Danh sách bài học
N3 · Từ vựng

N3 · Bài 25: 出身 – 上達

Bài 25/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.

30

Từ trong bài

0

Đã luyện

0

Đến hạn ôn

Bắt đầu học flashcard

Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.

Từ vựng trong bài

30/30 mục
  1. 出身

    しゅっしん

    Danh từ

    xuất thân, quê quán, tốt nghiệp từ (trường học)

    Ví dụ & cách dùng

    彼はベトナムのダナン出身です。

    Anh ấy xuất thân từ Đà Nẵng, Việt Nam.

  2. 出版

    しゅっぱん

    Danh từ · する · tha động từ

    xuất bản (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    来月、新しい小説を出版することになった。

    Tháng sau tôi sẽ xuất bản cuốn tiểu thuyết mới.

  3. 首都

    しゅと

    Danh từ

    thủ đô

    Ví dụ & cách dùng

    日本の首都は東京です。

    Thủ đô của Nhật Bản là Tokyo.

  4. 主婦

    しゅふ

    Danh từ

    nội trợ, người vợ làm nội trợ

    Ví dụ & cách dùng

    母は専業主婦として家族を支えています。

    Mẹ tôi là người nội trợ toàn thời gian chăm sóc gia đình.

  5. 主要

    しゅよう

    Tính từ な · Danh từ

    chủ yếu, chính yếu

    Ví dụ & cách dùng

    この国の主要な輸出品はコーヒーです。

    Mặt hàng xuất khẩu chủ yếu của quốc gia này là cà phê.

  6. 需要

    じゅよう

    Danh từ

    nhu cầu (kinh tế, thị trường)

    Ví dụ & cách dùng

    夏になるとエアコンの需要が高まる。

    Cứ đến mùa hè là nhu cầu về máy điều hòa lại tăng cao.

  7. 種類

    しゅるい

    Danh từ

    chủng loại, loại

    Ví dụ & cách dùng

    店には多くの種類のパンが並んでいる。

    Trong tiệm bày bán rất nhiều loại bánh mì.

  8. 順

    じゅん

    Hậu tố · Danh từ

    thứ tự, theo thứ tự (thường làm hậu tố)

    Ví dụ & cách dùng

    年齢の順に並んで座ってください。

    Xin hãy xếp hàng và ngồi theo thứ tự độ tuổi.

  9. 瞬間

    しゅんかん

    Danh từ

    khoảnh khắc, chốc lát

    Ví dụ & cách dùng

    ゴールを決めた瞬間、歓声が上がった。

    Khoảnh khắc ghi bàn, tiếng reo hò đã vang lên.

  10. 順調

    じゅんちょう

    Tính từ な · Danh từ

    thuận lợi, suôn sẻ

    Ví dụ & cách dùng

    手術後の経過はとても順調です。

    Quá trình hồi phục sau phẫu thuật đang rất thuận lợi.

  11. 順番

    じゅんばん

    Danh từ

    thứ tự, lượt

    Ví dụ & cách dùng

    順番を守って列に並んでください。

    Xin hãy tuân thủ thứ tự và xếp hàng.

  12. 小

    しょう

    Tiền tố · Danh từ

    nhỏ, cỡ nhỏ (thường làm tiền tố)

    Ví dụ & cách dùng

    サイズは大、中、小の3つあります。

    Kích cỡ có 3 loại là lớn, vừa và nhỏ.

  13. 章

    しょう

    Danh từ

    chương (sách), huy hiệu

    Ví dụ & cách dùng

    教科書の第3章を読んで復習してください。

    Hãy đọc và ôn tập chương 3 của sách giáo khoa.

  14. 賞

    しょう

    Hậu tố · Danh từ

    giải thưởng, phần thưởng

    Ví dụ & cách dùng

    スピーチコンテストで優勝の賞をもらった。

    Tôi đã nhận được giải nhất trong cuộc thi hùng biện.

  15. 使用

    しよう

    Danh từ · する · tha động từ

    sử dụng, dùng (tha động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    図書館内では携帯電話の使用を禁止します。

    Nghiêm cấm sử dụng điện thoại di động trong khuôn viên thư viện.

  16. 障害

    しょうがい

    Danh từ · する · tha động từ

    trở ngại, khuyết tật, sự cố (kỹ thuật)

    Ví dụ & cách dùng

    システムに障害が発生してデータが消えた。

    Sự cố hệ thống đã phát sinh khiến dữ liệu bị biến mất.

  17. 奨学金

    しょうがくきん

    Danh từ

    học bổng

    Ví dụ & cách dùng

    奨学金をもらって大学に通っています。

    Tôi đang nhận học bổng để đi học đại học.

  18. 乗客

    じょうきゃく

    Danh từ

    hành khách (đi tàu, xe, máy bay)

    Ví dụ & cách dùng

    電車のドアが開き、多くの乗客が降りた。

    Cửa tàu điện mở ra và rất nhiều hành khách đã bước xuống.

  19. 上京

    じょうきょう

    Danh từ · する · tự động từ

    lên Tokyo, tới thủ đô (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    大学進学のために地方から上京した。

    Tôi đã từ quê lên Tokyo để học đại học.

  20. 状況

    じょうきょう

    Danh từ

    tình hình, hoàn cảnh

    Ví dụ & cách dùng

    現地の状況を詳しく報告してください。

    Hãy báo cáo chi tiết tình hình ở hiện trường.

  21. 条件

    じょうけん

    Danh từ

    điều kiện, điều khoản

    Ví dụ & cách dùng

    給与などの労働条件を確認する。

    Xác nhận lại các điều kiện lao động chẳng hạn như tiền lương.

  22. 正午

    しょうご

    Phó từ · Danh từ

    chính ngọ, 12 giờ trưa

    Ví dụ & cách dùng

    正午になったらみんなで昼ご飯を食べよう。

    Đến đúng 12 giờ trưa thì mọi người cùng ăn trưa nhé.

  23. 正直

    しょうじき

    Tính từ な · Danh từ

    thành thật, trung thực; thật thà mà nói (khi làm phó từ)

    Ví dụ & cách dùng

    正直に自分の失敗を認めるべきだ。

    Bạn nên thành thật thừa nhận sai lầm của bản thân.

  24. 常識

    じょうしき

    Danh từ

    thường thức, kiến thức phổ thông, lẽ thường

    Ví dụ & cách dùng

    挨拶をすることは社会人の常識です。

    Chào hỏi là lẽ thường tình của người đi làm.

  25. 少女

    しょうじょ

    Danh từ

    thiếu nữ, cô bé, bé gái

    Ví dụ & cách dùng

    その少女は公園で楽しそうに遊んでいた。

    Cô bé đó đang chơi đùa rất vui vẻ ở công viên.

  26. 少々

    しょうしょう

    Phó từ · Danh từ

    một chút, một lát (cách nói lịch sự)

    Ví dụ & cách dùng

    確認いたしますので少々お待ちください。

    Tôi xin phép kiểm tra nên xin quý khách vui lòng đợi một chút.

  27. 症状

    しょうじょう

    Danh từ

    triệu chứng (bệnh tật)

    Ví dụ & cách dùng

    風邪の初期症状として喉が痛む。

    Đau họng là triệu chứng ban đầu của cảm cúm.

  28. 生じる

    しょうじる

    Động từ nhóm 2 · tự động từ

    phát sinh, nảy sinh (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    連絡不足から大きな問題が生じた。

    Một vấn đề lớn đã phát sinh do thiếu liên lạc.

  29. 状態

    じょうたい

    Danh từ

    trạng thái, tình trạng

    Ví dụ & cách dùng

    この車は古いですが、状態はとても良いです。

    Chiếc xe này tuy cũ nhưng tình trạng vẫn còn rất tốt.

  30. 上達

    じょうたつ

    Danh từ · する · tự động từ

    tiến bộ, nâng cao tay nghề (tự động từ)

    Ví dụ & cách dùng

    毎日練習して日本語が上達した。

    Nhờ luyện tập mỗi ngày mà tiếng Nhật của tôi đã tiến bộ.

Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.

N3 · Bài 25: 出身 – 上達 - Từ vựng JLPT N3