N3 · Bài 16: 軍 – 月曜
Bài 16/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục軍
ぐん
Danh từ
quân đội, phe, đội ngũ
Ví dụ & cách dùng
敵の軍が国境に近づいている。
Quân địch đang tiến lại gần biên giới.
軍隊
ぐんたい
Danh từ
quân đội
Ví dụ & cách dùng
彼は若いころ軍隊に入っていた。
Hồi trẻ anh ấy từng gia nhập quân đội.
訓練
くんれん
Danh từ · する · tha động từ
huấn luyện, rèn luyện (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
地震に備えて避難訓練を行う。
Tiến hành diễn tập sơ tán để phòng bị động đất.
計
けい
Hậu tố · Danh từ
kế sách, kế hoạch; tổng cộng (hậu tố)
Ví dụ & cách dùng
費用は全部で計五万円になりました。
Chi phí tất cả tính tổng cộng hết 5 vạn yên.
敬意
けいい
Danh từ
sự kính trọng, lòng tôn kính
Ví dụ & cách dùng
先輩の素晴らしい業績に敬意を表す。
Bày tỏ lòng kính trọng trước thành tích tuyệt vời của tiền bối.
経営
けいえい
Danh từ · する · tha động từ
kinh doanh, quản lý (doanh nghiệp) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
父は小さなレストランを経営している。
Bố tôi đang kinh doanh một nhà hàng nhỏ.
景気
けいき
Danh từ
tình hình kinh tế; sự khởi sắc, buôn bán phát đạt
Ví dụ & cách dùng
最近は景気が悪くて物が売れない。
Gần đây kinh tế ảm đạm nên hàng hóa khó bán.
傾向
けいこう
Danh từ
xu hướng, khuynh hướng
Ví dụ & cách dùng
若者の車離れの傾向が見られる。
Có thể thấy xu hướng giới trẻ ngày càng xa rời việc mua ô tô.
警告
けいこく
Danh từ · する · tha động từ
cảnh báo, nhắc nhở (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
警察は市民に詐欺の被害を警告した。
Cảnh sát đã cảnh báo người dân về thiệt hại do lừa đảo.
計算
けいさん
Danh từ · する · tha động từ
tính toán (chi phí, phép tính) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
旅行にかかる費用を計算してみよう。
Hãy thử tính toán các chi phí cần cho chuyến du lịch xem sao.
刑事
けいじ
Danh từ
cảnh sát hình sự; (thuộc về) hình sự
Ví dụ & cách dùng
ベテランの刑事が事件の真相を追う。
Một thám tử hình sự kỳ cựu đang truy tìm chân tướng vụ án.
掲示
けいじ
Danh từ · する · tha động từ
thông báo, niêm yết (bằng bảng tin) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
合格者の番号が掲示板に掲示された。
Số báo danh của những người đỗ đã được niêm yết trên bảng thông báo.
芸術
げいじゅつ
Danh từ
nghệ thuật
Ví dụ & cách dùng
美術館で素晴らしい現代芸術に触れた。
Tôi đã được tiếp xúc với nghệ thuật hiện đại tuyệt vời ở bảo tàng mỹ thuật.
契約
けいやく
Danh từ · する · tha động từ
hợp đồng, ký kết hợp đồng (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
新しいアパートの契約を結んだ。
Tôi đã ký hợp đồng thuê căn hộ mới.
経由
けいゆ
Danh từ · する · tự động từ
quá cảnh, đi qua, thông qua con đường (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
この飛行機は香港を経由して行く。
Chuyến bay này sẽ quá cảnh qua Hồng Kông.
ケース
ケース
Danh từ
trường hợp; cái hộp, bao đựng
Ví dụ & cách dùng
このようなケースは非常に珍しい。
Trường hợp như thế này là cực kỳ hiếm gặp.
ゲーム
ゲーム
Danh từ
trò chơi, game
Ví dụ & cách dùng
休日は家でゲームをして過ごす。
Ngày nghỉ tôi thường ở nhà chơi game giải khuây.
怪我
けが
Danh từ · する · tha động từ · tự động từ
vết thương; bị thương (danh từ, tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
階段から落ちて足に怪我をした。
Tôi bị ngã cầu thang và bị thương ở chân.
劇
げき
Danh từ
vở kịch, kịch
Ví dụ & cách dùng
高校の文化祭で英語の劇を演じた。
Chúng tôi đã diễn một vở kịch tiếng Anh tại lễ hội văn hóa trường cấp ba.
劇場
げきじょう
Danh từ
nhà hát, rạp kịch
Ví dụ & cách dùng
有名な劇場へ歌舞伎を見に行った。
Tôi đã đến một nhà hát nổi tiếng để xem kịch Kabuki.
化粧
けしょう
Danh từ · する · tha động từ · tự động từ
trang điểm (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
彼女は毎朝、丁寧に化粧をする。
Mỗi buổi sáng cô ấy đều trang điểm rất kỹ càng.
けち
けち
Tính từ な · Danh từ
keo kiệt, bủn xỉn (tính từ đuôi な, danh từ)
Ví dụ & cách dùng
彼は大金持ちなのにお金にけちだ。
Anh ấy giàu nứt đố đổ vách nhưng lại rất keo kiệt về tiền bạc.
結果
けっか
Danh từ · する · tha động từ · tự động từ
kết quả, hậu quả
Ví dụ & cách dùng
努力した結果、試験に無事合格した。
Nhờ nỗ lực, kết quả là tôi đã thi đỗ êm đẹp.
欠陥
けっかん
Danh từ
khuyết tật, khiếm khuyết, lỗi thiết kế/kỹ thuật
Ví dụ & cách dùng
その新車に重大な欠陥が見つかった。
Một lỗi nghiêm trọng đã được phát hiện trên chiếc xe mới đó.
結局
けっきょく
Phó từ
rốt cuộc, kết cục, cuối cùng thì (phó từ)
Ví dụ & cách dùng
いろいろ迷ったが、結局これを買った。
Đắn đo mãi nhưng rốt cuộc tôi đã mua cái này.
決心
けっしん
Danh từ · する · tha động từ
quyết tâm, hạ quyết tâm (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
彼女は日本へ留学することを決心した。
Cô ấy đã quyết tâm sẽ đi du học Nhật Bản.
欠席
けっせき
Danh từ · する · tự động từ
vắng mặt, nghỉ (học, họp) (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
風邪をひいたので今日の授業を欠席する。
Vì bị cảm nên tôi sẽ vắng mặt ở buổi học hôm nay.
決定
けってい
Danh từ · する · tha động từ · tự động từ
quyết định (tha động từ/tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
次の会議の日程がようやく決定した。
Lịch trình cho cuộc họp tiếp theo cuối cùng cũng đã được quyết định.
欠点
けってん
Danh từ
khuyết điểm, điểm yếu, nhược điểm
Ví dụ & cách dùng
誰にでも短所や欠点はあるものだ。
Ai mà chẳng có sở đoản hay khuyết điểm.
月曜
げつよう
Danh từ
thứ Hai (trong tuần)
Ví dụ & cách dùng
月曜日の朝は電車がとても混雑する。
Sáng thứ Hai tàu điện rất đông đúc.
Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.