Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 15: 癖 – 訓

Bài 15/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 癖

    くせ

    Danh từ

    thói quen, tật xấu

    Ví dụ & cách dùng

    爪をかむ癖は早く直したほうがいいですよ。

    Bạn nên sửa tật cắn móng tay càng sớm càng tốt.

  2. 管

    くだ

    Danh từ

    ống dẫn, đường ống

    Ví dụ & cách dùng

    古い水道の管を取り替える工事が行われた。

    Công trình thay thế đường ống nước cũ đã được tiến hành.

  3. 具体

    ぐたい

    Danh từ

    cụ thể (thường dùng dạng 具体例, 具体化)

    Ví dụ & cách dùng

    分かりやすいように具体例を挙げて説明した。

    Tôi đã đưa ra ví dụ cụ thể để giải thích cho dễ hiểu.

  4. 下す

    くだす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ

    đưa ra phán quyết, hạ lệnh; đi ngoài (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    裁判官は被告に厳しい判決を下した。

    Thẩm phán đã đưa ra phán quyết nghiêm khắc cho bị cáo.

  5. 下り

    くだり

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    chiều đi xuống, tàu đi xa khỏi thủ đô (Tokyo)

    Ví dụ & cách dùng

    夕方の下り電車は帰宅する人で混雑している。

    Chuyến tàu chiều đi về các tỉnh đang đông nghẹt người về nhà.

  6. 苦痛

    くつう

    Danh từ

    sự đau đớn, nỗi đau xót, khổ đau

    Ví dụ & cách dùng

    薬のおかげで、手術の後の苦痛が和らいだ。

    Nhờ có thuốc mà cơn đau đớn sau phẫu thuật đã dịu đi.

  7. ぐっすり

    ぐっすり

    Phó từ

    ngủ say sưa, ngủ say như chết

    Ví dụ & cách dùng

    疲れていたので、朝までぐっすり眠れました。

    Vì mệt nên tôi đã ngủ say sưa một mạch đến sáng.

  8. 区別

    くべつ

    Danh từ · する · tha động từ

    sự phân biệt, ranh giới (giữa hai hay nhiều đối tượng)

    Ví dụ & cách dùng

    公と私の区別をしっかりつけなければならない。

    Cần phải phân biệt rạch ròi giữa việc công và việc tư.

  9. 組

    くみ

    Hậu tố · Danh từ

    lớp, tổ, nhóm, bộ

    Ví dụ & cách dùng

    次の授業では、3人一組で話し合いをします。

    Trong tiết học tới, chúng ta sẽ thảo luận theo nhóm 3 người.

  10. 組合

    くみあい

    Danh từ

    nghiệp đoàn, công đoàn, hiệp hội

    Ví dụ & cách dùng

    労働組合が会社と給料について交渉している。

    Công đoàn đang đàm phán với công ty về vấn đề tiền lương.

  11. 組む

    くむ

    Động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ

    khoanh (tay), ghép lại, hợp tác (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    腕を組んで、難しい問題について考え込んだ。

    Tôi khoanh tay trầm ngâm suy nghĩ về vấn đề hóc búa.

  12. 位

    くらい

    Danh từ

    vị thế, cấp bậc; chừng, khoảng cỡ

    Ví dụ & cách dùng

    どの大学に入るかで将来の位が決まるわけではない。

    Tương lai và địa vị không hoàn toàn được quyết định bởi việc vào trường đại học nào.

  13. 暮らし

    くらし

    Hậu tố · Danh từ

    cuộc sống, sinh hoạt thường nhật

    Ví dụ & cách dùng

    田舎でのんびりと静かな暮らしを送っている。

    Tôi đang sống một cuộc sống thảnh thơi, yên bình ở vùng quê.

  14. クラシック

    クラシック

    Tính từ な

    nhạc cổ điển, mang tính cổ điển

    Ví dụ & cách dùng

    休日は家でクラシック音楽を聴いて過ごす。

    Vào ngày nghỉ tôi thường ở nhà nghe nhạc cổ điển.

  15. 暮らす

    くらす

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    sinh sống, trú ngụ (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    家族から離れて、一人でアパートに暮らしている。

    Tôi sống một mình ở căn hộ, xa gia đình.

  16. グラス

    グラス

    Danh từ

    ly, cốc thủy tinh

    Ví dụ & cách dùng

    テーブルの上のグラスに冷たい水を注いだ。

    Tôi rót nước lạnh vào chiếc ly trên bàn.

  17. グランド

    グランド

    Từ bổ nghĩa danh từ

    sân vận động, sân thể thao ngoài trời

    Ví dụ & cách dùng

    放課後、生徒たちが広いグランドを走っている。

    Sau giờ học, các học sinh đang chạy quanh khoảng sân trường rộng lớn.

  18. クリーム

    クリーム

    Danh từ

    kem (ăn), kem bôi da

    Ví dụ & cách dùng

    乾燥を防ぐために、顔にクリームを塗ります。

    Tôi bôi kem lên mặt để chống khô da.

  19. 繰り返す

    くりかえす

    Động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ

    lặp đi lặp lại, tái diễn (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    同じ失敗を二度と繰り返さないように注意する。

    Tôi chú ý để không lặp lại sai lầm tương tự lần thứ hai.

  20. クリスマス

    クリスマス

    Danh từ

    lễ Giáng sinh, Noel

    Ví dụ & cách dùng

    クリスマスには家族みんなでケーキを食べます。

    Vào dịp Giáng sinh, cả gia đình tôi quây quần ăn bánh kem.

  21. 狂う

    くるう

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    phát điên; (kế hoạch, máy móc) bị xáo trộn, sai lệch (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    電車の遅延で今日の予定がすっかり狂ってしまった。

    Do tàu trễ mà toàn bộ kế hoạch hôm nay của tôi bị đảo lộn hết.

  22. グループ

    グループ

    Danh từ

    nhóm, đoàn

    Ví dụ & cách dùng

    クラスを4つのグループに分けて作業を進める。

    Chia cả lớp thành 4 nhóm để tiến hành công việc.

  23. 苦しい

    くるしい

    Tính từ い

    đau đớn, khó chịu; vất vả, ngột ngạt

    Ví dụ & cách dùng

    食べすぎてお腹が苦しくて動けない。

    Tôi ăn no quá bụng đau tức không nhúc nhích nổi.

  24. 苦しむ

    くるしむ

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    khổ sở, chịu đựng nỗi đau (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    彼は長い間、ひどい頭痛に苦しんでいる。

    Anh ấy đã phải chịu đựng cơn đau đầu khủng khiếp suốt một thời gian dài.

  25. 暮れ

    くれ

    Bổ nghĩa danh từ với の · Phó từ · Hậu tố · Danh từ

    cuối năm, xế chiều (thường dùng trong 年の暮れ)

    Ví dụ & cách dùng

    年の暮れになると、どこの家庭も大掃除で忙しい。

    Cứ đến dịp cuối năm là nhà nào cũng bận rộn dọn dẹp tổng vệ sinh.

  26. 苦労

    くろう

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    nỗi vất vả, khó nhọc; gian nan

    Ví dụ & cách dùng

    母は苦労して私たち兄弟を育ててくれた。

    Mẹ đã vất vả nuôi nấng anh em chúng tôi khôn lớn.

  27. 加える

    くわえる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    thêm vào, gia tăng (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    スープに塩を少し加えて味を調えました。

    Tôi đã thêm một chút muối vào súp để vừa khẩu vị.

  28. 詳しい

    くわしい

    Tính từ い

    chi tiết, tường tận; am hiểu rõ

    Ví dụ & cách dùng

    詳しい説明を聞いて、使い方がよく分かった。

    Nghe giải thích chi tiết, tôi đã hiểu rõ cách sử dụng.

  29. 加わる

    くわわる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    tham gia vào, gia tăng thêm (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    新しいメンバーが加わって、チームが強くなった。

    Có thành viên mới tham gia, đội đã trở nên mạnh hơn.

  30. 訓

    くん

    Danh từ

    âm Kun, âm thuần Nhật của chữ Hán

    Ví dụ & cách dùng

    この漢字の訓読みをノートに書き留めた。

    Tôi đã ghi lại cách đọc âm Kun của chữ Hán này vào vở.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.

N3 · Bài 15: 癖 – 訓 - Từ vựng JLPT N3