N3 · Bài 01: 愛 – 穴
Bài 1/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục愛
あい
Hậu tố · Danh từ
tình yêu, tình thương
Ví dụ & cách dùng
親の愛は何よりも深いものだ。
Tình yêu thương của cha mẹ là điều sâu sắc hơn tất cả.
挨拶
あいさつ
Danh từ · する · tự động từ
chào hỏi, lời chào
Ví dụ & cách dùng
毎朝、近所の人に笑顔で挨拶する。
Mỗi sáng tôi đều cười chào hỏi mọi người hàng xóm.
愛情
あいじょう
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
tình cảm, tình yêu thương nồng nàn
Ví dụ & cách dùng
祖母は深い愛情を込めて私を育ててくれた。
Bà đã nuôi nấng tôi với tình yêu thương sâu sắc.
合図
あいず
Danh từ · する · tha động từ · tự động từ
tín hiệu, dấu hiệu, ra hiệu
Ví dụ & cách dùng
手を振って出発の合図を送った。
Tôi vẫy tay để ra hiệu xuất phát.
アイスクリーム
アイスクリーム
Danh từ
kem (món tráng miệng)
Ví dụ & cách dùng
暑い日には冷たいアイスクリームが食べたい。
Vào ngày nóng bức, tôi muốn ăn kem mát lạnh.
愛する
あいする
Động từ nhóm 3 · tha động từ
yêu, yêu thương (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
彼は自分の家族と仕事を深く愛している。
Anh ấy rất yêu thương gia đình và công việc của mình.
相手
あいて
Danh từ
đối phương, đối thủ, bạn đời, người cùng trò chuyện
Ví dụ & cách dùng
テニスの練習相手が見つからなくて困っている。
Tôi đang gặp khó khăn vì không tìm được bạn tập tennis cùng.
あいにく
あいにく
Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Phó từ · Danh từ
thật không may, tiếc là
Ví dụ & cách dùng
あいにく田中は席を外しております。
Thật tiếc là anh Tanaka hiện không có ở bàn làm việc.
アイロン
アイロン
Danh từ
bàn là, bàn ủi
Ví dụ & cách dùng
出かける前にシャツにアイロンをかけた。
Tôi đã ủi áo sơ mi trước khi ra ngoài.
アウト
アウト
Danh từ
ra ngoài, loại khỏi cuộc chơi, vi phạm (out)
Ví dụ & cách dùng
締め切りを過ぎたら完全にアウトです。
Quá hạn chót thì coi như bị loại hoàn toàn.
明かり
あかり
Danh từ
ánh sáng, ánh đèn
Ví dụ & cách dùng
部屋の明かりを消してベッドに入った。
Tôi tắt đèn trong phòng rồi lên giường ngủ.
空き
あき
Danh từ
chỗ trống, phòng trống, thời gian rảnh
Ví dụ & cách dùng
今夜のホテルにまだ空きはありますか。
Khách sạn đêm nay còn phòng trống không ạ?
明らか
あきらか
Tính từ な
rõ ràng, hiển nhiên
Ví dụ & cách dùng
彼の説明を聞いて、原因が明らかになった。
Nghe anh ấy giải thích, nguyên nhân đã trở nên rõ ràng.
諦める
あきらめる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
từ bỏ, bỏ cuộc (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
どんなに難しくても夢を諦めたくない。
Dù khó khăn thế nào tôi cũng không muốn từ bỏ ước mơ.
飽きる
あきる
Động từ nhóm 2 · tự động từ · Hậu tố
chán ngán, mất hứng thú (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
毎日同じ料理ばかりで、すっかり飽きてしまった。
Ngày nào cũng toàn món này nên tôi đã hoàn toàn phát ngán.
握手
あくしゅ
Danh từ · する · tự động từ
bắt tay
Ví dụ & cách dùng
試合が終わった後、選手たちは笑顔で握手した。
Sau khi trận đấu kết thúc, các cầu thủ đã mỉm cười bắt tay nhau.
悪魔
あくま
Danh từ
ác quỷ, ma quỷ
Ví dụ & cách dùng
昔話に出てくる悪魔を退治する物語を読んだ。
Tôi đã đọc câu chuyện tiêu diệt ác quỷ xuất hiện trong truyện cổ tích.
明ける
あける
Động từ nhóm 2 · tự động từ
rạng sáng, mở đầu năm mới, hết mùa mưa (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
夜が明けて、東の空が明るくなってきた。
Trời rạng sáng, bầu trời phía đông dần bừng sáng.
預ける
あずける
Động từ nhóm 2 · tha động từ
gửi, gửi gắm, ủy thác (tiền bạc, đồ đạc, con cái) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
駅のロッカーに大きな荷物を預けた。
Tôi đã gửi hành lý cồng kềnh vào tủ khóa ở nhà ga.
汗
あせ
Danh từ
mồ hôi
Ví dụ & cách dùng
運動の後はタオルでしっかり汗を拭きましょう。
Sau khi vận động hãy dùng khăn lau sạch mồ hôi nhé.
与える
あたえる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
cho, mang lại, gây ra (ảnh hưởng, tổn thất) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
彼のスピーチは若者に大きな勇気を与えた。
Bài phát biểu của anh ấy đã mang lại lòng dũng cảm to lớn cho giới trẻ.
辺り
あたり
Phó từ · Hậu tố · Danh từ
vùng lân cận, quanh đây
Ví dụ & cách dùng
駅の辺りにはおいしいレストランが多い。
Khu vực quanh nhà ga có nhiều nhà hàng ngon.
当たる
あたる
Động từ nhóm 1 · tự động từ
trúng (vé số), va trúng, đúng (dự đoán) (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
宝くじで十万円が当たってとても嬉しい。
Tôi rất vui vì đã trúng mười vạn yên xổ số.
あちこち
あちこち
Danh từ · する · Đại từ · Phó từ
đây đó, khắp nơi
Ví dụ & cách dùng
観光で京都のあちこちを歩き回った。
Tôi đã đi bộ tham quan khắp nơi ở Kyoto.
あっ
あっ
Thán từ
á, ôi (thán từ ngạc nhiên hoặc sực nhớ ra)
Ví dụ & cách dùng
あっ、傘を電車の中に忘れてしまった。
Á, tôi bỏ quên chiếc ô trên tàu điện mất rồi.
扱う
あつかう
Động từ nhóm 1 · tha động từ
xử lý, đối đãi, kinh doanh buôn bán (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
割れやすい物ですから、丁寧に扱ってください。
Vì là đồ dễ vỡ nên xin hãy xử lý cẩn thận.
集まり
あつまり
Danh từ
cuộc tụ họp, buổi gặp mặt
Ví dụ & cách dùng
週末に高校時代の友人の集まりがある。
Cuối tuần có buổi họp mặt bạn bè thời cấp ba.
当てる
あてる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
đoán (trúng), áp vào, chiếu vào (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
この箱に何が入っているか当ててみてください。
Hãy thử đoán xem trong chiếc hộp này có gì nào.
あと
あと
Danh từ
vết tích, dấu vết, dấu chân (迹/跡)
Ví dụ & cách dùng
雪の上に動物の足のあとが残っていた。
Trên tuyết còn lưu lại dấu chân của loài động vật.
穴
あな
Danh từ
cái hố, cái lỗ, chỗ hổng
Ví dụ & cách dùng
靴下に小さな穴があいているのを見つけた。
Tôi phát hiện thấy có một lỗ thủng nhỏ ở tất.
Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.