    biểu đồ, bảng biểu

    Ví dụ & cách dùng

    図表を使ってデータを分かりやすく説明した。

    Tôi đã dùng biểu đồ để giải thích số liệu một cách dễ hiểu.

  3. スマート

    スマート

    Tính từ な

    thanh mảnh, thon gọn; thông minh, khéo léo

    Ví dụ & cách dùng

    彼はスタイルがよくてスマートに見える。

    Dáng người anh ấy đẹp nên trông rất thon thả.

  4. 住まい

    すまい

    Danh từ

    nơi ở, nhà ở

    Ví dụ & cách dùng

    職場に近い便利な場所に住まいを構えた。

    Tôi đã dựng nhà ở một nơi tiện lợi gần chỗ làm.

  5. すまない

    すまない

    Tính từ い

    xin lỗi, áy náy (thể thân mật của 済みません)

    Ví dụ & cách dùng

    忙しい時に手伝ってもらってすまないね。

    Lúc bận rộn lại nhờ cậu giúp đỡ, thật áy náy quá.

  6. 墨

    すみ

    Danh từ

    mực tàu (dùng viết thư pháp)

    Ví dụ & cách dùng

    筆を墨に浸して文字を丁寧に書いた。

    Tôi chấm bút lông vào mực tàu rồi nắn nót viết chữ.

  7. 澄む

    すむ

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    trong trẻo, trong vắt (nước, mắt, âm thanh; tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    秋の澄んだ空を見上げると気持ちがいい。

    Ngước nhìn bầu trời mùa thu trong vắt thấy thật dễ chịu.

  8. 清む

    すむ

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    trong veo, thanh khiết (nước, không khí; tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    山奥を流れる清んだ川には魚が多い。

    Dòng sông trong vắt chảy sâu trong núi có rất nhiều cá.

  9. 相撲

    すもう

    Danh từ

    đấu vật Sumo (môn võ truyền thống Nhật Bản)

    Ví dụ & cách dùng

    テレビで大相撲の試合を観戦した。

    Tôi đã xem các trận đấu Sumo lớn trên tivi.

  10. スライド

    スライド

    Danh từ

    trang trình chiếu (slide); sự trượt sang bên

    Ví dụ & cách dùng

    次のスライドで詳細なデータを提示します。

    Tôi sẽ trình chiếu số liệu chi tiết ở slide tiếp theo.

  11. ずらす

    ずらす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    dời đi, xê dịch, lùi lại (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    混雑を避けるため、出勤時間を少しずらした。

    Tôi đã lùi giờ đi làm một chút để tránh chen chúc.

  12. ずらり

    ずらり

    Phó từ

    thành một hàng dài, la liệt

    Ví dụ & cách dùng

    本棚には専門書がずらりと並んでいる。

    Trên giá sách xếp la liệt các cuốn sách chuyên ngành.

  13. 刷る

    する

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    in ấn (sách, báo, tranh khắc; tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    イベントの案内チラシを千枚刷った。

    Tôi đã in một nghìn tờ rơi thông báo sự kiện.

  14. ずるい

    ずるい

    Tính từ い

    ranh mãnh, khôn lỏi, chơi không đẹp

    Ví dụ & cách dùng

    自分だけ楽をしようとするなんてずるい。

    Muốn một mình hưởng nhàn nhã thế thật là khôn lỏi.

  15. すれちがう

    すれちがう

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    đi lướt qua nhau; bất đồng, hụt mất cơ hội (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    道で昔の同級生とすれ違った。

    Tôi vừa đi lướt qua một người bạn cùng lớp cũ trên đường.

  16. ずれる

    ずれる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    bị lệch, trệch khỏi, trượt ra (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    地震のせいで壁の時計の位置がずれた。

    Do động đất nên vị trí chiếc đồng hồ trên tường bị lệch đi.

  17. 寸法

    すんぽう

    Danh từ

    kích thước, số đo

    Ví dụ & cách dùng

    棚を置く前に部屋の寸法を測った。

    Tôi đã đo kích thước căn phòng trước khi đặt kệ vào.

  18. 姓

    せい

    Danh từ

    họ (trong họ và tên)

    Ví dụ & cách dùng

    結婚して夫の姓に変わった。

    Sau khi kết hôn, tôi đã đổi sang họ của chồng.

  19. 税関

    ぜいかん

    Danh từ

    hải quan (cơ quan kiểm soát hàng hóa xuất nhập khẩu)

    Ví dụ & cách dùng

    海外から帰国して税関で荷物を検査された。

    Khi từ nước ngoài về nước, hành lý của tôi đã bị hải quan kiểm tra.

  20. 制作

    せいさく

    Danh từ · する · tha động từ

    chế tác, sản xuất (tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh, chương trình)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は新しい映画の制作に取りかかった。

    Anh ấy đã bắt tay vào việc sản xuất bộ phim mới.

  21. 製作

    せいさく

    Danh từ · する · tha động từ

    chế tạo, sản xuất (máy móc, dụng cụ, sản phẩm thực tế)

    Ví dụ & cách dùng

    工場でロボットの部品を製作している。

    Các linh kiện của robot đang được chế tạo tại nhà máy.

  22. 性質

    せいしつ

    Danh từ

    tính chất, đặc tính (vật chất); tính nết

    Ví dụ & cách dùng

    この金属は熱に強いという性質がある。

    Kim loại này có tính chất chịu nhiệt tốt.

  23. 清書

    せいしょ

    Danh từ · する · tha động từ

    viết lại bản sạch, chép lại cho sạch đẹp

    Ví dụ & cách dùng

    下書きした作文を原稿用紙に清書した。

    Tôi đã chép lại bài văn nháp thật sạch đẹp vào giấy kẻ ô.

  24. 青少年

    せいしょうねん

    Danh từ

    thanh thiếu niên, giới trẻ

    Ví dụ & cách dùng

    青少年の健全な育成を目指す活動を行う。

    Chúng tôi tổ chức các hoạt động hướng tới việc nuôi dưỡng thanh thiếu niên lành mạnh.

  25. 整数

    せいすう

    Danh từ

    số nguyên (toán học)

    Ví dụ & cách dùng

    この計算では答えを整数で求めてください。

    Trong phép tính này, hãy tìm đáp án dưới dạng số nguyên.

  26. 清掃

    せいそう

    Danh từ · する · tha động từ

    dọn dẹp, tổng vệ sinh

    Ví dụ & cách dùng

    週末に社員全員でオフィスを清掃した。

    Vào cuối tuần, toàn thể nhân viên đã dọn vệ sinh văn phòng.

  27. 生存

    せいぞん

    Danh từ · する · tự động từ

    sinh tồn, sống sót (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    厳しい自然環境の中で動物たちは生存を競う。

    Trong môi trường tự nhiên khắc nghiệt, các loài động vật cạnh tranh để sinh tồn.

  28. 生長

    せいちょう

    Danh từ · する · tự động từ

    sinh trưởng, lớn lên (dùng chủ yếu cho thực vật; tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    春になって作物がぐんぐん生長している。

    Mùa xuân đến, hoa màu đang sinh trưởng rất nhanh.

  29. 政党

    せいとう

    Danh từ

    đảng phái chính trị

    Ví dụ & cách dùng

    次の選挙に向けて新しい政党が結成された。

    Một chính đảng mới đã được thành lập hướng tới cuộc bầu cử tiếp theo.

  30. 生年月日

    せいねんがっぴ

    Danh từ

    ngày tháng năm sinh

    Ví dụ & cách dùng

    申込書に氏名と生年月日を記入してください。

    Xin vui lòng điền họ tên và ngày tháng năm sinh vào đơn đăng ký.

Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.