N2 · Bài 39: 電球 – 灯油
Bài 39/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục電球
でんきゅう
Danh từ
bóng đèn (điện)
Ví dụ & cách dùng
電球が切れたので、新しいものに取り替えた。
Bóng đèn bị cháy nên tôi đã thay bóng mới.
点数
てんすう
Danh từ
điểm số; số lượng điểm
Ví dụ & cách dùng
テストの点数が悪くて、母に叱られた。
Điểm kiểm tra kém nên tôi bị mẹ mắng.
伝染
でんせん
Danh từ · する · tự động từ
lây nhiễm, truyền nhiễm (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
この病気は人から人へと伝染する恐れがある。
Căn bệnh này có nguy cơ lây truyền từ người sang người.
電池
でんち
Danh từ
pin
Ví dụ & cách dùng
リモコンの電池が切れて動かなくなった。
Điều khiển hết pin nên không hoạt động nữa.
電柱
でんちゅう
Danh từ
cột điện
Ví dụ & cách dùng
車が電柱にぶつかる事故が起きた。
Đã xảy ra một vụ tai nạn ô tô đâm vào cột điện.
転々
てんてん
Danh từ · する · Phó từ
chuyển dời liên tục; lăn lóc, thay đổi chỗ ở/việc làm liên tục
Ví dụ & cách dùng
彼は職を転々として、ようやく落ち着いた。
Anh ấy nhảy việc liên tục rồi cuối cùng cũng ổn định.
点々
てんてん
Phó từ
rải rác, lốm đốm từng chấm
Ví dụ & cách dùng
白いシャツに血が点々とついている。
Trên chiếc áo sơ mi trắng có những vết máu lốm đốm.
天皇
てんのう
Danh từ
Thiên hoàng (Nhật Bản)
Ví dụ & cách dùng
天皇陛下が国民に向けてお言葉を述べられた。
Thiên hoàng đã gửi lời phát biểu tới toàn thể quốc dân.
電波
でんぱ
Danh từ
sóng điện từ; sóng điện thoại/mạng
Ví dụ & cách dùng
山の中に入ると電波が届かなくなる。
Cứ đi vào trong núi là sóng điện thoại lại mất.
テンポ
テンポ
Danh từ
nhịp độ, tốc độ (tiến độ công việc, nhịp điệu bài hát)
Ví dụ & cách dùng
この曲はテンポが速くて歌うのが難しい。
Bài hát này nhịp độ nhanh nên rất khó hát.
電流
でんりゅう
Danh từ
dòng điện
Ví dụ & cách dùng
危険ですから、ここに強い電流を流さないでください。
Vì nguy hiểm nên xin đừng cho dòng điện mạnh chạy qua đây.
電力
でんりょく
Danh từ
điện lực, điện năng
Ví dụ & cách dùng
夏はエアコンの使用で電力の消費が増える。
Vào mùa hè, lượng điện năng tiêu thụ tăng lên do dùng máy lạnh.
問い合わせ
といあわせ
Danh từ
sự hỏi han, thắc mắc, liên hệ hỏi thông tin
Ví dụ & cách dùng
製品に関するお問い合わせは、こちらのお電話へどうぞ。
Mọi thắc mắc liên quan đến sản phẩm xin vui lòng gọi tới số điện thoại này.
銅
どう
Danh từ
đồng (kim loại)
Ví dụ & cách dùng
銅は電気をよく通す金属として知られている。
Đồng được biết đến là kim loại dẫn điện rất tốt.
統一
とういつ
Danh từ · する · tha động từ
thống nhất (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
クラス全員の意見を一つに統一するのは難しい。
Thống nhất ý kiến của cả lớp thành một là điều rất khó.
同格
どうかく
Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
đồng đẳng, cùng cấp bậc; (ngữ pháp) đồng vị
Ví dụ & cách dùng
彼と私は社内での立場が同格だ。
Anh ấy và tôi có vị trí ngang hàng nhau trong công ty.
峠
とうげ
Hậu tố · Danh từ
đèo, đỉnh dốc; giai đoạn gay cấn nhất (của bệnh tật, khó khăn)
Ví dụ & cách dùng
手術が無事に終わり、危険な峠は越えたようだ。
Ca phẫu thuật đã thành công và dường như đã vượt qua giai đoạn nguy hiểm nhất.
統計
とうけい
Danh từ · する · tha động từ
thống kê, số liệu thống kê
Ví dụ & cách dùng
政府の統計によると、出生率は低下している。
Theo thống kê của chính phủ, tỷ lệ sinh đang giảm.
動作
どうさ
Danh từ
động tác; sự vận hành máy móc
Ví dụ & cách dùng
パソコンの動作が重いので再起動してみた。
Máy tính chạy chậm quá nên tôi đã thử khởi động lại.
東西
とうざい
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
đông tây; khắp nơi
Ví dụ & cách dùng
東西の文化が融合して新しい芸術が生まれた。
Văn hóa phương Đông và phương Tây hòa quyện tạo nên một nền nghệ thuật mới.
当日
とうじつ
Phó từ · Danh từ
ngày hôm đó, đúng ngày diễn ra sự việc
Ví dụ & cách dùng
チケットは当日でも会場で購入できます。
Vé có thể mua tại hội trường ngay trong ngày diễn ra sự kiện.
投書
とうしょ
Danh từ · する
bài gửi bạn đọc (báo, tạp chí); gửi thư góp ý
Ví dụ & cách dùng
新聞の投書欄を読んで共感した。
Tôi đã rất đồng cảm khi đọc mục thư bạn đọc trên báo.
登場
とうじょう
Danh từ · する · tự động từ
xuất hiện, ra mắt (nhân vật, sản phẩm mới) (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
物語の後半に新しい主人公が登場する。
Ở nửa sau của câu chuyện, một nhân vật chính mới xuất hiện.
どうせ
どうせ
Phó từ
đằng nào thì, dù sao thì (thể hiện sự buông xuôi, phó mặc)
Ví dụ & cách dùng
どうせ不合格なら、思い切って挑戦してみよう。
Đằng nào cũng trượt thì cứ đánh bạo thử sức xem sao.
灯台
とうだい
Danh từ
ngọn hải đăng
Ví dụ & cách dùng
暗い夜の海を灯台の光が照らしている。
Ánh sáng từ ngọn hải đăng soi rọi cả vùng biển đêm tăm tối.
盗難
とうなん
Danh từ
vụ trộm cắp, sự mất cắp
Ví dụ & cách dùng
留守中に空き巣に入られ、盗難の被害に遭った。
Trong lúc vắng nhà, kẻ trộm đã đột nhập và tôi trở thành nạn nhân bị mất trộm.
当番
とうばん
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
phiên trực, người trực nhật/trực ban
Ví dụ & cách dùng
明日は掃除の当番なので、いつもより早く行く。
Ngày mai là phiên trực nhật dọn dẹp nên tôi sẽ đến sớm hơn thường ngày.
等分
とうぶん
Danh từ · する · tha động từ
chia đều thành các phần bằng nhau (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
ケーキを家族の人数に合わせて四等分した。
Tôi đã chia chiếc bánh kem thành bốn phần đều nhau theo số thành viên trong gia đình.
透明
とうめい
Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
trong suốt; minh bạch
Ví dụ & cách dùng
この川の水は底が見えるほど透明で美しい。
Nước con sông này trong suốt đến mức nhìn thấy đáy và rất đẹp.
灯油
とうゆ
Danh từ
dầu hỏa (thường dùng cho lò sưởi mùa đông)
Ví dụ & cách dùng
冬になると暖房のために灯油を買いに行く。
Hễ mùa đông đến là tôi lại đi mua dầu hỏa để sưởi ấm.
Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.