Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 03: 意志 – 一般

Bài 3/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 意志

    いし

    Danh từ

    Ý chí, quyết tâm (thể hiện sự kiên định thực hiện điều gì đó)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は強い意志を持って目標を達成した。

    Anh ấy đã mang ý chí mạnh mẽ để đạt được mục tiêu.

  2. 意思

    いし

    Danh từ

    Ý nghĩ, ý định, mong muốn cá nhân

    Ví dụ & cách dùng

    本人の意思を尊重して進路を決める。

    Tôn trọng ý muốn của bản thân để quyết định hướng đi tương lai.

  3. 医師

    いし

    Danh từ

    Bác sĩ (từ mang tính nghề nghiệp, văn viết hơn 医者)

    Ví dụ & cách dùng

    体調が悪化したら医師に相談してください。

    Nếu tình trạng sức khỏe xấu đi, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

  4. 維持

    いじ

    Danh từ · する · tha động từ

    Duy trì, giữ gìn (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    健康を維持するために毎日運動している。

    Tôi tập thể dục mỗi ngày để duy trì sức khỏe.

  5. 意識

    いしき

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    Ý thức, sự nhận thức, tỉnh táo (tự/tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    事故の後、彼はすぐに意識を取り戻した。

    Sau vụ tai nạn, anh ấy đã nhanh chóng hồi phục ý thức.

  6. 異常

    いじょう

    Tính từ な · Danh từ

    Bất thường, dị thường (tính từ đuôi な, danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    検査の結果、体に異常は見つからなかった。

    Kết quả kiểm tra không phát hiện điều gì bất thường trong cơ thể.

  7. 泉

    いずみ

    Danh từ

    Suối, nguồn nước tự nhiên

    Ví dụ & cách dùng

    山の中で冷たくて澄んだ泉を発見した。

    Tôi đã phát hiện một con suối trong lành và mát lạnh ở trong núi.

  8. いずれ

    いずれ

    Đại từ

    Sớm muộn gì, một ngày nào đó; cái nào (trong nhiều cái)

    Ví dụ & cách dùng

    いずれまたお会いできる日を楽しみにしています。

    Tôi mong chờ đến ngày sớm muộn gì chúng ta cũng gặp lại nhau.

  9. 以前

    いぜん

    Hậu tố

    Trước đây, trước kia

    Ví dụ & cách dùng

    以前ここにあったカフェは閉店してしまった。

    Quán cà phê từng ở đây trước kia đã đóng cửa mất rồi.

  10. 板

    いた

    Danh từ

    Tấm ván, tấm gỗ

    Ví dụ & cách dùng

    木の板を使って本棚を自分で組み立てた。

    Tôi đã tự lắp ráp kệ sách bằng cách dùng những tấm ván gỗ.

  11. 偉大

    いだい

    Tính từ な

    Vĩ đại, to lớn (tính từ đuôi な)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は歴史に残る偉大な発見をした科学者だ。

    Ông ấy là nhà khoa học đã tạo ra phát hiện vĩ đại lưu danh sử sách.

  12. 抱く

    いだく

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    Ôm ấp, ấp ủ (cảm xúc, hoài bão, ước mơ - tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    将来は自分の店を持つという夢を抱いている。

    Tôi đang ấp ủ ước mơ tương lai sẽ có một cửa tiệm của riêng mình.

  13. いたずら

    いたずら

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    Nghịch ngợm, trêu chọc, trò đùa tai quái

    Ví dụ & cách dùng

    弟はいたずらをして母にひどく叱られた。

    Em trai tôi đã nghịch ngợm nên bị mẹ mắng tơi bời.

  14. 痛み

    いたみ

    Danh từ

    Cơn đau, nỗi đau đớn, chỗ đau

    Ví dụ & cách dùng

    薬を飲んだら、胃の痛みが少し和らいだ。

    Uống thuốc xong thì cơn đau dạ dày của tôi đã dịu đi một chút.

  15. 至る

    いたる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    Đạt đến, dẫn đến, đi đến (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    長い話し合いの末、合意に至った。

    Sau một cuộc thảo luận kéo dài, hai bên đã đi đến thỏa thuận.

  16. いち

    いち

    Danh từ

    Chợ, phiên chợ (thường dùng chữ Hán: 市)

    Ví dụ & cách dùng

    この町では週末に朝市が開かれる。

    Ở thị trấn này, chợ sáng được tổ chức vào các dịp cuối tuần.

  17. 位置

    いち

    Danh từ · する · tự động từ

    Vị trí, chỗ đứng, định vị (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    地図で現在地とホテルの位置を確認した。

    Tôi đã kiểm tra vị trí của khách sạn và vị trí hiện tại trên bản đồ.

  18. 一時

    いちじ

    Bổ nghĩa danh từ với の · Phó từ · Danh từ

    Tạm thời, chốc lát, một thời gian

    Ví dụ & cách dùng

    雨が一時的に激しく降る恐れがあります。

    Có nguy cơ mưa sẽ rơi rất dữ dội trong một khoảng thời gian ngắn.

  19. 一度に

    いちどに

    Phó từ

    Cùng một lúc, đồng loạt (phó từ)

    Ví dụ & cách dùng

    一度にたくさんのことを頼まれて混乱した。

    Tôi bị bối rối vì bị nhờ làm quá nhiều việc cùng một lúc.

  20. 市場

    いちば

    Danh từ

    Chợ (nơi mua bán thực phẩm thực tế, đọc là いちば)

    Ví dụ & cách dùng

    朝早く魚市場へ新鮮な魚を買いに行った。

    Sáng sớm tôi đã ra chợ cá để mua cá tươi.

  21. 一家

    いっか

    Danh từ

    Cả nhà, cả gia đình

    Ví dụ & cách dùng

    夏休みは一家そろって温泉旅行に出かけた。

    Vào kỳ nghỉ hè, cả nhà tôi cùng nhau đi du lịch suối nước nóng.

  22. いつか

    いつか

    Phó từ

    Một lúc nào đó, một ngày nào đó (trong tương lai hoặc quá khứ)

    Ví dụ & cách dùng

    いつか家族と一緒に世界一周旅行をしたい。

    Một ngày nào đó tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới cùng gia đình.

  23. 一種

    いっしゅ

    Danh từ

    Một loại, một dạng

    Ví dụ & cách dùng

    この植物は薬草の一種として使われている。

    Loài thực vật này được sử dụng như là một loại thảo dược.

  24. 一瞬

    いっしゅん

    Phó từ · Danh từ

    Một khoảnh khắc, trong chớp mắt (danh từ, phó từ)

    Ví dụ & cách dùng

    花火が一瞬で夜空を明るく照らした。

    Pháo hoa đã thắp sáng bầu trời đêm chỉ trong một khoảnh khắc.

  25. 一生

    いっしょう

    Bổ nghĩa danh từ với の · Phó từ · Danh từ

    Cả đời, một đời, trọn đời

    Ví dụ & cách dùng

    この感謝の気持ちは一生忘れません。

    Tôi sẽ không bao giờ quên lòng biết ơn này trong suốt cả cuộc đời.

  26. 一層

    いっそう

    Phó từ

    Hơn hẳn, càng thêm (phó từ chỉ mức độ tăng lên)

    Ví dụ & cách dùng

    寒さが厳しくなり、風が一層強くなった。

    Trời trở rét gay gắt và gió lại càng thổi mạnh hơn.

  27. 一体

    いったい

    Phó từ

    Rốt cuộc là, rốt cuộc thì (dùng trong câu hỏi bày tỏ nghi vấn mạnh mẽ)

    Ví dụ & cách dùng

    彼はいったい何を考えているのだろうか。

    Rốt cuộc thì anh ấy đang nghĩ cái gì trong đầu không biết.

  28. 一致

    いっち

    Danh từ · する · tự động từ

    Trùng khớp, thống nhất, nhất trí (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    二人の証言がぴったり一致した。

    Lời khai của hai người đã hoàn toàn trùng khớp với nhau.

  29. いつでも

    いつでも

    Phó từ

    Bất cứ lúc nào, lúc nào cũng (phó từ)

    Ví dụ & cách dùng

    困ったときはいつでも私に相談してください。

    Khi gặp khó khăn, bạn có thể trao đổi với tôi bất cứ lúc nào.

  30. 一般

    いっぱん

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    Thông thường, phổ thông, đại chúng (danh từ, tính từ sở hữu)

    Ví dụ & cách dùng

    それは一般の社会人にとって常識的なことです。

    Đó là điều mang tính lẽ thường đối với người đi làm nói chung.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.