N2 · Bài 51: 方言 – 盆
Bài 51/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục方言
ほうげん
Danh từ
tiếng địa phương, phương ngữ
Ví dụ & cách dùng
祖母は今でも強い方言で話す。
Bà tôi đến giờ vẫn nói bằng giọng địa phương rất nặng.
坊さん
ぼうさん
Danh từ
nhà sư, hòa thượng (thường dùng お坊さん)
Ví dụ & cách dùng
お坊さんが静かにお経を唱えている。
Nhà sư đang lặng lẽ tụng kinh.
防止
ぼうし
Danh từ · する · tha động từ · Hậu tố
phòng ngừa, ngăn chặn (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
事故を防止するために規則を守ろう。
Hãy tuân thủ quy tắc để phòng ngừa tai nạn.
方針
ほうしん
Danh từ
phương châm, định hướng
Ví dụ & cách dùng
会社の経営方針が新しく決まった。
Phương châm kinh doanh của công ty đã được quyết định mới.
包装
ほうそう
Danh từ · する · tha động từ
đóng gói, bao gói (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
プレゼント用にきれいに包装してもらった。
Tôi đã nhờ gói thật đẹp để làm quà tặng.
法則
ほうそく
Danh từ
quy luật, định luật (khoa học, tự nhiên)
Ví dụ & cách dùng
学校の理科でニュートンの法則を学んだ。
Tôi đã học các định luật Newton trong môn khoa học ở trường.
包帯
ほうたい
Danh từ · する · tha động từ
băng gạc, băng bó (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
怪我をした腕に包帯を巻いてもらった。
Tôi đã được quấn băng gạc vào cánh tay bị thương.
膨大
ぼうだい
Tính từ な
khổng lồ, cực lớn (số lượng, dữ liệu, chi phí)
Ví dụ & cách dùng
研究のために膨大な資料を読み込んだ。
Tôi đã đọc kỹ một lượng tài liệu khổng lồ để phục vụ nghiên cứu.
庖丁
ほうちょう
Danh từ
dao làm bếp (thường viết 包丁)
Ví dụ & cách dùng
よく切れる包丁で野菜を細かく刻む。
Tôi thái nhỏ rau bằng con dao làm bếp rất sắc bén.
方程式
ほうていしき
Danh từ
phương trình (toán học)
Ví dụ & cách dùng
数学の複雑な方程式を解くのは楽しい。
Giải phương trình toán học phức tạp thật là thú vị.
防犯
ぼうはん
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
phòng chống tội phạm
Ví dụ & cách dùng
防犯のために玄関にカメラを設置した。
Tôi đã lắp camera ở cửa ra vào để phòng chống tội phạm.
方面
ほうめん
Hậu tố · Danh từ
hướng, khu vực; phương diện, lĩnh vực
Ví dụ & cách dùng
この電車は新宿方面へ向かいます。
Chuyến tàu điện này hướng về phía Shinjuku.
坊や
ぼうや
Danh từ
bé trai, cậu bé (cách gọi thân mật con trai nhỏ)
Ví dụ & cách dùng
坊や、一人でどこへ行くの。
Cậu bé ơi, cháu đi đâu một mình thế?
放る
ほうる
Động từ nhóm 1 · tha động từ
ném; bỏ mặc, bỏ dở giữa chừng (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
仕事を途中で放り出して帰ってしまった。
Anh ấy đã bỏ dở công việc giữa chừng rồi đi về mất.
ボーナス
ボーナス
Danh từ
tiền thưởng (bonus)
Ví dụ & cách dùng
夏のボーナスで新しいパソコンを買った。
Tôi đã mua máy tính mới bằng tiền thưởng mùa hè.
朗らか
ほがらか
Tính từ な
vui vẻ, cởi mở, tươi sáng (tính cách, nét mặt)
Ví dụ & cách dùng
彼女はいつも朗らかな笑顔で接してくれる。
Cô ấy luôn tiếp đón mọi người với nụ cười tươi tắn.
牧場
ぼくじょう
Danh từ
trang trại chăn nuôi, đồng cỏ nuôi gia súc
Ví dụ & cách dùng
北海道の広い牧場で牛を育てている。
Người ta nuôi bò trên một trang trại rộng lớn ở Hokkaido.
牧畜
ぼくちく
Danh từ
nghề chăn nuôi gia súc
Ví dụ & cách dùng
この地域では昔から牧畜が盛んです。
Ở vùng này, ngành chăn nuôi gia súc đã phát triển từ xa xưa.
保健
ほけん
Danh từ
bảo vệ sức khỏe, y tế vệ sinh
Ví dụ & cách dùng
熱が出たので学校の保健室で休んだ。
Vì bị sốt nên tôi đã nghỉ ngơi ở phòng y tế của trường.
募集
ぼしゅう
Danh từ · する · tha động từ
tuyển mộ, chiêu mộ, tuyển dụng (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
アルバイトのスタッフを広く募集している。
Chúng tôi đang tuyển dụng rộng rãi nhân viên làm thêm.
干す
ほす
Động từ nhóm 1 · tha động từ
phơi khô, sấy khô (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
天気がいいのでベランダに洗濯物を干した。
Vì trời đẹp nên tôi đã phơi quần áo ngoài ban công.
ポスター
ポスター
Danh từ
áp phích, tờ áp phích quảng cáo
Ví dụ & cách dùng
駅の壁にコンサートのポスターが貼ってある。
Trên tường nhà ga có dán áp phích của buổi hòa nhạc.
北極
ほっきょく
Danh từ
Bắc Cực
Ví dụ & cách dùng
地球温暖化で北極の氷が溶けている。
Do sự nóng lên toàn cầu, băng ở Bắc Cực đang tan chảy.
坊っちゃん
ぼっちゃん
Danh từ
công tử, cậu ấm; con trai (của người khác, cách gọi kính trọng)
Ví dụ & cách dùng
社長の坊っちゃんは礼儀正しい方だ。
Công tử nhà giám đốc là một người rất lịch sự.
ほどく
ほどく
Động từ nhóm 1 · tha động từ
tháo, cởi, mở (nút thắt, dây giày) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
きつく結ばれた靴ひもを指でほどいた。
Tôi dùng ngón tay tháo dây giày bị thắt chặt.
堀
ほり
Danh từ
con hào (xung quanh thành lũy), kênh đào
Ví dụ & cách dùng
お城の周りには深い堀が掘られている。
Xung quanh lâu đài có một con hào sâu được đào bao quanh.
掘る
ほる
Động từ nhóm 1 · tha động từ
đào (hố, đất, kho báu) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
庭に深い穴を掘って木を植えた。
Tôi đào một cái hố sâu trong vườn rồi trồng cây.
彫る
ほる
Động từ nhóm 1 · tha động từ
khắc, chạm trổ, tạc (tượng, tranh) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
木を彫って動物の置物を作った。
Tôi đã khắc gỗ để làm đồ trang trí hình động vật.
ぼろ
ぼろ
Danh từ
giẻ rách, quần áo rách; khuyết điểm, sơ hở (lộ ra)
Ví dụ & cách dùng
嘘をつき続けると、いつかぼろが出る。
Nếu cứ tiếp tục nói dối thì thế nào cũng có ngày lộ tẩy sơ hở.
盆
ぼん
Danh từ
lễ Obon (lễ Vu Lan báo hiếu); cái mâm, khay đựng trà bánh
Ví dụ & cách dùng
お盆の時期には多くの人が故郷へ帰る。
Vào dịp lễ Obon, rất nhiều người trở về quê hương.
Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.