Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 24: 霜 – 主張

Bài 24/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 霜

    しも

    Danh từ

    sương muối, lớp sương băng

    Ví dụ & cách dùng

    今朝はとても寒くて、庭の草に霜が降りていた。

    Sáng nay trời rất lạnh, sương muối đã đọng trên cỏ trong vườn.

  2. じゃあ

    じゃあ

    Liên từ

    vậy thì, thế thì (văn nói thân mật của それでは)

    Ví dụ & cách dùng

    じゃあ、また明日の会議で会いましょう。

    Vậy thì hẹn gặp lại anh vào cuộc họp ngày mai nhé.

  3. 借金

    しゃっきん

    Danh từ · する · tha động từ

    tiền nợ, món nợ; vay tiền (借金する: tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    何年もかかって、ようやく借金をすべて返済した。

    Mất nhiều năm trời, cuối cùng tôi cũng trả hết nợ nần.

  4. しゃべる

    しゃべる

    Động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ

    nói chuyện, tán gẫu, buôn chuyện

    Ví dụ & cách dùng

    授業中に隣の人としゃべってはいけません。

    Không được nói chuyện với người bên cạnh trong giờ học.

  5. 州

    しゅう

    Hậu tố · Danh từ

    bang (Mỹ, Úc...); tỉnh, khu vực

    Ví dụ & cách dùng

    カリフォルニア州は気候が良くて住みやすい。

    Bang California có khí hậu tốt và rất dễ sống.

  6. 週

    しゅう

    Hậu tố · Danh từ

    tuần (khoảng thời gian 7 ngày)

    Ví dụ & cách dùng

    来週の予定を今からカレンダーに書き込む。

    Tôi ghi lịch trình của tuần sau vào lịch ngay từ bây giờ.

  7. 銃

    じゅう

    Danh từ

    súng, khẩu súng

    Ví dụ & cách dùng

    日本では許可なしに銃を持つことは禁止されている。

    Ở Nhật Bản, việc sở hữu súng mà không có giấy phép là bị cấm.

  8. 周囲

    しゅうい

    Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ

    xung quanh, vùng lân cận; những người xung quanh

    Ví dụ & cách dùng

    自分の意見を言う前に、周囲の人の反応を見た。

    Trước khi nói ra ý kiến của mình, tôi đã quan sát phản ứng của những người xung quanh.

  9. 収穫

    しゅうかく

    Danh từ · する · tha động từ

    thu hoạch (nông sản, hoa quả); gặt hái (kinh nghiệm, kết quả tốt)

    Ví dụ & cách dùng

    秋になって、畑の野菜をたくさん収穫した。

    Đến mùa thu, chúng tôi đã thu hoạch được rất nhiều rau củ trong vườn.

  10. 週間

    しゅうかん

    Danh từ

    tuần lễ (khoảng thời gian kéo dài một tuần)

    Ví dụ & cách dùng

    今週から読書週間が始まるので本を読もう。

    Tuần lễ đọc sách bắt đầu từ tuần này nên hãy đọc sách nào.

  11. 宗教

    しゅうきょう

    Danh từ

    tôn giáo

    Ví dụ & cách dùng

    世界には様々な宗教や文化が存在している。

    Trên thế giới tồn tại rất nhiều tôn giáo và nền văn hóa khác nhau.

  12. 重視

    じゅうし

    Danh từ · する · tha động từ

    coi trọng, chú trọng (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    この会社は経験よりもやる気を重視している。

    Công ty này coi trọng tinh thần nhiệt huyết hơn là kinh nghiệm.

  13. 就職

    しゅうしょく

    Danh từ · する · tự động từ

    tìm việc, xin việc làm, đi làm (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    大学を卒業したら、地元の市役所に就職したい。

    Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi muốn xin việc vào ủy ban thành phố ở quê.

  14. ジュース

    ジュース

    Danh từ

    nước ép hoa quả, nước ngọt

    Ví dụ & cách dùng

    暑いので冷たいオレンジジュースを飲んだ。

    Vì trời nóng nên tôi đã uống nước cam lạnh.

  15. 修正

    しゅうせい

    Danh từ · する · tha động từ

    sửa đổi, chỉnh sửa (văn bản, kế hoạch, lỗi sai; tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    先生に言われた通りに、レポートの間違いを修正した。

    Tôi đã chỉnh sửa các lỗi sai trong bài báo cáo đúng như thầy giáo bảo.

  16. 渋滞

    じゅうたい

    Danh từ · する · tự động từ

    tắc đường, kẹt xe; trì trệ (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    事故のせいで高速道路が10キロも渋滞している。

    Do tai nạn nên đường cao tốc đang bị tắc nghẽn tới 10 cây số.

  17. 重大

    じゅうだい

    Tính từ な · Danh từ

    trọng đại, nghiêm trọng (ảnh hưởng lớn đến kết quả)

    Ví dụ & cách dùng

    社長は会社の将来に関わる重大な決定を下した。

    Giám đốc đã đưa ra quyết định trọng đại liên quan đến tương lai của công ty.

  18. 住宅

    じゅうたく

    Danh từ

    nhà ở, khu nhà ở

    Ví dụ & cách dùng

    駅の近くに新しい住宅がたくさん建てられている。

    Nhiều khu nhà ở mới đang được xây dựng ở gần nhà ga.

  19. 集団

    しゅうだん

    Danh từ

    tập thể, nhóm, đoàn thể

    Ví dụ & cách dùng

    集団で行動するときは、時間を守ることが大切だ。

    Khi hoạt động theo tập thể, việc tuân thủ giờ giấc là rất quan trọng.

  20. 集中

    しゅうちゅう

    Danh từ · する · tha động từ · tự động từ

    tập trung (sự chú ý, nguồn lực; tự/tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    周りの音が気になって、勉強に集中できない。

    Bị phân tâm bởi tiếng ồn xung quanh nên tôi không thể tập trung học được.

  21. 収入

    しゅうにゅう

    Danh từ

    thu nhập (tiền kiếm được từ lương, kinh doanh...)

    Ví dụ & cách dùng

    アルバイトを増やしたおかげで、毎月の収入が増えた。

    Nhờ làm thêm nhiều hơn mà thu nhập mỗi tháng của tôi đã tăng lên.

  22. 住民

    じゅうみん

    Danh từ

    cư dân, người dân sinh sống tại một khu vực

    Ví dụ & cách dùng

    地域のイベントには多くの住民が参加した。

    Đã có đông đảo người dân địa phương tham gia vào sự kiện của khu vực.

  23. 重要

    じゅうよう

    Tính từ な

    quan trọng, thiết yếu (mang tính cốt lõi)

    Ví dụ & cách dùng

    会議で配られた書類には重要な情報が含まれている。

    Tài liệu được phát trong cuộc họp chứa nhiều thông tin quan trọng.

  24. 修理

    しゅうり

    Danh từ · する · tha động từ

    sửa chữa (máy móc, thiết bị hỏng hóc; tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    壊れたパソコンを専門の店に出して修理してもらった。

    Tôi đã mang chiếc máy tính bị hỏng ra cửa hàng chuyên môn để nhờ sửa chữa.

  25. 主義

    しゅぎ

    Danh từ

    chủ nghĩa, nguyên tắc sống, phương châm

    Ví dụ & cách dùng

    彼は何事も最後まで諦めない主義だ。

    Chủ nghĩa của anh ấy là trong bất cứ việc gì cũng không từ bỏ đến cùng.

  26. 宿泊

    しゅくはく

    Danh từ · する · tự động từ

    trọ lại, nghỉ qua đêm ở khách sạn/nhà trọ (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    出張のために駅前のビジネスホテルに宿泊した。

    Tôi đã nghỉ lại ở một khách sạn thương nhân trước ga để đi công tác.

  27. 手術

    しゅじゅつ

    Danh từ · する · tha động từ

    phẫu thuật, mổ (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    足の骨を折ったので、明日手術を受けることになった。

    Vì bị gãy xương chân nên tôi được chỉ định phải phẫu thuật vào ngày mai.

  28. 首相

    しゅしょう

    Danh từ

    thủ tướng (người đứng đầu chính phủ)

    Ví dụ & cách dùng

    首相は記者会見で新しい経済政策を発表した。

    Thủ tướng đã công bố chính sách kinh tế mới tại buổi họp báo.

  29. 手段

    しゅだん

    Danh từ

    biện pháp, phương tiện, phương thức thực hiện

    Ví dụ & cách dùng

    目的を達成するためには、手段を選んでいられない。

    Để đạt được mục đích thì không thể kén chọn phương tiện hay biện pháp được.

  30. 主張

    しゅちょう

    Danh từ · する · tha động từ

    chủ trương, khẳng định quan điểm, quả quyết (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    彼女は自分の無罪を強く主張し続けた。

    Cô ấy liên tục khẳng định mạnh mẽ sự vô tội của bản thân.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.