N3 · Bài 06: エネルギー – 収める
Bài 6/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mụcエネルギー
エネルギー
Danh từ
năng lượng
Ví dụ & cách dùng
太陽光からクリーンなエネルギーを作る。
Tạo ra năng lượng sạch từ ánh sáng mặt trời.
得る
える
Động từ nhóm 2 · tha động từ
thu được, đạt được (tha động từ, văn viết)
Ví dụ & cách dùng
長年の努力によって多くの経験を得た。
Nhờ nỗ lực nhiều năm mà tôi đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm.
円
えん
Danh từ
hình tròn; đồng Yên (tiền tệ Nhật Bản)
Ví dụ & cách dùng
紙にコンパスで綺麗な円を描く。
Dùng compa vẽ một hình tròn đẹp lên giấy.
延期
えんき
Danh từ · する · tha động từ
hoãn lại (danh từ, tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
大雨のため、試合は来週に延期された。
Do mưa lớn nên trận đấu đã bị hoãn sang tuần sau.
演技
えんぎ
Danh từ · する · tự động từ
diễn xuất, diễn xuất kịch nghệ
Ví dụ & cách dùng
彼女の自然な演技に観客は感動した。
Khán giả xúc động trước nét diễn xuất tự nhiên của cô ấy.
援助
えんじょ
Danh từ · する · tha động từ
viện trợ, hỗ trợ tài chính hoặc vật lực (danh từ, tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
被災地へ食料や医薬品を援助する。
Viện trợ lương thực và thuốc men cho vùng bị thiên tai.
エンジン
エンジン
Danh từ
động cơ (xe cộ, máy móc)
Ví dụ & cách dùng
寒さのせいで車のエンジンがかからない。
Do trời lạnh nên động cơ ô tô không nổ máy.
演説
えんぜつ
Danh từ · する · tự động từ
diễn thuyết, phát biểu trước công chúng
Ví dụ & cách dùng
広場で大統領が国民に向けて演説した。
Tổng thống đã có bài diễn thuyết trước người dân tại quảng trường.
演奏
えんそう
Danh từ · する · tha động từ
biểu diễn nhạc cụ, tấu nhạc
Ví dụ & cách dùng
彼はピアノで有名な曲を見事に演奏した。
Anh ấy đã biểu diễn xuất sắc một bản nhạc nổi tiếng bằng piano.
御
お
Tiền tố
tiền tố kính ngữ (thường ghép trước từ thuần Nhật)
Ví dụ & cách dùng
何かお困りのことがあれば教えてください。
Nếu có điều gì khó khăn thì xin hãy nói cho tôi biết.
老い
おい
Danh từ
sự già đi, tuổi già
Ví dụ & cách dùng
祖父は老いを感じて仕事を引退した。
Cảm nhận được tuổi già đã đến nên ông tôi đã nghỉ hưu.
追い付く
おいつく
Động từ nhóm 1 · tự động từ
đuổi kịp, bắt kịp (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
走って前のグループになんとか追い付いた。
Tôi đã chạy hết sức và cố gắng bắt kịp nhóm phía trước.
王
おう
Hậu tố · Danh từ
vua, quân vương; người đứng đầu một lĩnh vực
Ví dụ & cách dùng
彼はチェス界の王として知られている。
Anh ấy được biết đến như là ông vua trong giới cờ vua.
追う
おう
Động từ nhóm 1 · tha động từ
đuổi theo, theo đuổi (mục tiêu, ước mơ) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
彼は夢を追って都会へ出て行った。
Anh ấy rời quê lên thành phố để theo đuổi ước mơ.
王様
おうさま
Danh từ
nhà vua, quốc vương (cách gọi kính trọng hoặc trong truyện cổ tích)
Ví dụ & cách dùng
昔々、心優しい王様が国を治めていた。
Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua nhân từ cai trị đất nước.
王子
おうじ
Danh từ
hoàng tử
Ví dụ & cách dùng
王子は白馬に乗って町に現れた。
Hoàng tử đã cưỡi bạch mã xuất hiện trong thị trấn.
応じる
おうじる
Động từ nhóm 2 · tự động từ
đáp ứng, ứng với, tuân theo (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
お客様のご要望に応じて計画を変更します。
Chúng tôi sẽ thay đổi kế hoạch để đáp ứng yêu cầu của quý khách.
横断
おうだん
Danh từ · する · tự động từ
băng qua, đi xuyên qua (đường sá, lục địa) (danh từ, tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
信号が青になってから横断歩道を渡る。
Chờ đèn chuyển sang xanh rồi mới băng qua vạch sang đường.
終える
おえる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
kết thúc, hoàn thành việc gì (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
今日の仕事は午後五時までに終えます。
Tôi sẽ hoàn thành công việc hôm nay trước 5 giờ chiều.
大いに
おおいに
Phó từ
rất, hết sức, vô cùng (phó từ)
Ví dụ & cách dùng
若いうちに大いに学んで経験を積もう。
Khi còn trẻ, hãy học hỏi thật nhiều và tích lũy kinh nghiệm.
覆う
おおう
Động từ nhóm 1 · tha động từ
bao phủ, che giấu (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
山の頂上は白い雲に覆われている。
Đỉnh núi bị mây trắng bao phủ.
オーバー
オーバー
Danh từ
áo khoác ngoài; vượt quá giới hạn
Ví dụ & cách dùng
寒いのでコートを羽織ってオーバーを着た。
Vì trời lạnh nên tôi đã mặc thêm áo khoác ngoài.
大家
おおや
Danh từ
chủ nhà trọ, chủ cho thuê nhà
Ví dụ & cách dùng
アパートの大家さんに家賃を支払った。
Tôi đã trả tiền thuê nhà cho chủ căn hộ.
丘
おか
Danh từ
đồi, gò đất cao
Ví dụ & cách dùng
春になると丘の上に綺麗な花が咲く。
Cứ đến mùa xuân là hoa lại nở rực rỡ trên ngọn đồi.
沖
おき
Danh từ
khơi, ngoài khơi
Ví dụ & cách dùng
遠くの沖に一隻の船が見えている。
Ở vùng ngoài khơi xa xăm có thể thấy một con tàu.
奥
おく
Danh từ
góc sâu bên trong, phía sau
Ví dụ & cách dùng
部屋の奥にある本棚から本を取った。
Tôi đã lấy cuốn sách từ chiếc kệ sách ở sâu bên trong phòng.
贈る
おくる
Động từ nhóm 1 · tha động từ
tặng, trao tặng (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
感謝の気持ちを込めて花束を贈った。
Tôi đã gửi tặng bó hoa cùng với tất cả lòng biết ơn.
起こる
おこる
Động từ nhóm 1 · tự động từ
xảy ra, phát sinh (sự cố, tranh cãi) (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
深夜に大きな地震が起こって目が覚めた。
Đêm khuya đã xảy ra một trận động đất lớn khiến tôi tỉnh giấc.
幼い
おさない
Tính từ い
thơ ấu, còn nhỏ; trẻ con, non nớt
Ví dụ & cách dùng
彼は幼いころから絵を描くのが好きだった。
Anh ấy đã thích vẽ tranh từ thuở ấu thơ.
収める
おさめる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
nộp, đóng (thuế, học phí); thu được (thành quả) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
期限までに今年度の税金を収めた。
Tôi đã nộp tiền thuế của năm tài chính này đúng thời hạn.
Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.