Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 17: 結論 – 効果

Bài 17/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 結論

    けつろん

    Danh từ · する · tự động từ

    kết luận

    Ví dụ & cách dùng

    長い話し合いの末、やっと結論が出た。

    Sau buổi thảo luận dài, cuối cùng cũng đã đưa ra được kết luận.

  2. 煙

    けむり

    Danh từ

    khói

    Ví dụ & cách dùng

    火事の現場から黒い煙が上がっている。

    Khói đen đang bốc lên từ hiện trường vụ hỏa hoạn.

  3. 券

    けん

    Hậu tố · Danh từ

    vé, phiếu (thường làm hậu tố như 乗車券, 割引券)

    Ví dụ & cách dùng

    駅の窓口で新幹線の指定席券を買った。

    Tôi đã mua vé ghế chỉ định của tàu Shinkansen tại quầy vé ở ga.

  4. 県

    けん

    Hậu tố · Danh từ

    tỉnh (đơn vị hành chính của Nhật Bản)

    Ví dụ & cách dùng

    彼女は青森県の自然豊かな町で育った。

    Cô ấy lớn lên ở một thị trấn giàu thiên nhiên thuộc tỉnh Aomori.

  5. 喧嘩

    けんか

    Danh từ · する · tự động từ

    cãi nhau, đánh nhau (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    つまらないことで弟と喧嘩してしまった。

    Tôi lỡ cãi nhau với em trai vì một chuyện vặt vãnh.

  6. 見解

    けんかい

    Danh từ

    quan điểm, cách nhìn nhận (về một vấn đề)

    Ví dụ & cách dùng

    この問題について政府の見解を発表する。

    Chính phủ sẽ công bố quan điểm về vấn đề này.

  7. 限界

    げんかい

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    giới hạn (sức lực, khả năng, sự chịu đựng)

    Ví dụ & cách dùng

    疲労が限界に達してその場に倒れ込んだ。

    Sự mệt mỏi đã đạt đến giới hạn khiến tôi ngã quỵ ngay tại chỗ.

  8. 現金

    げんきん

    Danh từ

    tiền mặt

    Ví dụ & cách dùng

    この店ではクレジットカードが使えず、現金のみだ。

    Cửa hàng này không dùng được thẻ tín dụng, chỉ nhận tiền mặt.

  9. 言語

    げんご

    Danh từ

    ngôn ngữ

    Ví dụ & cách dùng

    人間の言語は他の動物の合図とは異なる。

    Ngôn ngữ của con người khác với tín hiệu của các loài động vật khác.

  10. 健康

    けんこう

    Tính từ な

    sức khỏe, khỏe mạnh (tính từ đuôi な)

    Ví dụ & cách dùng

    祖母は80歳を過ぎてもとても健康だ。

    Bà tôi dù đã ngoài 80 tuổi nhưng vẫn rất khỏe mạnh.

  11. 検査

    けんさ

    Danh từ · する · tha động từ

    kiểm tra, khám (y tế, sản phẩm, hải quan; tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    空港の手荷物検査で時間がかかった。

    Tôi đã mất nhiều thời gian ở khâu kiểm tra hành lý xách tay tại sân bay.

  12. 現在

    げんざい

    Bổ nghĩa danh từ với の · Phó từ · Danh từ

    hiện tại, hiện nay (thời điểm đang diễn ra)

    Ví dụ & cách dùng

    現在の仕事にはとてもやりがいを感じている。

    Tôi cảm thấy công việc hiện tại rất có ý nghĩa.

  13. 現実

    げんじつ

    Danh từ

    hiện thực, thực tế

    Ví dụ & cách dùng

    理想ばかり追わず、厳しい現実を見よう。

    Đừng chỉ theo đuổi lý tưởng, hãy nhìn vào thực tế khắc nghiệt đi.

  14. 現象

    げんしょう

    Danh từ

    hiện tượng

    Ví dụ & cách dùng

    異常気象による珍しい現象が各地で見られる。

    Hiện tượng kỳ lạ do thời tiết bất thường có thể thấy ở nhiều nơi.

  15. 現状

    げんじょう

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    hiện trạng, tình trạng hiện tại

    Ví dụ & cách dùng

    会社の現状を正しく把握することが大切だ。

    Việc nắm bắt chính xác hiện trạng của công ty là rất quan trọng.

  16. 建設

    けんせつ

    Danh từ · する · tha động từ

    xây dựng (công trình lớn, cơ sở hạ tầng; tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    海の上に新しい空港を建設する計画がある。

    Có kế hoạch xây dựng một sân bay mới trên biển.

  17. 現代

    げんだい

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    thời hiện đại, ngày nay (thời đại)

    Ví dụ & cách dùng

    現代の若者はスマートフォンを手放せない。

    Giới trẻ thời hiện đại không thể rời xa chiếc điện thoại thông minh.

  18. 建築

    けんちく

    Danh từ · する · tha động từ

    kiến trúc, việc xây cất nhà cửa (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    日本には木造建築の古い寺がたくさんある。

    Ở Nhật Bản có rất nhiều ngôi chùa cổ mang kiến trúc bằng gỗ.

  19. 検討

    けんとう

    Danh từ · する · tha động từ

    xem xét, cân nhắc kỹ lưỡng (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    ご提案いただいた企画を前向きに検討します。

    Chúng tôi sẽ tích cực xem xét kế hoạch mà quý vị đã đề xuất.

  20. 見当

    けんとう

    Danh từ

    ước chừng, phỏng đoán, phương hướng (thường dùng 見当がつかない)

    Ví dụ & cách dùng

    鍵をどこで落としたか見当もつかない。

    Tôi hoàn toàn không thể đoán nổi mình đã làm rơi chìa khóa ở đâu.

  21. 現場

    げんば

    Danh từ

    hiện trường, nơi xảy ra sự việc hoặc nơi làm việc thực tế

    Ví dụ & cách dùng

    警察が事故の現場を詳しく調べている。

    Cảnh sát đang điều tra kỹ lưỡng hiện trường vụ tai nạn.

  22. 憲法

    けんぽう

    Danh từ

    hiến pháp

    Ví dụ & cách dùng

    憲法は国の基本的なルールを定めている。

    Hiến pháp quy định các quy tắc cơ bản của một quốc gia.

  23. 権利

    けんり

    Danh từ

    quyền lợi, quyền hạn

    Ví dụ & cách dùng

    すべての国民には教育を受ける権利がある。

    Mọi người dân đều có quyền được tiếp nhận giáo dục.

  24. 語

    ご

    Hậu tố · Danh từ

    từ, từ ngữ; tiếng (làm hậu tố như 日本語)

    Ví dụ & cách dùng

    分からない語はすぐに辞書で調べる習慣がある。

    Tôi có thói quen tra từ điển ngay khi gặp từ không hiểu.

  25. 濃い

    こい

    Tính từ い

    đậm, đặc (màu sắc, hương vị, nồng độ)

    Ví dụ & cách dùng

    眠気を覚ますために濃いコーヒーを飲んだ。

    Tôi đã uống một tách cà phê đậm để xua tan cơn buồn ngủ.

  26. 恋

    こい

    Danh từ

    tình yêu (thường thiên về cảm xúc lãng mạn đôi lứa)

    Ví dụ & cách dùng

    彼女は大学時代に初めて本気の恋をした。

    Cô ấy đã yêu thật lòng lần đầu tiên vào thời đại học.

  27. 恋人

    こいびと

    Danh từ

    người yêu

    Ví dụ & cách dùng

    週末は恋人と一緒に映画を見に行く予定だ。

    Cuối tuần tôi dự định đi xem phim cùng người yêu.

  28. 幸運

    こううん

    Tính từ な · Danh từ

    may mắn, vận may

    Ví dụ & cách dùng

    幸運なことに、最後の切符を買うことができた。

    Thật may mắn là tôi đã có thể mua được tấm vé cuối cùng.

  29. 講演

    こうえん

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    buổi diễn thuyết, bài thuyết trình (tự/tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    有名な作家による特別講演を聞きに行った。

    Tôi đã đi nghe buổi diễn thuyết đặc biệt của một nhà văn nổi tiếng.

  30. 効果

    こうか

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    hiệu quả, tác dụng

    Ví dụ & cách dùng

    この風邪薬を飲んだらすぐに効果が現れた。

    Uống thuốc cảm này xong là thấy có hiệu quả ngay.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.