Danh sách bài học
N2 · Từ vựng

N2 · Bài 30: 性能 – 専制

Bài 30/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 性能

    せいのう

    Danh từ

    tính năng, hiệu năng (máy móc, thiết bị)

    Ví dụ & cách dùng

    このパソコンは小型だが性能が非常に高い。

    Chiếc máy tính này tuy nhỏ gọn nhưng hiệu năng rất cao.

  2. 整備

    せいび

    Danh từ · する · tha động từ

    bảo dưỡng, hoàn thiện, trang bị đầy đủ (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    安全のため道路の整備が進められている。

    Việc bảo dưỡng và hoàn thiện đường sá đang được đẩy mạnh vì mục đích an toàn.

  3. 成分

    せいぶん

    Danh từ

    thành phần (chất cấu tạo nên vật phẩm, thuốc men)

    Ví dụ & cách dùng

    薬の成分をしっかり確認してから服用する。

    Tôi kiểm tra kỹ thành phần của thuốc rồi mới uống.

  4. 性別

    せいべつ

    Danh từ

    giới tính (nam/nữ)

    Ví dụ & cách dùng

    応募用紙に氏名と性別を記入してください。

    Vui lòng điền họ tên và giới tính vào phiếu ứng tuyển.

  5. 正方形

    せいほうけい

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    hình vuông

    Ví dụ & cách dùng

    折り紙を折って正方形を作った。

    Tôi đã gấp giấy origami thành hình vuông.

  6. 正門

    せいもん

    Danh từ

    cổng chính

    Ví dụ & cách dùng

    毎朝八時に大学の正門が開きます。

    Cổng chính của trường đại học mở vào 8 giờ mỗi sáng.

  7. 成立

    せいりつ

    Danh từ · する · tự động từ

    thành lập, được thông qua, hoàn tất (hợp đồng, thỏa thuận) (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    両国の間で平和条約が成立した。

    Hiệp ước hòa bình giữa hai nước đã được thiết lập.

  8. 西暦

    せいれき

    Danh từ

    tây lịch, công nguyên (năm dương lịch)

    Ví dụ & cách dùng

    西暦2000年にこの会社は創業された。

    Công ty này được thành lập vào năm 2000 tây lịch.

  9. 背負う

    せおう

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    cõng, vác trên lưng; gánh vác (trách nhiệm) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は重い荷物を背負って山を登った。

    Anh ấy đã vác hành lý nặng trên lưng và leo núi.

  10. 赤道

    せきどう

    Danh từ

    xích đạo

    Ví dụ & cách dùng

    赤道に近い国々は一年中とても暑い。

    Các quốc gia gần xích đạo quanh năm đều rất nóng.

  11. 折角

    せっかく

    Phó từ · Danh từ

    cất công, chẳng mấy khi (thường đi với のに, だから)

    Ví dụ & cách dùng

    折角作った料理が冷めてしまった。

    Món ăn cất công nấu nướng đã bị nguội mất rồi.

  12. 接近

    せっきん

    Danh từ · する · tự động từ

    tiếp cận, đến gần (về khoảng cách hoặc thời gian) (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    大型の台風が九州地方に接近している。

    Một cơn bão lớn đang tiến gần đến khu vực Kyushu.

  13. 石鹸

    せっけん

    Danh từ

    xà phòng bánh, xà bông

    Ví dụ & cách dùng

    石鹸で手をきれいに洗いましょう。

    Hãy rửa tay thật sạch bằng xà phòng.

  14. 接する

    せっする

    Động từ nhóm 3 · tự động từ

    tiếp xúc, giáp ranh; tiếp đãi, ứng xử với ai đó (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    店員はお客さんに丁寧な態度で接した。

    Nhân viên cửa hàng đã tiếp đón khách hàng với thái độ lịch thiệp.

  15. せっせと

    せっせと

    Phó từ

    chăm chỉ, cần mẫn, miệt mài (làm việc, tích cóp)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は将来のためにせっせと貯金している。

    Anh ấy đang chăm chỉ tiết kiệm tiền vì tương lai.

  16. 接続

    せつぞく

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    kết nối (mạng, thiết bị); chuyển tuyến xe

    Ví dụ & cách dùng

    スマートフォンを自宅のWi-Fiに接続した。

    Tôi đã kết nối điện thoại thông minh với Wi-Fi ở nhà.

  17. 瀬戸物

    せともの

    Danh từ

    đồ gốm sứ

    Ví dụ & cách dùng

    祖母は高価な瀬戸物を大切に使っている。

    Bà tôi nâng niu sử dụng những món đồ gốm sứ đắt tiền.

  18. ぜひとも

    ぜひとも

    Phó từ

    nhất định, tha thiết (thể hiện mong muốn mạnh mẽ)

    Ví dụ & cách dùng

    来週のパーティーにはぜひとも来てください。

    Bữa tiệc tuần sau bạn nhất định phải đến nhé.

  19. 迫る

    せまる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    đến gần, cận kề; dồn ép, thúc bách (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    レポートの提出期限が目前に迫っている。

    Hạn nộp báo cáo đang cận kề ngay trước mắt.

  20. ゼミ

    ゼミ

    Danh từ

    buổi hội thảo, lớp chuyên đề đại học (seminar)

    Ví dụ & cách dùng

    大学で経済学のゼミに所属している。

    Tôi đang tham gia lớp chuyên đề kinh tế học ở trường đại học.

  21. せめて

    せめて

    Danh từ

    bên tấn công, cách tấn công (trong thể thao, cờ trận)

    Ví dụ & cách dùng

    相手チームの激しい攻めに耐えた。

    Chúng tôi đã kiên cường chống đỡ đợt tấn công dữ dội của đội bạn.

  22. 攻める

    せめる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    tấn công, công kích (quân sự, thể thao) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    敵の弱点を集中的に攻める作戦を立てた。

    Chúng tôi đã lên chiến thuật tập trung tấn công vào điểm yếu của đối phương.

  23. セメント

    セメント

    Danh từ

    xi măng

    Ví dụ & cách dùng

    工事現場でセメントを水と混ぜている。

    Ở công trường, người ta đang trộn xi măng với nước.

  24. 栓

    せん

    Danh từ

    nắp chai, nút chai; van, khóa nước

    Ví dụ & cách dùng

    お風呂の栓を抜いてお湯を流した。

    Tôi đã rút nút bồn tắm để xả nước đi.

  25. 前後

    ぜんご

    Danh từ

    trước sau; khoảng chừng (thời gian, số lượng)

    Ví dụ & cách dùng

    駅には午後三時の前後に到着する予定です。

    Tôi dự kiến sẽ đến ga vào khoảng 3 giờ chiều.

  26. 洗剤

    せんざい

    Danh từ

    bột giặt, chất tẩy rửa

    Ví dụ & cách dùng

    環境に優しい洗剤を選んで使っています。

    Tôi chọn dùng loại chất tẩy rửa thân thiện với môi trường.

  27. 全集

    ぜんしゅう

    Hậu tố · Danh từ

    toàn tập (tập hợp toàn bộ tác phẩm của một tác giả)

    Ví dụ & cách dùng

    父親の書斎には夏目漱石の全集が並んでいる。

    Trong phòng đọc của bố xếp ngay ngắn bộ toàn tập Natsume Soseki.

  28. 全身

    ぜんしん

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    toàn thân, khắp người

    Ví dụ & cách dùng

    一日中歩き回ったので全身が痛い。

    Vì đi bộ cả ngày nên khắp người tôi đau nhức.

  29. 扇子

    せんす

    Danh từ

    quạt gấp (quạt nan truyền thống Nhật Bản)

    Ví dụ & cách dùng

    暑い日に着物を着て扇子であおいだ。

    Vào ngày nóng, tôi mặc kimono và phe phẩy chiếc quạt gấp.

  30. 専制

    せんせい

    Danh từ · する · Bổ nghĩa danh từ với の

    chuyên chế, độc tài

    Ví dụ & cách dùng

    専制的な政治に対して国民の不満が高まった。

    Sự bất mãn của người dân đối với nền chính trị chuyên chế ngày càng dâng cao.

Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.

N2 · Bài 30: 性能 – 専制 - Từ vựng JLPT N2