Danh sách bài học
N2 · Từ vựng

N2 · Bài 45: 発想 – 番地

Bài 45/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 発想

    はっそう

    Danh từ

    ý tưởng, sáng kiến, cách nghĩ

    Ví dụ & cách dùng

    彼の柔軟な発想にはいつも驚かされる。

    Tôi luôn kinh ngạc trước cách tư duy linh hoạt của anh ấy.

  2. 発電

    はつでん

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    phát điện (tự/tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    この施設は太陽光を利用して発電している。

    Cơ sở này phát điện bằng cách tận dụng ánh sáng mặt trời.

  3. 発売

    はつばい

    Danh từ · する · tha động từ

    bán ra thị trường, phát hành (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    人気ゲームの新作が来月発売される。

    Phần mới của tựa game ăn khách sẽ được mở bán vào tháng sau.

  4. 派手

    はで

    Tính từ な · Danh từ

    sặc sỡ, lòe loẹt, nổi bật

    Ví dụ & cách dùng

    面接には派手な服を避けたほうがいい。

    Nên tránh mặc trang phục quá sặc sỡ khi đi phỏng vấn.

  5. 話合い

    はなしあい

    Danh từ · する

    sự thảo luận, bàn bạc, trao đổi

    Ví dụ & cách dùng

    何度も話し合いを重ねて方針を決めた。

    Chúng tôi đã bàn bạc nhiều lần rồi mới quyết định phương châm.

  6. 話し掛ける

    はなしかける

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    bắt chuyện, bắt lời (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    隣の席の人に思い切って話しかけた。

    Tôi đã lấy hết can đảm bắt chuyện với người ngồi cạnh.

  7. 話中

    はなしちゅう

    Bổ nghĩa danh từ với の

    máy bận, đang có cuộc gọi

    Ví dụ & cách dùng

    何度電話をかけてもずっと話中だった。

    Dù tôi gọi mấy lần đi nữa thì máy vẫn liên tục bận.

  8. 甚だしい

    はなはだしい

    Tính từ い

    kinh khủng, nghiêm trọng, quá mức (thường dùng cho tiêu cực)

    Ví dụ & cách dùng

    今回の事件は社会的な影響が甚だしい。

    Vụ việc lần này gây ra ảnh hưởng xã hội vô cùng nghiêm trọng.

  9. 花火

    はなび

    Danh từ

    pháo hoa

    Ví dụ & cách dùng

    夏祭りの夜に夜空へ花火が打ち上げられた。

    Pháo hoa được bắn lên bầu trời đêm trong lễ hội mùa hè.

  10. 花嫁

    はなよめ

    Danh từ

    cô dâu

    Ví dụ & cách dùng

    白いドレスを着た花嫁はとても美しかった。

    Cô dâu mặc chiếc váy trắng trông vô cùng xinh đẹp.

  11. 放れる

    はなれる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    thoát khỏi, rời xa, tuột ra (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    かごから放れた鳥が空へ飛んでいった。

    Con chim thoát ra khỏi lồng bay vút lên bầu trời.

  12. ばね

    ばね

    Danh từ

    lò xo; đòn bẩy, động lực thúc đẩy

    Ví dụ & cách dùng

    失敗をばねにして次の試験に合格した。

    Lấy thất bại làm động lực, tôi đã đỗ kỳ thi tiếp theo.

  13. 跳ねる

    はねる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    nhảy lên, bắn tóe (bùn/dầu), tông phải (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    車に泥を跳ねられて服が汚れてしまった。

    Tôi bị xe ô tô bắn bùn tung tóe làm bẩn hết quần áo.

  14. 破片

    はへん

    Danh từ

    mảnh vỡ, mảnh vụn

    Ví dụ & cách dùng

    割れたコップの破片を慎重に片付けた。

    Tôi đã cẩn thận dọn dẹp các mảnh vỡ của chiếc cốc bị nứt vỡ.

  15. 歯磨き

    はみがき

    Danh từ

    việc đánh răng; kem đánh răng

    Ví dụ & cách dùng

    毎食後の歯磨きを習慣にしている。

    Tôi duy trì thói quen đánh răng sau mỗi bữa ăn.

  16. はめる

    はめる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    đeo (nhẫn, găng tay), khớp vào; gài bẫy (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    指にぴったり合う指輪をはめた。

    Tôi đã đeo chiếc nhẫn vừa vặn vào ngón tay.

  17. 早口

    はやくち

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    nói nhanh, tật nói nhanh

    Ví dụ & cách dùng

    彼は早口なので聞き取るのが少し大変だ。

    Anh ấy nói rất nhanh nên nghe kịp hơi vất vả một chút.

  18. 流行る

    はやる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    thịnh hành, lan tràn (bệnh dịch), đắt khách (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    若者の間で新しいダンスが流行っている。

    Điệu nhảy mới đang rất thịnh hành trong giới trẻ.

  19. 払い込む

    はらいこむ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    nộp tiền, đóng tiền, thanh toán (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    コンビニで大学の授業料を払い込んだ。

    Tôi đã nộp học phí đại học tại cửa hàng tiện lợi.

  20. 払い戻す

    はらいもどす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    hoàn tiền, trả lại tiền (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    運休のため電車の切符代が払い戻された。

    Vì tàu ngừng chạy nên tiền vé tàu đã được hoàn trả.

  21. バランス

    バランス

    Danh từ · する · tự động từ

    sự cân bằng, thăng bằng (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    栄養のバランスを考えて食事をとる。

    Tôi ăn uống có cân nhắc đến sự cân bằng dinh dưỡng.

  22. 針金

    はりがね

    Danh từ

    dây thép, dây kẽm

    Ví dụ & cách dùng

    針金を使って壊れた柵を一時的に固定した。

    Tôi dùng dây thép để cố định tạm thời hàng rào bị hỏng.

  23. 張り切る

    はりきる

    Động từ nhóm 1

    hăng hái, phấn chấn, dốc sức (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    明日の試合に向けて選手たちは張り切っている。

    Các cầu thủ đang rất hăng hái hướng tới trận đấu ngày mai.

  24. 反映

    はんえい

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    phản ánh (tự/tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    市民の意見が新しい政策に反映された。

    Ý kiến của người dân đã được phản ánh vào chính sách mới.

  25. 半径

    はんけい

    Danh từ

    bán kính

    Ví dụ & cách dùng

    駅から半径一キロ以内に多くの店がある。

    Trong bán kính một kilômét từ nhà ga có rất nhiều cửa hàng.

  26. 判子

    はんこ

    Danh từ

    con dấu cá nhân

    Ví dụ & cách dùng

    書類の指定された場所に判子を押してください。

    Xin hãy đóng dấu vào vị trí được chỉ định trên giấy tờ.

  27. 万歳

    ばんざい

    Danh từ · する · tự động từ · Thán từ

    vạn tuế, hoan hô; sự bó tay chịu thua

    Ví dụ & cách dùng

    合格の知らせを聞いて家族で万歳をした。

    Khi nghe tin đỗ, cả gia đình tôi đã cùng nhau reo hò vạn tuế.

  28. 判事

    はんじ

    Danh từ

    thẩm phán, quan tòa

    Ví dụ & cách dùng

    判事は提出された証拠を慎重に調べた。

    Thẩm phán đã xem xét cẩn thận các bằng chứng được đệ trình.

  29. 反省

    はんせい

    Danh từ · する · tha động từ

    nhìn nhận lại lỗi lầm, kiểm điểm, tự kiểm điểm (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    自分の軽率な言動を深く反省している。

    Tôi đang kiểm điểm sâu sắc về những lời nói và hành động bốc đồng của bản thân.

  30. 番地

    ばんち

    Danh từ

    số nhà, số thửa đất

    Ví dụ & cách dùng

    申請書に住所と番地を正確に記入する。

    Điền chính xác địa chỉ và số nhà vào đơn xin cấp phép.

Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.

N2 · Bài 45: 発想 – 番地 - Từ vựng JLPT N2