Danh sách bài học
N2 · Từ vựng

N2 · Bài 33: 大小 – 発つ

Bài 33/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 大小

    だいしょう

    Danh từ

    kích cỡ, độ lớn nhỏ; lớn và nhỏ

    Ví dụ & cách dùng

    この箱には大小さまざまなリンゴが入っている。

    Trong chiếc hộp này chứa nhiều quả táo có kích cỡ lớn nhỏ khác nhau.

  2. 体制

    たいせい

    Danh từ

    thể chế, cơ cấu tổ chức, hệ thống

    Ví dụ & cách dùng

    トラブルに対応できる24時間の体制を整えた。

    Chúng tôi đã chuẩn bị hệ thống trực 24 giờ để ứng phó với sự cố.

  3. 体積

    たいせき

    Danh từ

    thể tích

    Ví dụ & cách dùng

    算数の授業で立方体の体積を計算した。

    Trong giờ số học, tôi đã tính thể tích của hình lập phương.

  4. 体操

    たいそう

    Danh từ · する · tự động từ

    bài thể dục, môn thể dục dụng cụ (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    毎朝仕事の前に、みんなでラジオ体操をしている。

    Mỗi sáng trước khi làm việc, mọi người đều cùng nhau tập thể dục theo đài phát thanh.

  5. 大層

    たいそう

    Phó từ

    rất, vô cùng (thường dùng cách nói trang trọng hoặc hơi cổ); cường điệu, nghiêm trọng hóa

    Ví dụ & cách dùng

    先生に褒められて、息子は大層喜んでいました。

    Được thầy giáo khen, con trai tôi đã vô cùng mừng rỡ.

  6. 大分

    だいぶん

    Phó từ

    khá nhiều, đáng kể, phần lớn (phó từ)

    Ví dụ & cách dùng

    薬を飲んだら、熱が下がって大分楽になった。

    Uống thuốc xong thì tôi đã hạ sốt và thấy dễ chịu hơn rất nhiều.

  7. 大木

    たいぼく

    Danh từ

    cây cổ thụ, cây gỗ lớn

    Ví dụ & cách dùng

    神社の境内には樹齢数百年の大木が立っている。

    Trong khuôn viên đền có một cây cổ thụ hàng trăm năm tuổi.

  8. 題名

    だいめい

    Danh từ

    nhan đề, tiêu đề (của sách, phim, tác phẩm)

    Ví dụ & cách dùng

    読んだ本の題名をノートに記録している。

    Tôi ghi lại tiêu đề những cuốn sách đã đọc vào cuốn sổ.

  9. 代名詞

    だいめいし

    Danh từ

    đại từ (ngữ pháp); biểu tượng, đại diện tiêu biểu (nghĩa bóng)

    Ví dụ & cách dùng

    桜は日本の春の代名詞とも言える花だ。

    Hoa anh đào là loài hoa có thể xem như biểu tượng tiêu biểu cho mùa xuân Nhật Bản.

  10. ダイヤグラム

    ダイヤグラム

    Danh từ

    biểu đồ giờ tàu chạy, giản đồ chạy xe

    Ví dụ & cách dùng

    雪の影響で電車のダイヤグラムが乱れている。

    Do ảnh hưởng của tuyết, biểu đồ giờ tàu chạy đang bị xáo trộn.

  11. ダイヤモンド

    ダイヤモンド

    Danh từ

    kim cương

    Ví dụ & cách dùng

    彼は婚約者にダイヤモンドの指輪を贈った。

    Anh ấy đã tặng bạn gái đính hôn một chiếc nhẫn kim cương.

  12. ダイヤル

    ダイヤル

    Danh từ · する

    núm vặn, bàn quay số (điện thoại cũ); quay số (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    ラジオのダイヤルを回して好きな番組を探す。

    Tôi vặn núm điều chỉnh trên đài để tìm chương trình yêu thích.

  13. 対立

    たいりつ

    Danh từ · する · tự động từ · Bổ nghĩa danh từ với の

    đối lập, xung đột, bất đồng ý kiến (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    予算の配分をめぐって両者の意見が対立した。

    Ý kiến của hai bên đã nảy sinh xung đột xoay quanh việc phân bổ ngân sách.

  14. 田植え

    たうえ

    Danh từ

    việc cấy lúa

    Ví dụ & cách dùng

    春になると、村の人々は一斉に田植えを始める。

    Cứ hễ sang xuân, người dân trong làng lại đồng loạt bắt đầu cấy lúa.

  15. 絶えず

    たえず

    Phó từ

    liên tục, không ngớt, luôn luôn (phó từ)

    Ví dụ & cách dùng

    ここは年中観光客の足音が絶えず聞こえる。

    Ở đây quanh năm suốt tháng luôn nghe thấy tiếng chân du khách không ngớt.

  16. 楕円

    だえん

    Danh từ

    hình bầu dục, hình elip

    Ví dụ & cách dùng

    このトラックはきれいな楕円形をしている。

    Đường chạy này có hình bầu dục rất chuẩn.

  17. 高める

    たかめる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    nâng cao, làm tăng lên (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    日々の練習が選手の集中力をさらに高めた。

    Việc luyện tập mỗi ngày đã nâng cao thêm sự tập trung của vận động viên.

  18. 耕す

    たがやす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    cày bừa, xới đất (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    祖父は定年後に畑を耕して野菜を育てている。

    Sau khi về hưu, ông tôi cày xới ruộng đất để trồng rau.

  19. 滝

    たき

    Danh từ

    thác nước

    Ví dụ & cách dùng

    山の中を歩いていくと、大きな滝が見えてきた。

    Cứ đi sâu vào trong núi thì dần nhìn thấy một ngọn thác lớn.

  20. 炊く

    たく

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    nấu cơm (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    今日の夕飯は少し多めにご飯を炊きましょう。

    Tối nay chúng ta hãy nấu nhiều cơm hơn một chút nhé.

  21. 焚く

    たく

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    đốt lửa, châm lửa, thắp hương/đốt tinh dầu (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    庭に落ちた枯葉を集めて火を焚いた。

    Tôi đã gom lá khô rụng trong vườn lại rồi đốt lửa.

  22. 蓄える

    たくわえる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    tích lũy (tiền của, tri thức), để dành, nuôi dưỡng (sức lực, râu) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    将来に備えて、若いうちから貯金を蓄える。

    Tôi tích cóp tiền tiết kiệm từ khi còn trẻ để phòng bị cho tương lai.

  23. 竹

    たけ

    Danh từ

    cây tre, cây trúc; mức hạng vừa (trong bộ xếp hạng 松・竹・梅)

    Ví dụ & cách dùng

    この籠は昔から竹を使って手作りされている。

    Chiếc giỏ này từ xưa đã được làm thủ công bằng tre.

  24. 助かる

    たすかる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    được cứu sống, thoát nạn; cảm thấy nhẹ nhõm, đỡ vất vả (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    荷物を持ってくれたおかげで、本当に助かった。

    Nhờ bạn mang giúp hành lý mà tôi đã đỡ vất vả thật nhiều.

  25. 但し

    ただし

    Liên từ

    tuy nhiên, với điều kiện là (liên từ dùng nêu điều kiện hoặc ngoại lệ)

    Ví dụ & cách dùng

    入場は無料です。但し、予約が必要です。

    Vào cửa miễn phí. Tuy nhiên, quý khách cần phải đặt trước.

  26. 畳む

    たたむ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    gấp, xếp (quần áo, ô, chăn màn); dẹp, đóng cửa (tiệm, việc kinh doanh) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    乾いた洗濯物を取り込んで、きれいに畳んだ。

    Tôi thu quần áo đã khô vào rồi gấp lại gọn gàng.

  27. 立ち止まる

    たちどまる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    dừng bước, đứng khựng lại (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    美しい景色に思わず足を止めて立ち止まった。

    Trước cảnh đẹp, tôi bất giác khựng bước chân lại mà ngắm nhìn.

  28. たちまち

    たちまち

    Phó từ

    ngay lập tức, trong chốc lát, thoắt cái (phó từ)

    Ví dụ & cách dùng

    新発売のお菓子はたちまち売り切れてしまった。

    Món bánh mới mở bán đã lập tức được mua hết sạch.

  29. 建つ

    たつ

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    được xây dựng lên, mọc lên (nhà cửa, công trình) (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    駅のすぐ近くに新しい高層マンションが建った。

    Ngay sát nhà ga, một tòa chung cư cao tầng mới đã được xây dựng lên.

  30. 発つ

    たつ

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    rời khỏi, khởi hành, xuất phát (từ một địa điểm) (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    明日の早朝の便で東京を発つ予定です。

    Tôi dự định sẽ rời khỏi Tokyo vào chuyến bay sớm sáng mai.

Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.