N3 · Bài 27: 書類 – 人類
Bài 27/56 trong bộ 1659 từ vựng N3 tham khảo, xếp theo thứ tự cách đọc tiếng Nhật. 30 từ có cách đọc, loại từ, nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt. Nên học nền tảng N4 trước.
30
Từ trong bài
0
Đã luyện
0
Đến hạn ôn
Mỗi phiên tối đa 10 mục mới. Bạn được xem nội dung trước khi tự kiểm tra.
Từ vựng trong bài
30/30 mục書類
しょるい
Danh từ
giấy tờ, tài liệu (văn bản chính thức)
Ví dụ & cách dùng
ビザの申請に必要な書類を集める。
Thu thập các giấy tờ cần thiết để xin visa.
知らせ
しらせ
Danh từ
thông báo, tin tức
Ví dụ & cách dùng
合格の知らせを聞いて家族で喜んだ。
Cả gia đình đã vỡ òa vui sướng khi nghe tin báo đỗ.
尻
しり
Danh từ
mông, phần đáy/cuối
Ví dụ & cách dùng
転んでお尻を強く打ってしまった。
Tôi bị ngã và đập mông rất mạnh xuống đất.
印
しるし
Danh từ
dấu hiệu, ký hiệu, đánh dấu
Ví dụ & cách dùng
大事な部分に赤ペンで印をつけた。
Tôi đã đánh dấu phần quan trọng bằng bút đỏ.
城
しろ
Danh từ
lâu đài, thành quách
Ví dụ & cách dùng
休日に有名な日本の城を見学した。
Tôi đã đi tham quan một tòa thành nổi tiếng của Nhật vào ngày nghỉ.
進学
しんがく
Danh từ · する · tự động từ
học lên cao (lên đại học, cao học...) (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
高校を卒業したら大学に進学したい。
Sau khi tốt nghiệp cấp ba, tôi muốn học lên đại học.
神経
しんけい
Danh từ
dây thần kinh, tâm trạng, sự nhạy cảm
Ví dụ & cách dùng
周りの目をあまり神経にするなよ。
Đừng bận tâm quá nhiều đến ánh nhìn của mọi người xung quanh.
真剣
しんけん
Tính từ な
nghiêm túc, đứng đắn (tính từ đuôi な)
Ví dụ & cách dùng
彼は真剣な顔で将来の夢を語った。
Anh ấy đã kể về ước mơ tương lai với vẻ mặt rất nghiêm túc.
信仰
しんこう
Danh từ · する · tha động từ
tín ngưỡng, đức tin (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
祖母は若い頃から仏教を信仰している。
Bà tôi theo tín ngưỡng Phật giáo từ khi còn trẻ.
信号
しんごう
Danh từ
đèn giao thông, tín hiệu
Ví dụ & cách dùng
信号が赤に変わったので車を止めた。
Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ nên tôi dừng xe lại.
人工
じんこう
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
nhân tạo (do con người làm ra)
Ví dụ & cách dùng
この池は人工的に作られたものだ。
Cái hồ này được tạo ra bằng phương pháp nhân tạo.
深刻
しんこく
Tính từ な · Danh từ
nghiêm trọng (tính từ đuôi な)
Ví dụ & cách dùng
若者の人口減少は深刻な問題だ。
Sự suy giảm dân số trẻ là một vấn đề nghiêm trọng.
診察
しんさつ
Danh từ · する · tha động từ
khám bệnh (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
医師は丁寧に患者の体を診察した。
Bác sĩ đã thăm khám cẩn thận cho bệnh nhân.
人種
じんしゅ
Bổ nghĩa danh từ với の · Danh từ
chủng tộc (người)
Ví dụ & cách dùng
人種に関係なく誰もが平等であるべきだ。
Bất kể chủng tộc nào, mọi người đều nên được bình đẳng.
信じる
しんじる
Động từ nhóm 2 · tha động từ
tin tưởng, tin vào điều gì (tha động từ nhóm 2)
Ví dụ & cách dùng
自分の可能性を信じて挑戦し続ける。
Tôi tiếp tục thử thách bản thân và tin vào tiềm năng của chính mình.
人生
じんせい
Danh từ
cuộc đời, đời người
Ví dụ & cách dùng
一度きりの人生を後悔なく生きたい。
Tôi muốn sống một cuộc đời duy nhất này mà không phải hối tiếc.
親戚
しんせき
Danh từ
họ hàng, bà con thân thuộc
Ví dụ & cách dùng
お正月には親戚一同が集まる。
Vào dịp Tết, toàn thể họ hàng tụ họp lại đông đủ.
新鮮
しんせん
Tính từ な
tươi mới (thực phẩm), mới mẻ (tính từ đuôi な)
Ví dụ & cách dùng
市場で新鮮な魚をたくさん買った。
Tôi đã mua rất nhiều cá tươi ở chợ.
心臓
しんぞう
Danh từ
trái tim (cơ quan nội tạng)
Ví dụ & cách dùng
緊張のあまり心臓が激しく打っている。
Vì quá hồi hộp nên tim tôi đập thình thịch liên hồi.
身体
しんたい
Danh từ
thân thể, cơ thể con người (từ trang trọng)
Ví dụ & cách dùng
健康のために身体を動かす習慣をつける。
Tôi tạo thói quen vận động cơ thể vì sức khỏe.
慎重
しんちょう
Tính từ な · Danh từ
thận trọng, cẩn thận (tính từ đuôi な)
Ví dụ & cách dùng
契約書の内容は慎重に確認すべきだ。
Nội dung của hợp đồng nên được kiểm tra một cách thận trọng.
身長
しんちょう
Danh từ
chiều cao (cơ thể người)
Ví dụ & cách dùng
兄は弟より身長が五センチ高い。
Anh trai có chiều cao nhỉnh hơn em trai 5 cm.
審判
しんぱん
Danh từ
trọng tài (thể thao), sự phán xét
Ví dụ & cách dùng
審判の笛の音で試合が始まった。
Trận đấu đã bắt đầu sau tiếng còi của trọng tài.
人物
じんぶつ
Danh từ
nhân vật, con người (tài năng/tính cách)
Ví dụ & cách dùng
彼は歴史上で非常に重要な人物だ。
Ông ấy là một nhân vật vô cùng quan trọng trong lịch sử.
進歩
しんぽ
Danh từ · する · tự động từ
tiến bộ, phát triển (tự động từ)
Ví dụ & cách dùng
医療技術は日々進歩している。
Kỹ thuật y tế đang ngày càng tiến bộ từng ngày.
親友
しんゆう
Danh từ
bạn thân, tri kỷ
Ví dụ & cách dùng
困ったときはいつも親友に相談する。
Mỗi khi gặp khó khăn, tôi luôn tâm sự với bạn thân.
信用
しんよう
Danh từ · する · tha động từ
tín nhiệm, lòng tin (dựa trên uy tín, thành tích) (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
嘘をつくと人からの信用を失ってしまう。
Nếu nói dối thì sẽ đánh mất lòng tin từ mọi người.
信頼
しんらい
Danh từ · する · tha động từ
tin cậy, tin cậy dựa dẫm (tha động từ)
Ví dụ & cách dùng
彼は仲間から厚く信頼されている。
Anh ấy được các đồng nghiệp tin tưởng sâu sắc.
心理
しんり
Danh từ
tâm lý
Ví dụ & cách dùng
消費者の心理を理解して商品を開発する。
Thấu hiểu tâm lý người tiêu dùng để phát triển sản phẩm.
人類
じんるい
Danh từ
nhân loại, loài người
Ví dụ & cách dùng
環境破壊は人類共通の課題である。
Phá hủy môi trường là vấn đề chung của toàn nhân loại.
Bộ 1.659 từ vựng N3 tham khảo, học tiếp sau N4; không phải danh sách chính thức của JLPT. Danh mục, cách đọc và loại từ đối chiếu OpenJLPT, sử dụng danh sách của Jonathan Waller và JMdict/EDRDG. Nghĩa Việt và ví dụ Nhật–Việt được biên soạn cho JLPT Master với hỗ trợ AI. Dữ liệu bộ học theo CC BY-SA 4.0.