Danh sách bài học
N2 · Từ vựng

N2 · Bài 42: 並木 – 俄

Bài 42/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 並木

    なみき

    Danh từ

    hàng cây ven đường

    Ví dụ & cách dùng

    秋になると、イチョウの並木が黄色く染まる。

    Cứ đến mùa thu, hàng cây bạch quả ven đường lại nhuộm màu vàng rực.

  2. 倣う

    ならう

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    noi theo, bắt chước, làm theo tiền lệ (tự động từ, thường đi với に)

    Ví dụ & cách dùng

    前例に倣って、今年度の計画を作成した。

    Tôi đã lập kế hoạch cho niên độ này theo đúng tiền lệ trước đó.

  3. 鳴らす

    ならす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    làm reo, bấm còi, rung chuông, làm vang lên (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    危険を知らせるために車のクラクションを鳴らした。

    Tôi đã bấm còi xe để cảnh báo nguy hiểm.

  4. 生る

    なる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    ra quả, kết trái (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    庭のリンゴの木にたくさんの実が生った。

    Cây táo trong vườn đã ra rất nhiều quả.

  5. 馴れる

    なれる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    quen hơi, trở nên thuần, dạn người (động vật, trẻ nhỏ)

    Ví dụ & cách dùng

    保護された子犬は、ようやく人に馴れてきた。

    Chú cún con được cứu hộ cuối cùng cũng đã quen và dạn người.

  6. 南極

    なんきょく

    Danh từ

    Nam Cực

    Ví dụ & cách dùng

    南極大陸は厚い氷に覆われている。

    Châu Nam Cực được bao phủ bởi những lớp băng dày.

  7. なんとなく

    なんとなく

    Phó từ

    không hiểu sao, mơ hồ cảm thấy

    Ví dụ & cách dùng

    今日はなんとなく気分がすぐれない。

    Hôm nay không hiểu sao tâm trạng tôi cứ thấy khó chịu.

  8. なんとも

    なんとも

    Phó từ

    không... một chút nào (đi với phủ định); quả thực, hết sức

    Ví dụ & cách dùng

    あの噂について私は何とも思っていない。

    Về lời đồn đó thì tôi chẳng bận tâm một chút nào cả.

  9. ナンバー

    ナンバー

    Danh từ

    con số, biển số (xe)

    Ví dụ & cách dùng

    警察に当て逃げした車のナンバーを伝えた。

    Tôi đã báo với cảnh sát biển số của chiếc xe tông rồi bỏ chạy.

  10. 南米

    なんべい

    Danh từ

    Nam Mỹ

    Ví dụ & cách dùng

    南米の熱帯雨林には多様な生物が生息している。

    Có rất nhiều sinh vật đa dạng sinh sống tại các khu rừng nhiệt đới ở Nam Mỹ.

  11. 南北

    なんぼく

    Danh từ

    Nam Bắc, từ nam chí bắc

    Ví dụ & cách dùng

    日本列島は南北に細長い形をしている。

    Quần đảo Nhật Bản có hình dáng thon dài từ bắc xuống nam.

  12. 煮える

    にえる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    chín, sôi (thức ăn được nấu nhừ, tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    鍋の野菜が柔らかく煮えたので火を止めた。

    Rau trong nồi đã chín mềm nên tôi tắt bếp.

  13. 匂う

    におう

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    tỏa hương thơm, bốc mùi hôi (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    台所からカレーのいい匂いが漂ってくる。

    Từ dưới bếp thoang thoảng bay lên mùi cà ri thơm nức.

  14. 逃がす

    にがす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    thả cho đi, để tuột mất (cơ hội, tội phạm) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    川で釣った小さな魚を逃がしてやった。

    Tôi đã thả con cá nhỏ vừa câu được ở bờ sông.

  15. 憎い

    にくい

    Tính từ い

    đáng ghét, căm hận

    Ví dụ & cách dùng

    嘘をついて人をだますような犯人が憎い。

    Tôi căm hận tên tội phạm đã nói dối để lừa gạt mọi người.

  16. 憎む

    にくむ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    ghét, căm thù (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    罪を憎んで人を憎まずという教えがある。

    Có lời dạy rằng: hãy ghét tội lỗi chứ đừng ghét con người.

  17. 憎らしい

    にくらしい

    Tính từ い

    đáng ghét, thấy ghét (gây khó chịu bực bội)

    Ví dụ & cách dùng

    弟は憎らしい態度ばかり取っている。

    Thằng em trai tôi cứ toàn tỏ thái độ đáng ghét.

  18. にこにこ

    にこにこ

    Danh từ · する · Phó từ

    tủm tỉm, tươi cười rạng rỡ

    Ví dụ & cách dùng

    彼女はいつもにこにこ笑っていて感じが良い。

    Cô ấy lúc nào cũng tươi cười nên tạo cảm giác rất dễ chịu.

  19. 濁る

    にごる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    đục, vẩn đục (nước); khàn (giọng) (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    大雨のせいで川の水が茶色く濁っている。

    Vì cơn mưa lớn mà nước sông bị vẩn đục thành màu nâu.

  20. 虹

    にじ

    Danh từ

    cầu vồng

    Ví dụ & cách dùng

    雨上がりの空にきれいな虹がかかった。

    Trên bầu trời sau cơn mưa, một chiếc cầu vồng tuyệt đẹp đã xuất hiện.

  21. 日時

    にちじ

    Danh từ

    ngày giờ, thời gian cụ thể

    Ví dụ & cách dùng

    次回の会議の日時はメールでお知らせします。

    Ngày giờ của cuộc họp tiếp theo tôi sẽ thông báo qua email.

  22. 日用品

    にちようひん

    Danh từ

    đồ dùng hàng ngày, nhu yếu phẩm

    Ví dụ & cách dùng

    スーパーで洗剤などの日用品を買いだめした。

    Tôi đã mua tích trữ các đồ dùng hàng ngày như chất tẩy rửa tại siêu thị.

  23. 日課

    にっか

    Danh từ

    thói quen hàng ngày, công việc thường nhật

    Ví dụ & cách dùng

    毎朝のジョギングが私の日課になっている。

    Chạy bộ mỗi sáng đã trở thành thói quen hàng ngày của tôi.

  24. 日程

    にってい

    Danh từ

    lịch trình, kế hoạch công tác/chuyến đi

    Ví dụ & cách dùng

    出張の日程を調整して取引先に連絡した。

    Tôi đã điều chỉnh lại lịch trình chuyến công tác và liên lạc với đối tác.

  25. 鈍い

    にぶい

    Tính từ い

    cùn (dao); chậm chạp, lờ đờ (phản xạ)

    Ví dụ & cách dùng

    寝不足のせいで頭の回転が鈍くなっている。

    Vì thiếu ngủ nên đầu óc tôi phản xạ trở nên chậm chạp.

  26. 入社

    にゅうしゃ

    Danh từ · する · tự động từ

    gia nhập công ty, vào làm việc ở công ty

    Ví dụ & cách dùng

    来年の四月に大手IT企業に入社する予定だ。

    Dự kiến tháng 4 năm sau tôi sẽ vào làm việc tại một công ty IT lớn.

  27. 女房

    にょうぼう

    Danh từ

    vợ (cách gọi thân mật của người chồng khi nói về vợ mình)

    Ví dụ & cách dùng

    私の女房は料理がとても得意なんです。

    Vợ tôi nấu ăn rất giỏi đấy.

  28. 睨む

    にらむ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    liếc, trừng mắt lườm; để mắt/chú ý tới (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    怪しい男がこちらをじっと睨んでいた。

    Gã đàn ông khả nghi đã trừng trừng lườm về phía bên này.

  29. 煮る

    にる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    ninh, kho, nấu (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    醤油とみりんで魚をじっくり煮た。

    Tôi đã kho cá thật kỹ bằng nước tương và rượu mirin.

  30. 俄

    にわか

    Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の

    đột ngột, bỗng chốc, bất ngờ

    Ví dụ & cách dùng

    空が急に暗くなり、にわか雨が降り出した。

    Bầu trời bỗng tối sầm lại rồi một cơn mưa rào bất chợt đổ xuống.

Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.

N2 · Bài 42: 並木 – 俄 - Từ vựng JLPT N2