Danh sách bài học
N2 · Từ vựng

N2 · Bài 34: 脱線 – 近付ける

Bài 34/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 脱線

    だっせん

    Danh từ · する · tự động từ

    trật bánh (tàu xe); lạc đề (cuộc nói chuyện) (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    先生の話が脱線して、授業が終わってしまった。

    Thầy giáo nói chuyện lạc đề nên tiết học đã kết thúc mất.

  2. 妥当

    だとう

    Danh từ · する · tự động từ · Tính từ な

    thỏa đáng, hợp lý

    Ví dụ & cách dùng

    この状況を考えると、彼の判断は妥当だと思う。

    Xét theo tình hình này, tôi nghĩ phán đoán của anh ấy là thỏa đáng.

  3. 例える

    たとえる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    ví von, so sánh (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    人生を旅に例えて話す人が多い。

    Nhiều người ví cuộc đời như một chuyến đi.

  4. 頼もしい

    たのもしい

    Tính từ い

    đáng tin cậy, trông cậy được

    Ví dụ & cách dùng

    どんな問題も解決してくれる頼もしい先輩だ。

    Đó là một tiền bối đáng tin cậy luôn giải quyết mọi vấn đề.

  5. 足袋

    たび

    Danh từ

    tất tabi (loại tất xỏ ngón truyền thống của Nhật)

    Ví dụ & cách dùng

    着物を着るときは、白い足袋を履きます。

    Khi mặc kimono, người ta sẽ đi tất tabi màu trắng.

  6. ダブル

    ダブル

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    gấp đôi; phòng đôi; cú đúp

    Ví dụ & cách dùng

    出張のためにホテルのダブルの部屋を予約した。

    Tôi đã đặt phòng đôi ở khách sạn cho chuyến công tác.

  7. だます

    だます

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    lừa gạt, lừa dối (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    うまい話にだまされて、大金を失ってしまった。

    Tôi bị mắc lừa bởi lời mời gọi ngon ngọt mà mất một số tiền lớn.

  8. 溜まる

    たまる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    đọng lại, tích tụ, dồn lại (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    仕事が忙しくて、最近ストレスが溜まっている。

    Công việc bận rộn nên gần đây tôi bị tích tụ căng thẳng.

  9. ダム

    ダム

    Danh từ

    đập nước, đập thủy điện

    Ví dụ & cách dùng

    大雨が続いてダムの水位が急激に上昇した。

    Mưa lớn kéo dài khiến mực nước của đập dâng lên nhanh chóng.

  10. 溜息

    ためいき

    Danh từ

    tiếng thở dài (thường đi với cụm 溜息をつく)

    Ví dụ & cách dùng

    彼はテストの結果を見て、深く溜息をついた。

    Anh ấy nhìn kết quả bài thi rồi thở dài một hơi não nề.

  11. ためらう

    ためらう

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    ngập ngừng, do dự, chần chừ (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    告白しようとしたが、恥ずかしくてためらった。

    Tôi đã định tỏ tình nhưng vì xấu hổ nên lại chần chừ.

  12. 溜める

    ためる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    dành dụm, tích cóp, gom lại (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    将来留学するために、毎月お金を溜めている。

    Để tương lai đi du học, mỗi tháng tôi đều dành dụm tiền.

  13. だらしない

    だらしない

    Tính từ い

    lôi thôi, bừa bãi, vô kỷ luật

    Ví dụ & cách dùng

    時間を守らないだらしない生活を改めてほしい。

    Tôi muốn bạn sửa đổi lối sống vô kỷ luật, không tuân thủ giờ giấc.

  14. 足る

    たる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    đủ, xứng đáng (thường dùng trong văn viết hoặc mẫu ngữ pháp: に足る, に足らない) (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    この本は何度も読み返すに足る価値がある。

    Cuốn sách này có giá trị xứng đáng để đọc đi đọc lại nhiều lần.

  15. 段階

    だんかい

    Danh từ

    giai đoạn, bước

    Ví dụ & cách dùng

    計画はまだ準備の段階なので、変更可能です。

    Kế hoạch vẫn đang ở giai đoạn chuẩn bị nên có thể thay đổi.

  16. 短期

    たんき

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    ngắn hạn

    Ví dụ & cách dùng

    夏休みを利用して、短期留学に行く予定だ。

    Tôi dự định tận dụng kỳ nghỉ hè để đi du học ngắn hạn.

  17. 炭鉱

    たんこう

    Danh từ

    mỏ than

    Ví dụ & cách dùng

    かつて栄えた炭鉱は、今では観光地になっている。

    Khu mỏ than từng hưng thịnh ngày trước nay đã trở thành điểm du lịch.

  18. 短所

    たんしょ

    Danh từ

    điểm yếu, khuyết điểm (ngược lại với 長所)

    Ví dụ & cách dùng

    面接では自分の短所をどう改善するか話した。

    Trong buổi phỏng vấn, tôi đã nói về cách khắc phục khuyết điểm của mình.

  19. たんす

    たんす

    Danh từ

    tủ quần áo, tủ có ngăn kéo

    Ví dụ & cách dùng

    たんすの引き出しに冬物のセーターをしまった。

    Tôi cất áo len mùa đông vào ngăn kéo của tủ quần áo.

  20. 淡水

    たんすい

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    nước ngọt (ngược lại với 海水)

    Ví dụ & cách dùng

    この川には淡水にしか住めない魚が多くいる。

    Ở con sông này có nhiều loài cá chỉ có thể sống ở vùng nước ngọt.

  21. 断水

    だんすい

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    cắt nước, cúp nước

    Ví dụ & cách dùng

    水道管の工事のため、明日は半日断水となる。

    Vì sửa đường ống nước nên ngày mai sẽ bị cúp nước nửa ngày.

  22. 単数

    たんすう

    Danh từ

    số ít (trong ngữ pháp, đối lập với 複数)

    Ví dụ & cách dùng

    英語の主語が単数の場合、動詞にsがつく。

    Khi chủ ngữ trong tiếng Anh là số ít thì động từ sẽ thêm 's'.

  23. 団地

    だんち

    Danh từ

    khu chung cư, khu tập thể

    Ví dụ & cách dùng

    駅から少し離れた団地に家族と住んでいる。

    Tôi đang sống cùng gia đình ở một khu chung cư hơi xa nhà ga.

  24. 断定

    だんてい

    Danh từ · する · tha động từ

    khẳng định, quả quyết (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    まだ調査中なので、原因を断定することはできない。

    Vì vẫn đang điều tra nên chưa thể khẳng định nguyên nhân.

  25. 短編

    たんぺん

    Danh từ

    truyện ngắn, phim ngắn

    Ví dụ & cách dùng

    通勤電車の中で読める短い短編小説が好きだ。

    Tôi thích những mẩu truyện ngắn có thể đọc được trên tàu điện lúc đi làm.

  26. 田んぼ

    たんぼ

    Danh từ

    ruộng lúa

    Ví dụ & cách dùng

    田んぼの稲が黄金色に実り、収穫の時期を迎えた。

    Lúa trên đồng đã chín vàng ươm, bước vào mùa gặt hái.

  27. 誓う

    ちかう

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    thề, thề nguyện (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    二度と嘘をつかないと、心の中で強く誓った。

    Tôi đã tự thề sâu trong lòng rằng sẽ không bao giờ nói dối nữa.

  28. 地下水

    ちかすい

    Danh từ

    nước ngầm

    Ví dụ & cách dùng

    この地域では地下水をくみ上げて生活に利用している。

    Khu vực này bơm nước ngầm lên để sử dụng trong sinh hoạt.

  29. 近々

    ちかぢか

    Phó từ

    sắp tới, sớm thôi, một ngày gần đây

    Ví dụ & cách dùng

    近々、みんなで集まって食事でもしましょう。

    Một ngày gần đây chúng ta hãy tụ tập đi ăn một bữa nhé.

  30. 近付ける

    ちかづける

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    đưa lại gần, cho phép tiếp cận (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    危険ですから、子供を火に近付けないでください。

    Vì nguy hiểm nên xin đừng để trẻ em lại gần lửa.

Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.