Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 18: 硬貨 – 語学

Bài 18/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 硬貨

    こうか

    Danh từ

    tiền xu, đồng tiền kim loại

    Ví dụ & cách dùng

    自販機でジュースを買うために硬貨を入れた。

    Tôi đã bỏ tiền xu vào để mua nước trái cây ở máy bán hàng tự động.

  2. 高価

    こうか

    Tính từ な · Danh từ

    đắt đỏ, có giá trị cao (tính từ đuôi な, danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    この美術館には高価な絵画がたくさん展示されている。

    Bảo tàng mỹ thuật này trưng bày rất nhiều bức tranh đắt giá.

  3. 豪華

    ごうか

    Tính từ な · Danh từ

    xa hoa, lộng lẫy, sang trọng (tính từ đuôi な)

    Ví dụ & cách dùng

    誕生日に豪華なディナーをごちそうしてもらった。

    Vào ngày sinh nhật, tôi đã được chiêu đãi một bữa tối sang trọng.

  4. 合格

    ごうかく

    Danh từ · する · tự động từ

    đỗ, thi đỗ, trúng tuyển (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    毎日努力したおかげで、無事にJLPTに合格した。

    Nhờ nỗ lực mỗi ngày, tôi đã đỗ JLPT một cách thuận lợi.

  5. 交換

    こうかん

    Danh từ · する · tha động từ

    đổi, trao đổi (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    連絡先を交換して、また後で連絡することにした。

    Chúng tôi đã trao đổi thông tin liên lạc và hẹn sẽ liên hệ lại sau.

  6. 航空

    こうくう

    Danh từ

    hàng không

    Ví dụ & cách dùng

    台風の影響で多くの航空便が欠航になった。

    Do ảnh hưởng của bão, nhiều chuyến bay hàng không đã bị hủy.

  7. 光景

    こうけい

    Danh từ

    quang cảnh, cảnh tượng (thường để lại ấn tượng)

    Ví dụ & cách dùng

    展望台から見下ろす夜景は素晴らしい光景だった。

    Cảnh đêm nhìn từ đài quan sát là một quang cảnh tuyệt vời.

  8. 合計

    ごうけい

    Danh từ · する · tha động từ

    tổng cộng, tổng số tiền/điểm (tha động từ/danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    買い物の合計金額は五千円になりました。

    Tổng số tiền mua sắm là 5.000 yên.

  9. 攻撃

    こうげき

    Danh từ · する · tha động từ

    tấn công (quân sự/thể thao), chỉ trích gay gắt (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    相手チームの激しい攻撃をなんとか防いだ。

    Chúng tôi đã cố gắng phòng thủ trước đợt tấn công dữ dội của đội đối phương.

  10. 貢献

    こうけん

    Danh từ · する · tự động từ

    cống hiến, đóng góp cho (tự động từ: 〜に貢献する)

    Ví dụ & cách dùng

    新しい技術の開発によって社会に貢献したい。

    Tôi muốn cống hiến cho xã hội thông qua việc phát triển công nghệ mới.

  11. 広告

    こうこく

    Danh từ · する · tha động từ

    quảng cáo (tha động từ/danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    新商品の広告をインターネットに出した。

    Chúng tôi đã đăng quảng cáo cho sản phẩm mới lên mạng.

  12. 交際

    こうさい

    Danh từ · する · tự động từ

    giao thiệp, quan hệ qua lại; hẹn hò yêu đương (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    二人は大学時代から真剣に交際している。

    Hai người họ đã hẹn hò nghiêm túc từ thời đại học.

  13. 後者

    こうしゃ

    Danh từ

    người sau, cái sau (trong hai cái vừa nêu)

    Ví dụ & cách dùng

    二つの案を比べた結果、後者を選ぶことに決めた。

    Sau khi so sánh hai phương án, chúng tôi quyết định chọn phương án sau.

  14. 構成

    こうせい

    Danh từ · する · tha động từ

    cấu thành, bố cục, sự kết hợp tổ chức (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    このレポートは三つの章から構成されている。

    Bản báo cáo này được cấu thành từ ba chương.

  15. 高速

    こうそく

    Tính từ な · Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    tốc độ cao; đường cao tốc (nói tắt của 高速道路)

    Ví dụ & cách dùng

    連休の間は高速道路がとても混雑する。

    Trong kỳ nghỉ dài, đường cao tốc rất đông đúc.

  16. 行動

    こうどう

    Danh từ · する · tự động từ · Bổ nghĩa danh từ với の

    hành động, ứng xử (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    非常事態のときは落ち着いて行動してください。

    Trong tình huống khẩn cấp, xin hãy bình tĩnh hành động.

  17. 強盗

    ごうとう

    Danh từ

    tên cướp; vụ cướp (dùng vũ lực đe dọa)

    Ví dụ & cách dùng

    銀行に強盗が入ったが、すぐに警察に捕まった。

    Tên cướp đã xông vào ngân hàng nhưng nhanh chóng bị cảnh sát bắt.

  18. 工場

    こうば

    Danh từ

    xưởng, phân xưởng nhỏ (đọc là こうば khác こうじょう quy mô lớn)

    Ví dụ & cách dùng

    下町にある小さな町工場で働いている。

    Tôi đang làm việc tại một phân xưởng nhỏ ở khu phố cổ.

  19. 幸福

    こうふく

    Tính từ な · Danh từ

    hạnh phúc (tính từ đuôi な, danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    家族全員が健康で過ごせることが一番の幸福だ。

    Cả gia đình khỏe mạnh bên nhau là điều hạnh phúc nhất.

  20. 公平

    こうへい

    Danh từ

    công bằng, vô tư (tính từ đuôi な, danh từ)

    Ví dụ & cách dùng

    先生はすべての生徒を公平に評価するべきだ。

    Giáo viên nên đánh giá tất cả học sinh một cách công bằng.

  21. 候補

    こうほ

    Danh từ

    ứng cử viên, đối tượng/địa điểm được đề cử

    Ví dụ & cách dùng

    次の旅行の候補地として京都が挙がっている。

    Kyoto đang được nêu ra như một địa điểm ứng viên cho chuyến du lịch tới.

  22. 考慮

    こうりょ

    Danh từ · する · tha động từ

    cân nhắc, tính đến, xem xét (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    相手の都合も考慮して計画を立て直した。

    Tôi đã lập lại kế hoạch sau khi cân nhắc cả hoàn cảnh của đối phương.

  23. 越える

    こえる

    Động từ nhóm 2 · tha động từ

    vượt qua (ranh giới, trở ngại, thời gian) (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    国境を越えて多くのボランティアが集まった。

    Nhiều tình nguyện viên đã vượt qua biên giới quốc gia để tập hợp lại.

  24. コーチ

    コーチ

    Danh từ · する · tha động từ

    huấn luyện viên; huấn luyện (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    コーチの厳しい指導のおかげで試合に勝てた。

    Nhờ sự chỉ dẫn nghiêm khắc của huấn luyện viên mà chúng tôi đã thắng trận.

  25. コード

    コード

    Danh từ

    dây điện; mã code; hợp âm

    Ví dụ & cách dùng

    掃除機のコードをコンセントに差し込んだ。

    Tôi đã cắm dây điện của máy hút bụi vào ổ cắm.

  26. 氷

    こおり

    Danh từ

    đá lạnh, nước đá

    Ví dụ & cách dùng

    グラスに氷を入れて冷たいお茶を飲んだ。

    Tôi bỏ đá vào ly rồi uống trà mát lạnh.

  27. 凍る

    こおる

    Động từ nhóm 1 · tự động từ

    đóng băng, đông cứng (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    冬の寒さで池の水が厚く凍っている。

    Do cái lạnh mùa đông, nước trong ao đã đóng băng dày.

  28. ゴール

    ゴール

    Danh từ · する · tự động từ

    vạch đích, khung thành; mục tiêu cuối cùng

    Ví dụ & cách dùng

    全員で励まし合ってマラソンのゴールを目指した。

    Mọi người đã khích lệ lẫn nhau để hướng tới đích của cuộc chạy marathon.

  29. 誤解

    ごかい

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    hiểu lầm (tha động từ/tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    私の言い方が悪くて、彼に誤解されてしまった。

    Do cách nói của tôi không khéo nên đã bị anh ấy hiểu lầm.

  30. 語学

    ごがく

    Danh từ

    ngôn ngữ học, việc học ngoại ngữ

    Ví dụ & cách dùng

    将来は海外で働くために語学の勉強に励んでいる。

    Tôi đang chăm chỉ học ngoại ngữ để tương lai làm việc ở nước ngoài.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.

N3 · Bài 18: 硬貨 – 語学 - Từ vựng JLPT N3