Danh sách bài học
N2 · Từ vựng

N2 · Bài 35: 近寄る – 長男

Bài 35/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 近寄る

    ちかよる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    tiến lại gần, đến gần (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    危険ですから線路には近寄らないでください。

    Vì nguy hiểm nên xin đừng lại gần đường ray.

  2. 力強い

    ちからづよい

    Tính từ い

    mạnh mẽ, đầy nghị lực, vững dạ

    Ví dụ & cách dùng

    皆の応援がとても力強く感じられました。

    Sự cổ vũ của mọi người đã mang lại cho tôi cảm giác rất vững tâm.

  3. ちぎる

    ちぎる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    xé nhỏ, ngắt, bứt (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    パンを手でちぎってスープに浸して食べる。

    Tôi xé nhỏ bánh mì bằng tay rồi chấm vào súp ăn.

  4. 地質

    ちしつ

    Danh từ

    địa chất

    Ví dụ & cách dùng

    トンネル工事の前に周辺の地質を詳しく調べた。

    Trước khi thi công đường hầm, người ta đã khảo sát kỹ địa chất khu vực xung quanh.

  5. 知人

    ちじん

    Danh từ

    người quen

    Ví dụ & cách dùng

    東京に引っ越した知人を訪ねる予定だ。

    Tôi dự định đi thăm một người quen vừa chuyển nhà lên Tokyo.

  6. 地帯

    ちたい

    Danh từ

    vùng, vành đai, khu vực

    Ví dụ & cách dùng

    この地帯は昔から水不足に悩まされている。

    Vùng này từ xưa đã luôn chịu cảnh thiếu nước.

  7. 縮む

    ちぢむ

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    co lại, rút ngắn lại (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    このセーターは洗ったら丈が縮んでしまった。

    Chiếc áo len này sau khi giặt đã bị co ngắn lại.

  8. 縮める

    ちぢめる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    làm co lại, rút ngắn, thu nhỏ (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    毎日の練習でライバルとのタイム差を縮めた。

    Nhờ luyện tập mỗi ngày, tôi đã rút ngắn được khoảng cách thời gian với đối thủ.

  9. 縮れる

    ちぢれる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    xoăn, quăn lại, nhăn nhúm (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    雨の日になると、髪の毛が湿気で縮れる。

    Cứ đến ngày mưa là tóc tôi lại bị quăn lại do độ ẩm.

  10. チップ

    チップ

    Danh từ

    tiền boa (tip); chip điện tử

    Ví dụ & cách dùng

    海外のレストランでウェイターにチップを渡した。

    Tôi đã đưa tiền boa cho người phục vụ tại một nhà hàng ở nước ngoài.

  11. 地点

    ちてん

    Danh từ

    địa điểm, vị trí (xác định trên bản đồ)

    Ví dụ & cách dùng

    事故が発生した地点に警察官が集まっている。

    Các cảnh sát đang tập trung tại địa điểm nơi xảy ra tai nạn.

  12. 地名

    ちめい

    Danh từ

    địa danh, tên đất

    Ví dụ & cách dùng

    全国の珍しい地名を集めて調べるのが趣味だ。

    Sở thích của tôi là sưu tầm và tìm hiểu các địa danh độc lạ trên toàn quốc.

  13. 茶色い

    ちゃいろい

    Tính từ い

    màu nâu (tính từ đuôi -i)

    Ví dụ & cách dùng

    道で茶色い子犬を拾って家に連れて帰った。

    Tôi nhặt được một chú cún con màu nâu ngoài đường và mang về nhà nuôi.

  14. 着々

    ちゃくちゃく

    Phó từ

    đều đặn, thuận lợi, từng bước vững chắc (phó từ)

    Ví dụ & cách dùng

    新しい工場の建設作業は着々と進んでいる。

    Công việc xây dựng nhà máy mới đang tiến triển rất đều đặn.

  15. 中間

    ちゅうかん

    Danh từ

    ở giữa, trung gian, giữa chừng

    Ví dụ & cách dùng

    双方の意見の中間をとって妥協案を作った。

    Tôi đã chọn giải pháp dung hòa ở giữa ý kiến của cả hai bên để làm phương án thỏa hiệp.

  16. 中旬

    ちゅうじゅん

    Danh từ

    trung tuần (khoảng từ ngày 11 đến 20 trong tháng)

    Ví dụ & cách dùng

    桜は来月の中旬ごろに見頃を迎える見込みです。

    Dự kiến hoa anh đào sẽ nở đẹp nhất vào khoảng giữa tháng sau.

  17. 抽象

    ちゅうしょう

    Danh từ · する · tha động từ

    trừu tượng

    Ví dụ & cách dùng

    彼の説明は抽象的すぎて理解するのが難しい。

    Cách giải thích của anh ấy quá trừu tượng nên rất khó hiểu.

  18. 中世

    ちゅうせい

    Danh từ

    thời trung cổ, thời phong kiến giữa

    Ví dụ & cách dùng

    大学でヨーロッパ中世の歴史を専攻している。

    Tôi đang theo học chuyên ngành lịch sử thời Trung cổ châu Âu tại trường đại học.

  19. 中性

    ちゅうせい

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    trung tính (hóa học, giới tính, tính chất)

    Ví dụ & cách dùng

    食器を洗う時は手肌に優しい中性洗剤を使う。

    Khi rửa bát, tôi dùng chất tẩy rửa trung tính dịu nhẹ cho da tay.

  20. 中途

    ちゅうと

    Danh từ

    nửa chừng, bỏ dở

    Ví dụ & cách dùng

    物事を中途で投げ出すのはよくない癖だ。

    Bỏ dở công việc giữa chừng là một thói quen không tốt.

  21. 中年

    ちゅうねん

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    trung niên, tuổi đứng tuổi

    Ví dụ & cách dùng

    健康のために運動を始める中年層が増えている。

    Số người ở độ tuổi trung niên bắt đầu tập thể dục vì sức khỏe đang ngày càng tăng.

  22. 超過

    ちょうか

    Danh từ · する · tự động từ

    vượt quá, vượt mức (số lượng, hạn mức)

    Ví dụ & cách dùng

    荷物の重さが制限を超過すると追加料金がかかる。

    Nếu trọng lượng hành lý vượt quá mức quy định sẽ bị tính thêm phụ phí.

  23. 彫刻

    ちょうこく

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    điêu khắc, tượng khắc

    Ví dụ & cách dùng

    美術館の庭に木で作られた美しい彫刻がある。

    Trong sân bảo tàng mỹ thuật có một bức điêu khắc bằng gỗ tuyệt đẹp.

  24. 長所

    ちょうしょ

    Danh từ

    sở trường, điểm mạnh, ưu điểm

    Ví dụ & cách dùng

    面接では自分の長所を分かりやすく伝えた。

    Trong buổi phỏng vấn, tôi đã trình bày rõ ràng về những điểm mạnh của mình.

  25. 長女

    ちょうじょ

    Danh từ

    trưởng nữ, con gái đầu lòng

    Ví dụ & cách dùng

    長女は来年の春から小学校に通い始めます。

    Con gái đầu lòng của tôi sẽ bắt đầu vào học tiểu học từ mùa xuân năm sau.

  26. 調整

    ちょうせい

    Danh từ · する · tha động từ

    điều chỉnh, dàn xếp (lịch trình, mối quan hệ, quyền lợi)

    Ví dụ & cách dùng

    会議の日程を調整するために全員に連絡した。

    Tôi đã liên lạc với mọi người để điều chỉnh lại lịch họp.

  27. 調節

    ちょうせつ

    Danh từ · する · tha động từ

    điều tiết, chỉnh đốn (nhiệt độ, âm lượng, máy móc)

    Ví dụ & cách dùng

    部屋が暑いのでエアコンの温度を調節した。

    Vì phòng nóng nên tôi đã điều chỉnh lại nhiệt độ của máy điều hòa.

  28. 長短

    ちょうたん

    Danh từ

    độ dài ngắn; ưu nhược điểm

    Ví dụ & cách dùng

    どんな道具にもそれぞれ長短があるものだ。

    Bất kỳ dụng cụ nào cũng đều có ưu nhược điểm riêng của nó.

  29. 頂点

    ちょうてん

    Danh từ

    đỉnh cao, đỉnh chóp, tột đỉnh

    Ví dụ & cách dùng

    長年の努力が実り、彼は業界の頂点に立った。

    Những nỗ lực trong nhiều năm đã đơm hoa kết trái, anh ấy đã vươn lên đỉnh cao của ngành.

  30. 長男

    ちょうなん

    Danh từ

    trưởng nam, con trai cả

    Ví dụ & cách dùng

    彼は長男として家業を継ぐ決心をした。

    Anh ấy đã quyết tâm kế thừa sự nghiệp gia đình với tư cách là con trai cả.

Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.