N2 · Bài 50: 文芸 – 箒
Bài 50/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục文芸
ぶんげい
Danh từ
văn nghệ, văn học nghệ thuật
Ví dụ & cách dùng
彼は文芸雑誌に新しい小説を発表した。
Anh ấy đã công bố cuốn tiểu thuyết mới trên một tạp chí văn nghệ.
文献
ぶんけん
Danh từ
tài liệu, văn kiện tham khảo
Ví dụ & cách dùng
論文を書くために多くの文献を調べた。
Tôi đã tra cứu rất nhiều tài liệu để viết luận văn.
噴水
ふんすい
Danh từ
đài phun nước
Ví dụ & cách dùng
公園の噴水の周りで子供たちが遊んでいる。
Lũ trẻ đang chơi đùa quanh đài phun nước trong công viên.
分数
ぶんすう
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
phân số (trong toán học)
Ví dụ & cách dùng
小学生の弟に分数の計算を教えてあげた。
Tôi đã chỉ cho đứa em trai tiểu học cách tính phân số.
文体
ぶんたい
Danh từ
văn phong, phong cách viết
Ví dụ & cách dùng
この作家の文体は簡潔で読みやすい。
Văn phong của tác giả này ngắn gọn và rất dễ đọc.
分布
ぶんぷ
Danh từ · する · tự động từ
phân bố (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
その植物は暖かい地域に広く分布している。
Loài thực vật đó phân bố rộng rãi ở các vùng ấm áp.
文房具
ぶんぼうぐ
Danh từ
văn phòng phẩm
Ví dụ & cách dùng
新学期に向けて文房具を買いそろえた。
Tôi đã mua sắm đầy đủ văn phòng phẩm để chuẩn bị cho học kỳ mới.
文脈
ぶんみゃく
Danh từ
ngữ cảnh, mạch văn
Ví dụ & cách dùng
前後の文脈から単語の意味を推測する。
Tôi đoán nghĩa của từ vựng dựa vào ngữ cảnh trước sau.
分量
ぶんりょう
Danh từ
phân lượng, liều lượng, số lượng
Ví dụ & cách dùng
料理の味付けは調味料の分量で決まる。
Hương vị của món ăn được quyết định bởi lượng gia vị nêm nếm.
分類
ぶんるい
Danh từ · する · tha động từ
phân loại (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
集めたデータを種類ごとに細かく分類した。
Tôi đã phân loại chi tiết các dữ liệu thu thập được theo từng chủng loại.
閉会
へいかい
Danh từ · する · tha động từ · tự động từ
bế mạc, kết thúc cuộc họp/hội nghị
Ví dụ & cách dùng
予定通り午後五時に大会は閉会した。
Đại hội đã bế mạc vào lúc 5 giờ chiều đúng như dự kiến.
平気
へいき
Tính từ な · Danh từ
bình thản, dửng dưng, không sao
Ví dụ & cách dùng
彼は大勢の前でも平気な顔でスピーチをした。
Anh ấy đã phát biểu trước đám đông với vẻ mặt hết sức bình thản.
並行
へいこう
Danh từ · する · tự động từ · Bổ nghĩa danh từ với の
song song, tiến hành cùng lúc (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
二つのプロジェクトを並行して進めている。
Chúng tôi đang tiến hành song song hai dự án.
平日
へいじつ
Phó từ · Danh từ
ngày thường (thứ Hai đến thứ Sáu)
Ví dụ & cách dùng
この美術館は平日ならあまり混んでいない。
Bảo tàng mỹ thuật này nếu vào ngày thường thì không đông lắm.
兵隊
へいたい
Danh từ
người lính, binh lính
Ví dụ & cách dùng
兵隊たちは厳しい訓練に耐えている。
Các binh lính đang kiên trì chịu đựng khóa huấn luyện nghiêm ngặt.
平凡
へいぼん
Tính từ な · Danh từ
bình thường, tầm thường
Ví dụ & cách dùng
平凡な日常こそが一番の幸せだと思う。
Tôi nghĩ rằng một cuộc sống thường nhật bình dị mới là niềm hạnh phúc lớn nhất.
平野
へいや
Danh từ
đồng bằng
Ví dụ & cách dùng
広い平野の向こうに富士山が見える。
Có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ ở phía bên kia vùng đồng bằng rộng lớn.
凹む
へこむ
Động từ nhóm 1 · tự động từ
lõm xuống, móp (tự động từ); nản lòng, xuống tinh thần
Ví dụ & cách dùng
車を電柱にぶつけてドアが凹んでしまった。
Tôi đâm xe vào cột điện khiến cánh cửa bị móp méo.
へそ
へそ
Danh từ
rốn; điểm trung tâm
Ví dụ & cách dùng
赤ちゃんのおへそをきれいに消毒する。
Vệ sinh và sát trùng rốn sạch sẽ cho em bé.
隔てる
へだてる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
ngăn cách, cách biệt (về không gian/thời gian) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
川を隔てて二つの町が向かい合っている。
Hai thị trấn đối diện nhau, bị ngăn cách bởi một con sông.
別荘
べっそう
Danh từ
biệt thự nghỉ dưỡng
Ví dụ & cách dùng
夏休みは軽井沢の別荘で過ごす予定だ。
Kỳ nghỉ hè tôi dự định sẽ nghỉ dưỡng tại biệt thự ở Karuizawa.
別々
べつべつ
Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
riêng biệt, riêng rẽ, tách rời
Ví dụ & cách dùng
お会計は別々でお願いします。
Xin vui lòng tính tiền riêng cho từng người.
ベテラン
ベテラン
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
người kỳ cựu, người dày dặn kinh nghiệm
Ví dụ & cách dùng
彼女はこの道三十年のベテラン看護師だ。
Cô ấy là một y tá kỳ cựu với 30 năm kinh nghiệm trong nghề.
ヘリコプター
ヘリコプター
Danh từ
máy bay trực thăng
Ví dụ & cách dùng
ヘリコプターで患者を病院へ救送した。
Bệnh nhân đã được trực thăng cấp cứu đưa đến bệnh viện.
編集
へんしゅう
Danh từ · する · tha động từ
biên tập, chỉnh sửa (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
撮影した動画をパソコンで編集する。
Tôi chỉnh sửa các video đã quay bằng máy tính.
便所
べんじょ
Danh từ
nhà vệ sinh (cách nói suồng sã, cũ)
Ví dụ & cách dùng
駅の便所はきれいに清掃されていた。
Nhà vệ sinh ở nhà ga đã được dọn dẹp sạch sẽ.
ペンチ
ペンチ
Danh từ
kìm, kìm bấm kim loại
Ví dụ & cách dùng
ペンチを使って硬い針金を切った。
Tôi đã dùng kìm để cắt sợi dây kẽm cứng.
望遠鏡
ぼうえんきょう
Danh từ
kính viễn vọng, kính thiên văn
Ví dụ & cách dùng
望遠鏡で夜空の星を観察した。
Tôi đã quan sát các vì sao trên bầu trời đêm bằng kính thiên văn.
方角
ほうがく
Danh từ
phương hướng, hướng
Ví dụ & cách dùng
地図を見ながら駅の方角へ歩いた。
Tôi vừa xem bản đồ vừa đi bộ về hướng nhà ga.
箒
ほうき
Danh từ
cái chổi
Ví dụ & cách dùng
箒で庭に落ちた葉を掃き集めた。
Tôi dùng chổi quét gom lá rụng trong sân lại.
Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.