N2 · Bài 60: 蝋燭 – ワンピース
Bài 60/60 trong bộ 1778 từ vựng N2 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 19 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N3 trước.
19
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
19/19 mục蝋燭
ろうそく
Danh từ
cây nến, cây đèn cầy
Ví dụ & cách dùng
停電になったので、蝋燭に火をつけた。
Vì bị mất điện nên tôi đã thắp nến lên.
ローマじ
ローマじ
Danh từ
chữ La-mã, chữ Romanji
Ví dụ & cách dùng
外国人のために駅名をローマ字でも表記する。
Tên nhà ga cũng được ghi bằng chữ La-mã để phục vụ người nước ngoài.
録音
ろくおん
Danh từ · する · tha động từ
ghi âm, thu âm (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
講義の内容を忘れないように録音しておいた。
Tôi đã ghi âm lại nội dung bài giảng để không bị quên.
ロッカー
ロッカー
Danh từ
tủ có khóa, tủ locker
Ví dụ & cách dùng
重い荷物は駅のコインロッカーに預けよう。
Hãy gửi hành lý nặng vào tủ khóa gửi đồ tự động ở nhà ga đi.
ロビー
ロビー
Danh từ
sảnh chờ (khách sạn, tòa nhà)
Ví dụ & cách dùng
ホテルのロビーで待ち合わせをすることにした。
Chúng tôi đã hẹn gặp nhau tại sảnh chờ của khách sạn.
論ずる
ろんずる
Động từ đuôi ずる · tha động từ
bàn luận, tranh luận, đề cập đến (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
会議では今後の教育問題について深く論じた。
Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận sâu về vấn đề giáo dục sắp tới.
和英
わえい
Danh từ
Nhật - Anh (từ điển, dịch thuật)
Ví dụ & cách dùng
単語の意味を調べるために和英辞典を引いた。
Tôi đã tra từ điển Nhật - Anh để tìm hiểu nghĩa của từ.
分かれる
わかれる
Động từ nhóm 2 · tự động từ
chia nhánh, phân nhánh, rẽ (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
道が二つに分かれているので、右へ進んでください。
Con đường rẽ làm hai nhánh nên xin hãy đi về bên phải.
若々しい
わかわかしい
Tính từ い
trẻ trung, tràn đầy sức sống
Ví dụ & cách dùng
祖母は80歳を過ぎても若々しい声をしている。
Bà tôi dù đã qua tuổi 80 nhưng vẫn có giọng nói rất trẻ trung.
湧く
わく
Động từ nhóm 1 · tự động từ
sôi sục, trào ra, tuôn ra (cảm xúc, ý tưởng, nước suối) (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
素晴らしい景色を見て、創作への意欲が湧いてきた。
Ngắm nhìn phong cảnh tuyệt đẹp, ý chí sáng tác trong tôi liền trào dâng.
詫びる
わびる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
xin lỗi, tạ lỗi (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
自分の失礼な態度を深く詫びた。
Tôi đã thành thật xin lỗi vì thái độ thất lễ của mình.
和服
わふく
Danh từ
quần áo kiểu Nhật (như kimono, yukata)
Ví dụ & cách dùng
成人式のために母に綺麗な和服を着せてもらった。
Tôi được mẹ mặc cho bộ trang phục truyền thống Nhật Bản tuyệt đẹp nhân dịp lễ trưởng thành.
わりあいに
わりあいに
Phó từ
tương đối, khá là (so với mức trung bình hoặc kỳ vọng)
Ví dụ & cách dùng
今年の冬は例年に比べて割合に暖かい日が多い。
Mùa đông năm nay có khá nhiều ngày ấm áp so với mọi năm.
割算
わりざん
Danh từ · する · tha động từ
phép chia (trong toán học)
Ví dụ & cách dùng
小学生の息子は割り算の計算で苦戦しているようだ。
Cậu con trai học tiểu học của tôi dường như đang gặp khó khăn với phép chia.
割と
わりと
Phó từ
tương đối, khá (thường dùng trong văn nói)
Ví dụ & cách dùng
初めて作った料理だが、割と美味しく仕上がった。
Đây là món tôi làm lần đầu nhưng tương đối ngon.
割引
わりびき
Danh từ
giảm giá, chiết khấu
Ví dụ & cách dùng
学生証を提示すれば、映画のチケットが割引になります。
Nếu xuất trình thẻ học sinh, sinh viên thì bạn sẽ được giảm giá vé xem phim.
椀
わん
Danh từ
bát, chén bằng gỗ hoặc sơn mài (thường đựng súp miso)
Ví dụ & cách dùng
漆塗りの椀にお味噌汁をよそうと、温かみが感じられる。
Múc súp miso vào bát sơn mài tạo cảm giác rất ấm cúng.
碗
わん
Danh từ
bát, chén bằng gốm sứ (đựng cơm, trà)
Ví dụ & cách dùng
祖父は陶器の茶碗で毎日美味しそうにご飯を食べる。
Mỗi ngày ông tôi đều ăn cơm rất ngon lành bằng chiếc bát sứ.
ワンピース
ワンピース
Danh từ
váy liền thân, đầm liền
Ví dụ & cách dùng
パーティーに着ていく華やかなワンピースを買った。
Tôi đã mua một chiếc đầm liền lộng lẫy để mặc đi dự tiệc.
Bộ 1.778 từ vựng N2 tham khảo, học tiếp sau N3; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.