Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 14: 恐怖 – 腐る

Bài 14/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 恐怖

    きょうふ

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    sự sợ hãi, nỗi khiếp sợ (danh từ/động từ suru)

    Ví dụ & cách dùng

    暗い夜道を一人で歩くのは恐怖だった。

    Đi bộ một mình trên con đường đêm tối tăm thật là đáng sợ.

  2. 協力

    きょうりょく

    Danh từ · する · tự động từ

    hợp tác, chung sức (danh từ/tự động từ suru)

    Ví dụ & cách dùng

    住民が協力して町の清掃活動を行った。

    Người dân đã hợp tác cùng nhau dọn dẹp vệ sinh thị trấn.

  3. 強力

    きょうりょく

    Tính từ な · Danh từ

    mạnh mẽ, có tác dụng lớn (tính từ đuôi na)

    Ví dụ & cách dùng

    強力な接着剤で割れた皿を直した。

    Tôi đã sửa chiếc đĩa vỡ bằng loại keo dán siêu dính.

  4. 許可

    きょか

    Danh từ · する · tha động từ

    sự cho phép, phê duyệt (danh từ/tha động từ suru)

    Ví dụ & cách dùng

    先生の許可をもらってから早退した。

    Tôi đã xin phép giáo viên rồi mới về sớm.

  5. 局

    きょく

    Hậu tố · Danh từ

    cục, phòng, đài (hậu tố chỉ cơ quan, tổ chức như bưu điện, đài truyền hình)

    Ví dụ & cách dùng

    郵便局へ行って荷物を発送した。

    Tôi đã đến bưu điện để gửi hành lý.

  6. 巨大

    きょだい

    Tính từ な · Danh từ

    khổng lồ, to lớn (tính từ đuôi na)

    Ví dụ & cách dùng

    港に巨大な客船が入ってきた。

    Một chiếc tàu chở khách khổng lồ đã tiến vào cảng.

  7. 嫌う

    きらう

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    ghét, không thích (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は嘘をつかれることを極端に嫌う。

    Anh ấy cực kỳ ghét việc bị người khác nói dối.

  8. 霧

    きり

    Danh từ

    sương mù (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    深い霧のせいで前がよく見えない。

    Vì sương mù dày đặc nên phía trước nhìn không rõ.

  9. 切れ

    きれ

    Danh từ

    mảnh, miếng vụn; vết cắt (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    布の切れを使って小さな袋を作った。

    Tôi đã dùng mảnh vải vụn để may một chiếc túi nhỏ.

  10. 切れる

    きれる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    đứt, hết hạn, bén (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    パスポートの有効期限が切れてしまった。

    Hộ chiếu của tôi đã bị hết hạn mất rồi.

  11. 記録

    きろく

    Danh từ · する · tha động từ

    kỷ lục, ghi chép (danh từ/tha động từ suru)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は大会で世界新記録を出した。

    Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới mới tại đại hội.

  12. 議論

    ぎろん

    Danh từ · する · tha động từ

    thảo luận, tranh luận (danh từ/tha động từ suru)

    Ví dụ & cách dùng

    この問題について朝まで議論を重ねた。

    Chúng tôi đã liên tục thảo luận về vấn đề này đến tận sáng.

  13. 銀

    ぎん

    Danh từ

    bạc (kim loại, màu sắc) (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    彼女は銀の指輪を薬指につけている。

    Cô ấy đang đeo chiếc nhẫn bạc ở ngón áp út.

  14. 禁煙

    きんえん

    Cụm từ

    cấm hút thuốc (danh từ/tự động từ suru)

    Ví dụ & cách dùng

    この建物の中は全館禁煙となっています。

    Bên trong tòa nhà này hoàn toàn cấm hút thuốc.

  15. 金額

    きんがく

    Danh từ

    số tiền (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    請求書に書かれた金額を確認してください。

    Xin vui lòng kiểm tra số tiền được ghi trên hóa đơn.

  16. 金庫

    きんこ

    Danh từ

    két sắt (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    大事な書類は金庫に保管してある。

    Các giấy tờ quan trọng được cất giữ trong két sắt.

  17. 禁止

    きんし

    Danh từ · する · tha động từ

    nghiêm cấm, ngăn cấm (danh từ/tha động từ suru)

    Ví dụ & cách dùng

    校内での携帯電話の使用は禁止されている。

    Việc sử dụng điện thoại di động trong trường bị cấm.

  18. 金銭

    きんせん

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    tiền bạc, tài chính (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    親しい間でも金銭の貸し借りは避けるべきだ。

    Dù là người thân quen cũng nên tránh việc vay mượn tiền bạc.

  19. 金属

    きんぞく

    Danh từ

    kim loại (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    鍋の取っ手は熱を通しやすい金属でできている。

    Quai nồi được làm bằng kim loại dễ truyền nhiệt.

  20. 近代

    きんだい

    Danh từ

    thời cận đại (khoảng từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20) (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    この博物館には日本の近代の絵画が並ぶ。

    Bảo tàng này trưng bày các bức tranh thời cận đại của Nhật Bản.

  21. 緊張

    きんちょう

    Danh từ · する · tự động từ

    căng thẳng, hồi hộp (danh từ/tự động từ suru)

    Ví dụ & cách dùng

    面接の前は誰でも緊張するものだ。

    Trước buổi phỏng vấn thì ai cũng hồi hộp cả.

  22. 筋肉

    きんにく

    Danh từ

    cơ bắp (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    筋トレを毎日続けて筋肉をつけた。

    Tôi duy trì tập gym mỗi ngày để tăng cơ bắp.

  23. 金融

    きんゆう

    Danh từ

    tài chính, lưu thông tiền tệ (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は大学を卒業後、金融業界で働いている。

    Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy làm việc trong ngành tài chính.

  24. 金曜

    きんよう

    Danh từ

    thứ Sáu (viết tắt của 金曜日) (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    会議の予定を今週の金曜に変更した。

    Lịch họp đã được chuyển sang thứ Sáu tuần này.

  25. 句

    く

    Hậu tố · Danh từ

    câu, đoạn thơ, vần thơ (haiku) (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    旅の思い出を五七五の句に詠んだ。

    Tôi đã làm một bài thơ haiku về kỷ niệm chuyến đi.

  26. 食う

    くう

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    ăn (tha động từ, cách nói thân mật suồng sã, nam giới hay dùng)

    Ví dụ & cách dùng

    腹が減ったから早く昼飯を食おう。

    Đói bụng rồi nên ăn trưa nhanh thôi nào.

  27. 偶然

    ぐうぜん

    Phó từ

    tình cờ, ngẫu nhiên (phó từ/danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    駅のホームで偶然昔の友人に会った。

    Tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ ở sân ga.

  28. 臭い

    くさい

    Tính từ い

    hôi, thối, có mùi khó chịu (tính từ đuôi i)

    Ví dụ & cách dùng

    生ゴミを放置していたら臭くなってきた。

    Để rác thực phẩm lâu ngày nên nó bắt đầu bốc mùi hôi.

  29. 鎖

    くさり

    Danh từ

    dây xích (danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    自転車を盗まれないように鎖でつないだ。

    Tôi khóa xe đạp bằng dây xích để không bị trộm.

  30. 腐る

    くさる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    thiu, ôi thiu, hỏng, mục nát (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    夏場は牛乳がすぐに腐ってしまう。

    Vào mùa hè thì sữa rất nhanh bị ôi thiu.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.