N2 · Bài 40: 東洋 – 捕える
Bài 40/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục東洋
とうよう
Danh từ
phương Đông (đối lập với phương Tây - 西洋)
Ví dụ & cách dùng
東洋と西洋の文化には多くの違いがある。
Văn hóa phương Đông và phương Tây có rất nhiều điểm khác biệt.
童話
どうわ
Danh từ
truyện cổ tích, truyện đồng thoại
Ví dụ & cách dùng
母は寝る前にいつも童話を読んでくれた。
Mẹ luôn đọc truyện cổ tích cho tôi trước khi đi ngủ.
通り掛かる
とおりかかる
Động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ
tình cờ đi ngang qua (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
事故の現場に偶然通り掛かった。
Tôi đã tình cờ đi ngang qua hiện trường vụ tai nạn.
溶かす
とかす
Động từ nhóm 1 · tha động từ
làm tan chảy, hòa tan (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
バターをフライパンで溶かしてください。
Hãy làm tan chảy bơ trên chảo rán.
尖る
とがる
Động từ nhóm 1 · tự động từ
nhọn hoắt, sắc bén; (giọng/thần thái) gay gắt (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
鉛筆の先が鋭く尖っている。
Đầu bút chì được gọt nhọn hoắt.
どきどき
どきどき
Danh từ · する
hồi hộp, tim đập thình thịch
Ví dụ & cách dùng
面接の結果を待つ間、胸がどきどきした。
Trong lúc chờ kết quả phỏng vấn, tim tôi đập thình thịch.
溶く
とく
Động từ nhóm 1 · tha động từ
đánh tan (trứng), hòa tan (bột, màu vẽ) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
卵をよく溶いてからフライパンに流し入れる。
Đánh tan trứng thật kỹ rồi mới đổ vào chảo.
退く
どく
Động từ nhóm 1 · tự động từ
tránh ra, dẹp sang một bên (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
危ないですから、そこを退いてください。
Nguy hiểm lắm nên xin hãy tránh ra khỏi chỗ đó.
特殊
とくしゅ
Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
đặc thù, đặc biệt
Ví dụ & cách dùng
この機械の操作には特殊な技術が必要だ。
Việc thao tác cỗ máy này đòi hỏi kỹ thuật đặc thù.
特色
とくしょく
Danh từ
đặc sắc, đặc điểm nổi bật
Ví dụ & cách dùng
この地域の特色を生かした商品を開発する。
Phát triển sản phẩm tận dụng những nét đặc sắc của khu vực này.
特長
とくちょう
Danh từ
ưu điểm nổi trội, điểm mạnh đặc biệt
Ví dụ & cách dùng
軽くて持ち運びやすいのがこのパソコンの特長だ。
Nhẹ và dễ mang theo chính là ưu điểm nổi bật của chiếc máy tính này.
特定
とくてい
Bổ nghĩa danh từ với の
chỉ định cụ thể, xác định đối tượng cụ thể
Ví dụ & cách dùng
特定の人物を批判する意図はありません。
Tôi không có ý định chỉ trích một nhân vật cụ thể nào cả.
特売
とくばい
Danh từ · する · tha động từ
bán hạ giá đặc biệt, bán khuyến mãi
Ví dụ & cách dùng
近所のスーパーで卵が特売されている。
Siêu thị gần nhà đang bán hạ giá trứng.
溶け込む
とけこむ
Động từ nhóm 1 · tự động từ
hòa nhập (vào môi trường), tan vào (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
彼は新しいクラスにすぐに溶け込んだ。
Cậu ấy đã nhanh chóng hòa nhập với lớp học mới.
溶ける
とける
Động từ nhóm 2 · tự động từ
tan chảy (băng, đường), tan ra (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
春になって山沿いの雪が溶け始めた。
Mùa xuân đến, tuyết dọc triền núi bắt đầu tan ra.
退ける
どける
Động từ nhóm 2 · tha động từ
dẹp sang một bên, dọn dẹp vật cản (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
邪魔だから荷物をそこから退けてください。
Vướng víu quá nên hãy dẹp hành lý ra khỏi chỗ đó giúp tôi.
床の間
とこのま
Danh từ
hốc tường trang trí (trong phòng kiểu Nhật dùng treo tranh, cắm hoa)
Ví dụ & cách dùng
和室の床の間にきれいな花を飾った。
Tôi đã cắm một bình hoa đẹp ở hốc tường phòng kiểu Nhật.
所々
ところどころ
Phó từ · Danh từ
đây đó, rải rác vài chỗ
Ví dụ & cách dùng
このレポートには所々に誤字がある。
Bản báo cáo này rải rác có vài lỗi chính tả.
都心
としん
Danh từ
trung tâm thành phố lớn
Ví dụ & cách dùng
都心までは電車で三十分ほどかかります。
Mất khoảng 30 phút đi tàu điện để đến trung tâm thành phố.
戸棚
とだな
Danh từ
tủ chén, tủ bát đĩa có cánh
Ví dụ & cách dùng
お皿を洗って戸棚に片付けた。
Tôi đã rửa đĩa rồi cất vào tủ bát.
とっくに
とっくに
Phó từ
từ lâu rồi, từ trước rồi
Ví dụ & cách dùng
そんなことなら、とっくに知っていたよ。
Chuyện đó thì tôi đã biết từ lâu rồi.
どっと
どっと
Phó từ
bất thình lình ùa ra, đồng loạt bật cười/ngã bệnh, mệt mỏi ập đến
Ví dụ & cách dùng
彼の冗談を聞いて、観客がどっと笑った。
Nghe câu đùa của anh ấy, khán giả đồng loạt cười òa lên.
整う
ととのう
Động từ nhóm 1 · tự động từ
được chuẩn bị sẵn sàng, đâu vào đấy, chỉn chu (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
出発の準備がようやく整いました。
Khâu chuẩn bị xuất phát cuối cùng cũng đã đâu vào đấy.
留まる
とどまる
Động từ nhóm 1 · tự động từ
ở lại, dừng lại ở mức (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
今回の被害は最小限にとどまった。
Thiệt hại lần này đã dừng lại ở mức tối thiểu.
どなる
どなる
Động từ nhóm 1 · tự động từ
gắt gỏng, la hét, quát mắng
Ví dụ & cách dùng
父は大声で怒鳴ることはめったにない。
Bố tôi hiếm khi quát tháo lớn tiếng.
飛び込む
とびこむ
Động từ nhóm 1 · tự động từ
lao vào, nhảy bổ vào (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
暑かったので、プールに飛び込んだ。
Vì trời nóng nên tôi đã nhảy ùm xuống hồ bơi.
跳ぶ
とぶ
Động từ nhóm 1 · tự động từ
nhảy bật lên (khỏi mặt đất)
Ví dụ & cách dùng
彼は障害物を軽々と跳び越えた。
Anh ấy đã nhảy qua chướng ngại vật một cách nhẹ nhàng.
泊める
とめる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
cho trọ lại, cho ở nhờ qua đêm (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
終電を逃した友達を家に泊めた。
Tôi đã cho người bạn bị lỡ chuyến tàu cuối ở lại nhà qua đêm.
ともかく
ともかく
Phó từ
dù sao đi nữa, tạm thời khoan bàn đến
Ví dụ & cách dùng
結果はどうあれ、努力したことは確かだ。
Dù kết quả thế nào đi nữa, nỗ lực là điều chắc chắn.
捕える
とらえる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
bắt giữ, tóm lấy; nắm bắt (ý nghĩa, cơ hội) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
警察は逃走中の犯人を素早く捕えた。
Cảnh sát đã nhanh chóng bắt giữ kẻ phạm tội đang lẩn trốn.
Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.