Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 05: 受け取る – 餌

Bài 5/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 受け取る

    うけとる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    nhận, tiếp nhận (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    郵便局で荷物を受け取りました。

    Tôi đã nhận kiện hàng ở bưu điện.

  2. 動かす

    うごかす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    làm chuyển động, di chuyển, vận hành (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    重い机を一人で動かしました。

    Tôi đã một mình di chuyển cái bàn nặng.

  3. 兎

    うさぎ

    Danh từ

    con thỏ

    Ví dụ & cách dùng

    庭で白い兎を二羽飼っています。

    Tôi nuôi hai con thỏ trắng ở ngoài vườn.

  4. 牛

    うし

    Danh từ

    con bò

    Ví dụ & cách dùng

    牧場でのんびり草を食べる牛を見た。

    Tôi đã ngắm những con bò thong thả gặm cỏ ở nông trại.

  5. 失う

    うしなう

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    mất, đánh mất (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    事故で親友を失ってしまいました。

    Tôi đã mất đi người bạn thân trong một vụ tai nạn.

  6. 疑う

    うたがう

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    nghi ngờ, ngờ vực (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    彼の言葉を疑う理由はありません。

    Không có lý do gì để nghi ngờ lời nói của anh ấy cả.

  7. 宇宙

    うちゅう

    Danh từ

    vũ trụ

    Ví dụ & cách dùng

    将来は宇宙へ旅行してみたいです。

    Tương lai tôi muốn thử đi du lịch vào vũ trụ.

  8. 撃つ

    うつ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    bắn (súng), tấn công (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    兵士が遠くの的に向けて銃を撃った。

    Người lính đã bắn súng về phía mục tiêu ở đằng xa.

  9. 移す

    うつす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    chuyển đi, lây lan (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    風邪を家族に移さないように気をつける。

    Tôi cẩn thận để không lây cảm cúm cho gia đình.

  10. 訴える

    うったえる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    kiện, khiếu nại, kêu gọi (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    住民たちは騒音の被害を警察に訴えた。

    Người dân đã khiếu nại với cảnh sát về thiệt hại do tiếng ồn.

  11. うなる

    うなる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    gầm gừ, rên rỉ (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    犬が見知らぬ人に向かって低くうなった。

    Con chó đã gầm gừ gằn giọng về phía người lạ.

  12. 奪う

    うばう

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    cướp đoạt, cướp lấy (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    強盗が通行人のバッグを奪って逃げた。

    Tên cướp đã giật túi xách của người đi đường rồi bỏ chạy.

  13. 馬

    うま

    Danh từ

    con ngựa

    Ví dụ & cách dùng

    休日に牧場で馬に乗る練習をしました。

    Vào ngày nghỉ, tôi đã tập cưỡi ngựa ở trang trại.

  14. 生まれ

    うまれ

    Danh từ

    nơi sinh, sự sinh ra, nguồn gốc

    Ví dụ & cách dùng

    私は東京の生まれですが、大阪で育ちました。

    Tôi sinh ra ở Tokyo nhưng lớn lên ở Osaka.

  15. 梅

    うめ

    Danh từ

    cây mai, hoa mai, quả mơ Nhật

    Ví dụ & cách dùng

    春になると庭の梅の花が綺麗に咲く。

    Cứ đến mùa xuân là hoa mơ trong vườn lại nở đẹp.

  16. 裏切る

    うらぎる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    phản bội, phụ lòng (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    親友を裏切るようなことは絶対にしない。

    Tôi tuyệt đối không làm những chuyện phản bội bạn thân.

  17. 売れる

    うれる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    bán chạy, được bán (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    この新商品は若い女性によく売れている。

    Sản phẩm mới này bán rất chạy cho giới phụ nữ trẻ.

  18. 上

    うわ

    Tiền tố · Danh từ

    bên trên, bề ngoài (tiền tố hoặc danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    寒いので上着を一枚羽織って出かけた。

    Trời lạnh nên tôi khoác một chiếc áo khoác ngoài rồi ra ngoài.

  19. 噂

    うわさ

    Danh từ · する · Bổ nghĩa danh từ với の

    tin đồn, lời đồn

    Ví dụ & cách dùng

    根拠のない噂を信じてはいけません。

    Bạn không nên tin vào những lời đồn vô căn cứ.

  20. 運

    うん

    Danh từ

    vận may, số phận

    Ví dụ & cách dùng

    宝くじが当たったのは本当に運がよかった。

    Trúng vé số đúng là quá may mắn.

  21. 柄

    え

    Danh từ

    cán, chuôi, tay cầm

    Ví dụ & cách dùng

    力を入れすぎて傘の柄が折れてしまった。

    Do dùng sức quá mạnh nên cán ô đã bị gãy mất.

  22. 永遠

    えいえん

    Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    vĩnh viễn, mãi mãi

    Ví dụ & cách dùng

    二人の愛が永遠に続くことを祈ります。

    Tôi cầu chúc tình yêu của hai bạn sẽ kéo dài mãi mãi.

  23. 永久

    えいきゅう

    Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    vĩnh cửu, lâu dài vô hạn

    Ví dụ & cách dùng

    地球の資源は永久にあるわけではない。

    Tài nguyên của Trái Đất không phải là vĩnh cửu.

  24. 影響

    えいきょう

    Danh từ · する · tự động từ

    ảnh hưởng, tác động

    Ví dụ & cách dùng

    親の習慣は子供に大きな影響を与える。

    Thói quen của cha mẹ gây ảnh hưởng lớn đến con cái.

  25. 営業

    えいぎょう

    Danh từ · する · tha động từ

    kinh doanh, mở cửa bán hàng

    Ví dụ & cách dùng

    このスーパーは夜11時まで営業している。

    Siêu thị này mở cửa kinh doanh đến 11 giờ đêm.

  26. 衛星

    えいせい

    Danh từ

    vệ tinh

    Ví dụ & cách dùng

    月は地球の周りを回る唯一の衛星だ。

    Mặt trăng là vệ tinh duy nhất quay quanh Trái Đất.

  27. 栄養

    えいよう

    Danh từ

    dinh dưỡng

    Ví dụ & cách dùng

    野菜には多くの栄養が含まれている。

    Rau củ chứa nhiều chất dinh dưỡng.

  28. 笑顔

    えがお

    Danh từ

    nụ cười, gương mặt cười

    Ví dụ & cách dùng

    店員さんはいつも笑顔で接客してくれる。

    Nhân viên cửa hàng luôn nở nụ cười khi tiếp khách.

  29. 描く

    えがく

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    vẽ, phác họa, miêu tả (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    彼女はノートにきれいな風景を描いた。

    Cô ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp vào vở.

  30. 餌

    えさ

    Danh từ

    mồi câu, thức ăn cho động vật

    Ví dụ & cách dùng

    毎朝池の鯉に餌をやっています。

    Mỗi sáng tôi đều cho cá chép trong ao ăn.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.