N3 · Bài 10: 肩 – 河
Bài 10/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục肩
かた
Danh từ
vai (bộ phận cơ thể)
Ví dụ & cách dùng
パソコンを長時間使って肩が凝った。
Dùng máy tính thời gian dài nên tôi bị mỏi vai.
硬い
かたい
Tính từ い
cứng (chất liệu kim loại, đá, thể rắn); cứng nhắc
Ví dụ & cách dùng
この肉は硬くてなかなか噛み切れない。
Miếng thịt này dai cứng mãi không cắn đứt được.
方々
かたがた
Danh từ
quý vị, các vị (kính ngữ của 人たち); khắp nơi
Ví dụ & cách dùng
地域の và方々が集まって会議を開いた。
Các vị đại diện trong khu vực đã tập hợp lại mở cuộc họp.
刀
かたな
Danh từ
thanh kiếm, thanh đao (kiếm Nhật)
Ví dụ & cách dùng
博物館で日本の古い刀を見学した。
Tôi đã tham quan thanh kiếm cổ của Nhật Bản ở viện bảo tàng.
語る
かたる
Động từ nhóm 1 · tha động từ
kể lại, thuật lại (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
祖父は昔の戦争の体験を語ってくれた。
Ông nội đã kể cho tôi nghe về trải nghiệm thời chiến tranh ngày xưa.
価値
かち
Danh từ
giá trị (ý nghĩa, giá cả, lợi ích)
Ví dụ & cách dùng
この絵には歴史的に高い価値がある。
Bức tranh này có giá trị cao về mặt lịch sử.
勝ち
かち
Danh từ
chiến thắng, phần thắng (danh từ)
Ví dụ & cách dùng
最後の最後まで勝ちを信じて戦った。
Chúng tôi đã chiến đấu và tin vào chiến thắng cho đến tận phút cuối.
がっかり
がっかり
Danh từ · する · Phó từ
thất vọng, chán nản
Ví dụ & cách dùng
試験の結果が悪くてがっかりした。
Kết quả thi kém nên tôi đã rất thất vọng.
活気
かっき
Danh từ
sự sôi nổi, sức sống, náo nhiệt
Ví dụ & cách dùng
朝の市場は活気に満ちている。
Chợ buổi sáng tràn đầy không khí sôi nổi, náo nhiệt.
学期
がっき
Danh từ
học kỳ
Ví dụ & cách dùng
新しい学期が始まって忙しくなった。
Học kỳ mới bắt đầu nên tôi trở nên bận rộn.
活動
かつどう
Danh từ · する · tự động từ
hoạt động (tự động từ/danh từ)
Ví dụ & cách dùng
週末はボランティア活動に参加しています。
Cuối tuần tôi tham gia vào các hoạt động tình nguyện.
活用
かつよう
Danh từ · する · tha động từ
vận dụng, tận dụng; chia động từ (ngữ pháp) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
インターネットを活用して情報を集める。
Tận dụng Internet để thu thập thông tin.
悲しむ
かなしむ
Động từ nhóm 1 · tha động từ
đau buồn, thương xót (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
友人の突然の別れを深く悲しんだ。
Tôi đã vô cùng đau buồn trước sự chia ly đột ngột của người bạn.
必ずしも
かならずしも
Phó từ
không nhất thiết, chưa hẳn (thường đi với phủ định)
Ví dụ & cách dùng
高いものが必ずしも良いとは限らない。
Đồ đắt tiền chưa hẳn đã là đồ tốt.
かなり
かなり
Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Phó từ
khá, tương đối (mức độ tương đối cao)
Ví dụ & cách dùng
昨夜の雨で川の水がかなり増えている。
Do cơn mưa đêm qua nên nước sông dâng lên khá nhiều.
金
かね
Danh từ
tiền, tiền bạc (thường thêm お thành お金)
Ví dụ & cách dùng
旅行に行くためにお金をためています。
Tôi đang tiết kiệm tiền để đi du lịch.
金持ち
かねもち
Danh từ
người giàu có, đại gia (thường thêm お thành お金持ち)
Ví dụ & cách dùng
彼は大金持ちだが、とても質素に暮らしている。
Ông ấy rất giàu có nhưng sống vô cùng giản dị.
可能
かのう
Tính từ な · Danh từ
khả thi, có thể làm được
Ví dụ & cách dùng
この技術を使えば早期発見が可能になる。
Nếu sử dụng công nghệ này thì việc phát hiện sớm là hoàn toàn khả thi.
株
かぶ
Hậu tố · Danh từ
cổ phiếu; gốc cây
Ví dụ & cách dùng
将来のために株に投資することを決めた。
Tôi quyết định đầu tư vào cổ phiếu vì tương lai.
被る
かぶる
Động từ nhóm 1 · tha động từ
đội (mũ); trùm; chịu (thiệt hại) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
日差しが強いので帽子を被って出かけた。
Vì trời nắng gắt nên tôi đội mũ rồi ra ngoài.
我慢
がまん
Danh từ · する · tha động từ · tự động từ
chịu đựng, nhẫn nại (tha/tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
お腹が痛かったが、授業が終わるまで我慢した。
Dù đau bụng nhưng tôi đã ráng chịu đựng cho đến khi hết tiết học.
神
かみ
Danh từ
thần, chúa, thần linh
Ví dụ & cách dùng
神社で神に家族の健康を祈った。
Tôi đã cầu nguyện thần linh tại đền thờ cho gia đình được khỏe mạnh.
雷
かみなり
Danh từ
sấm sét, tiếng sấm
Ví dụ & cách dùng
遠くで雷の音がゴロゴロと鳴っている。
Ở đằng xa tiếng sấm sét đang vang lên ầm ầm.
髪の毛
かみのけ
Cụm từ · Danh từ
tóc (sợi tóc, mái tóc trên đầu)
Ví dụ & cách dùng
排水口に髪の毛がたまっている。
Tóc đang bị ứ đọng lại ở miệng cống thoát nước.
科目
かもく
Danh từ
môn học, phân môn
Ví dụ & cách dùng
高校で一番得意な科目は数学でした。
Môn học tôi giỏi nhất ở trường cấp ba là môn toán.
かもしれない
かもしれない
Cụm từ
có lẽ, có thể, không chừng (phỏng đoán)
Ví dụ & cách dùng
午後から雨が降るかもしれない。
Có thể từ chiều trời sẽ đổ mưa.
火曜
かよう
Danh từ
thứ Ba (viết tắt của 火曜日)
Ví dụ & cách dùng
毎週火曜はゴミの収集日です。
Thứ Ba hàng tuần là ngày thu gom rác.
空
から
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
rỗng không, trống rỗng (bên trong không có gì)
Ví dụ & cách dùng
箱を開けてみたら中は空だった。
Khi tôi mở chiếc hộp ra thì bên trong trống rỗng.
刈る
かる
Động từ nhóm 1 · tha động từ
cắt, tỉa (cỏ, tóc), gặt (lúa) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
庭の伸びた草をきれいに刈った。
Tôi đã cắt tỉa sạch sẽ đám cỏ mọc dài trong vườn.
河
かわ
Danh từ
con sông (thường chỉ sông lớn, dùng trong văn viết/địa danh)
Ví dụ & cách dùng
大きな河に沿って遊歩道を歩いた。
Tôi đã đi dạo trên con đường tản bộ dọc theo dòng sông lớn.
Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.