N3 · Bài 19: 呼吸 – 今回
Bài 19/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục呼吸
こきゅう
Danh từ · する · tha động từ · tự động từ
sự hô hấp, hít thở (danh từ, động từ nhóm 3)
Ví dụ & cách dùng
深呼吸をして気持ちを落ち着かせた。
Tôi hít thở sâu để lấy lại bình tĩnh.
故郷
こきょう
Danh từ
quê hương, quê nhà (danh từ)
Ví dụ & cách dùng
お盆休みには故郷へ帰る予定です。
Tôi dự định sẽ về quê vào kỳ nghỉ Obon.
極
ごく
Phó từ
cực kỳ, rất (phó từ, văn phong trang trọng hơn とても)
Ví dụ & cách dùng
彼とはごく普通の友達関係ですよ。
Tôi với anh ấy chỉ là mối quan hệ bạn bè hết sức bình thường thôi.
国語
こくご
Danh từ
quốc ngữ, tiếng mẹ đẻ (ở Nhật chỉ môn tiếng Nhật)
Ví dụ & cách dùng
小学生のころは国語の授業が好きでした。
Hồi tiểu học tôi rất thích các tiết học tiếng Nhật.
黒板
こくばん
Danh từ
bảng đen (danh từ)
Ví dụ & cách dùng
先生が黒板に書いた字をノートに写した。
Tôi đã chép chữ giáo viên viết trên bảng đen vào vở.
克服
こくふく
Danh từ · する · tha động từ
khắc phục, vượt qua khó khăn (danh từ, tha động từ nhóm 3)
Ví dụ & cách dùng
つらい練習を克服して大会で優勝した。
Vượt qua quá trình luyện tập gian khổ, chúng tôi đã vô địch đại hội.
国民
こくみん
Danh từ
quốc dân, người dân một nước (danh từ)
Ví dụ & cách dùng
税金を払うのは国民の義務の一つです。
Đóng thuế là một trong những nghĩa vụ của công dân.
穀物
こくもつ
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
ngũ cốc, lương thực dạng hạt (danh từ)
Ví dụ & cách dùng
健康のために色々な穀物を食べている。
Tôi ăn nhiều loại ngũ cốc vì sức khỏe.
腰
こし
Danh từ
eo, thắt lưng, hông (danh từ)
Ví dụ & cách dùng
重い荷物を持ち上げたら腰が痛くなった。
Tôi bị đau lưng sau khi nâng hành lý nặng.
個人
こじん
Danh từ
cá nhân, riêng tư (danh từ)
Ví dụ & cách dùng
個人のプライバシーは守られるべきだ。
Quyền riêng tư của cá nhân cần phải được bảo vệ.
越す
こす
Động từ nhóm 1 · tha động từ
vượt qua (địa điểm, thời gian), chuyển nhà (tha động từ nhóm 1)
Ví dụ & cách dùng
その山を越すと小さな湖が見えてくる。
Vượt qua ngọn núi đó sẽ nhìn thấy một cái hồ nhỏ.
国家
こっか
Danh từ
quốc gia, nhà nước (danh từ)
Ví dụ & cách dùng
平和な国家を築くために努力を続ける。
Chúng tôi tiếp tục nỗ lực để xây dựng một quốc gia hòa bình.
国会
こっかい
Danh từ
quốc hội (danh từ)
Ví dụ & cách dùng
新しい法律が国会で可決されました。
Dự luật mới đã được thông qua tại Quốc hội.
国境
こっきょう
Danh từ
biên giới quốc gia (danh từ)
Ví dụ & cách dùng
車に乗ったまま国境を越えることができた。
Chúng tôi đã có thể vượt qua biên giới ngay khi ngồi trên ô tô.
骨折
こっせつ
Danh từ · する · tha động từ
gãy xương (danh từ, tha động từ nhóm 3)
Ví dụ & cách dùng
階段から落ちて右足を骨折してしまった。
Tôi bị ngã cầu thang và gãy chân phải.
小包
こづつみ
Danh từ
gói bưu kiện, bưu phẩm nhỏ (danh từ)
Ví dụ & cách dùng
母から小包で野菜とお菓子が届いた。
Rau củ và bánh kẹo từ mẹ đã được gửi tới bằng bưu kiện.
異なる
ことなる
Động từ nhóm 1 · tự động từ
khác, khác biệt (tự động từ nhóm 1, trang trọng hơn 違う)
Ví dụ & cách dùng
国によって文化や習慣が大きく異なる。
Tùy theo từng quốc gia mà văn hóa và tập quán khác nhau rất nhiều.
諺
ことわざ
Danh từ
tục ngữ (danh từ)
Ví dụ & cách dùng
日本のことわざを調べて発表する予定だ。
Tôi dự định tìm hiểu về tục ngữ Nhật Bản rồi thuyết trình.
断る
ことわる
Động từ nhóm 1 · tha động từ
từ chối, xin phép trước (tha động từ nhóm 1)
Ví dụ & cách dùng
残業を頼まれたが用事があって断った。
Tôi được nhờ làm thêm giờ nhưng vì có việc bận nên đã từ chối.
粉
こな
Danh từ
bột, bụi phấn (danh từ)
Ví dụ & cách dùng
この薬の粉を水に溶かして飲んでください。
Hãy hòa tan bột thuốc này vào nước rồi uống nhé.
好み
このみ
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
sở thích, thị hiếu, khẩu vị (danh từ)
Ví dụ & cách dùng
この服は私の好みに合っていて気に入った。
Bộ quần áo này hợp với sở thích của tôi nên tôi rất ưng.
好む
このむ
Động từ nhóm 1 · tha động từ
thích, chuộng (tha động từ nhóm 1, văn phong trang trọng hơn 好き)
Ví dụ & cách dùng
祖父は甘いものよりお茶を好む。
Ông tôi chuộng uống trà hơn là đồ ngọt.
コピー
コピー
Danh từ
bản sao chép, việc photocopy (danh từ, động từ nhóm 3)
Ví dụ & cách dùng
会議の資料を十人分コピーしてください。
Hãy photocopy tài liệu cuộc họp cho 10 người giúp tôi.
小麦
こむぎ
Danh từ
lúa mì (danh từ)
Ví dụ & cách dùng
パンやうどんは小麦から作られています。
Bánh mì và mì udon được làm từ lúa mì.
小屋
こや
Danh từ
túp lều, chuồng nuôi động vật (danh từ)
Ví dụ & cách dùng
庭の小さな小屋で犬を飼っています。
Tôi nuôi chó trong một cái chuồng nhỏ ngoài vườn.
これら
これら
Đại từ
những cái này, những điều này (đại từ số nhiều)
Ví dụ & cách dùng
これらの書類に名前と住所を書いてください。
Xin vui lòng điền tên và địa chỉ vào những giấy tờ này.
頃
ころ
Phó từ · Hậu tố · Danh từ
khoảng thời gian, hồi, khi (danh từ, hậu tố)
Ví dụ & cách dùng
子どもの頃はよくこの公園で遊んだ。
Hồi còn nhỏ tôi thường hay chơi ở công viên này.
殺す
ころす
Động từ nhóm 1 · tha động từ
giết, tiêu diệt (tha động từ nhóm 1)
Ví dụ & cách dùng
殺虫剤を使って部屋の蚊を殺した。
Tôi đã dùng thuốc diệt côn trùng để diệt muỗi trong phòng.
転ぶ
ころぶ
Động từ nhóm 1 · tự động từ
té ngã, vấp ngã (tự động từ nhóm 1)
Ví dụ & cách dùng
道で転んでひざにけがをしてしまった。
Tôi bị ngã trên đường và bị thương ở đầu gối.
今回
こんかい
Phó từ · Danh từ
lần này (danh từ, phó từ)
Ví dụ & cách dùng
今回のテストは前回よりも難しかったです。
Bài kiểm tra lần này khó hơn lần trước.
Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.