Danh sách bài học
N2 · Từ vựng

N2 · Bài 53: 祭る – 醜い

Bài 53/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 祭る

    まつる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    thờ cúng, tôn kính phụng thờ (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    この神社には学問の神様が祭られている。

    Ngôi đền này thờ phụng vị thần học vấn.

  2. 窓口

    まどぐち

    Danh từ

    quầy giao dịch, cửa bán vé, đầu mối liên hệ

    Ví dụ & cách dùng

    各種の手続きは総合窓口で受け付けています。

    Các thủ tục khác nhau đều được tiếp nhận tại quầy tiếp dân tổng hợp.

  3. 纏まる

    まとまる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    được tập hợp lại, được thống nhất, vào nếp (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    話し合いの末、ようやく全員の意見がまとまった。

    Sau khi thảo luận, cuối cùng ý kiến của mọi người cũng đã được thống nhất.

  4. まとめる

    まとめる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    tập hợp, tổng hợp, tóm tắt, thu dọn (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    レポートの要点を分かりやすくまとめました。

    Tôi đã tóm lược các điểm chính của bài báo cáo một cách dễ hiểu.

  5. 真似る

    まねる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    bắt chước, mô phỏng (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    子供は親の話し方や仕草をよく真似る。

    Trẻ con thường hay bắt chước cách nói chuyện và cử chỉ của bố mẹ.

  6. まぶしい

    まぶしい

    Tính từ い

    chói mắt, rực rỡ

    Ví dụ & cách dùng

    カーテンを開けると、朝の光がまぶしかった。

    Khi mở rèm ra, ánh nắng ban mai chói chang làm tôi lóa mắt.

  7. まぶた

    まぶた

    Danh từ

    mí mắt

    Ví dụ & cách dùng

    泣きすぎて翌朝まぶたが腫れてしまった。

    Do khóc nhiều quá nên sáng hôm sau mí mắt tôi đã bị sưng húp.

  8. マフラー

    マフラー

    Danh từ

    khăn quàng cổ len, ống xả xe

    Ví dụ & cách dùng

    寒くなってきたので、首にマフラーを巻いた。

    Trời trở lạnh rồi nên tôi quàng một chiếc khăn quanh cổ.

  9. 間も無く

    まもなく

    Phó từ

    sắp, chẳng mấy chốc, một lát nữa

    Ví dụ & cách dùng

    まもなく次の電車が2番線に到着します。

    Chuyến tàu tiếp theo sắp sửa tiến vào sân ga số 2.

  10. マラソン

    マラソン

    Danh từ

    chạy ma-ra-tông, cuộc chạy đua đường dài

    Ví dụ & cách dùng

    市民マラソン大会に参加するために毎日走っている。

    Tôi chạy bộ mỗi ngày để tham gia giải ma-ra-tông của thành phố.

  11. 円い

    まるい

    Tính từ い

    tròn xoe, tròn trịa (hình tròn phẳng hoặc tính cách ôn hòa)

    Ví dụ & cách dùng

    円いテーブルを囲んで家族で夕食をとった。

    Cả gia đình quây quần bên chiếc bàn tròn để dùng bữa tối.

  12. 稀

    まれ

    Tính từ な

    hiếm có, hiếm thấy, ít gặp (tính từ đuôi な)

    Ví dụ & cách dùng

    この地域で雪が降るのは非常に稀なことだ。

    Việc có tuyết rơi ở khu vực này là một điều vô cùng hiếm thấy.

  13. 回り道

    まわりみち

    Danh từ · する

    đường vòng, đi đường vòng (danh từ, động từ する)

    Ví dụ & cách dùng

    工事中だったため、回り道をして駅へ向かった。

    Vì đường đang thi công nên tôi đã đi đường vòng để tới nhà ga.

  14. 満員

    まんいん

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    đông kín người, hết chỗ

    Ví dụ & cách dùng

    満員電車に揺られて通勤するのは大変だ。

    Chen chúc trên tàu điện chật kín người để đi làm thật là vất vả.

  15. マンション

    マンション

    Danh từ

    chung cư cao cấp, căn hộ tập thể kiên cố

    Ví dụ & cách dùng

    駅の近くに新築のマンションを購入した。

    Tôi đã mua một căn chung cư mới xây ở gần nhà ga.

  16. 満点

    まんてん

    Danh từ

    điểm tối đa, điểm 100 tuyệt đối

    Ví dụ & cách dùng

    毎日コツコツ勉強したおかげで満点が取れた。

    Nhờ học hành chăm chỉ mỗi ngày nên tôi đã đạt được điểm tối đa.

  17. 見送る

    みおくる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    tiễn biệt, đưa tiễn; hoãn/bỏ qua (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    空港まで留学する友人の見送りに行った。

    Tôi đã ra sân bay để tiễn người bạn đi du học.

  18. 見下ろす

    みおろす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    nhìn xuống từ trên cao (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    山の頂上から静かな街の景色を見下ろした。

    Từ đỉnh núi, tôi phóng tầm mắt nhìn xuống khung cảnh thị trấn yên bình.

  19. 見掛け

    みかけ

    Danh từ

    vẻ bề ngoài, diện mạo bên ngoài

    Ví dụ & cách dùng

    人は見掛けによらないものだとつくづく感じた。

    Tôi thấm thía sâu sắc rằng con người không thể đánh giá qua vẻ bề ngoài.

  20. 三日月

    みかづき

    Danh từ

    trăng lưỡi liềm, trăng non khuyết

    Ví dụ & cách dùng

    澄んだ夜空に細い三日月が美しく浮かんでいる。

    Mảnh trăng lưỡi liềm thanh mảnh hiện lên tuyệt đẹp giữa bầu trời đêm trong vắt.

  21. 岬

    みさき

    Danh từ

    mũi đất (nhô ra biển)

    Ví dụ & cách dùng

    岬の先端にある白い灯台を目指して歩いた。

    Tôi đã đi bộ hướng về phía ngọn hải đăng màu trắng ở mũi đất.

  22. みじめ

    みじめ

    Tính từ な

    thảm hại, đáng thương, khốn khổ (tính từ đuôi な)

    Ví dụ & cách dùng

    試合で大敗し、みじめな思いを味わった。

    Thất bại thảm hại trong trận đấu khiến tôi cảm thấy vô cùng cay đắng.

  23. ミシン

    ミシン

    Danh từ

    máy may, máy khâu

    Ví dụ & cách dùng

    祖母はミシンを使って服を縫ってくれた。

    Bà đã dùng máy may để may quần áo cho tôi.

  24. 店屋

    みせや

    Danh từ

    cửa hàng, tiệm buôn bán nhỏ (cách gọi dân dã)

    Ví dụ & cách dùng

    駅前には小さな店屋がたくさん並んでいる。

    Trước nhà ga san sát những hàng quán nhỏ.

  25. 見出し

    みだし

    Danh từ

    tiêu đề báo, đầu đề mục

    Ví dụ & cách dùng

    新聞の大きな見出しに思わず目を奪われた。

    Tôi bất giác bị thu hút bởi tiêu đề lớn trên tờ báo.

  26. 道順

    みちじゅん

    Danh từ

    đường đi, lộ trình từng bước dẫn đến nơi nào đó

    Ví dụ & cách dùng

    地図を描いて目的地までの道順を教えた。

    Tôi đã vẽ bản đồ để chỉ đường đi đến điểm hẹn.

  27. みっともない

    みっともない

    Tính từ い

    xấu hổ, khó coi, mất thể diện

    Ví dụ & cách dùng

    人前でそんなに大声を出すのはみっともないよ。

    La to như thế trước mặt mọi người trông khó coi lắm đấy.

  28. 見直す

    みなおす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    xem lại, rà soát lại; có cái nhìn thiện cảm hơn (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    提出する前にもう一度答案を見直してください。

    Hãy rà soát lại bài làm một lần nữa trước khi nộp.

  29. 見慣れる

    みなれる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    quen mắt, nhìn quen (thường dùng dạng 見慣れた) (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    故郷に戻り、見慣れた景色に心が落ち着いた。

    Trở về quê hương, lòng tôi thấy bình yên trước cảnh sắc quen thuộc.

  30. 醜い

    みにくい

    Tính từ い

    xấu xí (về diện mạo hoặc hành vi, tâm tính)

    Ví dụ & cách dùng

    遺産を巡って親族同士が醜い争いを続けた。

    Họ hàng thân thích đã liên tục tranh giành tài sản thừa kế một cách xấu xa.

Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.