Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 11: 革 – 議員

Bài 11/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 革

    かわ

    Danh từ

    da (đã qua thuộc, chế biến)

    Ví dụ & cách dùng

    この革の財布は使えば使うほど味が出る。

    Chiếc ví da này càng dùng lại càng thấy đẹp.

  2. 皮

    かわ

    Danh từ

    da (tự nhiên, người/động vật), vỏ (cây, trái cây)

    Ví dụ & cách dùng

    リンゴの皮をきれいにむいて食べた。

    Tôi đã gọt sạch vỏ táo rồi ăn.

  3. かわいそう

    かわいそう

    Tính từ な · Danh từ

    tội nghiệp, đáng thương

    Ví dụ & cách dùng

    雨の中に捨てられた子犬がかわいそうだ。

    Chú cún con bị bỏ rơi trong mưa thật tội nghiệp.

  4. かわいらしい

    かわいらしい

    Tính từ い

    đáng yêu, dễ thương (thường chỉ nét nhỏ nhắn, thanh tú)

    Ví dụ & cách dùng

    彼女はいつもかわいらしい笑顔で挨拶してくれる。

    Cô ấy luôn chào tôi với nụ cười rất dễ thương.

  5. 勘

    かん

    Danh từ

    trực giác, linh cảm

    Ví dụ & cách dùng

    勘が当たって、テストの選択問題で満点を取った。

    Nhờ trực giác đúng mà tôi đạt điểm tối đa phần trắc nghiệm.

  6. 缶

    かん

    Hậu tố · Danh từ

    lon, hộp thiếc

    Ví dụ & cách dùng

    ゴミの日は缶とビンを別々に分けて捨ててください。

    Vào ngày đổ rác, xin hãy phân loại riêng lon và chai thủy tinh.

  7. 考え

    かんがえ

    Danh từ

    suy nghĩ, ý kiến, ý tưởng

    Ví dụ & cách dùng

    彼の提案についてどう思うか、君の考えを聞かせて。

    Hãy cho tôi nghe suy nghĩ của bạn về đề xuất của anh ấy.

  8. 感覚

    かんかく

    Danh từ · する · tha động từ

    cảm giác, giác quan

    Ví dụ & cách dùng

    寒さのせいで手足の感覚がなくなってきた。

    Vì lạnh mà chân tay tôi dần mất hết cảm giác.

  9. 観客

    かんきゃく

    Danh từ

    khán giả, người xem

    Ví dụ & cách dùng

    素晴らしい演技に観客から大きな拍手が送られた。

    Khán giả đã dành tràng pháo tay lớn cho màn trình diễn tuyệt vời.

  10. 環境

    かんきょう

    Danh từ

    môi trường (tự nhiên hoặc xã hội xung quanh)

    Ví dụ & cách dùng

    子供が育つ環境を整えることが大切だ。

    Tạo dựng môi trường tốt để nuôi dạy con trẻ là điều quan trọng.

  11. 歓迎

    かんげい

    Danh từ · する · tha động từ

    hoan nghênh, chào đón (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    留学生の新しい仲間をみんなで温かく歓迎した。

    Mọi người đã nồng nhiệt chào đón người bạn du học sinh mới.

  12. 観光

    かんこう

    Danh từ · する · tha động từ

    tham quan, du lịch (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    京都には観光で訪れる外国人がたくさんいる。

    Có rất nhiều người nước ngoài đến Kyoto để tham quan du lịch.

  13. 観察

    かんさつ

    Danh từ · する · tha động từ

    quan sát, theo dõi kỹ (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    理科の授業で植物の成長をじっくり観察した。

    Trong giờ khoa học, chúng tôi đã quan sát kỹ sự phát triển của thực vật.

  14. 感じ

    かんじ

    Danh từ

    cảm giác, ấn tượng

    Ví dụ & cách dùng

    この部屋は明るくてとても落ち着く感じがする。

    Căn phòng này sáng sủa và mang lại cảm giác rất dễ chịu.

  15. 感謝

    かんしゃ

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    cảm ơn, biết ơn (tự/tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    いつも助けてくれる家族に心から感謝している。

    Tôi thật lòng biết ơn gia đình vì luôn giúp đỡ tôi.

  16. 患者

    かんじゃ

    Danh từ

    bệnh nhân, người bệnh

    Ví dụ & cách dùng

    医師は患者の話を丁寧に聞きながら診察した。

    Bác sĩ vừa lắng nghe kỹ lời bệnh nhân vừa tiến hành khám.

  17. 勘定

    かんじょう

    Danh từ · する · tha động từ

    tính tiền, thanh toán hóa đơn (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    すみません、お勘定は別々でお願いします。

    Xin lỗi, làm ơn tính tiền riêng từng người giúp tôi.

  18. 感情

    かんじょう

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    tình cảm, cảm xúc

    Ví dụ & cách dùng

    感情を抑えられずに、思わず泣いてしまった。

    Không thể kiềm chế được cảm xúc, tôi đã bất giác bật khóc.

  19. 感じる

    かんじる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ · tự động từ

    cảm thấy, cảm nhận (tự/tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    最近、仕事で強いストレスを感じている。

    Dạo gần đây tôi cảm thấy bị căng thẳng nhiều trong công việc.

  20. 感心

    かんしん

    Danh từ · する · tự động từ

    khâm phục, thán phục (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    小さな男の子が一人で荷物を運ぶ姿に感心した。

    Tôi rất thán phục khi thấy cậu bé tự mình mang vác đồ đạc.

  21. 関心

    かんしん

    Danh từ

    sự quan tâm, hứng thú

    Ví dụ & cách dùng

    最近の若者は政治に対する関心が薄いようだ。

    Giới trẻ ngày nay dường như ít quan tâm đến chính trị.

  22. 関する

    かんする

    Động từ nhóm 3

    liên quan đến (thường dùng dạng に関して)

    Ví dụ & cách dùng

    日本の伝統文化に関する本を図書館で借りた。

    Tôi đã mượn một cuốn sách liên quan đến văn hóa truyền thống Nhật Bản ở thư viện.

  23. 完成

    かんせい

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    hoàn thành (tự/tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    三年もの工事を経て、新しい橋がついに完成した。

    Trải qua ba năm thi công, cây cầu mới cuối cùng cũng đã hoàn thành.

  24. 完全

    かんぜん

    Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    hoàn toàn, trọn vẹn, hoàn hảo

    Ví dụ & cách dùng

    風邪が完全に治るまで、家でゆっくり休んでください。

    Hãy nghỉ ngơi ở nhà cho đến khi khỏi hẳn cảm cúm.

  25. 感動

    かんどう

    Danh từ · する · tự động từ

    cảm động, xúc động sâu sắc (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    映画の最後の場面を見て、深く感動した。

    Xem cảnh cuối của bộ phim, tôi đã vô cùng xúc động.

  26. 監督

    かんとく

    Danh từ · する · tha động từ

    đạo diễn, huấn luyện viên, giám sát (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    監督の指示通りに動いて、試合に勝利した。

    Nhờ làm đúng theo chỉ đạo của huấn luyện viên, chúng tôi đã thắng trận đấu.

  27. 管理

    かんり

    Danh từ · する · tha động từ

    quản lý, trông nom (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    アパートの管理人はいつも親切に対応してくれる。

    Người quản lý khu căn hộ lúc nào cũng hỗ trợ rất nhiệt tình.

  28. 完了

    かんりょう

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    hoàn tất, kết thúc (tự/tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    書類の提出が完了したら、メールでお知らせします。

    Sau khi việc nộp hồ sơ hoàn tất, chúng tôi sẽ thông báo qua email.

  29. 関連

    かんれん

    Danh từ · する · tự động từ

    liên quan, mối liên hệ (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    事件と関連のある証拠が現場から見つかった。

    Chứng cứ có liên quan đến vụ án đã được tìm thấy từ hiện trường.

  30. 議員

    ぎいん

    Danh từ

    nghị viên, đại biểu quốc hội/hội đồng

    Ví dụ & cách dùng

    多くの市民が国会議員の演説に耳を傾けていた。

    Nhiều người dân đã chăm chú lắng nghe bài diễn thuyết của nghị viên quốc hội.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.