N2 · Bài 38: 定期券 – 伝記
Bài 38/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục定期券
ていきけん
Danh từ
vé tháng, vé định kỳ (tàu xe)
Ví dụ & cách dùng
通学用の定期券を窓口で更新した。
Tôi đã gia hạn vé tháng đi học tại quầy vé.
定休日
ていきゅうび
Danh từ
ngày nghỉ định kỳ (của cửa hàng, công ty)
Ví dụ & cách dùng
このレストランは毎週水曜日が定休日です。
Nhà hàng này nghỉ định kỳ vào thứ Tư hàng tuần.
停止
ていし
Danh từ · する · tha động từ · tự động từ
dừng lại, tạm đình chỉ, gián đoạn
Ví dụ & cách dùng
事故のため電車の運転が一時停止している。
Do tai nạn nên việc vận hành tàu điện đang tạm thời dừng lại.
停車
ていしゃ
Danh từ · する · tự động từ
dừng xe, tàu đỗ lại (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
急行列車はこの駅には停車いたしません。
Tàu tốc hành không dừng đỗ ở ga này.
停電
ていでん
Danh từ · する · tự động từ
mất điện, cúp điện
Ví dụ & cách dùng
昨夜の激しい雷雨で町中が停電した。
Cơn dông dữ dội đêm qua đã khiến cả thị trấn bị mất điện.
出入り
でいり
Danh từ · する · tự động từ
sự ra vào, lui tới; sự thu chi
Ví dụ & cách dùng
不審な人物がビルを出入りしているのを見た。
Tôi đã thấy một kẻ khả nghi ra vào tòa nhà.
出入口
でいりぐち
Danh từ
cửa ra vào, lối ra vào
Ví dụ & cách dùng
混雑時は非常用の出入口も開放されます。
Lúc đông đúc thì cửa thoát hiểm cũng sẽ được mở ra.
手入れ
ていれ
Danh từ · する · tha động từ
sự chăm sóc, bảo dưỡng, sửa sang (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
庭の木々をきれいに手入れした。
Tôi đã chăm sóc cắt tỉa cây cối trong vườn gọn gàng.
テーマ
テーマ
Danh từ
chủ đề, đề tài
Ví dụ & cách dùng
環境問題をテーマに卒業論文を書く予定だ。
Tôi dự định viết luận văn tốt nghiệp với chủ đề về vấn đề môi trường.
出来上がり
できあがり
Danh từ
sự hoàn thành, thành phẩm, kết quả hoàn thiện
Ví dụ & cách dùng
料理の出来上がりを楽しみに待つ。
Tôi háo hức chờ món ăn hoàn thành.
出来上がる
できあがる
Động từ nhóm 1 · tự động từ
được hoàn thành, xong xuôi; say mèm (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
注文していたスーツがようやく出来上がった。
Bộ vest tôi đặt may cuối cùng cũng đã xong.
的確
てきかく
Tính từ な · Danh từ
chính xác, đích xác, đúng đắn (dùng nhiều hơn 適確)
Ví dụ & cách dùng
部長はいつも的確な指示を出してくれる。
Trưởng phòng luôn đưa ra những chỉ thị rất chính xác.
適確
てきかく
Tính từ な · Danh từ
chính xác và thỏa đáng (thường dùng trong văn bản pháp luật, giấy tờ)
Ví dụ & cách dùng
状況に応じて適確な判断を下すことが求められる。
Người ta đòi hỏi phải đưa ra phán đoán chính xác và phù hợp tùy theo tình hình.
手首
てくび
Danh từ
cổ tay
Ví dụ & cách dùng
転んだ拍子に右手の手首を痛めてしまった。
Đúng lúc ngã thì tôi làm đau cổ tay phải.
凸凹
でこぼこ
Danh từ · する · tự động từ · Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の
gồ ghề, lồi lõm, không bằng phẳng
Ví dụ & cách dùng
この道は凸凹していて車が走りにくい。
Con đường này gồ ghề lồi lõm nên xe rất khó chạy.
手頃
てごろ
Tính từ な · Danh từ
vừa phải, phải chăng (giá cả, kích thước)
Ví dụ & cách dùng
この店では手頃な値段でおいしい定食が食べられる。
Ở quán này bạn có thể ăn cơm suất ngon với giá cả phải chăng.
でたらめ
でたらめ
Tính từ な · Danh từ
bừa bãi, nhảm nhí, vô căn cứ, nói xằng bậy
Ví dụ & cách dùng
彼はでたらめな言い訳ばかりして反省しない。
Anh ta toàn bịa ra những lý do nhảm nhí chứ chẳng hề kiểm điểm bản thân.
手帳
てちょう
Danh từ
sổ tay (ghi lịch trình, ghi chú)
Ví dụ & cách dùng
大切な予定は忘れないように手帳に書く。
Tôi ghi những lịch trình quan trọng vào sổ tay để không quên.
鉄橋
てっきょう
Danh từ
cầu sắt, cầu đường sắt bằng thép
Ví dụ & cách dùng
列車が音を立てて大きな鉄橋を渡っていった。
Đoàn tàu phát ra tiếng ầm ầm khi chạy qua cây cầu sắt lớn.
手続き
てつづき
Danh từ
thủ tục
Ví dụ & cách dùng
市役所で住所変更の手続きを済ませた。
Tôi đã hoàn tất thủ tục đổi địa chỉ ở ủy ban quận.
鉄砲
てっぽう
Danh từ
súng, khẩu súng
Ví dụ & cách dùng
狩猟のために鉄砲の所持許可を取得した。
Tôi đã xin giấy phép sở hữu súng để đi săn.
テニスコート
テニスコート
Danh từ
sân quần vợt, sân tennis
Ví dụ & cách dùng
週末は近くのテニスコートを予約して汗を流した。
Cuối tuần tôi đã đặt sân quần vợt gần nhà để vận động ra mồ hôi.
手拭い
てぬぐい
Danh từ
khăn tay vải truyền thống Nhật Bản
Ví dụ & cách dùng
汗を拭くために木綿の手拭いを持ち歩く。
Tôi mang theo một chiếc khăn tay vải cotton để lau mồ hôi.
手前
てまえ
Danh từ
phía trước mặt; thể diện; đại từ xưng hô khiêm tốn hoặc thô lỗ tùy ngữ cảnh
Ví dụ & cách dùng
銀行は交差点の少し手前にあります。
Ngân hàng nằm ở ngay phía trước ngã tư một đoạn ngắn.
出迎え
でむかえ
Danh từ
sự đón tiếp, việc ra đón
Ví dụ & cách dùng
空港には多くのファンが出迎えに集まった。
Rất đông người hâm mộ đã tập trung tại sân bay để đón chào.
出迎える
でむかえる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
ra đón, chào đón (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
駅の改札口で笑顔で友友人を出迎えた。
Tôi tươi cười đón người bạn ở cửa soát vé nhà ga.
照らす
てらす
Động từ nhóm 1 · tha động từ
chiếu sáng, soi rọi; đối chiếu (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
懐中電灯で暗い足元を照らしながら進んだ。
Tôi vừa rọi đèn pin xuống chỗ tối dưới chân vừa tiến bước.
照る
てる
Động từ nhóm 1 · tự động từ
chiếu sáng (mặt trời, mặt trăng), tỏa nắng (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
日が照っているうちに洗濯物を干してしまおう。
Tranh thủ lúc trời đang nắng, hãy phơi đồ thôi.
展開
てんかい
Danh từ · する · tha động từ · tự động từ
sự phát triển (cốt truyện, tình hình); triển khai, mở rộng (tự/tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
映画の後半は予想もできない展開になった。
Nửa sau của bộ phim đã có diễn biến không ai ngờ tới.
伝記
でんき
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
tiểu sử, truyện danh nhân
Ví dụ & cách dùng
子供の頃によく偉人の伝記を読んだものだ。
Hồi nhỏ tôi thường hay đọc tiểu sử của các vĩ nhân.
Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.