Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 12: 記憶 – 希望

Bài 12/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 記憶

    きおく

    Danh từ · する · tha động từ

    ký ức, trí nhớ; ghi nhớ

    Ví dụ & cách dùng

    子どものころの記憶がほとんど残っていない。

    Ký ức thời thơ ấu của tôi hầu như chẳng còn lại gì.

  2. 気温

    きおん

    Danh từ

    nhiệt độ không khí, nhiệt độ ngoài trời

    Ví dụ & cách dùng

    今日は気温が上がって、夏のような暑さになった。

    Hôm nay nhiệt độ tăng lên, nóng như mùa hè vậy.

  3. 機械

    きかい

    Danh từ

    máy móc, thiết bị

    Ví dụ & cách dùng

    工場に新しい機械が導入された。

    Nhiều máy móc mới đã được đưa vào sử dụng trong nhà máy.

  4. 議会

    ぎかい

    Danh từ

    nghị viện, quốc hội, hội đồng

    Ví dụ & cách dùng

    市の議会で新しい法律について話し合った。

    Hội đồng thành phố đã thảo luận về bộ luật mới.

  5. 期間

    きかん

    Danh từ

    khoảng thời gian, kỳ hạn

    Ví dụ & cách dùng

    夏休みの期間中は図書館が早く閉まる。

    Trong suốt kỳ nghỉ hè thư viện sẽ đóng cửa sớm.

  6. 機関

    きかん

    Danh từ

    cơ quan, tổ chức; động cơ, phương tiện

    Ví dụ & cách dùng

    通勤にはバスなどの公共交通機関を利用している。

    Tôi sử dụng các phương tiện giao thông công cộng như xe buýt để đi làm.

  7. 企業

    きぎょう

    Danh từ

    doanh nghiệp, công ty

    Ví dụ & cách dùng

    大学を卒業したらIT企業に就職したい。

    Sau khi tốt nghiệp đại học tôi muốn vào làm ở một công ty IT.

  8. 効く

    きく

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    có hiệu lực, có tác dụng (thuốc, biện pháp) (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    この風邪薬を飲んだら、頭痛によく効いた。

    Sau khi uống loại thuốc cảm này thì thấy rất hiệu quả với chứng đau đầu.

  9. 機嫌

    きげん

    Danh từ

    tâm trạng, sắc mặt, sức khỏe (thường dùng ご機嫌)

    Ví dụ & cách dùng

    課長は今朝からとても機嫌がいいようだ。

    Trưởng nhóm từ sáng đến giờ trông có vẻ tâm trạng rất tốt.

  10. 気候

    きこう

    Danh từ

    khí hậu (thời tiết vùng miền qua thời gian dài)

    Ví dụ & cách dùng

    この地域は温暖な気候で暮らしやすい。

    Khu vực này có khí hậu ôn hòa nên rất dễ sống.

  11. 岸

    きし

    Danh từ

    bờ (sông, hồ, biển)

    Ví dụ & cách dùng

    川の岸に立って夕日を眺めた。

    Tôi đứng bên bờ sông ngắm nhìn hoàng hôn.

  12. 記事

    きじ

    Danh từ

    bài báo, bài viết (trên báo, tạp chí, web)

    Ví dụ & cách dùng

    今朝の新聞にその事故に関する記事が載っていた。

    Trên báo sáng nay có đăng bài viết liên quan đến vụ tai nạn đó.

  13. 生地

    きじ

    Danh từ

    vải vóc; bột làm bánh (chưa nướng)

    Ví dụ & cách dùng

    このシャツは柔らかい生地で作られている。

    Chiếc áo sơ mi này được may bằng chất vải mềm mại.

  14. 技師

    ぎし

    Danh từ

    kỹ sư, kỹ thuật viên

    Ví dụ & cách dùng

    兄は自動車会社で技師として働いている。

    Anh trai tôi đang làm kỹ sư tại một công ty ô tô.

  15. 記者

    きしゃ

    Danh từ

    phóng viên, nhà báo

    Ví dụ & cách dùng

    多くの記者が事件現場に集まってきた。

    Rất nhiều phóng viên đã đổ về hiện trường vụ án.

  16. 傷

    きず

    Danh từ

    vết thương; vết trầy xước, khuyết điểm

    Ví dụ & cách dùng

    転んで膝に深い傷ができてしまった。

    Tôi bị ngã nên đầu gối có một vết thương sâu.

  17. 期待

    きたい

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    kỳ vọng, mong đợi

    Ví dụ & cách dùng

    両親の期待に応えられるように一生懸命勉強する。

    Tôi sẽ học thật chăm chỉ để đáp lại sự kỳ vọng của bố mẹ.

  18. 帰宅

    きたく

    Danh từ · する · tự động từ

    về nhà (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    残業が多くて、最近は帰宅が遅くなっている。

    Dạo này nhiều việc làm thêm nên tôi toàn về nhà muộn.

  19. 貴重

    きちょう

    Tính từ な · Danh từ

    quý giá, quý báu

    Ví dụ & cách dùng

    先輩から貴重なアドバイスをもらった。

    Tôi đã nhận được lời khuyên quý báu từ tiền bối.

  20. 議長

    ぎちょう

    Danh từ

    chủ tọa, chủ tịch (hội nghị, quốc hội)

    Ví dụ & cách dùng

    議長が会議の開始を厳かに宣言した。

    Chủ tọa đã trịnh trọng tuyên bố khai mạc cuộc họp.

  21. きちんと

    きちんと

    Danh từ · する · Phó từ

    ngay ngắn, cẩn thận, đàng hoàng, chỉn chu

    Ví dụ & cách dùng

    使った道具は元の場所にきちんと戻してください。

    Dụng cụ đã dùng xong xin hãy cất lại ngay ngắn vào chỗ cũ.

  22. きつい

    きつい

    Tính từ い

    chật chội; vất vả, khắt khe, nghiêm ngặt

    Ví dụ & cách dùng

    毎日残業が続いてスケジュールがきつい。

    Tăng ca liên tục mỗi ngày khiến lịch trình rất căng và vất vả.

  23. 気付く

    きづく

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    nhận ra, nhận biết (đi với trợ từ に) (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    自分の間違いに気付いてすぐに直した。

    Nhận ra lỗi của mình, tôi đã sửa ngay lập tức.

  24. 気に入る

    きにいる

    Động từ nhóm 1 · Cụm từ

    thích, vừa ý, hài lòng (đi với が/を)

    Ví dụ & cách dùng

    デザインがとても気に入ったのでこの靴を買った。

    Vì rất ưng thiết kế nên tôi đã mua đôi giày này.

  25. 記入

    きにゅう

    Danh từ · する · tha động từ

    điền vào, viết vào (mẫu đơn, giấy tờ)

    Ví dụ & cách dùng

    この申込書に必要な事項を記入してください。

    Xin vui lòng điền các mục cần thiết vào đơn đăng ký này.

  26. 記念

    きねん

    Danh từ · する · tha động từ

    kỷ niệm, tưởng niệm

    Ví dụ & cách dùng

    卒業の記念にみんなで写真を撮った。

    Chúng tôi đã chụp ảnh cùng nhau để làm kỷ niệm tốt nghiệp.

  27. 機能

    きのう

    Danh từ · する · tự động từ

    chức năng, tính năng

    Ví dụ & cách dùng

    このスマートフォンには便利な機能がたくさんある。

    Điện thoại thông minh này có rất nhiều tính năng tiện lợi.

  28. 気の毒

    きのどく

    Tính từ な · Danh từ

    đáng thương, tội nghiệp (bày tỏ sự cảm thông)

    Ví dụ & cách dùng

    雨の中をずっと待たせるのは気の毒だ。

    Để người ta phải đứng đợi mãi dưới trời mưa thì tội nghiệp quá.

  29. 寄付

    きふ

    Danh từ · する · tha động từ

    quyên góp, ủng hộ, đóng góp

    Ví dụ & cách dùng

    地震の被災地に少しですがお金を寄付しました。

    Tôi đã quyên góp một chút tiền cho vùng bị thiệt hại do động đất.

  30. 希望

    きぼう

    Danh từ · する · tha động từ

    nguyện vọng, mong ước, hy vọng

    Ví dụ & cách dùng

    留学したいという希望を先生に伝えた。

    Tôi đã bày tỏ với thầy cô nguyện vọng muốn đi du học.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.