N3 · Bài 09: 限る – 型
Bài 9/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục限る
かぎる
Động từ nhóm 1 · tha động từ
giới hạn, hạn chế; tốt nhất là (~に__ (tự động từ/tha động từ))
Ví dụ & cách dùng
参加者は高校生に限られています。
Người tham gia chỉ giới hạn trong học sinh cấp ba.
家具
かぐ
Danh từ
đồ đạc trong nhà, nội thất (bàn ghế, tủ...)
Ví dụ & cách dùng
引っ越しに合わせて新しい家具を買った。
Tôi đã mua đồ nội thất mới nhân dịp chuyển nhà.
学
がく
Danh từ
học vấn, kiến thức, sự học
Ví dụ & cách dùng
彼は若いが、豊かな学を持っている。
Anh ấy tuy trẻ nhưng có học vấn sâu rộng.
額
がく
Danh từ
khung (tranh, ảnh); số tiền (viết tắt của 金額)
Ví dụ & cách dùng
旅行で撮った写真をきれいな額に入れた。
Tôi đã lồng bức ảnh chụp lúc đi du lịch vào một chiếc khung đẹp.
覚悟
かくご
Danh từ · する · tha động từ
sự chuẩn bị tâm lý, quyết tâm đón nhận khó khăn
Ví dụ & cách dùng
どんな困難にも耐える覚悟ができた。
Tôi đã sẵn sàng tâm lý để chịu đựng bất kỳ khó khăn nào.
確実
かくじつ
Tính từ な · Danh từ
chắc chắn, xác thực, đáng tin cậy (tính từ đuôi な)
Ví dụ & cách dùng
確実に合格するために、毎日勉強している。
Để chắc chắn đỗ, ngày nào tôi cũng học tập.
学者
がくしゃ
Danh từ
học giả, nhà nghiên cứu
Ví dụ & cách dùng
その学者は日本の歴史を研究している。
Học giả đó đang nghiên cứu về lịch sử Nhật Bản.
学習
がくしゅう
Danh từ · する · tha động từ
học tập, tiếp thu kiến thức một cách có hệ thống
Ví dụ & cách dùng
子供たちは教室で熱心に学習している。
Bọn trẻ đang chăm chỉ học tập trong lớp.
隠す
かくす
Động từ nhóm 1 · tha động từ
giấu, che giấu (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
本当の気持ちを隠して笑顔を作った。
Tôi giấu đi cảm xúc thật và gượng cười.
拡大
かくだい
Danh từ · する · tha động từ · tự động từ
mở rộng quy mô, phóng to (ảnh, kích thước)
Ví dụ & cách dùng
画面を拡大して細かい文字を読んだ。
Tôi phóng to màn hình để đọc những chữ nhỏ.
確認
かくにん
Danh từ · する · tha động từ
xác nhận, kiểm tra lại cho chắc
Ví dụ & cách dùng
出かける前にもう一度鍵を確認した。
Tôi đã kiểm tra lại chìa khóa một lần nữa trước khi ra ngoài.
学問
がくもん
Danh từ · する · tự động từ
học vấn, khoa học, ngành học thuật
Ví dụ & cách dùng
彼女は大学で深い学問を修めた。
Cô ấy đã hoàn thành chương trình học vấn chuyên sâu tại trường đại học.
隠れる
かくれる
Động từ nhóm 2 · tự động từ
trốn, ẩn náu, bị che khuất (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
猫がベッドの下に隠れている。
Con mèo đang trốn dưới gầm giường.
陰
かげ
Danh từ
bóng râm, chỗ khuất ánh nhìn, phía sau lưng
Ví dụ & cách dùng
暑いので木陰で少し休みましょう。
Vì trời nóng nên chúng ta hãy nghỉ một chút dưới bóng râm của cây nhé.
影
かげ
Danh từ
bóng (người, vật hắt ra do ánh sáng); bóng hình
Ví dụ & cách dùng
夕日を浴びて、長い影ができた。
Dưới ánh hoàng hôn, một chiếc bóng dài xuất hiện.
欠ける
かける
Động từ nhóm 2 · tự động từ
sứt, mẻ; thiếu sót (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
落としたコップの端が少し欠けた。
Cạnh chiếc cốc bị rơi đã bị mẻ một chút.
加減
かげん
Danh từ · する · tha động từ
sự gia giảm, mức độ vừa phải; tình trạng sức khỏe
Ví dụ & cách dùng
スープの塩加減を味見して確かめた。
Tôi nếm thử để kiểm tra độ mặn của món súp.
過去
かこ
Bổ nghĩa danh từ với の · Phó từ · Danh từ
quá khứ, thời đã qua
Ví dụ & cách dùng
過去の失敗を繰り返さないようにする。
Tôi cố gắng không lặp lại những thất bại trong quá khứ.
籠
かご
Danh từ
cái giỏ, cái rổ, cái lồng (chim)
Ví dụ & cách dùng
スーパーの買い物かごに果物を入れた。
Tôi đã bỏ trái cây vào giỏ mua sắm của siêu thị.
囲む
かこむ
Động từ nhóm 1 · tha động từ
vây quanh, bao quanh (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
家族でテーブルを囲んで夕飯を食べた。
Cả gia đình quây quần quanh bàn để ăn tối.
火災
かさい
Danh từ
hỏa hoạn, vụ cháy
Ví dụ & cách dùng
乾燥した季節は火災に注意が必要だ。
Vào mùa khô hanh cần phải chú ý đến hỏa hoạn.
菓子
かし
Danh từ
bánh kẹo, đồ ngọt
Ví dụ & cách dùng
お茶を飲みながらおいしい菓子を食べた。
Tôi vừa uống trà vừa ăn bánh kẹo ngon.
貸し
かし
Danh từ
sự cho vay, cho mượn; món nợ (ân huệ)
Ví dụ & cách dùng
本を貸したから、君に一つ貸しができたね。
Tớ cho cậu mượn sách rồi, vậy là cậu nợ tớ một lần nhé.
家事
かじ
Danh từ
việc nhà, công việc nội trợ
Ví dụ & cách dùng
休日は掃除や洗濯などの家事をする。
Ngày nghỉ tôi làm các công việc nhà như dọn dẹp và giặt giũ.
賢い
かしこい
Tính từ い
thông minh, khôn ngoan, lanh lợi
Ví dụ & cách dùng
その犬は主人の言葉がわかる賢い犬だ。
Đó là một chú chó thông minh hiểu được lời chủ.
歌手
かしゅ
Danh từ
ca sĩ
Ví dụ & cách dùng
彼は幼いころから歌手になりたかった。
Anh ấy từ nhỏ đã muốn trở thành ca sĩ.
数
かず
Danh từ
số lượng, con số
Ví dụ & cách dùng
このクラスは生徒の数がとても多い。
Lớp học này có số lượng học sinh rất đông.
稼ぐ
かせぐ
Động từ nhóm 1 · tha động từ
kiếm tiền, kiếm điểm/thời gian (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
留学の費用を稼ぐためにアルバイトをする。
Tôi làm thêm để kiếm tiền chi trả cho việc đi du học.
数える
かぞえる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
đếm (số lượng, con số) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
財布の中の小銭を数えてみた。
Tôi đã thử đếm số tiền lẻ trong ví.
型
かた
Hậu tố · Danh từ
khuôn mẫu, kiểu mẫu, nhóm (máu...)
Ví dụ & cách dùng
クッキーの生地を星の型で抜いた。
Tôi đã dập bột bánh quy bằng khuôn hình ngôi sao.
Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.